Nhu cầu đầu tư gia tăng cùng mục tiêu tăng trưởng cao đang thúc đẩy việc mở rộng các nguồn vốn trung, dài hạn. Đi cùng quy mô vốn là yêu cầu nâng hiệu quả phân bổ, chất lượng dự án và phát triển cân bằng các kênh huy động.

Vốn lớn hơn, hiệu quả cao hơn
Bức tranh tăng trưởng năm 2026 cho thấy vai trò ngày càng nổi bật của đầu tư. Báo cáo Triển vọng Phát triển châu Á của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho biết, GDP Việt Nam tăng 8,2% trong nửa đầu năm, trong khi tổng vốn hình thành tài sản tăng 15,2%, phản ánh hoạt động đầu tư mạnh từ khu vực công, FDI và tư nhân.
Vì thế, nhiều tổ chức quốc tế đã nâng dự báo tăng trưởng của Việt Nam, bởi những hỗ trợ từ sản xuất, nhu cầu trong nước, đầu tư công và FDI. Tuy nhiên, báo cáo của ADB cũng lưu ý, đầu tư và tín dụng tăng nhanh có thể làm gia tăng những điểm dễ tổn thương về tài chính và thu hẹp không gian chính sách.
Theo ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam, tăng trưởng của Việt Nam có sự đóng góp của nhiều động lực, từ công nghiệp, xây dựng, dịch vụ đến tiêu dùng, đầu tư công, FDI và thương mại. Trong đó, hoạt động đầu tư đang diễn ra mạnh.
Tuy nhiên, trọng tâm không chỉ nằm ở lượng vốn đưa vào nền kinh tế. Việt Nam phải nâng hiệu quả sử dụng vốn và lao động để cải thiện năng suất tổng hợp, đồng thời phát triển hạ tầng kết nối và chất lượng nguồn nhân lực.
Với đầu tư công, ông Bùi Minh Giáp cho rằng, bên cạnh tiến độ giải ngân, vốn phải tập trung vào những dự án có chất lượng, khả năng lan tỏa và dẫn dắt đầu tư tư nhân, chẳng hạn các dự án giảm chi phí logistics, tăng an ninh năng lượng hoặc cải thiện kết nối vùng. Nếu lựa chọn được dự án hiệu quả, tác động trung và dài hạn sẽ khác với việc đẩy vốn chủ yếu nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng trước mắt.
Quy mô nguồn lực trong những năm tới cũng rất lớn. Theo phân tích của Ngân hàng UOB, Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 1,5 nghìn tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030 để hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao. Nguồn lực này phục vụ hạ tầng, kinh tế xanh, công nghệ, mở rộng năng lực sản xuất, giáo dục và y tế.
Tại buổi làm việc với Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) ngày 28/9/2026, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cũng nhấn mạnh, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 2 con số, nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế rất lớn. Việc huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực tài chính không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt mà còn phục vụ các mục tiêu phát triển dài hạn, bền vững.
Mở rộng các kênh vốn
Theo Ngân hàng Nhà nước, tổng dư nợ của IFC tại Việt Nam hiện đạt 2,6 tỷ USD, trong khi tổng vốn cam kết trong tài khóa 2026 đạt 3 tỷ USD, bao gồm vốn ngắn hạn và dài hạn.
Ông Arnaud Dupoizat, Giám đốc IFC khu vực Đông Á và Thái Bình Dương cho biết, IFC mong muốn tiếp tục mở rộng đầu tư, huy động vốn quốc tế và hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam, trong đó chú trọng doanh nghiệp nhỏ và vừa, nông nghiệp và các dự án phát triển dài hạn.
Đáng chú ý, IFC sẽ tập trung phát triển các công cụ tài chính trên thị trường vốn để bổ trợ cho nguồn vốn ngân hàng, nhất là đối với dự án dài hạn và hạ tầng; đồng thời huy động thêm nguồn lực quốc tế thông qua cơ chế đồng tài trợ và tăng kết nối nhà đầu tư quốc tế với Việt Nam.
Chia sẻ thêm về hướng đa dạng hóa nguồn vốn, bà Jing Zhao, chuyên gia cao cấp về tài chính của Ngân hàng Thế giới cho rằng, việc lựa chọn nguồn tài trợ nên gắn với đặc điểm dự án. Với những dự án có ý nghĩa xã hội lớn nhưng khả năng thu hồi vốn thấp, nguồn lực công giữ vai trò chủ đạo. Trong khi đó, với các dự án có khả năng tạo doanh thu nhưng chưa đủ hấp dẫn nhà đầu tư, vốn công hoặc vốn ưu đãi có thể tham gia để chia sẻ rủi ro, qua đó thu hút thêm nguồn vốn tư nhân.
Bà Jing Zhao cũng đề cập, các quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và hình thức đầu tư tập thể như những nguồn vốn có đặc điểm kỳ hạn phù hợp với các khoản đầu tư dài hạn. Việc mở rộng sự tham gia của các tổ chức này phải đi cùng nâng cao năng lực đầu tư và phát triển nguồn dự án phù hợp.
Cấu trúc các kênh huy động càng đáng chú ý khi ADB, cho biết dư nợ tín dụng tại Việt Nam đến cuối năm 2025 tương đương 145% GDP, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp khoảng 10% GDP. Theo ADB, chênh lệch kỳ hạn và bộ đệm vốn đặt ra yêu cầu thận trọng đối với việc tài trợ những dự án hạ tầng quy mô lớn, có thời gian thu hồi vốn dài.
Ông Bùi Minh Giáp lưu ý, định hướng này không nhằm giảm vai trò của ngân hàng mà hướng tới một cấu trúc tài chính cân bằng hơn, trong đó các kênh vốn bổ trợ lẫn nhau. Để thị trường vốn đảm nhiệm tốt hơn vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn, ngoài tăng phát hành cổ phiếu và trái phiếu, thị trường phải củng cố niềm tin thông qua công bố thông tin minh bạch, xếp hạng tín nhiệm độc lập, quản trị doanh nghiệp tốt hơn và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư rõ ràng.
Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng tạo thêm một điều kiện cho quá trình này. Tuy nhiên, theo Chuyên gia kinh tế trưởng của ADB, nâng hạng trước hết là chỉ báo ghi nhận những cải thiện đã đạt được; khả năng thu hút nguồn lực trong thời gian tới còn phụ thuộc vào môi trường chính sách, khả năng tiếp cận thông tin và mức độ minh bạch của thị trường.
Như vậy, cùng với việc gia tăng quy mô nguồn lực, trọng tâm đang chuyển sang hiệu quả phân bổ và sự phù hợp về kỳ hạn. Vốn công, vốn tư nhân, tín dụng, thị trường vốn và nguồn lực quốc tế có thể bổ trợ cho nhau theo đặc điểm từng dự án, qua đó vừa đáp ứng nhu cầu đầu tư lớn, vừa nâng hiệu quả sử dụng vốn và chất lượng tăng trưởng.