Việc Chính phủ ban hành Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam và Bộ Tài chính ban hành Thông tư 15/2026/TT-BTC hướng dẫn nguyên tắc kế toán đối với các tổ chức tham gia thị trường này đã mở ra một khuôn khổ pháp lý và kế toán ban đầu cho một nhóm tài sản mới trong nền kinh tế số. Tuy nhiên, xét từ góc độ kế toán, điểm đáng chú ý không phải là sự xuất hiện của một chuẩn mực kế toán độc lập cho tài sản mã hóa, mà là việc Việt Nam đang lựa chọn một cách tiếp cận chuyển tiếp: tổ chức thị trường bằng một khung pháp lý chuyên biệt, nhưng xử lý kế toán chủ yếu trên cơ sở Luật Kế toán, các chuẩn mực kế toán hiện hành và chế độ kế toán doanh nghiệp, kết hợp với hướng dẫn theo bản chất kinh tế của giao dịch. Bài viết phân tích cấu trúc của cách tiếp cận này, đối chiếu với quyết định của Ủy ban Giải thích Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế năm 2019 về khoản nắm giữ tiền mã hóa, IAS 38, ASU 2023-08 của Hoa Kỳ và một số tài liệu quản lý thị trường của OECD, IOSCO, ESMA. Trên cơ sở đó, bài viết cho rằng khung kế toán hiện hành của Việt Nam có ưu điểm về tính khả thi và sự thận trọng trong giai đoạn thí điểm, nhưng mới dừng ở mức định hướng nguyên tắc, chưa hình thành đầy đủ nền tảng khái niệm và kỹ thuật để xử lý thống nhất một loại tài sản có biến động giá lớn, rủi ro công nghệ cao và quan hệ pháp lý tương đối phức tạp như tài sản mã hóa.
Từ khóa: Tài sản mã hóa; tiền mã hóa; kế toán tài sản số; Nghị quyết 05/2025/NQ-CP; Thông tư 15/2026/TT-BTC.
Accounting framework for crypto assets in Vietnam during the pilot phase: Discussions on Resolution 05/2025/NQ-CP and Circular 15/2026/TT-BTC
Resolution 05/2025/NQ-CP and Circular 15/2026/TT-BTC have established an initial legal and accounting framework for a new type of asset in Vietnam's digital economy. However, from an accounting perspective, the noteworthy point is not the emergence of an independent accounting standard for crypto assets, but rather Vietnam's choice of a transitional approach: organizing the market within a specialized legal framework, but primarily handling accounting based on the Law on Accounting and existing accounting standards and corporate accounting regulations, guided by the economic substance of transactions. This paper analyzes this structure in reference to the 2019 International Financial Reporting Standards Interpretations Committee on cryptocurrency holdings, IAS 38, US ASU 2023-08 and OECD/IOSCO guidelines. The fndings suggest that while the current framework is feasible and prudent for the pilot phase, it remains at the principle-based level and lacks a comprehensive conceptual and technical foundation to handle a type of asset with the high volatility and technological risks and relatively complex legal relationships, such as cryptocurrencies.
Keywords: Crypto assets; cryptocurrency; digital asset accounting; Resolution 05/2025/NQ-CP; Circular 15/2026/TT-BTC.
JEL classifcation: M41, M48, E42, G23
https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202602
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của kinh tế số đang đặt ra những thách thức mới cho lý luận và thực hành kế toán. Trong số đó, tài sản mã hóa là một trường hợp đặc biệt vì đối tượng này không dễ được xếp gọn vào các phạm trù quen thuộc như tiền, công cụ tài chính, hàng tồn kho hay tài sản vô hình. Vấn đề không chỉ nằm ở việc ghi nhận một khoản mục mới trên sổ kế toán, mà còn nằm ở chỗ phải xác định cho được bản chất kinh tế của quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh từ giao dịch gắn với loại tài sản này. Chính vì vậy, kế toán đối với tài sản mã hóa đã trở thành một chủ đề thu hút nhiều trao đổi học thuật và thực tiễn trong những năm gần đây.
Tại Việt Nam, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa và Thông tư số 15/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn nguyên tắc kế toán đối với các tổ chức tham gia thị trường này là hai văn bản đánh dấu bước chuyển đáng chú ý về mặt thể chế. Lần đầu tiên, tài sản mã hóa được đặt trong một khuôn khổ pháp lý tương đối rõ về hoạt động phát hành, giao dịch, lưu ký và cung cấp dịch vụ; đồng thời, việc hạch toán kế toán đối với các chủ thể tham gia thị trường cũng được hướng dẫn ở mức nguyên tắc. Dù vậy, chính cấu trúc của các văn bản này cho thấy Việt Nam chưa lựa chọn cách xây dựng ngay một chuẩn mực kế toán riêng cho tài sản mã hóa, mà trước mắt xử lý trên nền hệ thống kế toán doanh nghiệp hiện hành.
Bài viết này tiếp cận vấn đề theo hướng trao đổi học thuật. Mục tiêu của bài viết nhằm mô tả khái quát nội dung văn bản quy phạm, làm rõ cấu trúc của khung kế toán hiện hành, đánh giá những điểm hợp lý trong bối cảnh thí điểm, đồng thời nhận diện các vấn đề cần làm rõ khi đặt khung kế toán của Việt Nam bên cạnh kinh nghiệm quốc tế. Luận điểm trung tâm của bài viết là: khung kế toán hiện hành của Việt Nam đối với tài sản mã hóa vẫn mang tính chuyển tiếp. Cách tiếp cận này có điểm mạnh là tương đối thận trọng, dễ áp dụng và phù hợp với giai đoạn thí điểm. Tuy nhiên, các quy định hiện nay chủ yếu mới dừng ở mức định hướng chung, chưa hình thành đầy đủ cơ sở lý luận và hướng dẫn kỹ thuật để xử lý thống nhất đối với một loại tài sản có biến động giá mạnh, tiềm ẩn nhiều rủi ro về công nghệ và có bản chất pháp lý khá phức tạp như tài sản mã hóa.
2. Bối cảnh chuẩn tắc quốc tế và xu hướng quản lý thị trường
Một trong những mốc quan trọng của trao đổi quốc tế về kế toán tiền mã hóa là quyết định của Ủy ban Giải thích Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRIC) năm 2019 về khoản nắm giữ tiền mã hóa. Trong quyết định này, Ủy ban cho rằng khoản nắm giữ tiền mã hóa không được xem là tiền, vì chưa có đồng tiền mã hóa nào được sử dụng rộng rãi đến mức vừa làm phương tiện trao đổi, vừa làm đơn vị tiền tệ để đo lường và ghi nhận các giao dịch trong báo cáo tài chính. Đồng thời, khoản nắm giữ này cũng không được coi là tài sản tài chính, vì người nắm giữ không có quyền theo hợp đồng để nhận tiền hoặc một tài sản tài chính khác từ bên thứ ba (IFRS Foundation, 2019a). Cách xác định đó có ý nghĩa rất quan trọng, bởi loại trừ ngay từ đầu khả năng áp dụng trực tiếp các khuôn khổ kế toán vốn được xây dựng cho tiền và công cụ tài chính truyền thống.
Sau bước loại trừ này, IFRIC xác định hướng xử lý kế toán phù hợp hơn là quy chiếu về các chuẩn mực hiện có. Cụ thể, nếu tiền mã hóa được nắm giữ để bán trong quá trình kinh doanh thông thường thì áp dụng IAS 2 về hàng tồn kho; nếu không thuộc trường hợp đó thì áp dụng IAS 38 về tài sản vô hình. Đối với đơn vị hoạt động theo mô hình môi giới kinh doanh hàng hóa, IAS 2 còn cho phép đo lường hàng tồn kho theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán (IFRS Foundation, 2019a). Cách xử lý này cho thấy lập trường khá thận trọng của IFRS: chưa thiết kế ngay một chuẩn mực riêng cho tiền mã hóa, mà trước hết mở rộng phạm vi áp dụng của các chuẩn mực sẵn có thông qua giải thích.
Tuy nhiên, cách tiếp cận đó cũng bộc lộ những giới hạn nhất định. Theo IAS 38, tài sản vô hình là tài sản phi tiền tệ, có thể xác định được và không có hình thái vật chất; sau ghi nhận ban đầu, tài sản này thường được đo lường theo giá gốc, còn việc đánh giá lại chỉ đặt ra khi có thị trường hoạt động phù hợp (IFRS Foundation, 2024). Trong khi đó, nhiều khoản nắm giữ tiền mã hóa lại gắn chặt với biến động giá thị trường và lợi ích kinh tế của chúng thường được hiện thực hóa thông qua giao dịch trên thị trường. Vì vậy, việc xếp tiền mã hóa vào khuôn khổ tài sản vô hình tuy tạo được điểm tựa về mặt khái niệm, nhưng chưa chắc luôn cung cấp thông tin thích hợp nhất cho người sử dụng báo cáo tài chính.
Chính từ hạn chế đó, chuẩn mực kế toán Hoa Kỳ đã lựa chọn hướng đi cụ thể hơn. Theo ASU 2023-08, các tài sản mã hóa thuộc phạm vi chuẩn mực phải được đo lường theo giá trị hợp lý ở mỗi kỳ báo cáo; chênh lệch đánh giá lại được ghi nhận ngay vào lợi nhuận trong kỳ. Chuẩn mực này đồng thời yêu cầu trình bày riêng tài sản mã hóa khỏi các tài sản vô hình khác và bổ sung thuyết minh để làm rõ số lượng nắm giữ, cơ sở xác định giá trị và những hạn chế gắn với tài sản đó (FASB, 2023). Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật, mà còn phản ánh nhận thức rằng tài sản mã hóa có đặc điểm kinh tế và đặc điểm thông tin khác với phần lớn tài sản vô hình truyền thống.
Nhìn theo tiến trình phát triển, có thể thấy trao đổi quốc tế đã đi từ giai đoạn xử lý bằng loại suy sang giai đoạn chuyên biệt hóa từng phần. IFRIC năm 2019 đại diện cho cách tiếp cận thận trọng: giữ ổn định hệ thống chuẩn mực hiện có và giải quyết vấn đề bằng diễn giải. Trong khi đó, ASU 2023-08 cho thấy khi quy mô giao dịch tăng lên và thông tin về tài sản mã hóa trở nên trọng yếu hơn đối với nhà đầu tư, cơ quan lập chuẩn có xu hướng đặt ra yêu cầu rõ hơn về đo lường và trình bày, thay vì tiếp tục để đối tượng này nằm chung trong khuôn khổ rộng của tài sản vô hình.
Bên cạnh lớp chuẩn mực kế toán, các tài liệu quốc tế về quản lý thị trường cũng rất đáng lưu ý. OECD đã xây dựng Khuôn khổ báo cáo đối với tài sản mã hóa nhằm mở rộng cơ chế trao đổi thông tin tự động sang lĩnh vực này, và trong bản cập nhật năm 2025, tổ chức này cho biết đã có 75 khu vực pháp lý cam kết triển khai khuôn khổ đó (OECD, 2025). Dù được thiết kế chủ yếu cho mục đích thuế, khuôn khổ này cho thấy tài sản mã hóa ngày càng được nhìn nhận như một nhóm giao dịch đòi hỏi khả năng phân loại, thu thập dữ liệu và truy vết thông tin ở mức cao hơn so với nhiều loại tài sản thông thường.
Cùng xu hướng đó, Tổ chức quốc tế các ủy ban chứng khoán (IOSCO) trong báo cáo chính sách năm 2023 đã đưa ra 18 khuyến nghị đối với thị trường tài sản mã hóa và tài sản số, đặt trên nguyên tắc “cùng hoạt động, cùng rủi ro thì cần kết quả quản lý tương đương”, với trọng tâm là xung đột lợi ích, thao túng thị trường, lưu ký và bảo vệ tài sản khách hàng, rủi ro vận hành và rủi ro công nghệ (IOSCO, 2023). Ở Liên minh châu Âu, khuôn khổ MiCA thiết lập các quy tắc thống nhất cho thị trường tài sản mã hóa, tập trung vào minh bạch, công bố thông tin, cấp phép và giám sát đối với tổ chức phát hành cũng như nhà cung cấp dịch vụ (ESMA, 2025; European Commission, n.d.). Những tài liệu này cho thấy kế toán tài sản mã hóa không thể tách rời cấu trúc quản lý thị trường, bảo vệ nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro công nghệ.
Từ đó có thể rút ra ba gợi ý quan trọng cho nghiên cứu kế toán tài sản mã hóa. Thứ nhất, việc xử lý kế toán đối với loại tài sản này không thể chỉ dừng ở kỹ thuật ghi sổ, mà phải đặt trong mối liên hệ với cơ chế giám sát thị trường và quản trị rủi ro. Thứ hai, kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách tiếp cận ban đầu thường là loại suy từ các chuẩn mực sẵn có, nhưng xu hướng về sau là từng bước quy định rõ hơn, nhất là về đo lường và công bố thông tin. Thứ ba, yêu cầu về minh bạch dữ liệu, tách biệt tài sản của khách hàng, khả năng truy vết giao dịch và công bố rủi ro đang trở thành nội dung ngày càng quan trọng trong tư duy kế toán đối với tài sản mã hóa. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xem xét và đánh giá khung kế toán của Việt Nam trong giai đoạn thí điểm hiện nay.
3. Khung pháp lý và kế toán của Việt Nam trong giai đoạn thí điểm
3.1. Khung pháp lý của Nghị quyết 05/2025/ NQ-CP
Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP quy định việc triển khai thí điểm chào bán, phát hành tài sản mã hóa, tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa, cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và quản lý nhà nước đối với thị trường này tại Việt Nam. Văn bản xác định tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ và chuyển giao; đồng thời loại trừ chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và các tài sản tài chính khác khỏi phạm vi khái niệm này (Chính phủ, 2025). Cách xác định như vậy có ý nghĩa rất quan trọng, vì nó cho thấy tài sản mã hóa được thừa nhận như một nhóm tài sản riêng trong không gian số, nhưng không được đồng nhất ngay với chứng khoán hoặc tiền.
Nghị quyết cũng thiết kế cấu trúc thị trường xoay quanh các hoạt động cốt lõi như tổ chức thị trường giao dịch, tự doanh, lưu ký và cung cấp nền tảng phát hành. Đồng thời, văn bản đặt ra các yêu cầu chặt chẽ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ về vốn điều lệ, cơ cấu tổ chức, nhân sự, hệ thống công nghệ thông tin, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, giám sát giao dịch, giải quyết khiếu nại và bồi thường khách hàng. Đáng chú ý, Nghị quyết yêu cầu hệ thống công nghệ thông tin phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ở mức cao trước khi đưa vào vận hành (Chính phủ, 2025). Điều đó cho thấy thị trường tài sản mã hóa ngay từ đầu đã được nhìn nhận như một lĩnh vực có rủi ro tài chính - công nghệ cao, cần được kiểm soát bằng cơ chế quản lý chặt chẽ.
Văn bản này còn đặt ra một số nguyên tắc có ảnh hưởng trực tiếp đến kế toán. Một mặt, Nghị quyết yêu cầu việc triển khai thí điểm phải được thực hiện thận trọng, minh bạch, có kiểm soát và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân tham gia thị trường. Mặt khác, Nghị quyết quy định chào bán, phát hành, giao dịch và thanh toán tài sản mã hóa phải thực hiện bằng Đồng Việt Nam; đồng thời, trong thời kỳ chưa có chính sách thuế riêng, các giao dịch liên quan đến tài sản mã hóa được áp dụng chính sách thuế tương tự như chứng khoán (Chính phủ, 2025). Từ góc nhìn kế toán, những quy định này cho thấy nền tảng pháp lý của thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam được xây dựng theo tinh thần thận trọng và tạm thời sử dụng các cơ chế quản lý gần nhất đang có sẵn trong hệ thống pháp luật tài chính.
3.2. Cấu trúc kế toán của Thông tư 15/2026/ TT-BTC
Nếu Nghị quyết 05 định hình thị trường ở cấp độ pháp lý, thì Thông tư số 15/2026/TT-BTC lại xác lập lớp hướng dẫn kế toán đối với các chủ thể tham gia thị trường. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Thông tư này không ban hành một chế độ kế toán riêng, cũng không thiết lập một hệ thống tài khoản độc lập cho tài sản mã hóa. Theo Điều 4, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, tổ chức phát hành tài sản mã hóa và nhà đầu tư trong nước phải tuân thủ Luật Kế toán, các chuẩn mực kế toán Việt Nam, chế độ kế toán doanh nghiệp và thực hiện hạch toán theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC cùng với các hướng dẫn riêng của Thông tư này để ghi sổ, lập và trình bày báo cáo tài chính (Bộ Tài chính, 2026). Như vậy, khung kế toán hiện hành về bản chất là một sự mở rộng của chế độ kế toán doanh nghiệp, chứ chưa phải là một mô hình chuẩn tắc độc lập cho tài sản mã hóa.
Một điểm có ý nghĩa phương pháp luận nằm ở Điều 3 của Thông tư 15/2026/TT-BTC. Văn bản quy định rằng trường hợp thuật ngữ chưa được quy định cụ thể thì được hiểu theo bản chất kinh tế của giao dịch để phục vụ mục đích hạch toán kế toán. Đây là nguyên tắc rất quan trọng, vì nó cho thấy nhà làm chính sách thừa nhận rằng, với một thị trường mới như tài sản mã hóa, không thể dựa hoàn toàn vào tên gọi kỹ thuật hoặc hình thức giao dịch để lựa chọn phương pháp hạch toán; thay vào đó, kế toán phải quay trở lại với quyền, nghĩa vụ và lợi ích kinh tế thực chất phát sinh từ giao dịch (Bộ Tài chính, 2026).
Đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, Thông tư 15/2026/TT-BTC yêu cầu ghi nhận doanh thu từ các hoạt động tổ chức thị trường giao dịch, lưu ký và nền tảng phát hành vào tài khoản doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ. Văn bản đồng thời yêu cầu theo dõi chi tiết các khoản phải thu, phân loại nợ và lập dự phòng theo quy định chung. Riêng đối với hoạt động lưu ký, Thông tư quy định rõ tiền và tài sản mã hóa của khách hàng phải được quản lý, hạch toán tách biệt với tiền và tài sản mã hóa của chính tổ chức cung cấp dịch vụ; tài sản mã hóa của khách hàng lưu ký không được ghi nhận là tài sản của đơn vị cung cấp dịch vụ mà chỉ được theo dõi chi tiết để phục vụ quản lý và thuyết minh báo cáo tài chính (Bộ Tài chính, 2026). Quy định này có ý nghĩa rất lớn về mặt kế toán và bảo vệ nhà đầu tư, vì nó khẳng định ranh giới giữa tài sản sở hữu của doanh nghiệp và tài sản doanh nghiệp nắm giữ hộ khách hàng.
Đối với hoạt động tự doanh, Thông tư 15/2026/ TT-BTC quy định doanh thu, chi phí và dự phòng rủi ro được hạch toán tương tự hoạt động kinh doanh chứng khoán của công ty chứng khoán, nhưng đồng thời nhấn mạnh việc áp dụng tương tự này không đồng nghĩa coi tài sản mã hóa là chứng khoán. Đối với tổ chức phát hành, việc hạch toán phải căn cứ vào bản chất nghĩa vụ phát sinh từ tài sản mã hóa đã phát hành; nếu tài sản phát hành mang bản chất huy động vốn thì hạch toán tương tự hoạt động vay vốn. Đối với nhà đầu tư trong nước là tổ chức, việc mua bán tài sản mã hóa được hạch toán tương tự hoạt động đầu tư tài chính và căn cứ vào mục đích đầu tư, nắm giữ để lựa chọn cách xử lý phù hợp (Bộ Tài chính, 2026). Các quy định này cho thấy Thông tư 15/2026/TT-BTC không đưa ra một định nghĩa kế toán duy nhất cho tài sản mã hóa, mà lựa chọn cách suy chiếu tới các mô hình kế toán sẵn có theo vai trò kinh tế của chủ thể và bản chất của giao dịch.
Một điểm cần lưu ý khác là Thông tư 15/2026/ TT-BTC quy định rõ văn bản này không áp dụng cho việc xác định nghĩa vụ thuế của các tổ chức tham gia thị trường tài sản mã hóa với ngân sách nhà nước. Điều này có nghĩa là cùng một giao dịch có thể phải được xem xét dưới hai lớp quy định khác nhau: một lớp phục vụ ghi sổ, lập và trình bày báo cáo tài chính; lớp còn lại phục vụ xác định nghĩa vụ thuế. Về mặt kỹ thuật pháp lý, đây là lựa chọn thận trọng. Nhưng về mặt thực tiễn, quy định đó cũng báo hiệu khả năng phát sinh chênh lệch giữa xử lý kế toán và xử lý thuế trong quá trình vận hành thị trường.
4. Trao đổi học thuật về khung kế toán hiện hành của Việt Nam
4.1. Về tính chất chuyển tiếp của khung kế toán hiện hành
Từ cấu trúc của Thông tư 15/2026/TT-BTC có thể thấy rõ rằng Việt Nam đang áp dụng một khung kế toán mang tính chuyển tiếp. Một mặt, văn bản lấy “bản chất kinh tế của giao dịch” làm nguyên tắc nền để xử lý những trường hợp chưa có quy định cụ thể. Mặt khác, cách hạch toán cụ thể lại chủ yếu được xây dựng bằng cách suy chiếu từ những mô hình kế toán sẵn có, như doanh thu dịch vụ, kinh doanh chứng khoán, vay vốn hay đầu tư tài chính. Cách tiếp cận này có ưu điểm rõ ràng là dễ triển khai trong thực tế, không tạo ra cú sốc quá lớn đối với hệ thống kế toán doanh nghiệp và phù hợp với tinh thần thận trọng của giai đoạn thí điểm.
Tuy nhiên, xét từ góc độ phát triển chuẩn mực, đây mới chỉ là một cách xử lý quá độ. Một khung kế toán hoàn chỉnh đối với một loại tài sản mới cần ít nhất ba cấu phần cơ bản: tiêu chí phân loại rõ ràng, cơ sở đo lường sau ghi nhận phù hợp và yêu cầu trình bày, công bố thông tin đủ để người sử dụng hiểu được rủi ro cũng như giá trị kinh tế của khoản mục. Trong khung hiện hành của Việt Nam, cả ba cấu phần đó đều đã xuất hiện ở mức độ nhất định, nhưng chưa được thiết kế thành một hệ thống nhất quán. Đây là lý do khiến khung kế toán hiện tại phù hợp cho việc mở đường, nhưng chưa phải là điểm dừng cuối cùng của quá trình chuẩn tắc hóa.
4.2. Về nền tảng phân loại kế toán
Về mặt pháp lý, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã xác định tài sản mã hóa không phải là chứng khoán, cũng không phải là dạng số của tiền pháp định hay các tài sản tài chính khác. Tuy nhiên, về mặt hạch toán, Thông tư 15/2026/TT-BTC lại cho phép xử lý theo mô hình của kinh doanh chứng khoán, vay vốn hay đầu tư tài chính trong từng tình huống cụ thể. Điều này cho thấy hệ thống kế toán hiện tại vẫn đang hướng dẫn theo cấu trúc của những loại tài sản hoặc giao dịch khác để xử lý một đối tượng mà chính pháp luật đã tách khỏi các nhóm đó.
Cách làm này không phải không có cơ sở. Thực tế, IFRIC năm 2019 cũng đã lựa chọn xử lý tiền mã hóa bằng cách quy chiếu về IAS 2 hoặc IAS 38. Tuy nhiên, khác với IFRIC, Thông tư 15/2026/TTBTC của Việt Nam chưa tạo được một khái niệm đủ rõ ở tầng chuẩn mực. Trong khi IFRIC giải thích tương đối chặt vì sao khoản nắm giữ tiền mã hóa không phải là tiền hay tài sản tài chính và vì sao IAS 38 trở thành khung xử lý phù hợp trong trường hợp không phải hàng tồn kho, thì cách tiếp cận của Việt Nam hiện nay mới dừng nhiều hơn ở tầng vận dụng thực hành theo vai trò của chủ thể. Về dài hạn, điều này có thể làm giảm tính nhất quán của thông tin kế toán giữa các doanh nghiệp.
4.3. Về cơ sở đo lường sau ghi nhận
Một vấn đề quan trọng cần trao đổi nằm ở đo lường sau ghi nhận tài sản mã hóa. Đặc điểm nổi bật của tài sản mã hóa là biến động giá mạnh, thanh khoản khác nhau giữa các nền tảng và giá trị kinh tế thường gắn chặt với khả năng giao dịch trên thị trường. Vì vậy, câu hỏi về giá gốc, giá trị hợp lý, xử lý tổn thất, dự phòng rủi ro hay chênh lệch đánh giá lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thế nhưng, Thông tư 15/2026/TT-BTC chưa trả lời trực tiếp những vấn đề này. Văn bản chủ yếu quy định cách xếp giao dịch vào các mô hình kế toán sẵn có, chứ chưa xây dựng nguyên tắc đo lường sau ghi nhận đối với tài sản mã hóa như một đối tượng riêng.
Khi đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, khoảng trống này bộc lộ khá rõ. Dưới IFRS, việc xử lý theo IAS 38 vẫn để lại tranh luận về mức độ thích hợp của mô hình giá gốc đối với những tài sản phụ thuộc mạnh vào giá thị trường. Dưới chuẩn mực kế toán Hoa Kỳ, FASB đã chuyển sang mô hình đo lường theo giá trị hợp lý cho tài sản mã hóa thuộc phạm vi chuẩn mực và yêu cầu phản ánh ngay biến động giá trị vào kết quả kinh doanh. Điều đó cho thấy đo lường sau ghi nhận chính là điểm phân biệt quan trọng giữa giai đoạn xử lý bằng loại suy với giai đoạn chuyên biệt hóa. So với xu hướng này, khung của Việt Nam hiện vẫn đang ở bước đầu.
4.4. Về trình bày và công bố thông tin
Trong lĩnh vực tài sản mã hóa, rủi ro không chỉ nằm ở biến động giá. Rủi ro còn nằm ở năng lực lưu ký, an toàn công nghệ, quyền truy cập tài sản, xung đột lợi ích giữa hoạt động dịch vụ và tự doanh, cũng như mức độ tập trung nắm giữ. Đây cũng là lý do IOSCO và MiCA đều nhấn mạnh mạnh mẽ vào minh bạch thông tin, giám sát hoạt động và bảo vệ tài sản của khách hàng.
Thông tư 15/2026/TT-BTC của Việt Nam đã có một điểm đúng và đáng ghi nhận là yêu cầu tách biệt, theo dõi và thuyết minh tài sản mã hóa của khách hàng lưu ký. Tuy vậy, đối với tài sản mã hóa do chính đơn vị nắm giữ hoặc phát hành, văn bản chưa hình thành một bộ yêu cầu thuyết minh thật sự đầy đủ. Chẳng hạn, chưa có quy định rõ về việc công bố chính sách phân loại, cơ sở đo lường, mức độ tập trung nắm giữ, hạn chế giao dịch, rủi ro công nghệ, hay các sự kiện có thể ảnh hưởng đến khả năng truy cập và chuyển giao tài sản. Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phụ thuộc mạnh vào hạ tầng công nghệ và cơ chế lưu ký, phần công bố thông tin có ý nghĩa không kém phần đo lường.
4.5. Về quan hệ giữa kế toán, quản lý thị trường và quản trị rủi ro
Từ các tài liệu quốc tế cũng như khung pháp lý của Việt Nam, có thể thấy kế toán tài sản mã hóa không thể được xem đơn thuần là câu chuyện phân loại tài khoản hay lựa chọn bút toán. Loại tài sản này đặt ra đồng thời các yêu cầu về quản lý thị trường, bảo vệ tài sản khách hàng, kiểm soát công nghệ và truy vết giao dịch. Chính vì vậy, chất lượng của khung kế toán không chỉ phụ thuộc vào việc chọn mô hình giá gốc hay giá trị hợp lý, mà còn phụ thuộc vào khả năng liên kết giữa kế toán với hệ thống giám sát thị trường và quản trị rủi ro.
Ở điểm này, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã đi trước một bước khi thiết kế khá chặt các yêu cầu về vốn, công nghệ, quản trị rủi ro, giám sát giao dịch và bảo vệ khách hàng. Tuy nhiên, lớp kế toán tương ứng trong Thông tư 15/2026/TT-BTC mới chỉ phản ánh một phần của yêu cầu đó. Điều này cho thấy trong giai đoạn tiếp theo, nếu muốn nâng chất lượng thông tin tài chính của thị trường tài sản mã hóa, việc hoàn thiện khung kế toán cần được đặt trong mối liên hệ chặt với cơ chế quản lý thị trường, thay vì chỉ xem đây là vấn đề kỹ thuật ghi sổ.
5. Một số kiến nghị
Thứ nhất, Việt Nam chưa nhất thiết phải ban hành ngay một chuẩn mực kế toán độc lập cho tài sản mã hóa, nhưng cần sớm có hướng dẫn kỹ thuật bổ sung cho Thông tư 15/2026/TT-BTC theo hướng làm rõ tiêu chí phân loại kế toán. Hướng dẫn này nên dựa trên cấu trúc quyền và nghĩa vụ kinh tế gắn với tài sản mã hóa, thay vì chỉ dựa vào vai trò của chủ thể tham gia thị trường. Chỉ khi nền tảng khái niệm được làm rõ hơn thì tính nhất quán của hệ thống mới được củng cố.
Thứ hai, cần ưu tiên xây dựng nguyên tắc đo lường sau ghi nhận. Tối thiểu, văn bản hướng dẫn trong thời gian tới nên làm rõ trường hợp nào được sử dụng giá trị hợp lý, tiêu chí xác định thị trường hoạt động, cách xử lý tài sản bị hạn chế chuyển nhượng hoặc thiếu thanh khoản và cách phản ánh chênh lệch đánh giá lại trên báo cáo tài chính. Đây là mắt xích quyết định mức độ hữu ích của thông tin kế toán đối với người sử dụng báo cáo tài chính.
Thứ ba, cần nâng chuẩn công bố thông tin đối với các tổ chức tham gia thị trường tài sản mã hóa. Báo cáo tài chính nên yêu cầu công bố rõ chính sách phân loại, cơ sở đo lường, quy mô tài sản khách hàng đang nắm giữ hộ, rủi ro lưu ký, rủi ro công nghệ, mức độ tập trung tài sản và các hạn chế pháp lý hoặc kỹ thuật liên quan đến việc chuyển nhượng, truy cập và hiện thực hóa giá trị của tài sản mã hóa. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế minh bạch hóa đang được thúc đẩy trong quản lý quốc tế.
Kết luận
Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP và Thông tư số 15/2026/TT-BTC đã tạo ra nền tảng pháp lý và kế toán ban đầu cho thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam. Điểm mạnh của khuôn khổ hiện hành là sự thận trọng, tính khả thi và khả năng tận dụng hệ thống kế toán doanh nghiệp đang vận hành. Cách tiếp cận này phù hợp với giai đoạn thí điểm, khi thị trường còn mới, giao dịch còn đang phát triển nhanh và nhà làm chính sách cần ưu tiên sự an toàn và khả năng kiểm soát.Tuy nhiên, dưới góc độ học thuật, khung kế toán hiện hành của Việt Nam vẫn chủ yếu mang tính chuyển tiếp. Các quy định hiện nay mới dừng ở mức định hướng theo nguyên tắc và suy chiếu từ các mô hình kế toán sẵn có, trong khi những vấn đề cốt lõi như nền tảng phân loại, đo lường sau ghi nhận và công bố thông tin vẫn chưa được hoàn thiện thành một hệ thống đủ chặt. Vì vậy, đánh giá cân bằng nhất là: khung kế toán hiện nay phù hợp để mở đường cho thị trường vận hành có kiểm soát, nhưng chưa phải là điểm kết thúc của quá trình xây dựng chuẩn mực kế toán cho tài sản mã hóa tại Việt Nam. Khi quy mô thị trường tăng lên và các giao dịch trở nên đa dạng, yêu cầu hoàn thiện khung kế toán theo hướng rõ hơn, nhất quán hơn và minh bạch hơn sẽ gần như là điều tất yếu.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Tài chính. (2026). Thông tư số 15/2026/TT-BTC ngày 04/3/2026 hướng dẫn nguyên tắc kế toán đối với các tổ chức tham gia thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam;
2. Chính phủ. (2025). Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam;
3. European Commission. (n.d.). Crypto-assets. https://finance.ec.europa.eu/digital-finance/crypto-assets_en;
4. European Securities and Markets Authority. (2025). Markets in Crypto-Assets Regulation (MiCA). https://www. esma.europa.eu/esmas-activities/digital-finance-and-innovation/markets-crypto-assets-regulation-mica;
5. Financial Accounting Standards Board. (2023). Accounting Standards Update No. 2023-08: Intangibles-Goodwill and Other-Crypto Assets (Subtopic 350-60): Accounting for and Disclosure of Crypto Assets. https://storage.fasb.org/ASU%202023-08.pdf;
6. IFRS Foundation. (2019a). Holdings of cryptocurrencies. IFRIC Update, June 2019. https://www.ifrs.org/content/ dam/ifrs/supporting-implementation/agenda-decisions/2019/holdings-of-cryptocurrencies-june-2019.pdf;
7. IFRS Foundation. (2024). IAS 38 Intangible Assets. https://www.ifrs.org/issued-standards/list-ofstandards/ias-38-intangible-assets/;
8. International Organization of Securities Commissions. (2023). Policy recommendations for crypto and digital asset markets. https://www.iosco.org/library/pubdocs/pdf/IOSCOPD747.pdf;
9. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2025). Crypto-Asset Reporting Framework: 2025 monitoring and implementation update. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/networks/globalforum-tax-transparency/crypto-asset-reporting-framework-monitoring-implementation-update-2025.pdf.
Ngày nhận bài: 23/02/2026
Ngày biên tập: 26/02/2026
Ngày duyệt đăng: 10/4/2026
Tác giả:
Nguyễn Thị Cảnh Hoa
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Hoàng Thục Uyên
Học viện Tài chính
Lê Bảo Ngọc
Học viện Tài chính
Email: ntchoa@hunre.edu.vn
(Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)