Thứ bảy, 28/3/2026

Điện thoại (024) 6287 3463

Đường dây nóng (024) 6287 3463

Liên hệ quảng cáo (+84)915.632.345

Thứ bảy, 28/3/2026
Share on Facebook
Copy to Clipboard

Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của hộ kinh doanh tại Hà Nội: bằng chứng thực nghiệm từ mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

Trong bối cảnh cải cách và chuyển đổi số hệ thống thuế tại Việt Nam, nâng cao tuân thủ thuế của hộ kinh doanh là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm ổn định ngân sách và công bằng thuế. Nghiên cứu này đo lường tác động của các nhân tố đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP) của hộ kinh doanh tại Hà Nội. Dữ liệu khảo sát 527 hộ được phân tích bằng SPSS 26.0 thông qua Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy OLS. Kết quả cho thấy hiểu biết thuế (TAXLIT), môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF) và chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến TAXCOMP; trong khi thuế suất (TAXRATE) và chi phí tuân thủ (COMPCOST) tác động ngược chiều. Từ đó, nghiên cứu gợi ý tăng cường giáo dục thuế, nâng cao minh bạch thông tin và đơn giản hóa thủ tục để thúc đẩy tuân thủ tự nguyện trong quá trình chuyển đổi số.

Từ khóa: Tuân thủ thuế, hộ kinh doanh, Việt Nam

Factors affecting tax compliance of household businesses in Hanoi: empirical evidence from a multivariate linear regression model In the context of tax reform and digital transformation in Vietnam, improving tax compliance among household businesses is essential to ensure fiscal stability and tax equity. This study examines the effects of key factors on tax compliance (TAXCOMP) among household businesses in Hanoi. Survey data from 527 businesses were analyzed using SPSS 26.0, employing Cronbach’s alpha, exploratory factor analysis (EFA), and OLS regression. The findings show that tax literacy (TAXLIT), the legal and tax information environment (LEGALINF), and social–community norms (SOCNORM) have positive and statistically significant effects on TAXCOMP, while tax rates (TAXRATE) and compliance costs (COMPCOST) have negative effects. The study therefore suggests strengthening tax education, improving information transparency, and simplifying procedures to promote voluntary compliance during the digital transformation process.

Keywords: Tax compliance, household business, Vietnam

JEL classification: H26, H21, H24, C31

https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202602

1. Đặt vấn đề

Bối cảnh toàn cầu hiện nay đang thúc đẩy hiện đại hóa quản lý thuế thông qua hóa đơn điện tử, hệ thống dữ liệu tập trung và nền tảng khai nộp thuế trực tuyến, việc nâng cao tuân thủ thuế tự nguyện đã và đang trở thành ưu tiên của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, tổng số hộ kinh doanh trên toàn quốc tính đến cuối năm 2024 là khoảng 3,6 triệu hộ, thu từ khu vực hộ kinh doanh năm 2024 đạt 25.953 tỷ đồng (tăng 20% so với năm 2023); 6 tháng đầu năm 2025 đạt 17.100 tỷ đồng, bằng 131% cùng kỳ năm trước, cho thấy tiềm năng và dư địa quản lý lớn1 . Tuy nhiên, thực trạng tại Việt Nam cho thấy tại các đô thị lớn như Hà Nội, mặc dù cơ quan thuế đã triển khai hóa đơn điện tử, khai nộp thuế điện tử và nhiều biện pháp chống thất thu, song tình trạng kê khai doanh thu chưa đầy đủ, nộp thuế không đúng hạn, chưa chấp hành nghiêm quy định về hóa đơn vẫn diễn ra ở một bộ phận không nhỏ hộ kinh doanh. Thống kê cả nước cho thấy có đến gần 200.000 hộ bị xử lý vi phạm quy định về thuế với tổng số thuế truy thu, phạt hơn 1.783 tỷ đồng nộp ngân sách nhà nước chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025. Các vi phạm chủ yếu bị phát hiện là không lập hóa đơn, kê khai thiếu hoặc nộp chậm trong các đợt kiểm tra. Điều này cho thấy mức độ tuân thủ của các hộ kinh doanh cá thể vẫn còn thấp, đặc biệt ở các nhóm kinh doanh nhỏ, kinh doanh trực tuyến hoặc không có bộ phận kế toán. Thực trạng này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cần hiểu rõ các nhân tố chi phối hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số và hiện đại hóa quản lý thuế để có những giải pháp hoàn thiện.

Từ khoảng trống đó, bài viết nhằm phân tích và đo lường tác động của các nhân tố kinh tế, nhận thức, xã hội và thể chế đến mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh tại Hà Nội. Cụ thể, nghiên cứu: (i) xây dựng mô hình nghiên cứu với năm nhân tố chính gồm: Hiểu biết thuế (TAXLIT), Môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF), Thuế suất (TAXRATE), Chi phí tuân thủ (COMPCOST) và Chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) tác động đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP); (ii) Kiểm định bằng thực nghiệm mức độ và chiều tác động của từng nhân tố thông qua khảo sát hộ kinh doanh và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); Và (iii) đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm tăng cường giáo dục thuế, cải thiện minh bạch thông tin và giảm chi phí tuân thủ, qua đó thúc đẩy tuân thủ thuế tự nguyện của hộ kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số hệ thống thuế.

2. Cơ sở lý luận và phát triển giả thuyết

2.1. Tính tuân thủ thuế

Tính tuân thủ thuế thường được hiểu là mức độ người nộp thuế thực hiện đầy đủ, chính xác và đúng hạn các nghĩa vụ theo quy định pháp luật (OECD, 2004). Devos (2014) cho rằng tuân thủ thuế có thể chia thành hai dạng: (i) Tuân thủ bắt buộc, phát sinh từ nỗi lo bị kiểm tra, xử phạt; (ii) Tuân thủ tự nguyện, phản ánh niềm tin, thái độ và chuẩn mực xã hội của người nộp thuế. Kirchler (2007) nhấn mạnh rằng hành vi tuân thủ không chỉ là kết quả của cân nhắc kinh tế thuần túy mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý - xã hội như nhận thức về tính công bằng, mức độ tin cậy vào cơ quan thuế và chất lượng tương tác giữa người nộp thuế với cơ quan quản lý. Trong các hệ thống thuế hiện đại, tuân thủ tự nguyện được xem là nhân tố then chốt giúp giảm chi phí quản lý, hạn chế xung đột và củng cố tính chính danh của Chính phủ (Torgler, 2007; OECD, 2010, 2023). Do đó, việc phân tích các nhân tố tác động đến tính tuân thủ thuế có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhận thức, kinh tế, xã hội - tâm lý, thể chế và đặc điểm riêng của từng hộ kinh doanh.

2.2. Các lý thuyết nền tảng

Hành vi tuân thủ thuế được giải thích bởi nhiều tiếp cận lý thuyết khác nhau.

Thứ nhất, lý thuyết răn đe kinh tế (Economic Deterrence Theory) được phát triển bởi Allingham & Sandmo (1972). Lý thuyết này xem việc tuân thủ như một quyết định tối ưu hóa dựa trên so sánh lợi ích trốn thuế và nguy cơ bị phát hiện. Do đó đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích tốt các nhân tố như thuế suất và chi phí tuân thủ vì lý thuyết này cho rằng mức thuế quá cao và chi phí tuân thủ lớn có thể làm gia tăng động cơ né tránh thuế.

Thứ hai, lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior). Lý thuyết này được phát triển bởi Ajzen (1991) cho rằng hành vi được quyết định bởi ý định, trong đó ý định hình thành từ ba cấu phần: thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Trong bối cảnh thuế, hiểu biết về thuế và khả năng kiểm soát thủ tục có thể củng cố niềm tin rằng người nộp thuế làm được và làm đúng, từ đó nâng cao ý định và hành vi tuân thủ (Loo, 2006; Devos, 2014). Đồng thời, chuẩn mực xã hội - tức nhận thức về kỳ vọng của cộng đồng và nhóm tham chiếu cũng ảnh hưởng mạnh đến hành vi tuân thủ thuế, đặc biệt trong các cộng đồng có sự gắn kết cao (Cialdini và cộng sự, 2007; Wenzel, 2005).

Thứ ba, khung Slippery Slope và các tiếp cận về đạo đức thuế nhấn mạnh sự kết hợp giữa quyền lực của cơ quan thuế và mức độ tin cậy vào thể chế trong việc hình thành tuân thủ tự nguyện (Kirchler, 2007; Torgler, 2007). Khi người nộp thuế cảm nhận hệ thống thuế minh bạch, công bằng, thông tin rõ ràng và cán bộ thuế chuyên nghiệp, niềm tin và đạo đức thuế được củng cố, qua đó tăng động cơ hợp tác. Các lý thuyết bổ trợ như Equity Theory và các mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) cho thấy nhận thức về công bằng thủ tục, minh bạch thông tin và tính hữu ích - dễ sử dụng của hệ thống thuế điện tử cũng là tiền đề quan trọng thúc đẩy tuân thủ.

2.3. Phát triển giả thuyết

Việc kết hợp các tiếp cận trên tạo nền tảng để lý giải và phát triển giả thuyết. Các giả thuyết bao gồm:

Hiểu biết thuế (TAXLIT)

Hiểu biết thuế phản ánh mức độ người nộp thuế nắm bắt các quy định về đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, mức thuế, thủ tục kê khai và nghĩa vụ pháp lý liên quan. Nhiều nghiên cứu cho thấy khi hiểu biết thuế được nâng cao, người nộp thuế giảm sai sót, chủ động hơn trong kê khai và có thái độ tích cực hơn với nghĩa vụ thuế (Loo, 2006; Devos, 2014, Ajzen 1991; Kirchler, 2007). Dưới góc độ lý thuyết hành vi có kế hoạch, hiểu biết thuế góp phần củng cố kiểm soát hành vi cảm nhận và thái độ, khiến người nộp thuế tin rằng họ có khả năng tuân thủ đúng và việc tuân thủ là hợp lý. Do đó, mức độ hiểu biết thuế cao được kỳ vọng gắn với mức độ tuân thủ cao hơn.

Giả thuyết H1: Hiểu biết thuế (TAXLIT) tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP).

Chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM)

Chuẩn mực xã hội hình thành từ những kỳ vọng và đánh giá của nhóm tham chiếu, cá nhân có xu hướng điều chỉnh hành vi để phù hợp với chuẩn này (Cialdini và cộng sự, 1990). Wenzel (2005) chỉ ra rằng khi cộng đồng coi việc nộp thuế là “đúng đắn”, cá nhân sẽ có động cơ mạnh hơn để tuân thủ nhằm duy trì hình ảnh và tránh cảm giác tội lỗi. Khung Slippery Slope cũng nhấn mạnh rằng khi người nộp thuế tin tưởng vào sự công bằng, minh bạch và liêm chính của cơ quan thuế, họ có xu hướng hợp tác thay vì đối đầu (Kirchler, 2007; OECD, 2023). Trong bối cảnh hộ kinh doanh gắn chặt với cộng đồng địa phương, danh dự và uy tín xã hội càng làm cho chuẩn mực xã hội trở thành động lực quan trọng của tuân thủ.

Giả thuyết H2: Chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) có tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP).

Thuế suất (TAXRATE)

Thuế suất là nhân tố trung tâm trong lý thuyết răn đe kinh tế. Theo Allingham và Sandmo (1972), người nộp thuế so sánh lợi ích kỳ vọng từ hành vi trốn thuế với rủi ro bị phát hiện và mức xử phạt; mức thuế càng cao thì lợi ích cận biên của việc giấu doanh thu càng lớn, từ đó gia tăng động cơ né tránh thuế, trừ khi được bù đắp bởi niềm tin và đạo đức thuế rất cao. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm xác nhận thuế suất quá cao hoặc bị cảm nhận là “không công bằng” có thể làm suy giảm tuân thủ (Devos, 2014). Đối với hộ kinh doanh, vốn nhạy cảm với biến động chi phí và dòng tiền, thuế suất được cảm nhận là “gánh nặng” sẽ dễ dẫn tới hành vi kê khai thấp hoặc nộp không đầy đủ.

Giả thuyết H3: Thuế suất (TAXRATE) tác động tiêu cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP).

Chi phí tuân thủ (COMPCOST)

Chi phí tuân thủ bao gồm chi phí thời gian, chi phí tài chính, chi phí công nghệ và chi phí cơ hội liên quan đến việc tìm hiểu quy định, lập hồ sơ, kê khai, nộp thuế và đáp ứng các yêu cầu kiểm tra, thanh tra. Lý thuyết răn đe và các nghiên cứu về chi phí tuân thủ đều cho thấy khi chi phí thực hiện nghĩa vụ thuế tăng, người nộp thuế có xu hướng trì hoãn, tối thiểu hóa hoặc tìm cách né tránh nghĩa vụ (Allingham & Sandmo, 1972; Loo, 2006; Devos, 2014). Đối với hộ kinh doanh quy mô nhỏ, không có bộ phận kế toán chuyên trách, chi phí tuân thủ về thủ tục và công nghệ có thể trở thành rào cản đáng kể. Vì vậy, chi phí tuân thủ cao được kỳ vọng làm giảm mức độ tuân thủ thuế.

Giả thuyết H4: Chi phí tuân thủ (COMPCOST) tác động tiêu cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP).

Môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF)

Một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và hệ thống thông tin thuế dễ tiếp cận, nhất quán làm giảm bất định, tăng cảm nhận công bằng và củng cố niềm tin vào cơ quan thuế (OECD, 2010; OECD, 2023). Trong khung Slippery Slope, đây là các điều kiện quan trọng để tăng trust và từ đó nâng cao tuân thủ tự nguyện (Kirchler, 2007). Nhân tố môi trường pháp lý và thông tin thuế trong nghiên cứu này phản ánh mức độ hộ kinh doanh cảm nhận rằng: (i) quy định thuế rõ ràng, dễ hiểu; (ii) thông tin, hướng dẫn dễ tra cứu; (iii) thủ tục ổn định, ít thay đổi bất chợt; và (iv) cơ quan thuế hỗ trợ kịp thời khi có vướng mắc.

Giả thuyết H5: Môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF) tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP).

3. Phương pháp nghiên cứu

▷ Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Ở giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận và tham vấn một số chuyên gia trong lĩnh vực thuế và quản lý hộ kinh doanh nhằm rà soát cơ sở lý thuyết, lựa chọn thang đo phù hợp và điều chỉnh ngôn ngữ câu hỏi cho phù hợp với bối cảnh Hà Nội. Kết quả giai đoạn này được sử dụng để hoàn thiện bảng hỏi khảo sát định lượng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu định lượng tiếp tục được triển khai khảo sát đối với các hộ kinh doanh đang hoạt động thực tế, có đăng ký mã số thuế hoặc thuộc diện quản lý thuế của cơ quan thuế, có nghĩa vụ nộp thuế trên địa bàn Hà Nội. Người trả lời khảo sát là các chủ hộ hoặc người trực tiếp thực hiện nghĩa vụ thuế theo hai hình thức là trực tiếp qua bảng hỏi giấy tại một số đội thuế liên phường và các khu vực có mật độ hộ kinh doanh cao; hoặc khảo sát trực tuyến qua đường link Google Forms qua Email, Zalo tới một số hộ trong danh sách quản lý và qua giới thiệu. Sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ, nghiên cứu thu được 527 phiếu được sử dụng cho phân tích thống kê. Dữ liệu được mã hóa, nhập và làm sạch trước khi đưa vào phân tích bằng phần mềm SPSS 26.0.

▷ Mô hình nghiên cứu

Dựa trên cơ sở lý luận về tuân thủ thuế và tổng quan các nghiên cứu trước, nghiên cứu này đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh (TAXCOMP). Cụ thể, mô hình nghiên cứu giả định mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh chịu tác động trực tiếp của năm biến độc lập tương ứng với 5 giả thuyết đã đặt ra như Hình 1, bao gồm: (i) Hiểu biết về nghĩa vụ và chính sách thuế (TAXLIT), phản ánh mức độ nhận thức và năng lực tuân thủ của người nộp thuế; (ii) Môi trường pháp lý và cơ sở hạ tầng thông tin thuế (SOCNORM), thể hiện mức độ minh bạch, thuận lợi và hỗ trợ từ hệ thống quản lý thuế; (iii) Thuế suất (TAXRATE), đại diện cho gánh nặng thuế và yếu tố kinh tế tác động đến quyết định tuân thủ; (iv) Chi phí thực hiện nghĩa vụ thuế (COMPCOST), phản ánh chi phí thời gian, tài chính và thủ tục mà hộ kinh doanh phải bỏ ra để tuân thủ; và (v) Chuẩn mực xã hội và cộng đồng (LEGALINF), thể hiện áp lực xã hội, đạo đức thuế và ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Các biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, từ 1 - “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 - “Hoàn toàn đồng ý”. Mỗi nhân tố được đo bằng nhiều biến quan sát được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo kết quả từ nghiên cứu định tính.

thumbnail

4. Kết quả nghiên cứu

Kiểm định độ tin cậy thang đo

Trước khi tiến hành phân tích hồi quy, nghiên cứu kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha đều cho thấy tất cả các nhóm thang đo đều đạt giá trị Alpha > 0.8, đảm bảo độ tin cậy cao. Hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0.3, chứng tỏ các thang đo đạt tính nhất quán nội tại và đáng tin cậy cho phân tích tiếp theo. Kết quả cụ thể với các biến TAXLIT (6 biến quan sát); SOCNORM (5 biến quan sát); TAXRATE (5 biến quan sát); COMPCOST (5 biến quan sát); LEGALINF (6 biến quan sát) lần lượt là 0.912; 0.920; 0.888; 0.922; 0.909.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Kết quả kiểm định KMO đạt 0.951 (> 0.5) và Bartlett’s Test có Sig. = 0.000 (< 0.05), khẳng định dữ liệu phù hợp cho EFA. Phân tích nhân tố khám phá theo phương pháp Principal Component Analysis với phép xoay Varimax rút trích được 5 nhóm nhân tố và các giả thuyết không thay đổi vẫn là 5 giả thuyết ban đầu, giải thích 71,965% tổng phương sai trích, đảm bảo giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Các hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) đều > 0.5, cho thấy các biến quan sát hội tụ tốt vào các nhóm khái niệm tương ứng.

Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS)

Sau khi các biến quan sát được gộp trung bình, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện với TAXCOMP là biến phụ thuộc và năm biến độc lập (TAXLIT, SOCNORM, TAXRATE, COMPCOST, LEGALINF). Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính như bảng 1 cho thấy 5 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05).

thumbnail

Kiểm định giả thuyết và phân tích hệ số hồi quy

Tất cả năm biến độc lập đều có Sig. < 0.05, nghĩa là có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%. Giá trị hệ số β chuẩn hóa (Standardized Beta) cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hành vi tuân thủ thuế. Phương trình hồi quy: TAXCOMP = 0.099 + 0.259*TAXLIT + 0.266*SOCNORM - 0.084*TAXRATE – 0.109*COMPCOST + 0.262*LEGALINF

Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity)

Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các biến độc lập trong mô hình đều có hệ số Tolerance > 0.1 và VIF < 10, do đó không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến, mô hình hồi quy đảm bảo độ tin cậy. Do đó, các hệ số hồi quy ước lượng có thể được sử dụng để suy luận và khái quát.

5. Bàn luận kết quả nghiên cứu

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy cả năm giả thuyết H1-H5 đều được chấp nhận.

Chấp nhận giả thuyết H1

Hệ số β của biến TAXLIT dương là 0.259, có ý nghĩa thống kê và có giá trị lớn thứ 3 trong nhóm các biến độc lập, cho thấy hiểu biết thuế là nhân tố có tác động thuận chiều và mạnh đến mức độ tuân thủ thuế. Nói cách khác, hộ kinh doanh nắm vững quy định, căn cứ tính thuế và hậu quả pháp lý của vi phạm có xu hướng kê khai đầy đủ và nộp thuế đúng hạn hơn. Giả thuyết này củng cố bằng chứng rằng trong bối cảnh hộ kinh doanh Việt Nam, can thiệp vào tuyên truyền giáo dục hiểu biết thuế là một trong những đòn bẩy chính sách quan trọng nhất để cải thiện tuân thủ tự nguyện.

Chấp nhận giả thuyết H2

Biến SOCNORM có hệ số β dương 0.266, có ý nghĩa thống kê và là nhân tố có tác động mạnh nhất đến TAXCOMP. Điều này cho thấy khi hộ kinh doanh cảm nhận cộng đồng, nhóm nghề, gia đình, bạn bè coi việc nộp thuế đầy đủ là chuẩn mực đúng đắn, họ có xu hướng điều chỉnh hành vi để phù hợp với kỳ vọng đó. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi quan hệ cộng đồng, uy tín cá nhân và dư luận địa phương có ảnh hưởng lớn, kết quả này đặc biệt có ý nghĩa.

Chấp nhận giả thuyết H3

Hệ số β của TAXRATE là -0.084 mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, cho thấy mức thuế suất càng cao (hoặc bị cảm nhận là cao) thì mức độ tuân thủ thuế có xu hướng giảm. Mặc dù độ lớn tuyệt đối của β không mạnh bằng TAXLIT và SOCNORM, tác động này vẫn đủ lớn để khẳng định ý nghĩa thực tiễn.

Chấp nhận giả thuyết H4

Biến COMPCOST có hệ số β là - 0.109 mang dấu âm, có ý nghĩa thống kê và có độ lớn tuyệt đối tương đối đáng kể, chứng tỏ chi phí tuân thủ cao (chi phí thời gian, chi phí tài chính, chi phí công nghệ và chi phí cơ hội do thủ tục phức tạp) làm giảm mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh. Nói cách khác, khi thủ tục rườm rà, phải đi lại nhiều lần hoặc hệ thống điện tử khó sử dụng, hộ kinh doanh dễ nảy sinh xu hướng tối thiểu hóa hoặc trì hoãn nghĩa vụ thuế. Trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, kết quả này nhấn mạnh rằng số hóa không tự động tạo ra tuân thủ nếu thiết kế hệ thống không đủ thân thiện, đơn giản và ổn định.

Chấp nhận giả thuyết H5

LEGALINF có hệ số β là 0.262 mang dấu dương, có ý nghĩa thống kê và cũng nằm trong nhóm các nhân tố tác động mạnh đến TAXCOMP. Điều này cho thấy môi trường pháp lý minh bạch, thông tin thuế dễ tiếp cận, hướng dẫn rõ ràng và quy trình thực thi nhất quán góp phần nâng cao mức độ tuân thủ thuế. Khi hộ kinh doanh cảm nhận hệ thống pháp lý dễ hiểu, dễ dự đoán và đáng tin cậy, họ có xu hướng hợp tác hơn với cơ quan thuế. Bằng chứng thực nghiệm tại Hà Nội cho thấy việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cấp cổng thông tin, tài liệu hướng dẫn và kênh hỗ trợ là hướng đi có tính nền tảng bên cạnh việc gia tăng thanh tra, kiểm tra.

6. Một số hàm ý chính sách

Thứ nhất, tăng cường hiểu biết thuế của hộ kinh doanh cần được xem là trụ cột trong chiến lược nâng cao tuân thủ. Cơ quan thuế nên thiết kế các chương trình giáo dục thuế đơn giản, dễ hiểu, gắn với tình huống thực tế của từng ngành nghề; đa dạng hóa kênh truyền tải (trực tuyến, mạng xã hội, video ngắn, tờ rơi) và cung cấp công cụ hỗ trợ tự tính, tự kiểm tra nghĩa vụ thuế nhằm nâng cao năng lực tuân thủ chủ động của hộ kinh doanh.

Thứ hai, cần cải thiện mạnh mẽ môi trường pháp lý và thông tin thuế theo hướng minh bạch, ổn định và dễ tiếp cận. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa, đơn giản hóa ngôn ngữ văn bản pháp luật; Xây dựng cổng thông tin chuyên biệt; Đường dây nóng hỗ trợ riêng cho hộ kinh doanh; Đồng thời hạn chế sự thay đổi chính sách đột ngột và bảo đảm hướng dẫn thực thi được áp dụng nhất quán giữa các cấp quản lý.

Thứ ba, kết quả về chuẩn mực xã hội - cộng đồng gợi ý việc khai thác tốt hơn vai trò của các tổ chức trung gian và cộng đồng nghề nghiệp. Cơ quan thuế có thể phối hợp với hội nghề nghiệp, ban quản lý chợ, trung tâm thương mại để xây dựng bộ quy tắc ứng xử về tuân thủ thuế, tôn vinh hộ kinh doanh gương mẫu, đồng thời tăng cường truyền thông làm rõ mối liên hệ giữa tuân thủ thuế với dịch vụ công, qua đó nâng cao đạo đức thuế và áp lực dư luận xã hội tích cực.

Thứ tư, về thuế suất và chi phí tuân thủ, cần tránh tạo gánh nặng cho các hộ kinh doanh đặc biệt là nhóm hộ kinh doanh nhỏ. Bên cạnh rà soát lại mức thuế khoán và phương pháp ấn định doanh thu cho phù hợp thực tế từng ngành, cần ưu tiên giảm chi phí tuân thủ thông qua đơn giản hóa quy trình, cắt giảm giấy tờ trùng lặp, tối ưu giao diện và quy trình sử dụng các ứng dụng thuế điện tử (eTax, e-invoice).

Cuối cùng, các kết quả cho thấy chính sách quản lý thuế đối với hộ kinh doanh cần chuyển trọng tâm từ cách tiếp cận thuần túy cưỡng chế sang mô hình quản lý dựa trên hành vi, kết hợp hài hòa giữa: (i) Nâng cao hiểu biết; (ii) Củng cố niềm tin thể chế; (iii) Phát huy chuẩn mực xã hội tích cực; (iv) Giảm gánh nặng thuế, chi phí tuân thủ thuế, có thể chấp nhận được đối với hộ kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số.

Kết luận

Nghiên cứu đã xác định và đo lường tác động của năm nhân tố chính (TAXLIT, SOCNORM, TAXRATE, COMPCOST, LEGALINF) đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP) của các hộ kinh doanh cá thể tại Hà Nội. Kết quả phân tích cho thấy Hiểu biết về thuế (TAXLIT), môi trường pháp lý - hạ tầng (SOCNORM) và chuẩn mực xã hội (LEGALINF) có tác động tích cực mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê, là những nhân tố thúc đẩy tuân thủ tự nguyện. Thuế suất (TAXRATE) và chi phí tuân thủ (COMPCOST) có tác động ngược chiều, phản ánh tầm quan trọng của việc thiết kế chính sách thuế hợp lý và giảm gánh nặng thủ tục. Hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh phụ thuộc chủ yếu vào nhận thức, niềm tin và chuẩn mực xã hội, thay vì chỉ dựa trên yếu tố cưỡng chế hay chính sách thuế.

Tài liệu tham khảo

1. Ajzen, I. (1991), The theory of planned behavior, Organizational Behavior and Human Decision Processes, Vol. 50, No. 2, pp. 179–211;

2. Allingham, M. G. & Sandmo, A. (1972), Income tax evasion: A theoretical analysis, Journal of Public Economics, Vol. 1, No. 3–4, pp. 323–338;

3. Cialdini, R. B., Reno, R. R. & Kallgren, C. A. (2007), Managing social norms for persuasive impact, Social Influence, Vol. 1, No. 1, pp. 3–15;

4. Davis, F. D. (1989), Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology, MIS Quarterly, Vol. 13, No. 3, pp. 319–340;

5. Devos, K. N. H. (2014), Factors influencing individual taxpayer compliance behaviour, Springer;

6. Kirchler, E. (2007), The economic psychology of tax behaviour, Cambridge University Press;

7. Loo, E. C. (2006), The influence of the introduction of self assessment on compliance behaviour of individual taxpayers in Malaysia, Asian Review of Accounting, Vol. 14, No. 1–2, pp. 32–46; 8. Kirchler, E. (2007), The economic psychology of tax behaviour, Cambridge University Press;

9. OECD. (2004), Compliance risk management: Managing and improving tax compliance, OECD Publishing;

10. OECD. (2010), Understanding and influencing taxpayers’ compliance behaviour, OECD Publishing;

11. OECD. (2023), Tax administration 2023: Comparative information on OECD and other advanced and emerging economies, OECD Publishing;

12. Torgler, B. (2007), Tax compliance and tax morale: A theoretical and empirical analysis, Edward Elgar Publishing;

13. Wenzel, M. (2005), Motivation or rationalisation? Causal relations between ethics, norms and tax compliance, Journal of Economic Psychology, Vol. 26, No. 4, pp. 491–508.

 

Tác giả: 

Nguyễn Linh Chi, Ngô Khánh Huy, Lê Quỳnh Giang, Cao Hương Giang - Đại học Thương mại

(Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2026)

Lượt xem: 1

Phân tích thực trạng và giải pháp kiểm soát nguồn thu thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam đối với Kiểm toán nhà nước

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc Việt Nam chính thức nội luật hóa Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 áp dụng từ năm tài chính 2024 là một bước ngoặt quan trọng trong chính sách tài khóa. Với ước tính khoảng 122 tập đoàn đa quốc gia chịu ảnh hưởng và khả năng gia tăng nguồn thu ngân sách khoảng 14.600 tỷ đồng/năm, đây là nguồn lực tài chính trọng yếu cần được kiểm soát chặt chẽ. Thực tiễn triển khai cho thấy Kiểm toán nhà nước đang đối mặt với những thách thức chưa từng có tiền lệ, đặc biệt là sự thiếu hụt dữ liệu xuyên biên giới, khoảng trống về năng lực kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế (IFRS/GloBE Rules) và rào cản trong cơ chế phối hợp quốc tế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, hai điểm nghẽn lớn nhất là sự tụt hậu về công cụ kiểm toán số và hạn chế trong phương pháp tiếp cận rủi ro đối với các giao dịch liên kết phức tạp. Trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm của các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) trên thế giới, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược về hoàn thiện khung pháp lý, đào tạo chuyên sâu nguồn nhân lực và đẩy mạnh chuyển đổi số, nhằm nâng cao hiệu quả kiểm toán và hiện thực hóa Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030. Từ khóa: Thuế tối thiểu toàn cầu, Thuế Thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT), Kiểm toán nhà nước, Kiểm toán số, Chiến lược 2030, Quy tắc GloBE. Analysis of the current situation and solutions for controlling global minimum tax revenues in Vietnam for the State Audit Office In the context of extensive international economic integration, Vietnam's official internalization of the Global Minimum Tax (GMT) - via Resolution No. 107/2023/QH15 effective from the 2024 fiscal year - marks a significant turning point in fiscal policy. With an estimated 122 multinational enterprises (MNEs) affected and a potential budget revenue increase of approximately 14,600 billion VND per year, this represents a vital financial resource that requires stringent oversight. Practical implementation indicates that the State Audit Office of Vietnam (SAV) is facing unprecedented challenges, particularly regarding the shortage of cross-border data, gaps in audit capacity according to international standards (IFRS/GloBE Rules), and barriers in international coordination mechanisms. Research findings highlight two primary bottlenecks: the lag in digital auditing tools and limitations in risk-based approaches toward complex related-party transactions. Based on the experiences of Supreme Audit Institutions (SAIs) worldwide, the author proposes a system of strategic solutions. These include refining the legal framework, providing specialized human resource training and accelerating digital transformation to enhance audit effectiveness and realize SAV’s Development Strategy to 2030. Keywords: Global Minimum Tax, Qualified Domestic Minimum Top-up Tax (QDMTT), State Audit Office of Vietnam, Digital Audit, Strategy to 2030, GloBE Rules. JEL classification: H25, H61, H83 https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202601 1. Đặt vấn đề 1.1. Bối cảnh toàn cầu và sự dịch chuyển của dòng thuế quốc tế Trong hai thập kỷ qua, sự bùng nổ của nền kinh tế số và quá trình toàn cầu hóa sâu rộng đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống thuế quốc tế truyền thống. Các quy tắc thuế hiện hành, vốn được thiết kế cho nền kinh tế “gạch và vữa”, đã bộc lộ nhiều kẽ hở nghiêm trọng. Các Tập đoàn đa quốc gia (MNEs) lớn đã tận dụng sự khác biệt về chính sách thuế giữa các quốc gia và sự thiếu liên kết trong các quy tắc thuế quốc tế để thực hiện các hành vi xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS). Theo ước tính của Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), các hành vi BEPS gây thất thu thuế toàn cầu khoảng 100-240 tỷ USD mỗi năm. Trước thực trạng đó, diễn đàn hợp tác chung (Inclusive Framework on BEPS) của OECD/G20, với sự tham gia của hơn 140 quốc gia (trong đó có Việt Nam), đã thống nhất Giải pháp Hai Trụ cột nhằm giải quyết các thách thức về thuế phát sinh từ nền kinh tế kỹ thuật số. Trong đó, Trụ cột 2 (Pillar Two) thiết lập mức Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) là 15%. Đây được xem là một cuộc cách mạng trong lịch sử thuế quốc tế, chấm dứt cuộc đua xuống đáy (race to the bottom) về thuế suất ưu đãi để thu hút đầu tư nước ngoài. 1.2. Phản ứng chính sách của Việt Nam, sự ra đời của Nghị quyết 107/2023/QH15 Là một quốc gia có nền kinh tế mở và phụ thuộc lớn vào dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam chịu tác động trực tiếp và sâu sắc từ GMT. Nếu Việt Nam không hành động, quyền đánh thuế đối với phần thu nhập chịu thuế thấp của các MNEs đang hoạt động tại Việt Nam sẽ thuộc về các quốc gia nơi công ty mẹ đóng trụ sở chính (thông qua cơ chế IIR - Income Inclusion Rule). Điều này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn làm mất đi chủ quyền thuế quốc gia. Nhận thức rõ tính cấp thiết đó, tại Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 ngày 29/11/2023 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Nghị quyết này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2024, đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách tài khóa của Việt Nam. Nghị quyết 107/2023/QH15 tập trung vào hai cơ chế chính: - Quy định về Thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT): Đây là cơ chế ưu tiên hàng đầu. Theo đó, Việt Nam sẽ giành quyền thu phần thuế bổ sung đối với các MNEs có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên đang hoạt động tại Việt Nam nếu thuế suất thực tế (ETR) của họ thấp hơn 15%. - Quy định về Tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR): Áp dụng đối với các tập đoàn của Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, cho phép Việt Nam thu thuế bổ sung nếu các đơn vị thành viên ở nước ngoài chịu mức thuế thấp hơn 15%. 1.3. Thách thức đặt ra cho Kiểm toán nhà nước Việc kiểm soát GMT diễn ra trong bối cảnh Kiểm toán nhà nước hiện đang tập trung thực hiện các mục tiêu chiến lược phát triển đến năm 2030, theo định hướng tại Nghị quyết số 999/2020/ UBTVQH14, đồng thời phải ứng phó với những thách thức lớn từ bối cảnh kinh tế số và Chính phủ số. Sự ra đời của Nghị quyết 107/2023/QH15 không chỉ là vấn đề của cơ quan Thuế hay Bộ Tài chính, mà còn đặt ra những yêu cầu mới, phức tạp đối với Kiểm toán nhà nước. Với vai trò là cơ quan kiểm tra tài chính công cao nhất do Quốc hội thành lập, Kiểm toán nhà nước có trách nhiệm xác nhận tính trung thực, hợp lý của các khoản thu ngân sách, trong đó có khoản thu 14.600 tỷ đồng từ GMT. Tuy nhiên, kiểm toán nguồn thu GMT khác biệt hoàn toàn so với kiểm toán thuế truyền thống: - Yêu cầu chuyển đổi chiến lược: Định hướng chiến lược của Kiểm toán nhà nước Việt Nam tập trung vào 3 trụ cột chính được đề cập trong các Nghị quyết của Đảng ủy Kiểm toán nhà nước, nhằm xây dựng Kiểm toán nhà nước chuyên nghiệp, hiện đại, hiệu quả; cụ thể: Nâng cao chất lượng kiểm toán (Nghị quyết 168-NQ/ĐU) để đảm bảo tính độc lập, khách quan, giá trị; Ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số (Nghị quyết 169-NQ/ĐU) để tự động hóa, nâng cao hiệu suất; và Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (Nghị quyết 170-NQ/ĐU) với đội ngũ cán bộ, kiểm toán viên chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu mới. Như vậy, để hoàn thành sứ mệnh kiểm soát khoản thu GMT, Kiểm toán nhà nước phải ưu tiên thực hiện các mục tiêu chiến lược cốt lõi: Nâng cao chất lượng kiểm toán, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. - Về đối tượng: Là các tập đoàn đa quốc gia có cấu trúc tài chính phức tạp và các giao dịch xuyên biên giới tinh vi. - Về cơ sở pháp lý: Phải tuân thủ đồng thời pháp luật Việt Nam (Nghị quyết 107) và các Quy tắc GloBE của OECD (Pháp luật quốc tế). - Về chuẩn mực kế toán: Việc xác định Lợi nhuận GloBE và Thuế suất thực tế (ETR) dựa trên Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn mực quốc tế (IFRS/US GAAP), trong khi Kiểm toán viên nhà nước chủ yếu được đào tạo và làm việc theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). - Về công cụ kiểm toán trên nền tảng số: Kiểm toán nhà nước cần phát triển các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu, trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa quy trình kiểm toán, nhằm phát hiện gian lận và các hành vi chuyển giá tinh vi, đặc biệt là đối với các sắc thuế quốc tế phức tạp như GMT. Theo Phạm Thị Thu Hà (2024) cho rằng thách thức lớn nhất đối với kiểm toán thu ngân sách trong nền kinh tế số là khả năng xác định cơ sở tính thuế đối với các hoạt động xuyên biên giới và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ. Thách thức của kiểm toán thu ngân sách trong nền kinh tế số là việc xác định cơ sở tính thuế đối với các hoạt động xuyên biên giới. Do đó, khi đối mặt với GMT, Kiểm toán nhà nước cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả với các Cơ quan kiểm toán tối cao (SAI) nước ngoài để xác minh tính chính xác của Tờ khai thông tin GloBE (GIR). Sự thiếu hụt về cơ sở dữ liệu kết nối thời gian thực, sự chênh lệch về năng lực chuyên môn quốc tế và sự chưa hoàn thiện của quy trình kiểm toán đặc thù đang tạo ra những “lỗ hổng” rủi ro kiểm toán. Nếu không có giải pháp chiến lược kịp thời, Kiểm toán nhà nước sẽ gặp khó khăn trong việc phát hiện các sai sót trọng yếu, dẫn đến nguy cơ thất thoát nguồn thu và giảm hiệu lực giám sát. 2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 2.1. Cơ sở lý luận về kiểm toán thuế tối thiểu toàn cầu GMT được Việt Nam chính thức thực thi từ ngày 01/01/2024, áp dụng cho năm tài chính 2024, theo Nghị quyết 107/2023/QH15. Cơ chế này nhằm đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia nộp thuế tối thiểu 15% trên toàn cầu, hạn chế tình trạng chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có mức thuế suất thấp. Chính phủ Việt Nam đang khẩn trương triển khai các quy định chi tiết để áp dụng nghị quyết này. Lợi nhuận chịu thuế bổ sung không phải là lợi nhuận kế toán thông thường mà là lợi nhuận GloBE. Lợi nhuận GloBE là thu nhập kế toán sau điều chỉnh theo Trụ cột Hai (Pillar Two) của OECD để xác định thuế suất hiệu lực, đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia (MNE) nộp thuế tối thiểu 15%. Để kiểm soát hiệu quả nguồn thu GMT, cần hiểu rõ cơ chế vận hành kỹ thuật của nó. Trọng tâm của việc xác định nghĩa vụ thuế bổ sung nằm ở công thức tính Thuế suất thực tế (ETR - Effective Tax Rate): ETR = Tổng số thuế được bao gồm (Adjusted Covered Taxes) / Lợi nhuận GloBE (GloBE Income). Nhiệm vụ của Kiểm toán nhà nước là xác minh tính chính xác của tử số và mẫu số trong công thức này. - Lợi nhuận GloBE: Không phải là lợi nhuận kế toán thông thường hay thu nhập chịu thuế theo Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp hiện hành. Nó được xác định bằng cách lấy Lợi nhuận/Lỗ tài chính ròng trên Báo cáo tài chính hợp nhất (theo chuẩn mực kế toán được chấp nhận của công ty mẹ tối cao) và thực hiện các điều chỉnh theo Quy tắc GloBE. - Tổng số thuế được bao gồm: Bao gồm thuế hiện hành và thuế hoãn lại, nhưng phải loại trừ các khoản thuế không được tính theo quy định của OECD. Rủi ro kiểm toán trọng yếu nằm ở việc chuyển đổi dữ liệu. Doanh nghiệp tại Việt Nam hạch toán theo VAS, nhưng để tính GMT phải chuyển đổi sang IFRS/US GAAP. Sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực này (ví dụ: ghi nhận doanh thu, chi phí khấu hao, tổn thất tài sản) là “vùng xám” dễ phát sinh sai sót hoặc hành vi gian lận kỹ thuật nhằm điều chỉnh ETR đạt mức 15% một cách nhân tạo để tránh nộp thêm thuế. 2.2. Cơ sở pháp lý và phạm vi kiểm toán của Kiểm toán nhà nước Để tránh sự nhầm lẫn về vai trò giữa Kiểm toán nhà nước và Thanh tra Thuế, cần xác định rõ đối tượng và phạm vi kiểm toán dựa trên Luật Kiểm toán nhà nước và cụ thể hóa tại Quyết định số 1536/ QĐ-KTNN ngày 12/12/2023 của Tổng Kiểm toán nhà nước ban hành Hướng dẫn kiểm toán công tác quản lý thu ngân sách nhà nước. Theo đó: Đối tượng kiểm toán trực tiếp là Cơ quan quản lý thuế (Cục Thuế, các Thuế tỉnh/thành phố), không phải là người nộp thuế (doanh nghiệp). Kiểm toán nhà nước thực hiện đánh giá tính trung thực, hợp lý của báo cáo quyết toán thu ngân sách và tính hiệu lực trong công tác quản lý, điều hành của cơ quan thuế. Kiểm toán nhà nước không thực hiện thanh tra nghĩa vụ thuế thay cho cơ quan thuế. Mục đích của việc “kiểm tra đối chiếu” theo quy định tại Quyết định 1536/QĐ-KTNN, nhằm thu thập bằng chứng để đánh giá việc tuân thủ pháp luật, tính hiệu quả trong công tác quản lý thuế (như: việc đôn đốc kê khai, thẩm định Tờ khai thông tin GloBE, xử lý vi phạm...) của cơ quan thuế đối với người nộp thuế. Từ cơ sở pháp lý này, phạm vi kiểm toán GMT của Kiểm toán nhà nước tập trung vào hai trụ cột: - Kiểm toán tuân thủ: Đánh giá việc cơ quan Thuế đã thiết lập và thực hiện đúng các quy trình quản lý thuế đặc thù theo Nghị quyết 107/2023/ QH15 hay chưa (bao gồm quy trình tiếp nhận dữ liệu, đối chiếu thông tin quốc tế). - Kiểm toán hoạt động: Đánh giá tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát rủi ro ngành thuế, từ đó kiến nghị bịt các lỗ hổng về chính sách và quản lý để chống thất thu thuế. - Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro: Theo Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 1315, kiểm toán viên phải xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu. Đối với GMT, mô hình rủi ro thay đổi căn bản. Chuyển từ rủi ro “giấu doanh thu” (truyền thống) sang rủi ro “tối ưu hóa ETR” thông qua các thủ thuật kế toán quốc tế. Tập trung vào các khoản mục đặc thù như: Khoản giảm trừ dựa trên thực thể hoạt động và các giao dịch nội bộ tập đoàn xuyên biên giới. Như vậy, Kiểm toán nhà nước đóng vai trò là cơ quan giám sát vĩ mô, sử dụng kết quả đối chiếu chọn mẫu tại các MNEs trọng yếu để đánh giá “sức khỏe” và hiệu quả của cả hệ thống quản lý thuế. Từ đó khẳng định Kiểm toán nhà nước kiểm toán “công tác quản lý” chứ không chỉ kiểm toán “con số”, phù hợp với xu hướng kiểm toán hoạt động hiện đại. 3. Phân tích thực trạng và các xu hướng rủi ro trọng yếu 3.1. Phân tích dữ liệu về quy mô và mức độ tập trung rủi ro Theo số liệu rà soát của Tổng cục Thuế báo cáo Chính phủ khi trình Quốc hội ban hành Nghị quyết 107/2023/QH15, quy mô tác động của GMT tại Việt Nam được lượng hóa cụ thể: - Về đối tượng: Có khoảng 122 Tập đoàn nước ngoài đầu tư vào Việt Nam chịu ảnh hưởng của Quy tắc Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT). Đây là các MNEs có quy mô doanh thu hợp nhất toàn cầu trên 750 triệu EUR. - Về quy mô tài chính: Tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung dự kiến thu được khoảng 14.600 tỷ đồng/năm. Từ góc độ kiểm toán, con số 14.600 tỷ đồng là một biến số có tính trọng yếu cao (Materiality) trong tổng thể thu ngân sách. Tuy nhiên, dữ liệu này cho thấy đặc điểm rủi ro có tính tập trung: Số thu lớn nhưng chỉ phát sinh từ một nhóm nhỏ đối tượng (122 MNEs). Điều này đặt ra yêu cầu Kiểm toán nhà nước phải chuyển dịch từ phương pháp kiểm toán dàn trải sang kiểm toán trọng điểm, tập trung nguồn lực chất lượng cao nhất vào danh sách 122 doanh nghiệp này thay vì kiểm toán diện rộng. 3.2. Thực trạng khó khăn trong áp dụng phương pháp tiếp cận rủi ro Thực tiễn hoạt động của các Đoàn kiểm toán nhà nước hiện nay đang bộc lộ những hạn chế khi đối mặt với sắc thuế mới này: - Thứ nhất, nhầm lẫn về đối tượng và phương pháp: Mặc dù, Tổng Kiểm toán nhà nước đã ban hành hướng dẫn về phương pháp tiếp cận rủi ro, nhưng thực tế các kiểm toán viên thường áp dụng tư duy kiểm toán báo cáo tài chính sang kiểm toán thu ngân sách. Cụ thể, khi kiểm toán báo cáo quyết toán thu ngân sách nhà nước, kiểm toán viên cần đối chiếu số thực nộp vào Kho bạc Nhà nước. Tuy nhiên, nhiều đoàn kiểm toán lại tập trung kiểm tra hồ sơ kê khai thuế tại cơ quan Thuế để xác định lại số phải nộp. Đối với GMT, sai sót trong số phải nộp là rủi ro tiềm tàng rất lớn, nhưng nếu kiểm toán viên chỉ chăm chăm vào chứng từ nộp tiền mà không đánh giá lại bản tính ETR thì sẽ bỏ lọt sai sót trọng yếu. - Thứ hai, hạn chế về kỹ năng đánh giá rủi ro chuyên sâu: Việc xác định trọng yếu và rủi ro kiểm toán đối với GMT đòi hỏi kiểm toán viên phải có kiến thức sâu về chuyển giá và kế toán quốc tế. Thực tế tại các Kiểm toán nhà nước chuyên ngành và khu vực, số lượng kiểm toán viên có khả năng phân tích độc lập các rủi ro tiềm tàng từ cấu trúc thuế của MNEs chưa nhiều. Việc xác định rủi ro vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân đối với các sắc thuế nội địa, thiếu các mô hình phân tích định lượng để phát hiện các biến động bất thường của ETR. - Thứ ba, rào cản về kết nối dữ liệu để phân tích rủi ro hệ thống: Đây là điểm nghẽn lớn nhất. Việc phân tích rủi ro đòi hỏi dữ liệu lịch sử và dữ liệu so sánh, tuy nhiên Kiểm toán nhà nước gặp khó khăn trong việc kết nối dữ liệu thời gian thực với hệ thống của cơ quan Thuế để chạy các mô hình phân tích rủi ro hệ thống. Điều này cản trở việc xác định chính xác các MNEs có ETR thấp bất thường để đưa vào kế hoạch kiểm toán chi tiết. 3.3. Phân tích xu hướng rào cản qua dữ liệu thứ cấp Việc tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm và đối chiếu với yêu cầu của Nghị quyết 107 cho thấy hai xu hướng “lệch pha” (Gap) ngày càng lớn giữa yêu cầu quản lý và năng lực thực tế. Xu hướng 1: Sự tụt hậu về công nghệ xử lý dữ liệu và kết nối xuyên biên giới (The Data Gap). Trong nền kinh tế số, dữ liệu là nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất của hoạt động kiểm toán. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra một mẫu số chung đáng lo ngại: - Tình trạng "Đảo dữ liệu" (Data Silos): Hiện tại, dữ liệu tài chính của doanh nghiệp nằm tại hệ thống kế toán nội bộ (ERP); dữ liệu kê khai thuế nằm tại hệ thống TMS của Tổng cục Thuế; trong khi dữ liệu quan trọng nhất để tính GMT là Tờ khai thông tin GloBE (GIR) lại nằm ở công ty mẹ tại nước ngoài. Kiểm toán nhà nước hiện chưa có cơ chế kết nối thời gian thực (Real-time) với cơ quan Thuế để tiếp cận dòng dữ liệu này. - Thiếu hụt công cụ kiểm toán số: Việc tính toán Thuế suất thực tế (ETR) đòi hỏi phải xử lý hàng nghìn bút toán điều chỉnh từ báo cáo tài chính hợp nhất. Hiện nay, Kiểm toán viên nhà nước vẫn chủ yếu sử dụng các công cụ bán tự động (như Excel) để phân tích. - Hệ quả rủi ro: Nếu không có công cụ tự động hóa và quyền truy cập dữ liệu liên thông, kiểm toán viên không thể tái lập (re-calculate) quy trình tính toán ETR của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót các sai lệch trong việc xác định “Thuế được bao gồm” và “Lợi nhuận GloBE”, đặc biệt là các hành vi chuyển giá tinh vi thông qua các giao dịch vô hình xuyên biên giới. Đây chính là thách thức mà Nghị quyết 169-NQ/ĐU của Ban Cán sự Đảng Kiểm toán nhà nước đã nhận diện và yêu cầu khắc phục. Xu hướng 2: Khoảng trống về năng lực chuẩn mực quốc tế (The Skills Gap). Nếu dữ liệu là nguyên liệu, thì năng lực kiểm toán viên là công cụ chế biến. Dữ liệu từ thực tiễn hoạt động kiểm toán và phân tích của Vũ Sỹ Cường & Lưu Huyền Trang (2023) cho thấy một khoảng trống lớn về kỹ năng chuyên sâu: - Xung đột chuẩn mực kế toán (VAS vs. IFRS): Đây là rào cản kỹ thuật lớn nhất. Kiểm toán viên nhà nước hiện nay rất thành thạo trong việc phát hiện sai phạm dựa trên Luật Ngân sách nhà nước và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Tuy nhiên, GMT yêu cầu xác định lợi nhuận dựa trên chuẩn mực kế toán của công ty mẹ (thường là IFRS hoặc US GAAP). Ví dụ: Các quy định về ghi nhận doanh thu, chi phí khấu hao, hay đánh giá lại tài sản giữa VAS và IFRS có sự khác biệt lớn. Nếu kiểm toán viên dùng tư duy VAS để kiểm tra bản tính ETR lập theo IFRS, kết luận kiểm toán sẽ không chính xác. - Sự thiếu hụt chuyên gia định lượng thuế quốc tế: Việc kiểm toán các khoản Giảm trừ dựa trên thực thể hoạt động (Substance-based Income Exclusion) đòi hỏi kiểm toán viên phải có kỹ năng định giá tài sản và phân bổ chi phí nhân sự theo tiêu chuẩn quốc tế. Hiện tại, số lượng Kiểm toán viên nhà nước sở hữu các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (như ACCA, CPA Úc, CFA) hoặc được đào tạo chuyên sâu về Quy tắc GloBE còn rất mỏng so với quy mô 122 tập đoàn đa quốc gia cần kiểm soát. - Hệ quả rủi ro: Khoảng trống năng lực này tạo ra nguy cơ kiểm toán viên chỉ kiểm tra được tính tuân thủ về mặt hình thức (hồ sơ, thủ tục) mà bỏ qua tính chính xác về mặt nội dung (bản chất dòng tiền và lợi nhuận), dẫn đến rủi ro không phát hiện được sai sót trọng yếu. 4. Kinh nghiệm quốc tế của các cơ quan kiểm toán tối cao (SAI) Dữ liệu từ Bảng 2 cho thấy áp lực hội nhập là không thể đảo ngược, khi các đối tác đầu tư lớn nhất của Việt Nam như Hàn Quốc, Nhật Bản và EU đều đã kích hoạt cơ chế IIR. Thực tế này khẳng định việc Quốc hội ban hành Nghị quyết 107/2023/ QH15 là bước đi cấp thiết và đúng thời điểm để bảo vệ chủ quyền thuế quốc gia “đi trước một bước”. Nếu Việt Nam chậm trễ thực thi hoặc không kiểm soát tốt nguồn thu này, quyền đánh thuế sẽ mặc nhiên chuyển về các quốc gia nơi công ty mẹ đóng trụ sở, gây thiệt hại kép cho lợi ích quốc gia. Để giải quyết các thách thức trên, việc tham khảo kinh nghiệm của các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia có dòng vốn FDI lớn, là vô cùng cần thiết. - Kinh nghiệm của SAI Hàn Quốc (BAI - Board of Audit and Inspection): Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong luật hóa GMT. SAI Hàn Quốc đã tiếp cận theo hướng kiểm toán tính sẵn sàng của hệ thống (System Readiness Audit). Thay vì đợi đến khi doanh nghiệp nộp thuế rồi mới kiểm tra, BAI tập trung đánh giá năng lực của Cơ quan Thuế quốc gia (NTS) ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Họ kiểm toán hệ thống công nghệ thông tin của NTS xem có khả năng tiếp nhận và xử lý dữ liệu Tờ khai GloBE theo định dạng chuẩn XML hay không. BAI sử dụng các thuật toán phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để quét rủi ro tự động, so sánh ETR kê khai với dữ liệu lịch sử và dữ liệu ngành để phát hiện bất thường. - Kinh nghiệm của SAI Vương quốc Anh (NAO - National Audit Office): Vương quốc Anh (UK) có cách tiếp cận chú trọng vào vai trò tham vấn và giám sát sớm. NAO tham gia đánh giá độc lập đối với các hướng dẫn áp dụng GMT của Cơ quan Thuế (HMRC) ngay từ dự thảo, đảm bảo các quy định này không chỉ tuân thủ OECD mà còn phải “có thể kiểm toán được” (auditable). Về dữ liệu, NAO nhấn mạnh việc sử dụng Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) làm cơ sở dữ liệu tham chiếu chéo (cross-reference) để xác minh tính hợp lý của Tờ khai GloBE. Điều này giúp phát hiện các sai lệch giữa lợi nhuận báo cáo tại Anh và lợi nhuận hợp nhất toàn cầu. - Kinh nghiệm của SAI Úc (ANAO - Australian National Audit Office): Cơ quan Kiểm toán Quốc gia Úc (ANAO) tiếp cận kiểm toán chống trốn thuế quốc tế thông qua hình thức “Kiểm toán hoạt động” (Performance Audit) đối với hiệu quả quản lý của Cơ quan Thuế Úc (ATO). Điểm nổi bật là ANAO không đi sâu kiểm tra lại từng hồ sơ thuế cụ thể mà tập trung đánh giá tính hiệu quả của “Lực lượng đặc nhiệm chống tránh thuế” (Tax Avoidance Taskforce) thuộc ATO. Cụ thể, ANAO đánh giá xem ATO có sử dụng hiệu quả các nguồn dữ liệu từ bên thứ ba và dữ liệu Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) để nhận diện rủi ro hay không. Bài học là việc ATO phải xây dựng được “Khung quản trị rủi ro định lượng”, cho phép tự động phân loại mức độ rủi ro của các tập đoàn đa quốc gia dựa trên lịch sử tuân thủ và cấu trúc thuế. Đây là gợi ý quan trọng để Kiểm toán nhà nước Việt Nam kiến nghị Cục Thuế xây dựng bộ tiêu chí rủi ro đặc thù cho GMT. - Kinh nghiệm của SAI Nhật Bản (Board of Audit of Japan): Với đặc thù là quốc gia có nhiều tập đoàn đầu tư ra nước ngoài (như Toyota, Honda...), SAI Nhật Bản tập trung kiểm toán việc thực thi các hiệp định trao đổi thông tin thuế quốc tế. Điểm nổi bật của SAI Nhật Bản là chú trọng kiểm tra năng lực của Cơ quan Thuế Quốc gia (NTA) trong việc khai thác “Dữ liệu trao đổi thông tin tự động” (AEOI). Họ kiểm toán xem NTA có thực sự sử dụng các dữ liệu nhận được từ nước ngoài để đối chiếu với tờ khai thuế trong nước hay không, hay chỉ lưu trữ thụ động. Bài học đối với cơ chế IIR (nơi Việt Nam thu thuế bổ sung từ các tập đoàn đầu tư ra nước ngoài), Kiểm toán nhà nước cần học hỏi Nhật Bản ở khâu kiểm soát luồng dữ liệu hai chiều: đảm bảo dữ liệu gửi đi (cho nước sở tại) và dữ liệu nhận về (từ nước đầu tư) phải được đối khớp hoàn toàn trên hệ thống công nghệ thông tin trước khi tính thuế. Từ thực tiễn của các SAI, Kiểm toán nhà nước Việt Nam cần rút ra các bài học: Chuyển từ kiểm toán hậu kiểm (ex-post) sang giám sát, đồng hành ngay từ giai đoạn triển khai. Ưu tiên kiểm toán hệ thống công nghệ thông tin và quy trình quản lý của cơ quan thuế trước khi kiểm toán chi tiết hồ sơ doanh nghiệp. Coi trọng việc chuẩn hóa và kết nối dữ liệu quốc tế (CbCR, GIR) làm nền tảng cho đánh giá rủi ro. Những bài học kinh nghiệm về “kiểm toán tính sẵn sàng của hệ thống” (Hàn Quốc), “tham vấn sớm” (Anh), “Đánh giá hiệu quả mô hình quản lý rủi ro” (Úc) và “Kiểm soát trao đổi thông tin quốc tế” (Nhật Bản) sẽ là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp đối với Kiểm toán nhà nước Việt Nam. 5. Giải pháp và kiến nghị định hướng chiến lược 5.1. Giải pháp về hoàn thiện phương pháp và cơ sở pháp lý (Bám sát Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 1315) Ban hành Hướng dẫn kiểm toán đặc thù cho GMT: Vụ Chế độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán cần nghiên cứu, ban hành Hướng dẫn áp dụng Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 1315 dành riêng cho lĩnh vực thuế quốc tế. Hướng dẫn cần quy định rõ: - Ngưỡng trọng yếu (Materiality): Thiết lập mức trọng yếu thấp hơn đối với các sai sót trong tính toán ETR do tính chất nhạy cảm của nguồn thu. - Thủ tục kiểm toán: Quy định các bước kiểm tra đối với các khoản điều chỉnh từ VAS sang GloBE và thủ tục xác minh các khoản giảm trừ trách nhiệm. - Làm rõ quy trình kiểm toán tại đơn vị quản lý thu: Chuẩn hóa quy trình kiểm toán đối với cơ quan thuế trong việc quản lý GMT, tách bạch rõ trách nhiệm của cơ quan thuế (quản lý, thanh tra) và trách nhiệm của Kiểm toán nhà nước (đánh giá, xác nhận), tránh chồng chéo nhưng không bỏ sót. 5.2. Giải pháp về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (bám sát trọng tâm Nghị quyết 170- NQ/ĐU) Xu hướng “khoảng trống năng lực” (Skills Gap) đòi hỏi Kiểm toán nhà nước phải có chiến lược đào tạo và bố trí nhân sự vượt trội so với giai đoạn trước. - Thứ nhất, thành lập Đoàn kiểm toán (Tổ kiểm toán) chuyên đề GMT: Thay vì phân tán lực lượng, Kiểm toán nhà nước cần thành lập các Tổ kiểm toán chuyên trách tại các đơn vị có nhiều đối tượng GMT (như Kiểm toán nhà nước khu vực XII, khu vực IV, khu vực VII và chuyên ngành II). Thành viên của Tổ là những kiểm toán viên ưu tú, được trang bị kiến thức sâu về IFRS và ngoại ngữ. Mô hình này giúp tập trung trí tuệ tập thể để xử lý các tình huống phức tạp của 122 Tập đoàn đa quốc gia, tránh dàn trải nguồn lực. - Thứ hai, chuẩn hóa chương trình đào tạo “Chuyển đổi hệ chuẩn mực”: Cần xây dựng module đào tạo bắt buộc chuyển từ tư duy kiểm toán tuân thủ VAS sang tư duy phân tích theo IFRS/US GAAP. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ thuật: + Chuyển đổi báo cáo tài chính (Reconciliation) từ VAS sang GloBE. + Xác định và kiểm tra các khoản giảm trừ dựa trên thực thể hoạt động (Substance-based Income Exclusion) - khu vực rủi ro cao nhất của việc “xào nấu” dữ liệu. + Khuyến khích và hỗ trợ kiểm toán viên thi lấy các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Úc, CFA) để tiệm cận trình độ với nhân sự của các Big 4 và các MNEs. 5.3. Giải pháp về chuyển đổi số và kết nối dữ liệu (Bám sát trọng tâm của Nghị quyết 169-NQ/ ĐU) Để khắc phục xu hướng “tụt hậu công nghệ”, Kiểm toán nhà nước phải coi công nghệ là công cụ sinh tồn trong kiểm toán GMT. - Thứ nhất, xây dựng “Cơ chế chia sẻ dữ liệu định danh” với cơ quan Thuế: Kiểm toán nhà nước cần kiến nghị Quốc hội và Chính phủ pháp điển hóa cơ chế chia sẻ dữ liệu điện tử. Cụ thể, hệ thống công nghệ thông tin của Kiểm toán nhà nước cần được kết nối (theo phân cấp) với cơ sở dữ liệu của Cục Thuế để khai thác trực tiếp Tờ khai thông tin GloBE (GIR) và Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc này giúp kiểm toán viên có dữ liệu Real-time (thời gian thực) để phân tích rủi ro từ xa trước khi xuống đơn vị, giảm thời gian kiểm toán trực tiếp. - Thứ hai, phát triển Công cụ hỗ trợ kiểm toán (Digital Audit Tool): Cần đầu tư phát triển hoặc mua bản quyền phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tính toán ETR. Công cụ này hoạt động như một “máy quét” rủi ro: tự động đối chiếu số liệu giữa báo cáo tài chính hợp nhất và Tờ khai thuế, tự động tính lại ETR và cảnh báo các biến động bất thường (Flagging risks). Đây là bước đi cụ thể hóa mục tiêu chuyển từ kiểm toán truyền thống sang kiểm toán trên môi trường số theo Nghị quyết 169-NQ/ĐU. 5.4. Giải pháp về tăng cường hợp tác quốc tế Do tính chất xuyên biên giới của dữ liệu GMT, Kiểm toán nhà nước cần: Thiết lập cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin với các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) nước ngoài (nơi có trụ sở chính của các MNEs). Mục tiêu là để xác minh tính chính xác, trung thực của Tờ khai thông tin GloBE (GIR) mà công ty mẹ đã nộp tại nước sở tại. Việc hợp tác này giúp Kiểm toán nhà nước Việt Nam có được dữ liệu gốc để đối chiếu với số liệu mà công ty con tại Việt Nam kê khai, giải quyết bài toán thiếu hụt thông tin đầu vào. Kết luận Việc Việt Nam nội luật hóa Thuế tối thiểu toàn cầu thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15 là bước đi tất yếu để bảo vệ quyền đánh thuế quốc gia. Với quy mô nguồn thu bổ sung lên tới 14.600 tỷ đồng/ năm, đây là “mảnh đất” quan trọng nhưng đầy thách thức đối với Kiểm toán nhà nước. Kết quả phân tích cho thấy, để hoàn thành sứ mệnh này, Kiểm toán nhà nước không thể duy trì tư duy kiểm toán truyền thống. Hai rào cản lớn nhất cần vượt qua là sự thiếu hụt dữ liệu kết nối xuyên biên giới và khoảng trống năng lực chuẩn mực quốc tế. Việc xác định rõ phạm vi kiểm toán (tập trung vào cơ quan quản lý thu), học hỏi kinh nghiệm từ các SAI tiên tiến và thực hiện quyết liệt các giải pháp về nhân lực, công nghệ sẽ giúp Kiểm toán nhà nước không chỉ chống thất thu ngân sách mà còn nâng cao vị thế “Chuyên nghiệp - Chất lượng - Hội nhập” trong kỷ nguyên số. Tài liệu tham khảo 1. Quốc hội (2023), Nghị quyết số 107/2023/QH15 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu; 2. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2020), Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ban hành Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030; 3. Ban Cán sự Đảng Kiểm toán nhà nước (2025), Nghị quyết số 168-NQ/ĐU, 169-NQ/ĐU, 170-NQ/ ĐU về các chuyên đề toàn khóa; 4. Kiểm toán nhà nước (2023), Quyết định số 1536/QĐ-KTNN, “Quy định việc kiểm tra, đối chiếu với các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước”; 5. Bộ Tài chính (2023), Tờ trình số 530/TTr-CP của Chính phủ về dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung; 6. Phạm Thị Thu Hà (2024), “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Kiểm toán nhà nước”, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, Số 198, 35 - 40; 7. Vũ Sỹ Cường, Lưu Huyền Trang (2023), “Ảnh hưởng của thuế tối thiểu toàn cầu tới Việt Nam qua phân tích thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiệu dụng”, Tạp chí Tài chính; 8. OECD/G20 Inclusive Framework on BEPS (2023), Tax Challenges Arising from the Digitalisation of the Economy - GloBE Information Return. Tác giả: ThS Nguyễn Bá Hùng - Kiểm toán nhà nước khu vực XII (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 1/2026)

Tóm lược IPSAS 47 và những thay đổi chủ yếu so với IPSAS 9, IPSAS 11, IPSAS 23

Chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế (IPSAS) cung cấp một tập hợp hướng dẫn kế toán toàn diện cho các đơn vị khu vực công, thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng so sánh. Việc ban hành và tiến tới áp dụng IPSAS 47 thay thế IPSAS 9, IPSAS 11 và IPSAS 23 bắt đầu áp dụng vào 01/01/2026, khuyến khích áp dụng sớm đối với các đơn vị công đánh dấu một bước tiến quan trọng trong kế toán khu vực công bằng cách hợp nhất các nguyên tắc ghi nhận doanh thu vào một chuẩn mực duy nhất. Bài viết này trình bày những tóm lược nội dung của IPSAS 47 và một số sự thay đổi lớn so với các chuẩn mực về doanh thu bao gồm IPSAS 9, IPSAS 11 và IPSAS 23.  Từ khóa: Chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế, IPSAS 47, IPSAS 9, IPSAS 23, IPSAS 11. 1. Tóm lược nội dung IPSAS 47 - Doanh thu IPSAS 47 hợp nhất các nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ các tiêu chuẩn nêu trên vào một khung toàn diện duy nhất. Sự hợp nhất này giúp các chuẩn mực kế toán khu vực công phù hợp với các nguyên tắc của IFRS 15, “Doanh thu từ các hợp đồng với khách hàng” được sử dụng trong khu vực tư nhân. Mục tiêu chính là cung cấp một khung rõ ràng, nhất quán và mạnh mẽ để nâng cao khả năng so sánh và dễ hiểu của báo cáo tài chính. IPSAS 47 được áp dụng vào tháng 01/2026 với vai trò là chuẩn mực hướng dẫn kế toán doanh thu duy nhất trong khu vực công, nhằm mục đích: • Giải quyết các vấn đề về ứng dụng trong IPSAS doanh thu, kế thừa và khẳng định tính nhất quán với các khái niệm trong Khung khái niệm; • Tăng cường tính minh bạch liên quan đến nội dung giao dịch doanh thu của đơn vị bằng cách giới thiệu cách tiếp cận mạnh mẽ và khách quan hơn trong việc ghi nhận và đo lường doanh thu; • Yêu cầu tiết lộ nâng cao để cung cấp thông tin hữu ích hơn cho người dùng. IPSAS 47 trình bày hai mô hình kế toán, dựa trên sự tồn tại của một thỏa thuận ràng buộc. IPSAS 47 bao gồm hướng dẫn toàn diện để đơn vị xác định nên áp dụng mô hình kế toán nào. IPSAS 47 trước tiên yêu cầu đơn vị xác định liệu doanh thu của đơn vị đó có phát sinh từ một giao dịch có thỏa thuận ràng buộc hay không, để xác định mô hình kế toán phù hợp. Các nguyên tắc trong mô hình cho phép đơn vị phản ánh bản chất giao dịch doanh thu của mình. Chuẩn mực cũng cung cấp các hướng dẫn bổ sung để hỗ trợ các đơn vị hạch toán các giao dịch đặc thù của khu vực công. Khái niệm về thỏa thuận ràng buộc phổ biến trong các tài liệu của IPSAS và là nền tảng cho kế toán doanh thu trong khu vực công. Thỏa thuận ràng buộc là một thỏa thuận trao cả quyền và nghĩa vụ, có thể được thi hành thông qua các biện pháp pháp lý hoặc tương đương, cho các bên tham gia thỏa thuận. Như vậy, một đơn vị phải có ít nhất một quyền có thể thi hành được và một nghĩa vụ có thể thi hành được. Khả năng thực thi củng cố định nghĩa của một thỏa thuận ràng buộc. Đơn vị sử dụng phán quyết để xem xét tất cả các yếu tố liên quan trong phạm vi quyền hạn của mình và giao dịch cụ thể để đánh giá xem liệu thỏa thuận của mình có khả năng thực thi hay không. Khả năng thực thi có thể: Phát sinh từ nhiều cơ chế khác nhau (tức là “cái gì”), để buộc các bên phải chịu trách nhiệm thực hiện từng nghĩa vụ tương ứng của mình bằng cách buộc họ thực hiện nghĩa vụ của mình hoặc phải đối mặt với những hậu quả áp đặt (tức là “như thế nào”); Và thông qua các phương tiện hợp pháp hoặc tương đương trong khu vực công. Các phương tiện tương đương (bao gồm quyền hành pháp và các chỉ thị của cơ quan chức năng có thẩm quyền) đảm bảo việc thực thi bên ngoài hệ thống tư pháp tương tự như hiệu lực của pháp luật. 1.1. Doanh thu từ các giao dịch không có thỏa thuận ràng buộc Mô hình kế toán doanh thu không có thỏa thuận ràng buộc yêu cầu đơn vị phải xem xét liệu bất kỳ quyền hoặc nghĩa vụ nào của mình trong giao dịch doanh thu có được thực thi hay không và đáp ứng các định nghĩa về tài sản hoặc nợ phải trả tương ứng. Nguyên tắc cốt lõi của mô hình này như sau: Một khối lượng đáng kể các giao dịch doanh thu trong khu vực công dự kiến sẽ không có các thỏa thuận ràng buộc, chẳng hạn như thuế. Trong một giao dịch không có thỏa thuận ràng buộc, đơn vị không có cả quyền và nghĩa vụ có thể thi hành được, nhưng có thể có: • Quyền không thể thực thi và nghĩa vụ không thể thực thi - ví dụ: khoản quyên góp, khi một đơn vị (tổ chức viện trợ) không thể buộc nhà cung cấp tài nguyên (nhà tài trợ) phải thanh toán và không bắt buộc phải sử dụng khoản quyên góp theo cách cụ thể; • Quyền có thể thi hành nhưng nghĩa vụ không thể thi hành - ví dụ: thuế thu nhập, trong đó một đơn vị (Chính phủ quốc gia) có thể buộc người nộp thuế phải nộp tiền nhưng không bắt buộc phải sử dụng nguồn thu từ thuế để cung cấp các dịch vụ cụ thể cho người nộp thuế; hoặc • Quyền không thể thực thi, nhưng nghĩa vụ có thể thi hành - ví dụ: trợ cấp giáo dục, trong đó một tổ chức (trường đại học) không thể buộc nhà cung cấp nguồn lực (Chính phủ quốc gia) phải thanh toán, nhưng được yêu cầu cung cấp trợ cấp cho những sinh viên đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện đã xác định trước. Đơn vị xác định liệu bất kỳ quyền nào của mình trong thỏa thuận có đáp ứng được định nghĩa và tiêu chí ghi nhận của một tài sản hay không và liệu có bất kỳ nghĩa vụ nào của nó đáp ứng được định nghĩa và tiêu chí ghi nhận của một khoản nợ phải trả hay không. Sự tồn tại của một khoản nợ liên quan đến dòng tiền vào hoặc quyền đối với dòng tài nguyên vào sẽ ảnh hưởng đến thời điểm ghi nhận doanh thu. Mô hình kế toán này nhất quán với các nguyên tắc cốt lõi được trình bày trong IPSAS 23 và giải quyết các vấn đề do các bên thành viên nêu ra khi áp dụng tiêu chuẩn hiện tại về doanh thu không trao đổi. Đơn vị sẽ ghi nhận doanh thu từ một giao dịch mà không có thỏa thuận ràng buộc: • Khi (hoặc với tư cách) đơn vị đáp ứng mọi nghĩa vụ có thể thực thi liên quan đến dòng vốn vào (hoặc quyền vào) các nguồn lực đáp ứng định nghĩa về trách nhiệm pháp lý; hoặc • Ngay lập tức nếu đơn vị không có nghĩa vụ cưỡng chế liên quan đến dòng vốn vào (hoặc quyền tiếp cận) nguồn lực. 1.2. Doanh thu từ các giao dịch có thỏa thuận ràng buộc Doanh thu được đo lường bằng số tiền tăng lên trong tài sản ròng của đơn vị (ví dụ: số tiền nhận được hoặc phải thu). Mô hình kế toán doanh thu có các thỏa thuận ràng buộc chủ yếu phù hợp với IFRS 15, nhưng đã được điều chỉnh và mở rộng để phù hợp với khả năng hoạt động trong khu vực công. Mặc dù, phù hợp về nguyên tắc, mô hình kế toán doanh thu với các thỏa thuận ràng buộc trong IPSAS 47 sẽ mở rộng cách tiếp cận trong IFRS 15 để giải quyết các giao dịch trong khu vực công. Hai khía cạnh chính được điều chỉnh phù hợp với khu vực công là các thỏa thuận ràng buộc và nghĩa vụ tuân thủ. Thỏa thuận ràng buộc trong IPSAS 47 rộng hơn “hợp đồng” trong IFRS 15, cho phép các khu vực pháp lý trong đó Chính phủ và các đơn vị thuộc khu vực công không thể ký kết hợp đồng pháp lý (có khả năng thực thi thông qua các biện pháp pháp lý) nhưng lại ký kết các thỏa thuận có nội dung giống nhau như hợp đồng (có khả năng thực thi thông qua các phương tiện tương đương). Ngoài ra, IPSAS 47 thừa nhận rằng các giao dịch trong khu vực công thường liên quan đến người thụ hưởng bên thứ ba, có thể là một tổ chức, cá nhân hoặc hộ gia đình, nhận những hàng hóa hoặc dịch vụ đó. Nghĩa vụ tuân thủ là lời hứa của một thực thể trong một thỏa thuận ràng buộc về việc sử dụng các nguồn lực nội bộ cho hàng hóa hoặc dịch vụ riêng biệt hoặc chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ riêng biệt cho người mua hoặc người thụ hưởng bên thứ ba. “Nghĩa vụ tuân thủ” trong IPSAS 47 rộng hơn “nghĩa vụ thực hiện” trong IFRS 15. Mặc dù, cả hai đều là đơn vị tính toán để ghi nhận và đo lường doanh thu, nhưng nghĩa vụ tuân thủ cũng bao gồm bất kỳ: • Yêu cầu về các nghĩa vụ có tính ràng buộc về mặt pháp lý thông qua các phương tiện tương đương; • Yêu cầu đối với đơn vị sử dụng các nguồn lực nội bộ cho hàng hóa hoặc dịch vụ riêng biệt; và • Yêu cầu chuyển giao hàng hóa và dịch vụ riêng biệt cho một bên không phải là nhà cung cấp tài nguyên, chẳng hạn như cho người thụ hưởng bên thứ ba. Việc xác định các nghĩa vụ tuân thủ trong thỏa thuận ràng buộc là không thể thiếu để áp dụng đúng mô hình kế toán doanh thu có thỏa thuận ràng buộc. Thỏa thuận ràng buộc của một đơn vị phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể để áp dụng mô hình kế toán thỏa thuận ràng buộc: sự chấp thuận và cam kết của các bên đối với các nghĩa vụ tương ứng, xác định quyền và điều khoản thanh toán của mỗi bên, nội dung kinh tế và khả năng thu hồi khoản tiền có quyền.  Khi bắt đầu thỏa thuận ràng buộc, đơn vị phải xác định tất cả các nghĩa vụ tuân thủ trong thỏa thuận ràng buộc. Một thỏa thuận ràng buộc có ít nhất một nghĩa vụ tuân thủ. Doanh thu được ghi nhận theo số tiền được phân bổ cho nghĩa vụ tuân thủ khi (hoặc với tư cách) đơn vị đáp ứng nghĩa vụ tuân thủ đó. Đơn vị phải xác định phương pháp thích hợp để đo lường tiến độ hướng tới việc hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tuân thủ. IPSAS 47 cũng yêu cầu đơn vị xem xét liệu đơn vị có ghi nhận bất kỳ quyền hoặc nghĩa vụ nào đáp ứng định nghĩa về tài sản hoặc nợ phải trả tương ứng hay không và mọi chi phí để có được hoặc thực hiện thỏa thuận ràng buộc.  Đơn vị đo lường doanh thu bằng cách xác định giá trị giao dịch, là lượng nguồn lực mà đơn vị dự kiến có được để đáp ứng nghĩa vụ tuân thủ. Việc xác định giá trị giao dịch có thể phức tạp do một số yếu tố nhất định, chẳng hạn như giá trị thay đổi, sự tồn tại của một thành phần tài chính quan trọng, giá trị không dùng tiền mặt và giá trị phải trả cho nhà cung cấp nguồn lực. Tổng chi phí giao dịch được phân bổ cho từng nghĩa vụ tuân thủ riêng lẻ được xác định trong thỏa thuận ràng buộc, thường dựa trên các giá trị độc lập tương đối của chúng. Giá trị độc lập là giá của hàng hóa hoặc dịch vụ được yêu cầu sử dụng nội bộ hoặc được cung cấp riêng cho người mua hoặc bên thứ ba. IPSAS 47 cũng đưa ra các nguyên tắc đo lường đối với mọi tài sản và nợ phải trả trong giao dịch doanh thu. Tóm tắt lại, quy trình ghi nhận doanh thu từ các giao dịch có thỏa thuận ràng buộc được thực hiện như sau: 1.3. Những cân nhắc khác của khu vực công IPSAS 47 cũng bao gồm hướng dẫn giúp các đơn vị áp dụng các nguyên tắc kế toán doanh thu cho các loại giao dịch cụ thể phổ biến trong khu vực công để hỗ trợ việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc. Điều này bao gồm hướng dẫn thực hiện mới và cơ sở chi tiết để đưa ra kết luận, cũng như một loạt các ví dụ minh họa rõ ràng. Đặc biệt, các ví dụ minh họa phỏng theo các ví dụ từ IFRS 15, sử dụng các mô hình thực tế chung phổ biến trên toàn cầu giữa các đơn vị thuộc khu vực công, để minh họa việc áp dụng các nguyên tắc kế toán cho các giao dịch vừa phù hợp vừa phổ biến trong khu vực công. Điển hình như: Dịch vụ hiện vật: IPSAS 47 cho phép, nhưng không yêu cầu, các thực thể công nhận dịch vụ bằng hiện vật. Nếu được công nhận, các thực thể phải tiết lộ thông tin định tính và định lượng về các dịch vụ đó bằng hiện vật. Nếu không được công nhận, các thực thể được khuyến khích tiết lộ thông tin định tính về bản chất và loại dịch vụ bằng hiện vật nhận được, đặc biệt nếu những dịch vụ bằng hiện vật nhận được đó là không thể thiếu đối với hoạt động của thực thể. Giao dịch bắt buộc: Trong khu vực công, có thể có những trường hợp một thực thể bị buộc phải đáp ứng nghĩa vụ tuân thủ bất kể khả năng hoặc ý định chi trả của nhà cung cấp nguồn lực. IPSAS47 bao gồm hướng dẫn bổ sung để giúp các bên liên quan ghi nhận, đo lường và tiết lộ các giao dịch này. Chuyển vốn: Chuyển giao vốn là một khía cạnh quan trọng của khu vực công. Chuyển nhượng vốn được định nghĩa là một dòng tiền mặt hoặc tài sản khác phát sinh từ một thỏa thuận ràng buộc với quy định rằng đơn vị mua lại hoặc xây dựng một tài sản phi tài chính sẽ do đơn vị kiểm soát. Vì chuyển nhượng vốn phát sinh từ các thỏa thuận ràng buộc nên đơn vị phải áp dụng mô hình kế toán thỏa thuận ràng buộc để ghi nhận và đo lường doanh thu của mình từ giao dịch. IPSAS 47 cung cấp hướng dẫn ứng dụng, hướng dẫn thực hiện và các ví dụ minh họa để hỗ trợ các đơn vị trong việc xác định và hạch toán các hoạt động chuyển nhượng vốn. 2. Một số thay đổi chính của IPSAS 47 so với IPSAS 9, 11 và 23 Như vậy, có thể thấy một số thay đổi của IPSAS 47 so với IPSAS 9, 11 và 23 như sau: Thứ nhất, về khung hợp nhất: một trong những thay đổi quan trọng nhất được giới thiệu bởi IPSAS 47 là việc hợp nhất các nguyên tắc ghi nhận doanh thu. Bằng cách thay thế IPSAS 9, 11 và 23, IPSAS 47 loại bỏ các sự không nhất quán và trùng lặp trong các tiêu chuẩn trước đây. Sự hợp nhất này đơn giản hóa quá trình kế toán cho các đơn vị khu vực công, đảm bảo rằng tất cả doanh thu đều được ghi nhận theo một tập hợp hướng dẫn duy nhất. Thứ hai, về phân loại, ghi nhận và đo lường doanh thu: IPSAS 47 phân biệt rõ ràng hơn giữa giao dịch trao đổi và giao dịch không trao đổi so với các tiêu chuẩn trước đó. Giao dịch trao đổi, giống như mô tả trong IPSAS 9, liên quan đến chuyển giao giá trị có đi có lại. Giao dịch không trao đổi, tương tự như trong IPSAS 23, xảy ra khi tài nguyên được cung cấp mà không có chuyển giao giá trị tương đương trực tiếp. IPSAS 47 phân loại giao dịch dựa trên có/không thỏa thuận ràng buộc. Sự phân biệt rõ ràng này giúp các đơn vị áp dụng phương pháp kế toán phù hợp dựa trên bản chất của giao dịch. Xuất phát từ yêu cầu đơn vị xác định liệu doanh thu của đơn vị có phát sinh từ một giao dịch có thỏa thuận ràng buộc hay không, để xác định mô hình kế toán phù hợp. Các nguyên tắc trong mô hình cho phép đơn vị phản ánh bản chất của giao dịch doanh thu của mình. Chuẩn mực cung cấp hướng dẫn bổ sung để hỗ trợ các đơn vị hạch toán các đặc thù của khu vực công. Khái niệm về thỏa thuận ràng buộc phổ biến trong các tài liệu của IPSAS và là nền tảng cho kế toán doanh thu trong khu vực công. Phù hợp với IFRS 15, IPSAS 47 giới thiệu mô hình ghi nhận doanh thu từ các hợp đồng với khách hàng. Mô hình này dựa trên nguyên tắc doanh thu nên được ghi nhận khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng, phản ánh hiệu suất của đơn vị. Cách tiếp cận này nâng cao khả năng so sánh với các tiêu chuẩn khu vực tư nhân và đảm bảo rằng các đơn vị khu vực công ghi nhận doanh thu một cách nhất quán. Có thể tóm tắt những điểm khác biệt giữa IPSAS 47, IPSAS 9, IPSAS 11 và IPSAS 23 như sau: 3. Kết luận IPSAS 47 là một chuẩn mực có tính bao quát và toàn diện, có thể thay thế IPSAS 23, IPSAS 9 và IPSAS 11 nhờ khả năng xử lý linh hoạt các tình huống phức tạp. Việc áp dụng IPSAS 47 sẽ giải quyết các vấn đề và thách thức hiện có với bộ IPSAS doanh thu hiện có, từ đó giúp đơn giản hóa khung chuẩn mực, giảm sự trùng lặp và xung đột trong các chuẩn mực riêng biệt, tạo ra một khung chuẩn mực nhất quán hơn cho việc ghi nhận doanh thu, cải thiện minh bạch trong báo cáo tài chính của khu vực công. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. International Public Sector Accounting Standards Board (IPSASB). (2023). IPSAS 47: Revenue. Retrieved from IPSASB Website; 2. International Public Sector Accounting Standards Board (IPSASB). (2001). IPSAS 9: Revenue from Exchange Transactions. Retrieved from IPSASB Website; 3. International Public Sector Accounting Standards Board (IPSASB). (2001). IPSAS 11: Construction Contracts. Retrieved from IPSASB Website; 4. International Public Sector Accounting Standards Board (IPSASB). (2006). IPSAS 23: Revenue from Non-Exchange Transactions (Taxes and Transfers). Retrieved from IPSASB Website; 5. International Financial Reporting Standards (IFRS) Foundation. (2014). IFRS 15: Revenue from Contracts with Customers. Retrieved from IFRS Website. Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh Trường Đại học Thương mại (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2025)

Tác động của quản trị lợi nhuận đối với báo cáo tài chính

Nghiên cứu nhằm hệ thống hóa lý thuyết quản trị lợi nhuận trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Quản trị lợi nhuận có thể được xem như một hành vi có chủ đích nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể của nhà quản lý dẫn tới có thể không phản ánh chính xác tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp. Quản trị lợi nhuận được phân thành bốn cách thức chủ yếu: quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM), quản trị lợi nhuận thực (REM), làm mượt lợi nhuận và chuyển đổi phân loại lợi nhuận. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận cũng được thảo luận, bao gồm cấu trúc sở hữu, quản trị công ty, chất lượng kiểm toán và các tình hình tài chính. Ngoài ra, sự bùng phát của COVID-19 cũng tạo ra những thách thức mới trong việc quản lý quản trị lợi nhuận. Kết quả hệ thống hóa các hình thức, động cơ và các yếu tố tác động đóng góp quan trọng vào việc hiểu biết sâu hơn về các hình thức quản trị lợi nhuận và ảnh hưởng của chúng đến quản lý tài chính doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ việc xây dựng các chuẩn mực kế toán nhằm cung cấp thông tin tin cậy và hữu ích hơn cho người sử dụng. Từ khoá: Quản trị lợi nhuận, báo cáo tài chính, quản trị lợi nhuận dồn tích, quản trị lợi nhuận thực. 1. Giới thiệu Quản trị lợi nhuận là chủ đề ngày càng được chú ý trong lĩnh vực tài chính và kế toán với nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau nhưng chủ yếu xem quản trị lợi nhuận là hành vi có chủ đích (tuân thủ quy định hoặc không) nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể của nhà quản lý [17]. Điều này dẫn đến việc hình ảnh tài chính của doanh nghiệp thường bị tạo dựng theo ý muốn của nhà quản lý nhiều hơn là của các nhà đầu tư [13], chẳng hạn như che giấu hiệu quả hoạt động thực thông qua các giao dịch không có thực, ước tính không hợp lý khi trình bày thông tin trên báo cáo tài chính. Kết quả là hành vi quản trị lợi nhuận đa phần không phản ánh chính xác tình hình tài chính thực của doanh nghiệp tại từng thời điểm. Ở chiều ngược lại, theo khía cạnh tích cực, Brennan (2021) lập luận rằng, quản trị lợi nhuận được xem là hành động của ban giám đốc nhằm tạo ra hiệu quả tài chính ổn định thông qua các quyết định kinh doanh và có thể ở mức chấp nhận được. Mục đích của nghiên cứu này là xây dựng một khung lý thuyết hệ thống hóa các hình thức quản trị lợi nhuận, từ đó phân tích các động cơ và ý nghĩa của những hành vi này nhằm hiểu rõ hơn về các tác động của hành vi đến chất lượng thông tin tài chính. Từ đó, hỗ trợ việc xây dựng các chuẩn mực và quy định tốt hơn cho báo cáo tài chính. 2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận Quản trị lợi nhuận gắn liền với việc trình bày và công bố báo cáo tài chính. Nhiều nghiên cứu đã khám phá các yếu tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận trong các bối cảnh khác nhau như cấu trúc sở hữu vốn, quản trị công ty, chất lượng kiểm toán, các đặc điểm tài chính và khủng hoảng. Piosik & Genge (2019) đã điều tra ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đối với quản trị lợi nhuận thực tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ hình chữ U giữa mức độ quản trị lợi nhuận thực tế và sự tập trung của cổ đông. Nghiên cứu này gợi ý rằng tại một mức độ tập trung sở hữu tối ưu giúp giảm thiểu các hành vi quản trị lợi nhuận. Phát hiện này ủng hộ tầm quan trọng của cấu trúc sở hữu trong việc nâng cao tính minh bạch tài chính. Quản trị công ty hữu hiệu cũng đóng vai trò quan trọng góp phần giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận. Kjærland và cộng sự (2020) đã phát hiện sự hiện diện của đại diện nhân viên trong ban giám đốc và một ủy ban kiểm toán có thể giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu củng cố vai trò quan trọng của các cơ chế quản trị hiệu quả trong việc hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Chất lượng kiểm toán được xác định như là biến điều tiết ảnh hưởng đến mức độ quản trị lợi nhuận. Imen và Anis (2021) đã chứng minh rằng chất lượng kiểm toán tương quan nghịch với hành vi quản trị lợi nhuận. Tương tự, đặc điểm tài chính (đòn bẩy tài chính) và động lực thị trường cũng tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận [20]. Ngoài ra, khủng hoảng như đại dịch COVID-19 cũng ảnh hưởng đến mức độ và xu hướng quản trị lợi nhuận [1]. Phần lớn các nghiên cứu về quản trị lợi nhuận đều cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty, chất lượng kiểm toán, các đặc điểm tài chính và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận. Hiểu rõ những yếu tố này và hệ quả của chúng sẽ giúp các công ty nâng cao tính minh bạch tài chính, củng cố quản trị công ty và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc quản trị lợi nhuận. 3. Các hình thức và động cơ quản trị lợi nhuận Quản trị lợi nhuận chủ yếu diễn ra bằng cách lựa chọn phương pháp kế toán để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh hoặc bằng cách đưa ra một số quyết định kinh tế có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, đầu tư hoặc hoạt động sản xuất của công ty. Tất cả các hành vi này đều nhằm mục đích điều chỉnh thu nhập được trình bày trong báo cáo tài chính và cuối cùng là cung cấp thông tin kế toán nhằm giải trình trách nhiệm với các bên liên quan. Căn cứ vào mục đích của nhà quản lý, có thể phân loại thành bốn cách thức quản trị lợi nhuận chủ yếu: - Điều chỉnh các khoản dồn tích bằng cách vận dụng các ước tính và chính sách kế toán [19], còn được gọi là quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM); - Thực hiện các quyết định kinh doanh làm thay đổi dòng tiền trong kỳ, còn được gọi là quản trị lợi nhuận thực (REM) [16]; - Làm mượt lợi nhuận để giảm sự biến động của chúng theo thời gian [19]; - Thay đổi cách phân loại một số khoản mục trong báo cáo tài chính [19]. Các hình thức quản trị lợi nhuận                                             Nguồn: Tổng hợp của tác giả Quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM): Liên quan đến việc thay đổi ước tính và chính sách kế toán, còn được gọi là các khoản dồn tích tùy ý [3]. Các khoản dồn tích tùy ý phụ thuộc vào đánh giá của nhà quản lý trong khuôn khổ các nguyên tắc kế toán, bao gồm ước tính các số liệu cho các sự kiện kinh tế trong tương lai như tuổi thọ và giá trị còn lại của tài sản dài hạn cũng như các nghĩa vụ liên quan đến trợ cấp hưu trí [9] hoặc các chính sách kế toán như quyết định phương pháp định giá hàng tồn kho và xử lý các khoản phải thu. Mặc dù các khoản dồn tích tùy ý không ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền nhưng chúng ảnh hưởng đến việc phân bổ chi phí và doanh thu thuần [6] và dễ dàng bị phát hiện bởi kiểm toán viên và cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền [3]. Động cơ thực hiện AEM có thể nhằm làm tăng hoặc giảm lợi nhuận tại một thời điểm nhất định cho mục đích báo cáo nhưng các khoản dồn tích đã được điều chỉnh có thể làm thay đổi lợi nhuận trong tương lai theo hướng ngược lại [6]. Một số nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận rằng, các công ty thường xuyên phát hành cổ phiếu để huy động vốn (hoặc nhà quản lý có mức thưởng thành tích cao thường thực hiện AEM để điều chỉnh tăng lợi nhuận [18]). Theo Dechow và cộng sự (1995), quản lý các khoản dồn tích tùy ý phức tạp hơn so với việc đo lường lợi tức cổ phiếu vì tổng các khoản dồn tích cuối cùng sẽ bằng 0 khi kết thúc thời gian sử dụng hữu ích tài sản của công ty. Quản trị lợi nhuận thực (REM): Quản trị lợi nhuận thực (REM) tác động trực tiếp đến dòng tiền hoạt động của công ty mà không vi phạm chuẩn mực kế toán, miễn là các giao dịch được tính toán chính xác. Các nhà quản lý có thể điều chỉnh môi trường hoạt động bằng cách mở rộng ngành nghề, thay đổi mô hình kinh doanh như tăng hoặc giảm vòng quay các khoản phải thu, điều chỉnh giá bán và khối lượng sản xuất, hoặc quyết định thời điểm sáp nhập [6,3,7,16]. Theo nghiên cứu của Roychowdhury (2006), có ba hình thức chủ yếu để điều chỉnh lợi nhuận thực tế: - Tạo dòng tiền bất thường thông qua thay đổi chính sách kinh doanh như giảm giá hoặc tăng các khoản chiết khấu nhằm điều chỉnh lợi nhuận. - Điều chỉnh chi phí tùy ý bằng cách cắt giảm các chi phí không thường xuyên như chi phí R&D (nghiên cứu và phát triển sản phẩm) và chi phí quảng cáo nhằm điều chỉnh lợi nhuận. - Sản xuất quá mức, làm tăng chi phí sản xuất nhằm điều chỉnh lợi nhuận theo hướng tăng hoặc giảm. Các hành vi REM thường khó bị phát hiện do quyền quyết định thuộc về nhà quản lý và vốn dĩ không có định mức tiêu chuẩn nhất quán để đánh giá mức cắt giảm chi phí, giảm giá hàng bán hoặc sản xuất vượt mức làm tăng hàng tồn kho nhằm đạt được lợi nhuận tức thời cao hơn là không phù hợp [6]. Trong số ba hình thức REM thì cắt giảm chi phí R&D hay điều chỉnh chính sách bán hàng có thể dễ dàng thực hiện hơn so với sản xuất quá mức vì ít tốn kém hơn [21]. Các nhà quản lý thường có xu hướng thực hiện REM để điều chỉnh tăng lợi nhuận trong ngắn hạn và hạn chế bị phát hiện so với AEM. Tuy nhiên, thực hiện REM có ảnh hưởng đến dòng tiền hiện tại và tương lai, mang đến sự không chắc chắn trong việc dự báo dòng tiền trong tương lai [5]. Như vậy, trong dài hạn, việc thực hiện REM có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình tài chính và kinh doanh trong tương lai. Bảng 1: Xu hướng quản trị lợi nhuận thực                                                                                                                                                        Nguồn: Li and Zaiats (2017) Làm mượt lợi nhuận: Lợi nhuận là một chỉ tiêu quan trọng được trình bày trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Việc đo lường và trình bày chỉ tiêu này phải tuân theo các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành. Tính linh hoạt của các chuẩn mực cho phép nhà quản lý báo cáo lợi nhuận theo mong muốn, miễn là vẫn tuân thủ các nguyên tắc pháp lý. Ngoài hai chiến lược chủ yếu AEM và REM, nhà quản lý có thể làm mượt lợi nhuận nhằm giảm bớt sự biến động qua các năm nhằm tác động nhận thức về rủi ro và cơ hội của người sử dụng báo cáo tài chính và các bên liên quan [19]. Graham và cộng sự (2005) chỉ ra rằng, việc làm mượt lợi nhuận có thể hấp dẫn các nhà quản lý vì giúp doanh nghiệp thể hiện tình trạng ổn định hơn, do đó được các bên liên quan đánh giá là ít rủi ro hơn. Làm mượt lợi nhuận về bản chất là sự kết hợp giữa AEM và REM. Hành vi này có thể được phân loại thành tích cực, trung lập và tiêu cực dựa trên kết quả tác động của quản trị lợi nhuận. Lợi ích từ việc làm mượt lợi nhuận là tạo cơ sở cho dự đoán lợi nhuận trong tương lai. Nhà quản lý có thể giảm lợi nhuận hiện tại nếu mong đợi lợi nhuận trong tương lai tăng và ngược lại. Điều này giúp làm cho lợi nhuận trong tương lai dễ dự đoán hơn cho cổ đông, đặc biệt trong điều kiện không ổn định. Ngược lại, làm mượt lợi nhuận có thể gây hại khi nhà quản lý báo cáo không đúng thực tế để che giấu thông tin xấu. Hành vi này không tạo thêm giá trị cho công ty mà chỉ chuyển giao lợi nhuận giữa các niên độ, dẫn đến chất lượng thông tin thấp hơn và gia tăng biến động giá cổ phiếu và ảnh hưởng đến lợi nhuận trong tương lai. Cuối cùng, làm mượt lợi nhuận trung lập xảy ra khi hành vi này không ảnh hưởng đến dòng tiền của công ty và khi thị trường có đủ thông tin để nhận thức đúng tình hình. Chuyển đổi phân loại lợi nhuận: Các công ty có thể áp dụng kỹ thuật phân bổ lại lợi nhuận khi nhà quản lý ưu tiên lợi nhuận ròng hơn là tốc độ tăng trưởng của lợi nhuận. Hình thức này được thực hiện bằng cách chuyển các khoản lợi nhuận từ hoạt động sản xuất này sang hoạt động khác nhằm cải thiện hiệu suất của các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ví dụ, các khoản lỗ hoạt động nhỏ có thể được chuyển vào các thực thể đặc biệt [2]. Khác với quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM), việc phân loại lại lợi nhuận không làm thay đổi lợi nhuận ròng và không dẫn đến việc đảo ngược lợi nhuận giữa các niên độ, như trong trường hợp làm mượt lợi nhuận. Hình thức này thường phổ biến trong các tập đoàn đa quốc gia hoặc các công ty có nhiều bộ phận và nền tảng kinh doanh khác nhau, khi họ chuyển dịch lợi nhuận giữa công ty mẹ và các công ty con để tránh thuế cao. Hình thức này còn được gọi là chuyển giá, mục đích nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho các tập đoàn [14]. Bảng 2: Các hình thức quản trị lợi nhuận                                                                                                                                                                                                                             Nguồn: Jevasuwan (2018) 4. Kết luận Nghiên cứu này làm nổi bật vai trò quan trọng của quản trị lợi nhuận trong việc hình thành và ảnh hưởng đến chất lượng thông tin tài chính cũng như quản lý tài chính doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các hình thức và động cơ của quản trị lợi nhuận cùng với những yếu tố tác động đến hành vi này sẽ giúp các công ty nâng cao tính minh bạch tài chính và tăng cường hiệu quả trong quản trị công ty. Thông qua đó, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro liên quan đến quản trị lợi nhuận từ đó tạo ra những giá trị bền vững cho bản thân và các bên liên quan. Về phía nhà nước, để khắc phục hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực trên báo cáo tài chính, trước tiên,cần phải điều chỉnh, sửa đổi các chuẩn mực kế toán và các quy định liên quan nhằm tăng cường tính minh bạch của thông tin tài chính được công bố, chẳng hạn, yêu cầu các doanh nghiệp phải công bố nhiều thông tin hơn. Điều này không chỉ giúp tăng tính chính xác của các báo cáo tài chính, mà còn nâng cao độ tin cậy của nhà đầu tư đối với thông tin công bố. Ngoài ra, cần phải mở rộng trách nhiệm kiểm toán và tăng cường giám sát chất lượng kiểm toán độc lập nhằm thúc đẩy việc phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận. Các cơ quan quản lý nhà nước nên khuyến khích việc áp dụng các công nghệ mới trong việc kiểm tra tính chính xác của dữ liệu tài chính, từ đó, giảm thiểu khả năng xảy ra các hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Aljughaiman, A. A., Nguyen, T. H., Trinh, V. Q., & Du, A. (2023). The COVID-19 outbreak, corporate financial distress and earnings management. International Review of Financial Analysis, 88, 102675; 2. Barua, A., Davidson, L. F., Rama, D. V., & Thiruvadi, S. (2010). CFO gender and accruals quality. Accounting Horizons, 24(1), 25-39; 3. Bozzolan, S., Fabrizi, M., Mallin, C. A., & Michelon, G. (2015). Corporate social responsibility and earnings quality: International evidence. The International Journal of Accounting, 50(4), 361-396; 4. Brennan, N. M. (2021). Connecting earnings management to the real world: what happens in the black box of the boardroom?. The British Accounting Review, 53(6), 101036; 5. Chen, T. Y., Gu, Z., Kubota, K., & Takehara, H. (2015). Accrual-based and real activities based earnings management behavior of family firms in Japan. The Japanese Accounting Review, 5(2015), 21-47; 6. Cohen, D. A., & Zarowin, P. (2010). Accrual-based and real earnings management activities around seasoned equity offerings. Journal of accounting and Economics, 50(1), 2-19; 7. Cohen, D. A., Dey, A., & Lys, T. Z. (2008). Real and accrual‐based earnings management in the pre‐and post‐Sarbanes‐Oxley periods. The accounting review, 83(3), 757-787; 8. Dechow, P. M., Sloan, R. G., & Sweeney, A. P. (1995). Dechow_et_al_1995. pdf. The accounting review, 70(20), 193-225; 9. Ghosh, D., & Olsen, L. (2009). Environmental uncertainty and managers’ use of discretionary accruals. Accounting, Organizations and Society, 34(2), 188-205; 10. Graham, A. W., Driver, S. P., Petrosian, V., Conselice, C. J., Bershady, M. A., Crawford, S. M., & Goto, T. (2005). Total galaxy magnitudes and effective radii from Petrosian magnitudes and radii. The Astronomical Journal, 130(4), 1535; 11. Imen, F., & Anis, J. (2021). The moderating role of audit quality on the relationship between auditor reporting and earnings management: empirical evidence from Tunisia. EuroMed Journal of Business, 16(4), 416-430; 12. Kjærland, F., Haugdal, A. T., Søndergaard, A., & Vågslid, A. (2020). Corporate governance and earnings management in a Nordic perspective: Evidence from the Oslo stock exchange. Journal of Risk and Financial Management, 13(11), 256; 13. Levitt, A. (1998). The importance of high quality accounting standards. Accounting horizons, 12(1), 79; 14. Martini, J. T. (2015). The optimal focus of transfer prices: pre-tax profitability versus tax minimization. Review of Accounting Studies, 20, 866-898; 15. Piosik, A., & Genge, E. (2019). The influence of a company’s ownership structure on upward real earnings management. Sustainability, 12(1), 152; 16. Roychowdhury, S. (2006). Earnings management through real activities manipulation. Sloan School of Management, Massachusetts Institute of Technology; 17. Schipper, K. (1989). Commentary on earnings management. Accounting horizons, 3(4); 18. Teoh, S. H., Welch, I., & Wong, T. J. (1998). Earnings management and the underperformance of seasoned equity offerings. Journal of Financial economics, 50(1), 63-99; 19. Walker, M. (2013). How far can we trust earnings numbers? What research tells us about earnings management. Accounting and business research, 43(4), 445-481; 20. Widiasmara, A., Kusherawati, A., Cahyaningati, R., & Paramita, R. W. D. (2022). The Effect of Current Ratio, Debt to Equity Ratio, Return On Assets, and Net Profit Margin on Profit Growth. Assets: Jurnal Ilmiah Ilmu Akuntansi, Keuangan dan Pajak, 6(1), 8-15; 21. Zang, A. Y. (2012). Evidence on the trade-off between real activities manipulation and accrual - based earnings management. The accounting review, 87(2), 675-703. Tác giả: TS. Nguyễn Thị Thu Hiền PGS.TS Đặng Anh Tuấn Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2025)

Sự thay đổi của chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp và tác động đến chất lượng thông tin kế toán

Ngày 17/4/2024, Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 24/2024/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp có hiệu lực từ ngày 01/01/2025 và thay thế 04 thông tư hướng dẫn chế độ kế toán hiện hành là Thông tư số 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 về hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp, Thông tư số 108/2018/TT-BTC ngày 15/11/2018 về hướng dẫn kế toán quốc gia, Thông tư số 76/2019/TT-BTC ngày 05/11/2019 hướng dẫn kế toán tài sản kết cấu hạ tầng giao thông, thủy lợi và Thông tư số 79/2019/TT-BTC ngày 14/11/2019 về hướng dẫn Chế độ kế toán áp dụng cho ban quản lý dự án sử dụng vốn đầu tư công. Chế độ kế toán theo Thông tư 24/2024/TT-BTC có những quy định mới về sửa chữa số liệu kế toán, điều chỉnh hồi tố, áp dụng hồi tố, phi hồi tố, quy định các nguyên tắc kế toán đối với tài khoản trong đó có quy định nguyên tắc kế toán doanh thu trao đổi, doanh thu không trao đổi; hạch toán khấu hao, hao mòn tài sản cố định, hạch toán kinh phí giao tự chủ, kinh phí không giao tự chủ và dự phòng. Bài viết tập trung vào phân tích những thay đổi trên của chế độ kế toán hành chính sự nghiệp và tác động của những thay đổi đó đến chất lượng thông tin kế toán. Từ khóa: Thông tư 24/2024/TT-BTC. Thông tư hướng dẫn chế độ kế toán hành chính sự nghiệp ban hành theo Thông tư số 24/2024/TT-BTC (Thông tư 24) được xây dựng trên cơ sở chuẩn mực kế toán công, cụ thể 5 chuẩn mực kế toán công Việt Nam đợt 1 được ban hành theo Quyết định số 1676/QĐ-BTC công bố và Quyết định số 1366/QĐ-BTC công bố 6 chuẩn mực kế toán công Việt Nam đợt 2 và xây dựng phù hợp với Nghị định số 60/2021/NĐ-CP quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, các cơ chế tài chính có liên quan. Những thay đổi này có ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán, cụ thể đến sự đầy đủ, rõ ràng, minh bạch và tin cậy của thông tin. Nội dung bài viết tập trung vào những thay đổi sau: Thứ nhất: Sửa chữa thông tin số liệu kế toán Sửa chữa thông tin số liệu sau ngày khóa sổ kế toán liên quan đến báo cáo tài chính được phân ra thành 2 giai đoạn, mỗi giai đoạn có những quy định cụ thể. Giai đoạn từ sau ngày khóa sổ kế toán đến trước ngày báo cáo tài chính được ký duyệt phát hành để nộp cho cơ quan có thẩm quyền hoặc công khai thì Thông tư 24 đã quy định về việc  điều chỉnh các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm có liên quan đến số liệu lập báo cáo tài chính, bao gồm sự kiện không phải điều chỉnh và sự kiện phải điều chỉnh vào thông tin, số liệu của kỳ kế toán đã khóa sổ. Đây là những quy định mới liên quan đến sửa chữa số liệu kế toán trên báo cáo tài chính sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm. Thông tư đã nêu, các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm đơn vị phải điều chỉnh vào thông tin, số liệu của kỳ kế toán đã khóa sổ. Điều này cũng đồng nghĩa với việc những sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm không nằm trong các sự kiện phải điều chỉnh theo quy định thì không phải điều chỉnh số liệu. Các sự kiện phải điều chỉnh là những sự kiện cung cấp bằng chứng cho thấy các sự việc đã tồn tại trong năm báo cáo, trước khi kết thúc kỳ kế toán năm. Thông tư 24 đã đưa ra những quy định chi tiết, cụ thể liên quan đến sự kiện phải điều chỉnh và trên cơ sở của của chuẩn mực kế toán công số 14 “Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm”. Những quy định ở Thông tư 24 là cơ sở để các đơn vị điều chỉnh số liệu để trình bày báo cáo tài chính đúng với thực tế và quy định, đảm bảo thông tin rõ ràng, minh bạch. Giai đoạn sau khi báo cáo tài chính năm đã được nộp cho cơ quan có thẩm quyền hoặc đã được công khai theo quy định: Trong giai đoạn này, nghiêm cấm tự ý thay đổi thông tin, số liệu trên báo cáo tài chính đã được nộp hoặc đã được công khai. Các sai sót nếu phải sửa chữa thì được sửa chữa trên sổ kế toán năm phát hiện sai sót. Thông tư quy định các trường hợp sửa chữa thông tin số liệu gồm phát hiện sai sót trọng yếu; thực hiện văn bản của cơ quan có thẩm quyền; thay đổi chính sách kế toán và thay đổi số liệu ước tính kế toán. Quy định mới về các phương pháp điều chỉnh, sửa chữa gồm điều chỉnh hồi tố, áp dụng hồi tố và áp dụng phi hồi tố. Cùng là hồi tố nhưng có 2 trường hợp là điều chỉnh hồi tố và áp dụng hồi tố. Điều chỉnh hồi tố áp dụng trong trường hợp phát hiện sai sót trọng yếu, thực hiện theo yêu cầu/kiến nghị của cơ quan nhà nước có thẩm quyền còn áp dụng hồi tố trong trường hợp thay đổi chính sách kế toán. Cả hai đều điều chỉnh số liệu trên báo cáo tài chính năm hiện tại và điều chỉnh số liệu cột đầu năm trên báo cáo tài chính. Còn áp dụng phi hồi tố được thực hiện trong trường hợp thay đổi ước tính kế toán. Áp dụng phi hồi tố ảnh hưởng đến số phát sinh trên sổ kế toán năm hiện tại. Những hướng dẫn mới về phương pháp điều chỉnh tác động đến tính đầy đủ, tin cậy của số liệu trình bày trên báo cáo tài chính. Thứ hai: Ghi nhận doanh thu, chi phí Thông tư 24 cũng đã làm rõ bản chất của doanh thu và chi phí. Các nguyên tắc ghi nhận doanh thu trao đổi và doanh thu không trao đổi được xây dựng phù hợp với chuẩn mực kế toán công Việt Nam số 09 và số 23. Doanh thu từ giao dịch trao đổi là các nguồn lực nhận được và phải bồi hoàn trực tiếp cho một bên khác một giá trị tương đương (hàng hóa, dịch vụ hoặc quyền sử dụng tài sản). Các điều kiện ghi nhận doanh thu bán sản phẩm hàng hóa, cung cấp dịch vụ được quy định để ghi nhận đúng các khoản doanh thu trao đổi. Doanh thu từ các giao dịch không trao đổi là các nguồn lực nhận được mà không phải bồi hoàn trực tiếp hoặc chỉ bồi hoàn danh nghĩa. Các quy định về doanh thu không trao đổi có điều kiện và không có điều kiện sẽ giúp cho đơn vị xác định được đúng thời điểm ghi nhận các khoản doanh thu có điều kiện, các khoản doanh thu không trao đổi không có điều kiện phản ánh kinh phí tự chủ được nhận. Các quy định về điều kiện ghi nhận doanh thu đảm bảo doanh thu được ghi nhận là chắc chắn thu được. Chi phí hoạt động tự chủ và hoạt động không giao tự chủ là những đối tượng kế toán mới được quy định. Chi phí hoạt động không giao tự chủ phản ánh các khoản chi phí phục vụ cho hoạt động không giao tự chủ tài chính, không được khoán chi (trừ chi phí hoạt động dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách theo hình thức giao nhiệm vụ). Chi phí hoạt động giao tự chủ phản ánh các khoản chi phí phục vụ cho hoạt động giao tự chủ tài chính, được khoán chi (Bao gồm cả khoản phân phối từ kinh phí tiết kiệm được cuối kỳ để chi bổ sung thu nhập, khen thưởng, phúc lợi và trích lập các quỹ có tính chất phải trả...). Nghị định số 60/2021/NĐ-CP quy định về các khoản chi thường xuyên tự chủ và chi thường xuyên không giao tự chủ, Thông tư 24/2024/TT-BTC đã quy định về tài khoản sử dụng để phản ánh chi phí hoạt động giao tự chủ và chi phí hoạt động không giao tự chủ (trước đây chỉ sử dụng 1 tài khoản chi hoạt động để phản ánh). Cụ thể tài khoản 611 và tài khoản 612. Tài khoản 612 chỉ áp dụng đối với cơ quan nhà nước và các đơn vị khác không có hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ; dùng để phản ánh chi phí trong kỳ của các hoạt động mà đơn vị được giao tự chủ tài chính, được khoán chi. Việc tách ra hai tài khoản giúp cho đơn vị hạch toán rõ các khoản chi thường xuyên giao tự chủ và không giao tự chủ để lập đúng các chỉ tiêu trên báo cáo quyết toán kinh phí hoạt động. Các khoản phân phối chênh lệch thu, chi cuối năm từ kinh phí được giao tự chủ, được khoán chi theo cơ chế tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập có tính chất phải trả như trích lập Quỹ bổ sung thu nhập, Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợi, Quỹ dự phòng ổn định thu nhập và quỹ khác có tính chất phải trả có những thay đổi về hạch toán và bản chất các khoản này. Đây là các khoản được phản ánh vào tài khoản các quỹ phải trả, phán ánh nghĩa vụ phải trả của đơn vị sự nghiệp, việc thay đổi phản ánh đúng bản chất của các quỹ khen thưởng, quỹ phúc lợi, quỹ dự phòng ổn định thu nhập và được hạch toán vào chi phí của đơn vị. Đối với đơn vị sự nghiệp công lập và đơn vị khác có hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ thì những khoản này đơn vị phải hạch toán là chi phí trong năm trên Tài khoản 642. Nếu đơn vị sự nghiệp công lập không có hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ thì những khoản này được hạch toán vào chi phí giao tự chủ - Tài khoản 612. Thứ ba: Hạch toán hao mòn và khấu hao tài sản cố định Hạch toán hao mòn và khấu hao tài sản cố định đã giảm bớt sự phức tạp nên đảm bảo được sự tin cậy của thông tin về hao mòn, khấu hao và giá trị còn lại của tài sản cố định. Hạch toán hao mòn không phụ thuộc vào việc tài sản được đầu tư từ nguồn nào (Trừ trường hợp tài sản cố định được đầu tư từ quỹ phúc lợi).  Căn cứ vào số hao mòn được tính, kế toán ghi: Nợ TK 611, 612… Có TK 214 Sự thay đổi về hạch toán này cũng dẫn tới sự thay đổi trong trình bày chỉ tiêu điều chỉnh kết quả hoạt động do chi phí ghi nhận năm nay nhưng doanh thu đã ghi nhận năm trước trên báo cáo kết quả hoạt động. Một trong số những khoản điều chỉnh là nguồn thặng dư không được phân phối để bù đắp chi phí hao mòn tài sản cố định mua từ năm trước, số tiền điều chỉnh là tổng giá trị khoản hao mòn tài sản cố định đối với tài sản cố định đã hình thành từ năm trước. Những tài sản cố định đã hình thành năm trước thì kế toán ghi tăng doanh thu từ kinh phí ngân sách nhà nước cấp từ năm trước, tuy nhiên những năm sau việc tính hao mòn tài sản cố định làm tăng chi phí mà không có việc tăng doanh thu tương ứng (vì doanh thu được ghi tăng vào năm mua), chính vì thế, việc điều chỉnh thông tin hao mòn tài sản cố định sẽ phản ánh đúng kết quả hoạt động của đơn vị trong kỳ. Thứ tư: Đơn vị kế toán, đơn vị hạch toán phụ thuộc và đầu mối chi tiêu Thông tư quy định cụ thể về đơn vị kế toán, đơn vị hạch toán phụ thuộc và đầu mối chi tiêu. Đơn vị kế toán là đơn vị có các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh, mở sổ kế toán, hạch toán kế toán và lập báo cáo tài chính theo quy định của Thông tư. Tùy theo quy mô tổ chức bộ máy và tính chất hoạt động, đơn vị kế toán có thể tổ chức các đơn vị hạch toán phụ thuộc, đầu mối chi tiêu trực thuộc đơn vị đảm bảo nguyên tắc tinh gọn, hiệu quả. Đơn vị hạch toán phụ thuộc là đơn vị cấp dưới của đơn vị kế toán, được thực hiện một số công việc kế toán nhất định theo sự phân công của đơn vị kế toán, cuối kỳ phải cung cấp thông tin, số liệu cho đơn vị kế toán lập báo cáo tài chính theo quy định tại Thông tư này. Các đơn vị hạch toán phụ thuộc với nhau sử dụng tài khoản 336 - Phải trả nội bộ, tài khoản 136 - Phải thu nội bộ. Việc bù trừ khoản phải thu và phải trả nội bộ được thực hiện vào cuối kỳ nhằm hợp nhất số liệu giữa đơn vị kế toán và đơn vị hạch toán phụ thuộc, bút toán bù trừ để khử giao dịch nội bộ nhằm bù trừ các khoản phải trả nội bộ với khoản phải thu nội bộ của cùng một đối tượng phục vụ lập báo cáo tài chính. Đầu mối chi tiêu là đơn vị cấp dưới của đơn vị kế toán, không thực hiện công việc kế toán. Mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh tại đầu mối chi tiêu đều phải được hạch toán, ghi sổ kế toán tập trung tại đơn vị kế toán. Việc lập và luân chuyển chứng từ kế toán của đầu mối chi tiêu thực hiện theo hướng dẫn của đơn vị kế toán. Đầu mối chi tiêu không hạch toán riêng, không ghi sổ kế toán riêng nên không sử dụng tài khoản kế toán nào để hạch toán với đơn vị kế toán. Những hướng dẫn về cách hạch toán ở đơn vị kế toán, đơn vị hạch toán phụ thuộc và đầu mối chi tiêu giúp đơn vị sự nghiệp tổ chức công tác kế toán đầy đủ, đúng quy định, hạch toán bù trừ để lập đúng các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính ở đơn vị kế toán. Thứ năm: Dự phòng tổn thất tài sản và dự phòng phải trả Dự phòng tổn thất tài sản là đối tượng kế toán mới được quy định của Thông tư 24/2024/TT-BTC. Đây là khoản dự phòng được trích lập nếu cơ chế tài chính của đơn vị sự nghiệp quy định. Khoản dự phòng được trích lập cho phần giá trị tài sản bị tổn thất khi có bằng chứng tin cậy về giá trị thực tế của tài sản này bị giảm xuống thấp hơn so với giá trị ghi sổ tại thời điểm xem xét trích lập. Bản chất của lập dự phòng tổn thất tài sản là dự tính phần tài sản bị tổn thất do giảm giá trị vào chi phí và lập dự phòng để phản ánh đúng giá trị của tài sản tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Các khoản dự phòng có thể được trích lập gồm dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng tổn thất đầu tư. Các khoản dự phòng trên báo cáo tài chính sẽ được trình bày dưới dạng số âm, tổng giá trị tài sản tính được của đơn vị sẽ trừ đi khoản dự phòng. Nếu trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho thì giá trị hàng tồn kho sẽ phản ánh theo giá thực tế của hàng tồn kho tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Điều này cũng đồng nghĩa với việc giá trị tài sản phản ánh đúng thực tế, không vượt cao so với giá thị trường. Ngoài các khoản dự phòng tổn thất tài sản thì Thông tư 24 cũng đưa ra quy định về lập dự phòng phải trả. Dự phòng phải trả là nghĩa vụ nợ hiện tại của đơn vị nhưng chưa xác định được thời gian thanh toán cụ thể hoặc chưa xác định được chắc chắn số tiền sẽ phải trả. Dự phòng phải trả được ghi nhận khi đơn vị có nghĩa vụ nợ hiện tại phát sinh từ một sự kiện trong quá khứ, có khả năng chắc chắn về sự giảm sút về nguồn lực để thanh toán các nghĩa vụ đó và có thể ước tính một cách đáng tin cậy về giá trị của nghĩa vụ nợ. Dự phòng phải trả gồm có dự phòng phải trả đối với hợp đồng có rủi ro lớn mà trong đó những chi phí bắt buộc phải trả cho các nghĩa vụ liên quan đến hợp đồng vượt quá những lợi ích mà đơn vị dự tính có thể thu được từ hợp đồng đó; dự phòng bảo hành sản phẩm; dự phòng phải trả khác phát sinh từ những khoản phải trả đã tồn tại nghĩa vụ tại ngày khóa sổ kế toán để lập báo cáo tài chính. Dự phòng phải trả được sử dụng để bù đắp cho các chi phí liên quan đến khoản dự phòng đã được trích lập ngay từ ban đầu, không bù đắp cho chi phí của khoản khác không liên quan đến khoản dự phòng đã được trích lập từ ban đầu. Dự phòng phải trả được trích lập là khoản nợ chưa xác định được thời gian thanh toán cụ thể hoặc chưa xác định được chắc chắn số tiền sẽ phải trả nhưng đây là khoản nợ phản ánh nghĩa vụ nợ hiện tại của đơn vị, giúp đánh giá đầy đủ được nghĩa vụ thanh toán. Bài viết đã tổng hợp những điểm thay đổi của chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp và phân tích tác động của những thay đổi đó đến chất lượng thông tin kế toán. Những thay đổi được xây dựng phù hợp với những quy định của chuẩn mực kế toán công, Nghị định về cơ chế tự chủ tài chính ở đơn vị sự nghiệp công lập. Thay đổi về ghi nhận doanh thu, về chi phí giao tự chủ, chi phí không giao tự chủ, điều chỉnh số liệu, đơn vị hạch toán phụ thuộc, đầu mối chi tiêu và dự phòng ảnh hưởng đến sự đầy đủ, tin cậy, rõ ràng và minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính và báo cáo quyết toán kinh phí hoạt động. Nội dung bài viết giúp nhận diện rõ hơn lý do thay đổi và áp dụng đúng các quy định mới trong hạch toán các nghiệp vụ, tổ chức công tác kế toán và xử lý thông tin, số liệu kế toán ở đơn vị sự nghiệp. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Bộ Tài chính, 2017, Thông tư số 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 Hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp; 2. Bộ Tài chính, 2024, Thông tư số 24/2024/TT-BTC ngày 17/04/2024 Hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp; 3. Bộ Tài chính, 2021, Quyết định số 1676/2021/QĐ-BTC ngày 01/9/2021 công bố 5 chuẩn mực kế toán công đợt 1; 4. Bộ Tài chính, 2022, Quyết định số 1366/2022/QĐ-BTC ngày 06/7/2022 công bố 6 chuẩn mực kế toán công đợt 2; 5. Chính phủ, 2021, Nghị định 60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 quy định cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập. Tác giả: 1. TS Lê Doãn Hoài, Ủy ban Kiểm tra Trung ương 2. TS Đặng Thúy Anh, Trường Đại học Vinh 3. TS Hồ Mỹ Hạnh, Trường Đại học Vinh (Theo Tạp chí Nghiên cứu khoa học kiểm toán, tháng 10/2024)

Kiểm toán nhà nước trước những cơ hội và thách thức của kinh tế số và Chính phủ số

Bản chất cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 là cuộc cách mạng số, chuyển đổi số để chuyển hóa toàn bộ thế giới thực (thế giới vật lý) thành thế giới số (thế giới ảo), hay nói cách khác, mọi thực thể của thế giới thực đều có phiên bản thế giới số và dùng thế giới số này để điều hành trở lại thế giới thực từ đó làm cho công tác quản trị kinh tế - xã hội từ sản xuất đến tiêu dùng hiệu quả hơn, tốt hơn và thông minh hơn. Ý tưởng bao trùm của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 là kết nối, hợp tác và chia sẻ. Vì vậy, phải tăng cường hợp tác giữa các cơ quan Chính phủ với nhau; giữa Chính phủ với doanh nghiệp, người dân; giữa người dân với nhau; giữa các đơn vị trong cùng một ngành, một địa phương, giữa trong nước với ngoài nước. Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc cách mạng này. Chúng ta không chỉ giải quyết những “bài toán” của nội bộ đơn vị, quốc gia mình mà còn có trách nhiệm trước những vấn đề chung của thế giới. Chuyển đổi số là cuộc chuyển đổi toàn diện từ không gian thực lên không gian số, cho phép đưa toàn bộ hoạt động lên không gian số. Cuộc dịch chuyển này diễn ra với tốc độ nhanh chóng theo ba trụ cột: Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số = xã hội thông minh. 1. Kinh tế số và Chính phủ số 1.1. Kinh tế số Nền kinh tế số (digital economy) là nền kinh tế mà các mô hình tổ chức và phương thức hoạt động của nó dựa trên ứng dụng công nghệ số, được ứng dụng từ trong quá trình sản xuất, phân phối đến tiêu dùng. Công nghệ số bao gồm các công cụ chính của Cách mạng công nghiệp 4.0 như: Cloud Computing (điện toán đám mây), Big data (dữ liệu lớn), IoT (Internet kết nối vạn vật), AI (trí tuệ nhân tạo), Robot, Blockchain (công nghệ chuỗi khối)... Kinh tế số với những đặc trưng như: i) Được tập hợp trong 3 quá trình xử lý chính đan xen với nhau, bao gồm: xử lý vật liệu, xử lý năng lượng và xử lý thông tin. Trong đó, xử lý thông tin đóng vai trò quan trọng nhất và cũng là lĩnh vực dễ số hóa nhất; ii) Tính kết nối/siêu kết nối giữa các chủ thể và chu trình kinh tế nhờ vào các thành tựu của công nghệ thông tin và IoT giúp kết nối hóa các nguồn lực, lược bỏ nhiều khâu trung gian và tăng cơ hội tiếp cận chuỗi giá trị toàn cầu. Kinh tế số không chỉ tạo ra quy mô và tốc độ tăng trưởng cho các nền kinh tế, mà còn làm các nền kinh tế thay đổi trên 2 bình diện: (i) Phương thức sản xuất (nguồn lực, hạ tầng, cách thức vận hành sản xuất kinh doanh); (ii) Cơ cấu kinh tế. Trong đó, đáng chú ý là bên cạnh các nguồn lực truyền thống xuất hiện nguồn lực phát triển mới là tài nguyên số, của cải số. Thực tế cho thấy, kinh tế số giúp tăng trưởng bền vững hơn, xanh hơn bởi công nghệ số sẽ mang lại những giải pháp tốt, hiệu quả hơn đối với việc sử dụng tài nguyên, xử lý các vấn đề ô nhiễm môi trường… Phát triển kinh tế số là sử dụng công nghệ số và dữ liệu để tạo ra những mô hình kinh doanh mới, tạo ra sản phẩm, dịch vụ số hoặc hỗ trợ cung cấp dịch vụ số cho doanh nghiệp, với sự hội tụ của các công nghệ mới trong Cách mạng công nghiệp 4.0. Trong nền kinh tế số, các doanh nghiệp sẽ đổi mới quy trình sản xuất, kinh doanh sang mô hình theo hệ sinh thái, liên kết từ khâu sản xuất, thương mại đến sử dụng... và góp phần tăng năng suất lao động. Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra và chấp nhận các mô hình kinh doanh mới, các công nghệ mới để thay đổi nền kinh tế như Fintech (công nghệ tài chính), EdTech (công nghệ giáo dục), healthtech (công nghệ y tế), Ad Tech (công nghệ quảng cáo), AgriTech (công nghệ nông nghiệp), Cultech (công nghệ văn hóa)… X.Tech. Các X.Tech này, thường là sự sáng tạo mang tính phá hủy cái cũ để tạo ra cái mới tốt hơn, rẻ hơn thông minh hơn. Công nghệ số cho phép mọi giao dịch thông qua IoT, Fintech và dữ liệu lớn do đó công tác quản lý, điều hành, kiểm tra, kiểm toán, giám sát nền kinh tế phải thay đổi và thích ứng với công nghệ số. Các thành phần kinh tế số bao gồm các thành phần ẩn và thành phần hiện: - Các thành phần kinh tế số ẩn bao gồm cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin kèm theo như phần cứng, phần mềm, hệ thống mạng… - Các thành phần kinh tế số hiện bao gồm kinh doanh trực tuyến (e-business) và thương mại điện tử (e-commerce). Bức tranh đan xen giữa kinh tế số và kinh tế truyền thống càng ngày trở nên rõ nét hơn. Kinh tế số không đơn thuần là chuyển dịch từ kinh doanh trực tiếp mặt đối mặt (face to face) sang trực tuyến (online). Kinh tế số là chuyển hóa mọi mặt đời sống kinh tế từ tương tác đến các giao dịch và nó thúc đẩy sự sáng tạo trong nền kinh tế từ sản xuất đến tiêu dùng, đặc biệt tác động đến hệ thống ngân hàng ở những điểm sau đây: - Mô hình ngân hàng số hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ thông tin thông qua các thiết bị số kết nối với các phần mềm máy tính qua mạng Internet trên thực tế đã, đang và sẽ làm thay đổi toàn bộ cấu trúc hệ thống ngân hàng và cung cấp nhiều dịch vụ hiện đại của hệ thống ngân hàng. - Những sản phẩm dịch vụ tài chính mới như M-POS, internet banking, mobile banking, công nghệ thẻ chip, ví điện tử… ngày càng phát triển mạnh, tạo thuận lợi cho người dân trong việc sử dụng dịch vụ ngân hàng hiện đại và tiết kiệm chi phí giao dịch phi văn phòng tiến tới chi phí giao dịch bằng 0. - Cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ làm thay đổi hoàn toàn kênh phân phối và các sản phẩm dịch vụ ngân hàng truyền thống và trải nghiệm khách hàng đang dần trở thành xu hướng vượt trội. - Smartphone đã thay đổi cách con người giao tiếp và tương tác, kéo theo sự thay đổi trong kênh phân phối, mạng lưới bán hàng và cách thiết kế sản phẩm dịch vụ của các ngân hàng. Kênh bán hàng qua Internet, mobile banking, tablet banking, mạng xã hội, phát triển ngân hàng kỹ thuật số, giao dịch không giấy tờ là xu thế phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, việc sử dụng các công nghệ như giao tiếp qua web (web-chat) và Skype ngày càng nhiều hơn. - Cách mạng công nghiệp 4.0 cũng sẽ tạo ra những bước tiến mới trong thay đổi cách giao tiếp và xử lý nghiệp vụ thông qua tương tác và giao tiếp điện tử. - Robot sẽ đảm nhiệm việc quản lý danh mục rủi ro, quản lý khách hàng, quản lý cơ sở dữ liệu, danh mục đầu tư... Do đó, nếu kinh tế Việt Nam làm chủ được các công nghệ này, thì không những tăng chất lượng và hiệu quả hoạt động kiểm toán mà còn tăng năng suất lao động lên nhiều lần. 1.2. Chính phủ số Để quản lý kinh tế số phải xây dựng Chính phủ số tương thích với nó. Chính phủ số là Chính phủ hoạt động an toàn trên môi trường số, có mô hình được vận hành hoàn toàn dựa trên dữ liệu và công nghệ số, nhằm cung cấp dịch vụ chất lượng hơn, đưa ra quyết định kịp thời hơn, ban hành chính sách tốt hơn, sử dụng nguồn lực tối ưu hơn, kiến tạo, dẫn dắt chuyển đổi số quốc gia, đồng thời giải quyết hiệu quả các vấn đề lớn trong sự phát triển, quản lý kinh tế - xã hội. Chính phủ số là Chính phủ quản lý kinh tế - xã hội hoàn toàn dựa trên dữ liệu số và công nghệ số, nhằm cung cấp dịch vụ công nhanh hơn, chất lượng hơn và hiệu quả hơn. Đặc điểm của Chính phủ số Thước đo chính của Chính phủ số là số lượng dịch vụ hành chính công giảm, số lượng dịch vụ công mới, sáng tạo phục vụ xã hội tăng lên nhờ công nghệ và dữ liệu số. Chính phủ điện tử là tin học hóa các quy trình hiện có, còn Chính phủ số là cung cấp các dịch vụ mới theo nhu cầu người dân và doanh nghiệp. Khác biệt cốt lõi của Chính phủ số, đó là sử dụng dữ liệu để ra quyết định và coi dữ liệu như là một loại tài nguyên mới, đó là chuyển đổi về cách thức ra quyết định của cơ quan chính quyền dựa trên các báo cáo bản giấy sang dựa trên dữ liệu phân tích, định lượng và tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau nhờ AI. Đó là sự kết nối và chia sẻ dữ liệu của các cơ quan nhà nước để người dân chỉ cần cung cấp thông tin một lần cho cơ quan nhà nước. Các doanh nghiệp cộng đồng có thể sử dụng dữ liệu này để cung cấp thêm các dịch vụ mới. Hiểu một cách đơn giản, Chính phủ điện tử thì chủ yếu là sử dụng công nghệ thông tin. Còn Chính phủ số thì sử dụng công nghệ số, đặc biệt là công nghệ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Thực chất, Chính phủ số là Chính phủ điện tử nhưng có thêm “4 Có”, bao gồm: Có toàn bộ hoạt động an toàn trên môi trường số, Có khả năng cung cấp dịch vụ mới nhanh chóng, Có khả năng sử dụng nguồn lực tối ưu và Có khả năng kiến tạo phát triển, dẫn dắt chuyển đổi số quốc gia, giải quyết hiệu quả những vấn đề lớn trong phát triển và quản lý kinh tế - xã hội. 2. Những cơ hội, thuận lợi và thách thức đối với Kiểm toán nhà nước trong kinh tế số và Chính phủ số 2.1. Những cơ hội và thuận lợi Tháng 9/2019, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2025, nền kinh tế số Việt Nam sẽ đạt 20% GDP, phát triển được một cộng đồng doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam lớn mạnh. Ngày 03/6/2020, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” với mục tiêu Việt Nam thuộc nhóm 50 nước dẫn đầu về Chính phủ điện tử, liên quan đến phát triển kinh tế số, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, mục tiêu đến năm 2025 là kinh tế số chiếm 20% GDP; tỷ trọng kinh tế số trong từng ngành, lĩnh vực đạt tối thiểu 10%; đến năm 2030, kinh tế số chiếm 30% GDP. Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số tiến tới xã hội thông minh là xu thế tất yếu của thế giới nói chung trong đó có Việt Nam. Do đó, đòi hỏi Kiểm toán nhà nước cũng phải thay đổi phương thức kiểm toán truyền thống dựa trên văn bản giấy tờ sang kiểm toán trong môi trường số, kiểm toán trực tuyến. Đây vừa là cơ hội và cũng chính là thách thức đối với Kiểm toán nhà nước, đòi hỏi Kiểm toán nhà nước phải nỗ lực xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp để thích ứng kịp thời với xu hướng này, nếu không nói là phải tiên phong đi trước. Cùng với Cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ thay đổi cơ bản phương thức thực hiện các công việc kế toán - kiểm toán hiện nay bằng việc áp dụng chứng từ điện tử, các phần mềm tổng hợp, xử lý dữ liệu, ghi sổ kế toán cũng như cho phép thực hiện các phương thức kiểm toán trong môi trường tin học hóa. Những người làm công tác tài chính - kế toán sẽ không còn mất quá nhiều công sức trong việc phân loại chứng từ, xử lý từng nghiệp vụ kinh tế riêng lẻ, ghi các loại sổ kế toán mà vấn đề quan trọng hơn là cần phải quan tâm đến việc trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Cách mạng công nghiệp 4.0 đưa đến những thay đổi to lớn đến công tác kế toán do đó lĩnh vực kiểm toán cũng phải thay đổi tương ứng. Hiện nay, nhiều phần mềm 4.0 đã được áp dụng rộng rãi và hiệu quả trong quá trình kiểm toán tại các công ty kiểm toán Big4 và một số công ty kiểm toán là thành viên của các hãng kiểm toán quốc tế trong lập hồ sơ và thực hiện các thủ tục kiểm toán. Học máy là sự giao thoa giữa thống kê cổ điển với khoa học máy tính. Một mục tiêu quan trọng của ngành học máy là làm sao để máy tính thông minh hơn, có khả năng học hỏi và hình thành tri thức một cách tự động từ kinh nghiệm và trở nên hữu ích hơn trong giao tiếp với con người. Học máy có một vai trò quan trọng với mọi Chính phủ trên toàn cầu, trong việc phân tích và dự báo dữ liệu thông tin quốc gia, từ kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh tới y tế, văn hóa - giáo dục, môi trường… Kiểm toán nhà nước có cơ hội sử dụng nguồn dữ liệu mở vô tận này trong hoạt động kiểm toán thông qua học máy. Dữ liệu luôn được thu thập liên tục bằng rất nhiều phương tiện trong từng giây. Những bộ dữ liệu quý giá này sẽ được xử lý bởi hệ thống học máy và trí tuệ nhân tạo. Thông tin sau khi xử lý, phân tích chính xác và đưa ra những chỉ báo hiệu quả những kết luận chính xác đáng tin cậy sẽ mang lại rất nhiều giá trị và lợi thế cho Kiểm toán nhà nước nói riêng và quốc gia đó nói chung. Bởi vậy, Kiểm toán nhà nước phải kết nối được với các đối tượng kiểm toán. Nhiều cơ quan quản lý nhà nước đã kết nối tới các đối tượng quản lý, đã có công cụ giám sát thì kiểm toán chỉ cần kết nối tới các đơn vị quản lý nhà nước này là được. Chuyển đổi số thì sẽ làm được việc kiểm toán online, toàn diện. Kiểm toán trên môi trường số thì phải dùng công nghệ số. Kiểm toán nhà nước vì thế mà phải dùng công nghệ 4.0 nhiều hơn. Các dữ liệu tài chính xử lý qua học máy sẽ giúp kiểm toán viên dự báo các dữ liệu tương lai và từ đó, nắm được quy luật vận động của dòng tiền, xử lý số liệu báo cáo tài chính sẽ phát hiện được những điều bất thường không đảm bảo tính logic để hướng kiểm toán viên chú ý vào những điểm rủi ro có tính trọng yếu. Blockchain Blockchain là một cơ sở dữ liệu phân cấp lưu trữ thông tin trong các khối (block) thông tin được liên kết chuỗi (chain) với nhau bằng mã hóa và mở rộng theo thời gian. Mỗi khối thông tin đều chứa thông tin về thời gian khởi tạo và được liên kết tới khối trước đó, kèm một mã thời gian và dữ liệu giao dịch. Blockchain được thiết kế để chống lại việc thay đổi của dữ liệu: Một khi dữ liệu đã được mạng lưới chấp nhận thì sẽ không có cách nào thay đổi được nó. Blockchain được đảm bảo nhờ cách thiết kế sử dụng hệ thống tính toán phân cấp với khả năng chịu lỗi byzantine cao (lỗi byzantine xảy ra khi một hoặc nhiều thành phần của hệ thống không hoạt động chính xác hoặc có ý đồ gian lận bằng cách gửi thông tin sai lệch cho các thành phần khác trong mạng lưới). Vì vậy, sự đồng thuận phân cấp có thể đạt được nhờ blockchain. Do đó, blockchain phù hợp để ghi lại những sự kiện, hồ sơ y tế, xử lý giao dịch, công chứng, danh tính và chứng minh nguồn gốc. Việc này có tiềm năng giúp xóa bỏ các hậu quả lớn khi dữ liệu bị thay đổi trong bối cảnh thương mại toàn cầu nói chung và hoạt động kiểm toán nói riêng, bởi bằng chứng kiểm toán là vô cùng quan trọng. Blockchain được xem như “sổ cái kỹ thuật” lưu trữ toàn bộ thông tin, giao dịch và đều được mã hóa. Và điều rất hay bởi nó là cuốn sổ cái mở và vô hạn. Đó là bất cứ người nào nằm trong mạng ngang hàng đều có thể xem thông tin tuy nhiên không ai có thể thay đổi thông tin đã được mã hóa đã được đưa vào các khối. Sử dụng blockchain là để lưu trữ và xác nhận việc trao đổi đồng tiền thuật toán hay còn gọi là tiền ảo. Kiểm toán viên khi làm chủ được công nghệ blockchain sẽ sở hữu một kho dữ liệu khổng lồ tin cậy và chính xác để làm bằng chứng kiểm toán vô cùng thuyết phục. Nhờ có hệ thống mạng không dây, công nghệ số hóa cùng các ứng dụng, thiết bị tiên tiến giúp thu thập, xử lý thông tin là công cụ đắc lực cho Kiểm toán viên nhà nước có cơ hội học hỏi, tiếp cận và thực hiện công việc mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý. Kiểm toán viên nhà nước sẽ không tốn quá nhiều thời gian và công sức cho việc xử lý, phân loại các chứng từ để chú trọng vào việc trình bày và phân tích báo cáo tài chính theo chuẩn mực và kiểm toán viên đọc và phân tích báo cáo tài chính. Vì vậy, các Kiểm toán viên nhà nước không những cần có kiến thức về tài chính kế toán mà cần phải am hiểu và sử dụng thành thạo các công nghệ của Cách mạng công nghiệp 4.0. 2.2. Thách thức Có thể khái quát hiện nay Kiểm toán nhà nước và Kiểm toán viên nhà nước có 3 thách thức lớn bao gồm (i) thách thức về chuyên môn, nghiệp vụ, đặc điểm nghề nghiệp; (ii) thách thức về đạo đức nghề nghiệp, văn hóa ứng xử và bản lĩnh nghề nghiệp; (iii) và thách thức trước cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, quá trình chuyển đổi số trong đó có kinh tế số và Chính phủ số. Hệ thống pháp luật đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện, do đó có những mâu thuẫn, chồng chéo, có những điều luật không phải lúc nào cũng tường minh gây khó khăn cho Kiểm toán viên nhà nước khi áp dụng. Thiếu hiểu biết pháp luật toàn diện, hiểu không đầy đủ, không cặn kẽ cũng có thể khiến chính mình trở thành người phạm tội. Cho nên, ai hợp, ai có duyên, ai thấy cái hay của nghề kiểm toán, như làm nghề bác sỹ khám bệnh cứu người phòng tránh bệnh tật, để cho cơ thể phát triển lành mạnh, thì mới có thể ở lại với ngành này. Nghề này yêu cầu “Công minh, chính trực, nghệ tinh, tâm sáng”. Những người làm nghề kiểm toán phải rất am hiểu pháp luật và giỏi nghề kiểm toán, lĩnh vực mình kiểm toán. Bởi theo lẽ thường, muốn phán xét người khác trước hết mình phải đủ tư cách và giỏi về chuyên môn. Chỉ có như vậy, những kiến nghị kiểm toán mới có lý, có tình, mới làm cho khách thể được kiểm toán tâm phục, khẩu phục, và cũng vì thế mà họ mới thành tâm sửa lỗi, mới biết ơn Kiểm toán nhà nước đã chỉ ra cho họ thấy sai mà sửa. Phải phấn đấu làm sao để khách thể kiểm toán khi chưa tiếp xúc với Kiểm toán nhà nước nói chung và Kiểm toán viên nhà nước nói riêng người ta còn có tâm lý “ngại”, khi tiếp xúc rồi người ta cảm thấy “khoái” và đến lúc chia tay người ta mong ngày được gặp lại. Kiểm toán nhà nước phải góp phần hoàn thiện thể chế và hệ thống pháp luật. Hệ thống pháp luật của chúng ta vẫn đang tiếp tục hoàn thiện, nhiều cái chưa theo kịp cuộc sống. Mỗi cuộc kiểm toán, phải luôn xem hệ thống pháp luật khi áp dụng vào cuộc sống có tồn tại gì, có bất cập gì không hay còn kẽ hở nào không. Và trong kiến nghị kiểm toán, ngoài việc kiến nghị xử lý tài chính, quan trọng hơn là những kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện thậm chí bãi bỏ những cơ chế, quy định, những quy phạm pháp luật trái Hiến pháp, trái luật, chồng chéo, mâu thuẫn, hay kẽ hở cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội làm thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước. Đó là đóng góp lớn nhất, quan trọng nhất và có ý nghĩa nhất của Kiểm toán nhà nước, Kiểm toán viên nhà nước qua đó giúp chúng ta giữ được “của” và cũng giữ được “người”, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn và nhân văn hơn. Kiểm toán nhà nước cần phải tập trung vào các vấn đề nóng, tham nhũng, lãng phí, thất thoát, tiêu cực của nền kinh tế gây bức xúc cho xã hội. Nghĩa là kiểm toán phải làm những việc khó, không phải chỉ làm cái dễ sẽ được Đảng, Nhà nước và Nhân dân đánh giá cao và ghi nhận. Do đó, Kiểm toán nhà nước phải tăng cường thực hiện nhiều cuộc kiểm toán hoạt động hơn, trên cơ sở ứng dụng những thành quả của Cách mạng công nghiệp 4.0. Do đó, một thách thức lớn đối với Kiểm toán nhà nước nói chung và Kiểm toán viên nhà nước nói riêng là phải làm chủ được các công nghệ của Cách mạng công nghiệp 4.0 mới hoàn thành tốt nhiệm vụ trong bối cảnh kinh tế số và Chính phủ số. Công việc việc kiểm toán ngày càng nhiều, biên chế không được tăng, thậm chí yêu cầu ngày càng tinh gọn. Vậy Kiểm toán nhà nước phải làm thế nào? Phải sử dụng công nghệ nhiều hơn, phải tự động hóa một số khâu tiến tới tự động hóa hoàn toàn bằng công nghệ số, phải biết cách tìm ra nhanh nhất cái cốt lõi, cái bản chất của các sự việc và hiện tượng. Cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ cung cấp cho Kiểm toán nhà nước nhiều công cụ hữu ích đặc biệt là trợ lý ảo (AI chatbot) để hỗ trợ trong công tác chuyên môn; xây dựng cơ sở dữ liệu về các cuộc kiểm toán chuẩn, để làm tiền lệ như “án lệ” bên tòa án. Con người chúng ta không có cách nào đua được với người máy về năng suất lao động, thời gian làm việc và độ chính xác. Các tri thức của kiểm toán phải được chắt lọc qua các cuộc kiểm toán hằng quý, hằng năm và đưa vào hệ thống tri thức của Kiểm toán nhà nước, mà biểu hiện của nó là các mẫu thông tin, dữ liệu dưới dạng số hóa. Kiểm toán mỗi năm phải hệ thống hóa lại những phát hiện mới, tri thức mới, lập trình tri thức này vào nền tảng làm việc số, tự động hóa, dùng công nghệ hỗ trợ, để tiến hành kiểm toán bằng các phần mềm, có như vậy mới làm tăng năng suất lao động. Việc chuyển đổi sang Chính phủ số là chuyển các hoạt động thanh tra, kiểm tra, kiểm toán của cơ quan nhà nước lên môi trường số. Nếu như trước đây, việc kiểm tra, kiểm toán được thực hiện trực tiếp tại các đơn vị, doanh nghiệp theo cách truyền thống, thì bây giờ, với Chính phủ số, các cơ quan chức năng sẽ thanh tra, kiểm tra, kiểm toán trực tuyến thông qua hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu đã kết nối mà không cần đến cơ quan, đơn vị được kiểm toán. Mục tiêu đến năm 2025 là có 50% hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước được thực hiện từ xa trên môi trường số. Và công tác kiểm toán cũng không phải là ngoại lệ, đây quả thực là một thách thức lớn đối với Kiểm toán nhà nước. Với sự tiến bộ vượt bậc của Cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra những thách thức đối với Kiểm toán nhà nước đó là: Nền kinh tế số; Chính phủ số; big data; đồng tiền ảo; robot với trí tuệ nhân tạo có thể thay thế công việc của kiểm toán viên; tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 đến khách thể kiểm toán... Muốn kiểm toán trong môi trường công nghệ số, các thách thức lớn mà Kiểm toán nhà nước phải đối mặt là: hoàn thành số hóa dữ liệu; xây dựng và làm chủ hạ tầng số; đảm bảo an ninh an toàn mạng và bảo mật thông tin dữ liệu kiểm toán và có Kiểm toán viên nhà nước 4.0… 3. Các giải pháp để Kiểm toán nhà nước thích ứng với kinh tế số và Chính phủ số Thứ nhất, xây dựng và làm chủ hạ tầng số. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật số, để kết nối và chia sẻ dữ liệu đóng vai trò quyết định trong chuyển đổi số của Kiểm toán nhà nước. Để đáp ứng nhu cầu phát triển, hạ tầng viễn thông sẽ chuyển dịch thành hạ tầng kỹ thuật số bao gồm hạ tầng viễn thông và điện toán đám mây, để ứng dụng hiệu quả các công nghệ số vào hoạt động của Kiểm toán nhà nước. Điều này đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, sự đồng bộ về quy hoạch, đầu tư để đảm bảo tính đồng bộ và tương thích do sự đa dạng và phức tạp giữa các hệ thống hiện có và quy trình hành chính của Kiểm toán nhà nước, cần có quy trình và chuẩn mực chung, đầu tư xây dựng và làm chủ hạ tầng kỹ thuật số để có thể kết nối, chia sẻ dữ liệu nguồn mở khổng lồ của Kiểm toán nhà nước, của quốc gia và thế giới. Cần khẩn trương để có thể từng bước nâng cấp, chuyển đổi sang nền tảng điện toán đám mây (với các mô hình triển khai đám mây công cộng, đám mây dùng riêng, đám mây lai) và IoT để nhanh chóng áp dụng các thành tựu của các công cụ công nghệ số vào hoạt động của Kiểm toán nhà nước. Thứ hai, khẩn trương số hóa tài liệu liên quan đến hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước. Hiện nay, Kiểm toán nhà nước đã số hóa hồ sơ 1.300 cuộc kiểm toán với hơn 13 triệu trang tài liệu các loại, so với số lượng tài liệu hiện có phải nói là còn khiêm tốn [1]. Do đó, cần tập trung nguồn lực để đẩy nhanh việc định danh, xác thực điện tử và xây dựng cơ sở dữ liệu mở dùng chung như các tài liệu về chuyên môn kiểm toán, bao gồm quy trình, chuẩn mực, phương pháp kiểm toán chung và các lĩnh vực chuyên sâu (doanh nghiệp, đơn vị hành chính, sự nghiệp, các tổ chức tín dụng ngân hàng, đầu tư dự án, môi trường…) các loại hình kiểm toán; các hồ sơ báo cáo kiểm toán; kết nối với nhiều nguồn dữ liệu mở khác nhau phục vụ cho hoạt động kiểm toán để chia sẻ giữa Kiểm toán nhà nước với các đơn vị được kiểm toán và các chủ thể kiểm toán của Kiểm toán nhà nước. Xây dựng dữ liệu nguồn mở dùng chung phục vụ tích hợp cũng như chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị, kiểm toán viên trong Kiểm toán nhà nước và với các đơn vị được kiểm toán và các cơ quan nhà nước có liên quan. Cơ sở dữ liệu nguồn mở này bao gồm hệ thống luật pháp, các quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động kiểm toán; quy trình, chuẩn mực, phương pháp kiểm toán; hướng dẫn kiểm toán; đạo đức nghề nghiệp, văn hóa ứng xử của Kiểm toán viên nhà nước; báo cáo kiểm toán của tất cả các cuộc kiểm toán của Kiểm toán nhà nước từ khi thành lập cho đến nay; kế hoạch kiểm toán; theo dõi thực hiện kiến nghị kiểm toán. Điểm quan trọng, giải pháp đột phá là sử dụng nền tảng và định hướng dữ liệu mở. Cụ thể, nền tảng số được xác định là giải pháp đột phá để thúc đẩy chuyển đổi số nhanh hơn, giảm chi phí, tăng hiệu quả. Nền tảng được tạo ra bởi những doanh nghiệp công nghệ số xuất sắc, cho phép các cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng ngay dưới dạng dịch vụ thay vì phải tự đầu tư, tự vận hành. Thứ ba, xây dựng các phần mềm hỗ trợ kiểm toán Hiện nay, Kiểm toán nhà nước đã xây dựng được trên 30 phần mềm quản lý và hỗ trợ hoạt động kiểm toán; còn rất khiêm tốn, chưa đáp ứng được yêu cầu của chuyển đổi số. Do đó, Kiểm toán nhà nước phải tích cực xây dựng các phần mềm kiểm toán chuẩn cho các lĩnh vực và loại hình kiểm toán. Trước mắt, xây dựng được các phần mềm quản lý khách thể kiểm toán, phần mềm để lọc và chọn được các đơn vị, các vấn đề kiểm toán làm cơ sở để xây dựng kế hoạch kiểm toán hằng năm. Với sự trợ giúp của AI chatbot, dữ liệu lớn, AI, IoT, Kiểm toán nhà nước có thể tiến tới xây dựng các phần mềm kiểm toán để có thể kiểm toán 100% mà không phải chọn mẫu kiểm toán và kiểm toán hằng năm các khách thể kiểm toán nhất là các đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước. Với trí tuệ nhân tạo giúp robot có được những trí tuệ của con người như: biết suy nghĩ và lập luận để giải quyết vấn đề, biết giao tiếp do hiểu ngôn ngữ, tiếng nói, biết học và tự thích nghi... Ưu điểm có thể làm việc 24/7/365, không cần trả lương, đóng thuế, bảo hiểm... robot càng làm việc càng thông minh, có khả năng ghi nhớ, học hỏi vô tận... Thứ tư, bảo đảm an toàn, an ninh mạng và bảo mật thông tin. Nếu coi chuyển đổi số là một vũ khí sắc bén để mở rộng không gian mạng quốc gia, thì an toàn, an ninh mạng sẽ là chiếc khiên vững chắc bảo vệ thành quả của chuyển đổi số của quốc gia nói chung và của Kiểm toán nhà nước nói riêng. An toàn, an ninh mạng và bảo mật thông tin phải song hành và trở thành một phần không thể tách rời của chuyển đổi số trong hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước. Thứ năm, đào tạo nguồn nhân lực đặc biệt là đội ngũ Kiểm toán viên nhà nước      Chuyển đổi số đòi hỏi cán bộ, công chức phải thay đổi về cả tư duy lẫn cách thức làm việc truyền thống, thủ công sang cách làm việc dựa trên công nghệ số. Điều này đòi hỏi họ phải có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về công nghệ thông tin, Cách mạng công nghiệp 4.0 bao gồm: kỹ năng tiếp cận khai thác chia sẻ thông tin trên cơ sở hiểu biết về các hệ thống thông tin của khách thể kiểm toán và các chủ thể có liên quan; kỹ năng đảm bảo an ninh, an toàn mạng và bảo mật thông tin kiểm toán khi khai thác và tìm kiếm thông tin; kỹ năng sử dụng AI, học máy, AI Chatbot (AI chatbot là các hệ thống dựa trên phần mềm được thiết kế nhằm tương tác với người dùng thông qua phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo [5]; Chatbot thường được gọi là trợ lý ảo) để phân tích dữ liệu. Việc đào tạo và phát triển nhân lực để có đủ nguồn nhân lực chất lượng và đáp ứng yêu cầu của kinh tế số và Chính phủ số là việc làm cấp bách trước mắt cũng như lâu dài và phải được ưu tiên trong giai đoạn hiện nay. Nhưng nên nhớ rằng, công nghệ thông tin tập trung vào người viết phần mềm, do đó các tổ chức tập trung vào việc đi tìm người giỏi phần mềm. Song trong chuyển đổi số lại chú trọng tập trung vào người sử dụng phần mềm. Coi trọng vào việc đặt ra các bài toán để giải quyết các vấn đề trong hoạt động kiểm toán, quan tâm vào việc sử dụng ngay từ giai đoạn phát triển ban đầu và đóng góp cho phần mềm thông minh dần lên. Phần mềm thông minh là mục tiêu cuối cùng, và để làm được việc này thì đóng góp tri thức của người dùng có ý nghĩa quyết định. Người dùng xuất sắc thì tạo ra phần mềm xuất sắc. Do đó, Kiểm toán nhà nước cần đào tạo và rèn luyện kỹ năng cho kiểm toán viên các công cụ của Cách mạng công nghiệp 4.0. Và nếu người đứng đầu là người dùng xuất sắc điều đó thật tuyệt vời và chắc chắn chuyển đổi số sẽ thành công như mong đợi. Bởi Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ đơn thuần là cuộc cách mạng về công nghệ mà còn là cuộc cách mạng về cơ chế và tư duy. Tài liệu tham khảo 1. Phạm Thị Thu Hà, Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Kiểm toán nhà nước, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, Số 198-4/2024; 2. Nguyễn Đình Hòa, Cách mạng 4.0 và những vấn đề đặt ra đối với Kiểm toán viên nhà nước, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, Số 121-11/2017; 3. Klaus Schwab, 2016, The Fourth Industrial Revolution, 2016; World Economic Forum; 4. Mike Gault, Forget Bitcoin - What Is the Blockchain and Why Should You Care?, 2015; 5. Sidlauskiene,J, Joye,Y & Auruskeviciene.V (2023) AI-based chatbots in conversational commerce and their effects on product and price perceptions. Electron Makets 33,24 Tác giả: PGS.TS. Nguyễn Đình Hòa Nguyên Q. Giám đốc Trường Đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán tháng 7/2024)

Phân tích thực trạng và giải pháp kiểm soát nguồn thu thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam đối với Kiểm toán nhà nước

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc Việt Nam chính thức nội luật hóa Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 áp dụng từ năm tài chính 2024 là một bước ngoặt quan trọng trong chính sách tài khóa. Với ước tính khoảng 122 tập đoàn đa quốc gia chịu ảnh hưởng và khả năng gia tăng nguồn thu ngân sách khoảng 14.600 tỷ đồng/năm, đây là nguồn lực tài chính trọng yếu cần được kiểm soát chặt chẽ. Thực tiễn triển khai cho thấy Kiểm toán nhà nước đang đối mặt với những thách thức chưa từng có tiền lệ, đặc biệt là sự thiếu hụt dữ liệu xuyên biên giới, khoảng trống về năng lực kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế (IFRS/GloBE Rules) và rào cản trong cơ chế phối hợp quốc tế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, hai điểm nghẽn lớn nhất là sự tụt hậu về công cụ kiểm toán số và hạn chế trong phương pháp tiếp cận rủi ro đối với các giao dịch liên kết phức tạp. Trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm của các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) trên thế giới, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược về hoàn thiện khung pháp lý, đào tạo chuyên sâu nguồn nhân lực và đẩy mạnh chuyển đổi số, nhằm nâng cao hiệu quả kiểm toán và hiện thực hóa Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030. Từ khóa: Thuế tối thiểu toàn cầu, Thuế Thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT), Kiểm toán nhà nước, Kiểm toán số, Chiến lược 2030, Quy tắc GloBE. Analysis of the current situation and solutions for controlling global minimum tax revenues in Vietnam for the State Audit Office In the context of extensive international economic integration, Vietnam's official internalization of the Global Minimum Tax (GMT) - via Resolution No. 107/2023/QH15 effective from the 2024 fiscal year - marks a significant turning point in fiscal policy. With an estimated 122 multinational enterprises (MNEs) affected and a potential budget revenue increase of approximately 14,600 billion VND per year, this represents a vital financial resource that requires stringent oversight. Practical implementation indicates that the State Audit Office of Vietnam (SAV) is facing unprecedented challenges, particularly regarding the shortage of cross-border data, gaps in audit capacity according to international standards (IFRS/GloBE Rules), and barriers in international coordination mechanisms. Research findings highlight two primary bottlenecks: the lag in digital auditing tools and limitations in risk-based approaches toward complex related-party transactions. Based on the experiences of Supreme Audit Institutions (SAIs) worldwide, the author proposes a system of strategic solutions. These include refining the legal framework, providing specialized human resource training and accelerating digital transformation to enhance audit effectiveness and realize SAV’s Development Strategy to 2030. Keywords: Global Minimum Tax, Qualified Domestic Minimum Top-up Tax (QDMTT), State Audit Office of Vietnam, Digital Audit, Strategy to 2030, GloBE Rules. JEL classification: H25, H61, H83 https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202601 1. Đặt vấn đề 1.1. Bối cảnh toàn cầu và sự dịch chuyển của dòng thuế quốc tế Trong hai thập kỷ qua, sự bùng nổ của nền kinh tế số và quá trình toàn cầu hóa sâu rộng đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống thuế quốc tế truyền thống. Các quy tắc thuế hiện hành, vốn được thiết kế cho nền kinh tế “gạch và vữa”, đã bộc lộ nhiều kẽ hở nghiêm trọng. Các Tập đoàn đa quốc gia (MNEs) lớn đã tận dụng sự khác biệt về chính sách thuế giữa các quốc gia và sự thiếu liên kết trong các quy tắc thuế quốc tế để thực hiện các hành vi xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS). Theo ước tính của Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), các hành vi BEPS gây thất thu thuế toàn cầu khoảng 100-240 tỷ USD mỗi năm. Trước thực trạng đó, diễn đàn hợp tác chung (Inclusive Framework on BEPS) của OECD/G20, với sự tham gia của hơn 140 quốc gia (trong đó có Việt Nam), đã thống nhất Giải pháp Hai Trụ cột nhằm giải quyết các thách thức về thuế phát sinh từ nền kinh tế kỹ thuật số. Trong đó, Trụ cột 2 (Pillar Two) thiết lập mức Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) là 15%. Đây được xem là một cuộc cách mạng trong lịch sử thuế quốc tế, chấm dứt cuộc đua xuống đáy (race to the bottom) về thuế suất ưu đãi để thu hút đầu tư nước ngoài. 1.2. Phản ứng chính sách của Việt Nam, sự ra đời của Nghị quyết 107/2023/QH15 Là một quốc gia có nền kinh tế mở và phụ thuộc lớn vào dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam chịu tác động trực tiếp và sâu sắc từ GMT. Nếu Việt Nam không hành động, quyền đánh thuế đối với phần thu nhập chịu thuế thấp của các MNEs đang hoạt động tại Việt Nam sẽ thuộc về các quốc gia nơi công ty mẹ đóng trụ sở chính (thông qua cơ chế IIR - Income Inclusion Rule). Điều này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn làm mất đi chủ quyền thuế quốc gia. Nhận thức rõ tính cấp thiết đó, tại Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 ngày 29/11/2023 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Nghị quyết này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2024, đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách tài khóa của Việt Nam. Nghị quyết 107/2023/QH15 tập trung vào hai cơ chế chính: - Quy định về Thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT): Đây là cơ chế ưu tiên hàng đầu. Theo đó, Việt Nam sẽ giành quyền thu phần thuế bổ sung đối với các MNEs có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên đang hoạt động tại Việt Nam nếu thuế suất thực tế (ETR) của họ thấp hơn 15%. - Quy định về Tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR): Áp dụng đối với các tập đoàn của Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, cho phép Việt Nam thu thuế bổ sung nếu các đơn vị thành viên ở nước ngoài chịu mức thuế thấp hơn 15%. 1.3. Thách thức đặt ra cho Kiểm toán nhà nước Việc kiểm soát GMT diễn ra trong bối cảnh Kiểm toán nhà nước hiện đang tập trung thực hiện các mục tiêu chiến lược phát triển đến năm 2030, theo định hướng tại Nghị quyết số 999/2020/ UBTVQH14, đồng thời phải ứng phó với những thách thức lớn từ bối cảnh kinh tế số và Chính phủ số. Sự ra đời của Nghị quyết 107/2023/QH15 không chỉ là vấn đề của cơ quan Thuế hay Bộ Tài chính, mà còn đặt ra những yêu cầu mới, phức tạp đối với Kiểm toán nhà nước. Với vai trò là cơ quan kiểm tra tài chính công cao nhất do Quốc hội thành lập, Kiểm toán nhà nước có trách nhiệm xác nhận tính trung thực, hợp lý của các khoản thu ngân sách, trong đó có khoản thu 14.600 tỷ đồng từ GMT. Tuy nhiên, kiểm toán nguồn thu GMT khác biệt hoàn toàn so với kiểm toán thuế truyền thống: - Yêu cầu chuyển đổi chiến lược: Định hướng chiến lược của Kiểm toán nhà nước Việt Nam tập trung vào 3 trụ cột chính được đề cập trong các Nghị quyết của Đảng ủy Kiểm toán nhà nước, nhằm xây dựng Kiểm toán nhà nước chuyên nghiệp, hiện đại, hiệu quả; cụ thể: Nâng cao chất lượng kiểm toán (Nghị quyết 168-NQ/ĐU) để đảm bảo tính độc lập, khách quan, giá trị; Ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số (Nghị quyết 169-NQ/ĐU) để tự động hóa, nâng cao hiệu suất; và Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (Nghị quyết 170-NQ/ĐU) với đội ngũ cán bộ, kiểm toán viên chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu mới. Như vậy, để hoàn thành sứ mệnh kiểm soát khoản thu GMT, Kiểm toán nhà nước phải ưu tiên thực hiện các mục tiêu chiến lược cốt lõi: Nâng cao chất lượng kiểm toán, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. - Về đối tượng: Là các tập đoàn đa quốc gia có cấu trúc tài chính phức tạp và các giao dịch xuyên biên giới tinh vi. - Về cơ sở pháp lý: Phải tuân thủ đồng thời pháp luật Việt Nam (Nghị quyết 107) và các Quy tắc GloBE của OECD (Pháp luật quốc tế). - Về chuẩn mực kế toán: Việc xác định Lợi nhuận GloBE và Thuế suất thực tế (ETR) dựa trên Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn mực quốc tế (IFRS/US GAAP), trong khi Kiểm toán viên nhà nước chủ yếu được đào tạo và làm việc theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). - Về công cụ kiểm toán trên nền tảng số: Kiểm toán nhà nước cần phát triển các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu, trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa quy trình kiểm toán, nhằm phát hiện gian lận và các hành vi chuyển giá tinh vi, đặc biệt là đối với các sắc thuế quốc tế phức tạp như GMT. Theo Phạm Thị Thu Hà (2024) cho rằng thách thức lớn nhất đối với kiểm toán thu ngân sách trong nền kinh tế số là khả năng xác định cơ sở tính thuế đối với các hoạt động xuyên biên giới và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ. Thách thức của kiểm toán thu ngân sách trong nền kinh tế số là việc xác định cơ sở tính thuế đối với các hoạt động xuyên biên giới. Do đó, khi đối mặt với GMT, Kiểm toán nhà nước cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả với các Cơ quan kiểm toán tối cao (SAI) nước ngoài để xác minh tính chính xác của Tờ khai thông tin GloBE (GIR). Sự thiếu hụt về cơ sở dữ liệu kết nối thời gian thực, sự chênh lệch về năng lực chuyên môn quốc tế và sự chưa hoàn thiện của quy trình kiểm toán đặc thù đang tạo ra những “lỗ hổng” rủi ro kiểm toán. Nếu không có giải pháp chiến lược kịp thời, Kiểm toán nhà nước sẽ gặp khó khăn trong việc phát hiện các sai sót trọng yếu, dẫn đến nguy cơ thất thoát nguồn thu và giảm hiệu lực giám sát. 2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 2.1. Cơ sở lý luận về kiểm toán thuế tối thiểu toàn cầu GMT được Việt Nam chính thức thực thi từ ngày 01/01/2024, áp dụng cho năm tài chính 2024, theo Nghị quyết 107/2023/QH15. Cơ chế này nhằm đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia nộp thuế tối thiểu 15% trên toàn cầu, hạn chế tình trạng chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có mức thuế suất thấp. Chính phủ Việt Nam đang khẩn trương triển khai các quy định chi tiết để áp dụng nghị quyết này. Lợi nhuận chịu thuế bổ sung không phải là lợi nhuận kế toán thông thường mà là lợi nhuận GloBE. Lợi nhuận GloBE là thu nhập kế toán sau điều chỉnh theo Trụ cột Hai (Pillar Two) của OECD để xác định thuế suất hiệu lực, đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia (MNE) nộp thuế tối thiểu 15%. Để kiểm soát hiệu quả nguồn thu GMT, cần hiểu rõ cơ chế vận hành kỹ thuật của nó. Trọng tâm của việc xác định nghĩa vụ thuế bổ sung nằm ở công thức tính Thuế suất thực tế (ETR - Effective Tax Rate): ETR = Tổng số thuế được bao gồm (Adjusted Covered Taxes) / Lợi nhuận GloBE (GloBE Income). Nhiệm vụ của Kiểm toán nhà nước là xác minh tính chính xác của tử số và mẫu số trong công thức này. - Lợi nhuận GloBE: Không phải là lợi nhuận kế toán thông thường hay thu nhập chịu thuế theo Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp hiện hành. Nó được xác định bằng cách lấy Lợi nhuận/Lỗ tài chính ròng trên Báo cáo tài chính hợp nhất (theo chuẩn mực kế toán được chấp nhận của công ty mẹ tối cao) và thực hiện các điều chỉnh theo Quy tắc GloBE. - Tổng số thuế được bao gồm: Bao gồm thuế hiện hành và thuế hoãn lại, nhưng phải loại trừ các khoản thuế không được tính theo quy định của OECD. Rủi ro kiểm toán trọng yếu nằm ở việc chuyển đổi dữ liệu. Doanh nghiệp tại Việt Nam hạch toán theo VAS, nhưng để tính GMT phải chuyển đổi sang IFRS/US GAAP. Sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực này (ví dụ: ghi nhận doanh thu, chi phí khấu hao, tổn thất tài sản) là “vùng xám” dễ phát sinh sai sót hoặc hành vi gian lận kỹ thuật nhằm điều chỉnh ETR đạt mức 15% một cách nhân tạo để tránh nộp thêm thuế. 2.2. Cơ sở pháp lý và phạm vi kiểm toán của Kiểm toán nhà nước Để tránh sự nhầm lẫn về vai trò giữa Kiểm toán nhà nước và Thanh tra Thuế, cần xác định rõ đối tượng và phạm vi kiểm toán dựa trên Luật Kiểm toán nhà nước và cụ thể hóa tại Quyết định số 1536/ QĐ-KTNN ngày 12/12/2023 của Tổng Kiểm toán nhà nước ban hành Hướng dẫn kiểm toán công tác quản lý thu ngân sách nhà nước. Theo đó: Đối tượng kiểm toán trực tiếp là Cơ quan quản lý thuế (Cục Thuế, các Thuế tỉnh/thành phố), không phải là người nộp thuế (doanh nghiệp). Kiểm toán nhà nước thực hiện đánh giá tính trung thực, hợp lý của báo cáo quyết toán thu ngân sách và tính hiệu lực trong công tác quản lý, điều hành của cơ quan thuế. Kiểm toán nhà nước không thực hiện thanh tra nghĩa vụ thuế thay cho cơ quan thuế. Mục đích của việc “kiểm tra đối chiếu” theo quy định tại Quyết định 1536/QĐ-KTNN, nhằm thu thập bằng chứng để đánh giá việc tuân thủ pháp luật, tính hiệu quả trong công tác quản lý thuế (như: việc đôn đốc kê khai, thẩm định Tờ khai thông tin GloBE, xử lý vi phạm...) của cơ quan thuế đối với người nộp thuế. Từ cơ sở pháp lý này, phạm vi kiểm toán GMT của Kiểm toán nhà nước tập trung vào hai trụ cột: - Kiểm toán tuân thủ: Đánh giá việc cơ quan Thuế đã thiết lập và thực hiện đúng các quy trình quản lý thuế đặc thù theo Nghị quyết 107/2023/ QH15 hay chưa (bao gồm quy trình tiếp nhận dữ liệu, đối chiếu thông tin quốc tế). - Kiểm toán hoạt động: Đánh giá tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát rủi ro ngành thuế, từ đó kiến nghị bịt các lỗ hổng về chính sách và quản lý để chống thất thu thuế. - Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro: Theo Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 1315, kiểm toán viên phải xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu. Đối với GMT, mô hình rủi ro thay đổi căn bản. Chuyển từ rủi ro “giấu doanh thu” (truyền thống) sang rủi ro “tối ưu hóa ETR” thông qua các thủ thuật kế toán quốc tế. Tập trung vào các khoản mục đặc thù như: Khoản giảm trừ dựa trên thực thể hoạt động và các giao dịch nội bộ tập đoàn xuyên biên giới. Như vậy, Kiểm toán nhà nước đóng vai trò là cơ quan giám sát vĩ mô, sử dụng kết quả đối chiếu chọn mẫu tại các MNEs trọng yếu để đánh giá “sức khỏe” và hiệu quả của cả hệ thống quản lý thuế. Từ đó khẳng định Kiểm toán nhà nước kiểm toán “công tác quản lý” chứ không chỉ kiểm toán “con số”, phù hợp với xu hướng kiểm toán hoạt động hiện đại. 3. Phân tích thực trạng và các xu hướng rủi ro trọng yếu 3.1. Phân tích dữ liệu về quy mô và mức độ tập trung rủi ro Theo số liệu rà soát của Tổng cục Thuế báo cáo Chính phủ khi trình Quốc hội ban hành Nghị quyết 107/2023/QH15, quy mô tác động của GMT tại Việt Nam được lượng hóa cụ thể: - Về đối tượng: Có khoảng 122 Tập đoàn nước ngoài đầu tư vào Việt Nam chịu ảnh hưởng của Quy tắc Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT). Đây là các MNEs có quy mô doanh thu hợp nhất toàn cầu trên 750 triệu EUR. - Về quy mô tài chính: Tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung dự kiến thu được khoảng 14.600 tỷ đồng/năm. Từ góc độ kiểm toán, con số 14.600 tỷ đồng là một biến số có tính trọng yếu cao (Materiality) trong tổng thể thu ngân sách. Tuy nhiên, dữ liệu này cho thấy đặc điểm rủi ro có tính tập trung: Số thu lớn nhưng chỉ phát sinh từ một nhóm nhỏ đối tượng (122 MNEs). Điều này đặt ra yêu cầu Kiểm toán nhà nước phải chuyển dịch từ phương pháp kiểm toán dàn trải sang kiểm toán trọng điểm, tập trung nguồn lực chất lượng cao nhất vào danh sách 122 doanh nghiệp này thay vì kiểm toán diện rộng. 3.2. Thực trạng khó khăn trong áp dụng phương pháp tiếp cận rủi ro Thực tiễn hoạt động của các Đoàn kiểm toán nhà nước hiện nay đang bộc lộ những hạn chế khi đối mặt với sắc thuế mới này: - Thứ nhất, nhầm lẫn về đối tượng và phương pháp: Mặc dù, Tổng Kiểm toán nhà nước đã ban hành hướng dẫn về phương pháp tiếp cận rủi ro, nhưng thực tế các kiểm toán viên thường áp dụng tư duy kiểm toán báo cáo tài chính sang kiểm toán thu ngân sách. Cụ thể, khi kiểm toán báo cáo quyết toán thu ngân sách nhà nước, kiểm toán viên cần đối chiếu số thực nộp vào Kho bạc Nhà nước. Tuy nhiên, nhiều đoàn kiểm toán lại tập trung kiểm tra hồ sơ kê khai thuế tại cơ quan Thuế để xác định lại số phải nộp. Đối với GMT, sai sót trong số phải nộp là rủi ro tiềm tàng rất lớn, nhưng nếu kiểm toán viên chỉ chăm chăm vào chứng từ nộp tiền mà không đánh giá lại bản tính ETR thì sẽ bỏ lọt sai sót trọng yếu. - Thứ hai, hạn chế về kỹ năng đánh giá rủi ro chuyên sâu: Việc xác định trọng yếu và rủi ro kiểm toán đối với GMT đòi hỏi kiểm toán viên phải có kiến thức sâu về chuyển giá và kế toán quốc tế. Thực tế tại các Kiểm toán nhà nước chuyên ngành và khu vực, số lượng kiểm toán viên có khả năng phân tích độc lập các rủi ro tiềm tàng từ cấu trúc thuế của MNEs chưa nhiều. Việc xác định rủi ro vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân đối với các sắc thuế nội địa, thiếu các mô hình phân tích định lượng để phát hiện các biến động bất thường của ETR. - Thứ ba, rào cản về kết nối dữ liệu để phân tích rủi ro hệ thống: Đây là điểm nghẽn lớn nhất. Việc phân tích rủi ro đòi hỏi dữ liệu lịch sử và dữ liệu so sánh, tuy nhiên Kiểm toán nhà nước gặp khó khăn trong việc kết nối dữ liệu thời gian thực với hệ thống của cơ quan Thuế để chạy các mô hình phân tích rủi ro hệ thống. Điều này cản trở việc xác định chính xác các MNEs có ETR thấp bất thường để đưa vào kế hoạch kiểm toán chi tiết. 3.3. Phân tích xu hướng rào cản qua dữ liệu thứ cấp Việc tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm và đối chiếu với yêu cầu của Nghị quyết 107 cho thấy hai xu hướng “lệch pha” (Gap) ngày càng lớn giữa yêu cầu quản lý và năng lực thực tế. Xu hướng 1: Sự tụt hậu về công nghệ xử lý dữ liệu và kết nối xuyên biên giới (The Data Gap). Trong nền kinh tế số, dữ liệu là nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất của hoạt động kiểm toán. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra một mẫu số chung đáng lo ngại: - Tình trạng "Đảo dữ liệu" (Data Silos): Hiện tại, dữ liệu tài chính của doanh nghiệp nằm tại hệ thống kế toán nội bộ (ERP); dữ liệu kê khai thuế nằm tại hệ thống TMS của Tổng cục Thuế; trong khi dữ liệu quan trọng nhất để tính GMT là Tờ khai thông tin GloBE (GIR) lại nằm ở công ty mẹ tại nước ngoài. Kiểm toán nhà nước hiện chưa có cơ chế kết nối thời gian thực (Real-time) với cơ quan Thuế để tiếp cận dòng dữ liệu này. - Thiếu hụt công cụ kiểm toán số: Việc tính toán Thuế suất thực tế (ETR) đòi hỏi phải xử lý hàng nghìn bút toán điều chỉnh từ báo cáo tài chính hợp nhất. Hiện nay, Kiểm toán viên nhà nước vẫn chủ yếu sử dụng các công cụ bán tự động (như Excel) để phân tích. - Hệ quả rủi ro: Nếu không có công cụ tự động hóa và quyền truy cập dữ liệu liên thông, kiểm toán viên không thể tái lập (re-calculate) quy trình tính toán ETR của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót các sai lệch trong việc xác định “Thuế được bao gồm” và “Lợi nhuận GloBE”, đặc biệt là các hành vi chuyển giá tinh vi thông qua các giao dịch vô hình xuyên biên giới. Đây chính là thách thức mà Nghị quyết 169-NQ/ĐU của Ban Cán sự Đảng Kiểm toán nhà nước đã nhận diện và yêu cầu khắc phục. Xu hướng 2: Khoảng trống về năng lực chuẩn mực quốc tế (The Skills Gap). Nếu dữ liệu là nguyên liệu, thì năng lực kiểm toán viên là công cụ chế biến. Dữ liệu từ thực tiễn hoạt động kiểm toán và phân tích của Vũ Sỹ Cường & Lưu Huyền Trang (2023) cho thấy một khoảng trống lớn về kỹ năng chuyên sâu: - Xung đột chuẩn mực kế toán (VAS vs. IFRS): Đây là rào cản kỹ thuật lớn nhất. Kiểm toán viên nhà nước hiện nay rất thành thạo trong việc phát hiện sai phạm dựa trên Luật Ngân sách nhà nước và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Tuy nhiên, GMT yêu cầu xác định lợi nhuận dựa trên chuẩn mực kế toán của công ty mẹ (thường là IFRS hoặc US GAAP). Ví dụ: Các quy định về ghi nhận doanh thu, chi phí khấu hao, hay đánh giá lại tài sản giữa VAS và IFRS có sự khác biệt lớn. Nếu kiểm toán viên dùng tư duy VAS để kiểm tra bản tính ETR lập theo IFRS, kết luận kiểm toán sẽ không chính xác. - Sự thiếu hụt chuyên gia định lượng thuế quốc tế: Việc kiểm toán các khoản Giảm trừ dựa trên thực thể hoạt động (Substance-based Income Exclusion) đòi hỏi kiểm toán viên phải có kỹ năng định giá tài sản và phân bổ chi phí nhân sự theo tiêu chuẩn quốc tế. Hiện tại, số lượng Kiểm toán viên nhà nước sở hữu các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (như ACCA, CPA Úc, CFA) hoặc được đào tạo chuyên sâu về Quy tắc GloBE còn rất mỏng so với quy mô 122 tập đoàn đa quốc gia cần kiểm soát. - Hệ quả rủi ro: Khoảng trống năng lực này tạo ra nguy cơ kiểm toán viên chỉ kiểm tra được tính tuân thủ về mặt hình thức (hồ sơ, thủ tục) mà bỏ qua tính chính xác về mặt nội dung (bản chất dòng tiền và lợi nhuận), dẫn đến rủi ro không phát hiện được sai sót trọng yếu. 4. Kinh nghiệm quốc tế của các cơ quan kiểm toán tối cao (SAI) Dữ liệu từ Bảng 2 cho thấy áp lực hội nhập là không thể đảo ngược, khi các đối tác đầu tư lớn nhất của Việt Nam như Hàn Quốc, Nhật Bản và EU đều đã kích hoạt cơ chế IIR. Thực tế này khẳng định việc Quốc hội ban hành Nghị quyết 107/2023/ QH15 là bước đi cấp thiết và đúng thời điểm để bảo vệ chủ quyền thuế quốc gia “đi trước một bước”. Nếu Việt Nam chậm trễ thực thi hoặc không kiểm soát tốt nguồn thu này, quyền đánh thuế sẽ mặc nhiên chuyển về các quốc gia nơi công ty mẹ đóng trụ sở, gây thiệt hại kép cho lợi ích quốc gia. Để giải quyết các thách thức trên, việc tham khảo kinh nghiệm của các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia có dòng vốn FDI lớn, là vô cùng cần thiết. - Kinh nghiệm của SAI Hàn Quốc (BAI - Board of Audit and Inspection): Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong luật hóa GMT. SAI Hàn Quốc đã tiếp cận theo hướng kiểm toán tính sẵn sàng của hệ thống (System Readiness Audit). Thay vì đợi đến khi doanh nghiệp nộp thuế rồi mới kiểm tra, BAI tập trung đánh giá năng lực của Cơ quan Thuế quốc gia (NTS) ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Họ kiểm toán hệ thống công nghệ thông tin của NTS xem có khả năng tiếp nhận và xử lý dữ liệu Tờ khai GloBE theo định dạng chuẩn XML hay không. BAI sử dụng các thuật toán phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để quét rủi ro tự động, so sánh ETR kê khai với dữ liệu lịch sử và dữ liệu ngành để phát hiện bất thường. - Kinh nghiệm của SAI Vương quốc Anh (NAO - National Audit Office): Vương quốc Anh (UK) có cách tiếp cận chú trọng vào vai trò tham vấn và giám sát sớm. NAO tham gia đánh giá độc lập đối với các hướng dẫn áp dụng GMT của Cơ quan Thuế (HMRC) ngay từ dự thảo, đảm bảo các quy định này không chỉ tuân thủ OECD mà còn phải “có thể kiểm toán được” (auditable). Về dữ liệu, NAO nhấn mạnh việc sử dụng Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) làm cơ sở dữ liệu tham chiếu chéo (cross-reference) để xác minh tính hợp lý của Tờ khai GloBE. Điều này giúp phát hiện các sai lệch giữa lợi nhuận báo cáo tại Anh và lợi nhuận hợp nhất toàn cầu. - Kinh nghiệm của SAI Úc (ANAO - Australian National Audit Office): Cơ quan Kiểm toán Quốc gia Úc (ANAO) tiếp cận kiểm toán chống trốn thuế quốc tế thông qua hình thức “Kiểm toán hoạt động” (Performance Audit) đối với hiệu quả quản lý của Cơ quan Thuế Úc (ATO). Điểm nổi bật là ANAO không đi sâu kiểm tra lại từng hồ sơ thuế cụ thể mà tập trung đánh giá tính hiệu quả của “Lực lượng đặc nhiệm chống tránh thuế” (Tax Avoidance Taskforce) thuộc ATO. Cụ thể, ANAO đánh giá xem ATO có sử dụng hiệu quả các nguồn dữ liệu từ bên thứ ba và dữ liệu Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) để nhận diện rủi ro hay không. Bài học là việc ATO phải xây dựng được “Khung quản trị rủi ro định lượng”, cho phép tự động phân loại mức độ rủi ro của các tập đoàn đa quốc gia dựa trên lịch sử tuân thủ và cấu trúc thuế. Đây là gợi ý quan trọng để Kiểm toán nhà nước Việt Nam kiến nghị Cục Thuế xây dựng bộ tiêu chí rủi ro đặc thù cho GMT. - Kinh nghiệm của SAI Nhật Bản (Board of Audit of Japan): Với đặc thù là quốc gia có nhiều tập đoàn đầu tư ra nước ngoài (như Toyota, Honda...), SAI Nhật Bản tập trung kiểm toán việc thực thi các hiệp định trao đổi thông tin thuế quốc tế. Điểm nổi bật của SAI Nhật Bản là chú trọng kiểm tra năng lực của Cơ quan Thuế Quốc gia (NTA) trong việc khai thác “Dữ liệu trao đổi thông tin tự động” (AEOI). Họ kiểm toán xem NTA có thực sự sử dụng các dữ liệu nhận được từ nước ngoài để đối chiếu với tờ khai thuế trong nước hay không, hay chỉ lưu trữ thụ động. Bài học đối với cơ chế IIR (nơi Việt Nam thu thuế bổ sung từ các tập đoàn đầu tư ra nước ngoài), Kiểm toán nhà nước cần học hỏi Nhật Bản ở khâu kiểm soát luồng dữ liệu hai chiều: đảm bảo dữ liệu gửi đi (cho nước sở tại) và dữ liệu nhận về (từ nước đầu tư) phải được đối khớp hoàn toàn trên hệ thống công nghệ thông tin trước khi tính thuế. Từ thực tiễn của các SAI, Kiểm toán nhà nước Việt Nam cần rút ra các bài học: Chuyển từ kiểm toán hậu kiểm (ex-post) sang giám sát, đồng hành ngay từ giai đoạn triển khai. Ưu tiên kiểm toán hệ thống công nghệ thông tin và quy trình quản lý của cơ quan thuế trước khi kiểm toán chi tiết hồ sơ doanh nghiệp. Coi trọng việc chuẩn hóa và kết nối dữ liệu quốc tế (CbCR, GIR) làm nền tảng cho đánh giá rủi ro. Những bài học kinh nghiệm về “kiểm toán tính sẵn sàng của hệ thống” (Hàn Quốc), “tham vấn sớm” (Anh), “Đánh giá hiệu quả mô hình quản lý rủi ro” (Úc) và “Kiểm soát trao đổi thông tin quốc tế” (Nhật Bản) sẽ là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp đối với Kiểm toán nhà nước Việt Nam. 5. Giải pháp và kiến nghị định hướng chiến lược 5.1. Giải pháp về hoàn thiện phương pháp và cơ sở pháp lý (Bám sát Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 1315) Ban hành Hướng dẫn kiểm toán đặc thù cho GMT: Vụ Chế độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán cần nghiên cứu, ban hành Hướng dẫn áp dụng Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 1315 dành riêng cho lĩnh vực thuế quốc tế. Hướng dẫn cần quy định rõ: - Ngưỡng trọng yếu (Materiality): Thiết lập mức trọng yếu thấp hơn đối với các sai sót trong tính toán ETR do tính chất nhạy cảm của nguồn thu. - Thủ tục kiểm toán: Quy định các bước kiểm tra đối với các khoản điều chỉnh từ VAS sang GloBE và thủ tục xác minh các khoản giảm trừ trách nhiệm. - Làm rõ quy trình kiểm toán tại đơn vị quản lý thu: Chuẩn hóa quy trình kiểm toán đối với cơ quan thuế trong việc quản lý GMT, tách bạch rõ trách nhiệm của cơ quan thuế (quản lý, thanh tra) và trách nhiệm của Kiểm toán nhà nước (đánh giá, xác nhận), tránh chồng chéo nhưng không bỏ sót. 5.2. Giải pháp về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (bám sát trọng tâm Nghị quyết 170- NQ/ĐU) Xu hướng “khoảng trống năng lực” (Skills Gap) đòi hỏi Kiểm toán nhà nước phải có chiến lược đào tạo và bố trí nhân sự vượt trội so với giai đoạn trước. - Thứ nhất, thành lập Đoàn kiểm toán (Tổ kiểm toán) chuyên đề GMT: Thay vì phân tán lực lượng, Kiểm toán nhà nước cần thành lập các Tổ kiểm toán chuyên trách tại các đơn vị có nhiều đối tượng GMT (như Kiểm toán nhà nước khu vực XII, khu vực IV, khu vực VII và chuyên ngành II). Thành viên của Tổ là những kiểm toán viên ưu tú, được trang bị kiến thức sâu về IFRS và ngoại ngữ. Mô hình này giúp tập trung trí tuệ tập thể để xử lý các tình huống phức tạp của 122 Tập đoàn đa quốc gia, tránh dàn trải nguồn lực. - Thứ hai, chuẩn hóa chương trình đào tạo “Chuyển đổi hệ chuẩn mực”: Cần xây dựng module đào tạo bắt buộc chuyển từ tư duy kiểm toán tuân thủ VAS sang tư duy phân tích theo IFRS/US GAAP. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ thuật: + Chuyển đổi báo cáo tài chính (Reconciliation) từ VAS sang GloBE. + Xác định và kiểm tra các khoản giảm trừ dựa trên thực thể hoạt động (Substance-based Income Exclusion) - khu vực rủi ro cao nhất của việc “xào nấu” dữ liệu. + Khuyến khích và hỗ trợ kiểm toán viên thi lấy các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Úc, CFA) để tiệm cận trình độ với nhân sự của các Big 4 và các MNEs. 5.3. Giải pháp về chuyển đổi số và kết nối dữ liệu (Bám sát trọng tâm của Nghị quyết 169-NQ/ ĐU) Để khắc phục xu hướng “tụt hậu công nghệ”, Kiểm toán nhà nước phải coi công nghệ là công cụ sinh tồn trong kiểm toán GMT. - Thứ nhất, xây dựng “Cơ chế chia sẻ dữ liệu định danh” với cơ quan Thuế: Kiểm toán nhà nước cần kiến nghị Quốc hội và Chính phủ pháp điển hóa cơ chế chia sẻ dữ liệu điện tử. Cụ thể, hệ thống công nghệ thông tin của Kiểm toán nhà nước cần được kết nối (theo phân cấp) với cơ sở dữ liệu của Cục Thuế để khai thác trực tiếp Tờ khai thông tin GloBE (GIR) và Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc này giúp kiểm toán viên có dữ liệu Real-time (thời gian thực) để phân tích rủi ro từ xa trước khi xuống đơn vị, giảm thời gian kiểm toán trực tiếp. - Thứ hai, phát triển Công cụ hỗ trợ kiểm toán (Digital Audit Tool): Cần đầu tư phát triển hoặc mua bản quyền phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tính toán ETR. Công cụ này hoạt động như một “máy quét” rủi ro: tự động đối chiếu số liệu giữa báo cáo tài chính hợp nhất và Tờ khai thuế, tự động tính lại ETR và cảnh báo các biến động bất thường (Flagging risks). Đây là bước đi cụ thể hóa mục tiêu chuyển từ kiểm toán truyền thống sang kiểm toán trên môi trường số theo Nghị quyết 169-NQ/ĐU. 5.4. Giải pháp về tăng cường hợp tác quốc tế Do tính chất xuyên biên giới của dữ liệu GMT, Kiểm toán nhà nước cần: Thiết lập cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin với các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) nước ngoài (nơi có trụ sở chính của các MNEs). Mục tiêu là để xác minh tính chính xác, trung thực của Tờ khai thông tin GloBE (GIR) mà công ty mẹ đã nộp tại nước sở tại. Việc hợp tác này giúp Kiểm toán nhà nước Việt Nam có được dữ liệu gốc để đối chiếu với số liệu mà công ty con tại Việt Nam kê khai, giải quyết bài toán thiếu hụt thông tin đầu vào. Kết luận Việc Việt Nam nội luật hóa Thuế tối thiểu toàn cầu thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15 là bước đi tất yếu để bảo vệ quyền đánh thuế quốc gia. Với quy mô nguồn thu bổ sung lên tới 14.600 tỷ đồng/ năm, đây là “mảnh đất” quan trọng nhưng đầy thách thức đối với Kiểm toán nhà nước. Kết quả phân tích cho thấy, để hoàn thành sứ mệnh này, Kiểm toán nhà nước không thể duy trì tư duy kiểm toán truyền thống. Hai rào cản lớn nhất cần vượt qua là sự thiếu hụt dữ liệu kết nối xuyên biên giới và khoảng trống năng lực chuẩn mực quốc tế. Việc xác định rõ phạm vi kiểm toán (tập trung vào cơ quan quản lý thu), học hỏi kinh nghiệm từ các SAI tiên tiến và thực hiện quyết liệt các giải pháp về nhân lực, công nghệ sẽ giúp Kiểm toán nhà nước không chỉ chống thất thu ngân sách mà còn nâng cao vị thế “Chuyên nghiệp - Chất lượng - Hội nhập” trong kỷ nguyên số. Tài liệu tham khảo 1. Quốc hội (2023), Nghị quyết số 107/2023/QH15 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu; 2. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2020), Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ban hành Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030; 3. Ban Cán sự Đảng Kiểm toán nhà nước (2025), Nghị quyết số 168-NQ/ĐU, 169-NQ/ĐU, 170-NQ/ ĐU về các chuyên đề toàn khóa; 4. Kiểm toán nhà nước (2023), Quyết định số 1536/QĐ-KTNN, “Quy định việc kiểm tra, đối chiếu với các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước”; 5. Bộ Tài chính (2023), Tờ trình số 530/TTr-CP của Chính phủ về dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung; 6. Phạm Thị Thu Hà (2024), “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Kiểm toán nhà nước”, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, Số 198, 35 - 40; 7. Vũ Sỹ Cường, Lưu Huyền Trang (2023), “Ảnh hưởng của thuế tối thiểu toàn cầu tới Việt Nam qua phân tích thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiệu dụng”, Tạp chí Tài chính; 8. OECD/G20 Inclusive Framework on BEPS (2023), Tax Challenges Arising from the Digitalisation of the Economy - GloBE Information Return. Tác giả: ThS Nguyễn Bá Hùng - Kiểm toán nhà nước khu vực XII (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 1/2026)

Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của hộ kinh doanh tại Hà Nội: bằng chứng thực nghiệm từ mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

Trong bối cảnh cải cách và chuyển đổi số hệ thống thuế tại Việt Nam, nâng cao tuân thủ thuế của hộ kinh doanh là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm ổn định ngân sách và công bằng thuế. Nghiên cứu này đo lường tác động của các nhân tố đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP) của hộ kinh doanh tại Hà Nội. Dữ liệu khảo sát 527 hộ được phân tích bằng SPSS 26.0 thông qua Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy OLS. Kết quả cho thấy hiểu biết thuế (TAXLIT), môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF) và chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến TAXCOMP; trong khi thuế suất (TAXRATE) và chi phí tuân thủ (COMPCOST) tác động ngược chiều. Từ đó, nghiên cứu gợi ý tăng cường giáo dục thuế, nâng cao minh bạch thông tin và đơn giản hóa thủ tục để thúc đẩy tuân thủ tự nguyện trong quá trình chuyển đổi số. Từ khóa: Tuân thủ thuế, hộ kinh doanh, Việt Nam Factors affecting tax compliance of household businesses in Hanoi: empirical evidence from a multivariate linear regression model In the context of tax reform and digital transformation in Vietnam, improving tax compliance among household businesses is essential to ensure fiscal stability and tax equity. This study examines the effects of key factors on tax compliance (TAXCOMP) among household businesses in Hanoi. Survey data from 527 businesses were analyzed using SPSS 26.0, employing Cronbach’s alpha, exploratory factor analysis (EFA), and OLS regression. The findings show that tax literacy (TAXLIT), the legal and tax information environment (LEGALINF), and social–community norms (SOCNORM) have positive and statistically significant effects on TAXCOMP, while tax rates (TAXRATE) and compliance costs (COMPCOST) have negative effects. The study therefore suggests strengthening tax education, improving information transparency, and simplifying procedures to promote voluntary compliance during the digital transformation process. Keywords: Tax compliance, household business, Vietnam JEL classification: H26, H21, H24, C31 https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202602 1. Đặt vấn đề Bối cảnh toàn cầu hiện nay đang thúc đẩy hiện đại hóa quản lý thuế thông qua hóa đơn điện tử, hệ thống dữ liệu tập trung và nền tảng khai nộp thuế trực tuyến, việc nâng cao tuân thủ thuế tự nguyện đã và đang trở thành ưu tiên của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, tổng số hộ kinh doanh trên toàn quốc tính đến cuối năm 2024 là khoảng 3,6 triệu hộ, thu từ khu vực hộ kinh doanh năm 2024 đạt 25.953 tỷ đồng (tăng 20% so với năm 2023); 6 tháng đầu năm 2025 đạt 17.100 tỷ đồng, bằng 131% cùng kỳ năm trước, cho thấy tiềm năng và dư địa quản lý lớn1 . Tuy nhiên, thực trạng tại Việt Nam cho thấy tại các đô thị lớn như Hà Nội, mặc dù cơ quan thuế đã triển khai hóa đơn điện tử, khai nộp thuế điện tử và nhiều biện pháp chống thất thu, song tình trạng kê khai doanh thu chưa đầy đủ, nộp thuế không đúng hạn, chưa chấp hành nghiêm quy định về hóa đơn vẫn diễn ra ở một bộ phận không nhỏ hộ kinh doanh. Thống kê cả nước cho thấy có đến gần 200.000 hộ bị xử lý vi phạm quy định về thuế với tổng số thuế truy thu, phạt hơn 1.783 tỷ đồng nộp ngân sách nhà nước chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025. Các vi phạm chủ yếu bị phát hiện là không lập hóa đơn, kê khai thiếu hoặc nộp chậm trong các đợt kiểm tra. Điều này cho thấy mức độ tuân thủ của các hộ kinh doanh cá thể vẫn còn thấp, đặc biệt ở các nhóm kinh doanh nhỏ, kinh doanh trực tuyến hoặc không có bộ phận kế toán. Thực trạng này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cần hiểu rõ các nhân tố chi phối hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số và hiện đại hóa quản lý thuế để có những giải pháp hoàn thiện. Từ khoảng trống đó, bài viết nhằm phân tích và đo lường tác động của các nhân tố kinh tế, nhận thức, xã hội và thể chế đến mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh tại Hà Nội. Cụ thể, nghiên cứu: (i) xây dựng mô hình nghiên cứu với năm nhân tố chính gồm: Hiểu biết thuế (TAXLIT), Môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF), Thuế suất (TAXRATE), Chi phí tuân thủ (COMPCOST) và Chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) tác động đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP); (ii) Kiểm định bằng thực nghiệm mức độ và chiều tác động của từng nhân tố thông qua khảo sát hộ kinh doanh và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); Và (iii) đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm tăng cường giáo dục thuế, cải thiện minh bạch thông tin và giảm chi phí tuân thủ, qua đó thúc đẩy tuân thủ thuế tự nguyện của hộ kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số hệ thống thuế. 2. Cơ sở lý luận và phát triển giả thuyết 2.1. Tính tuân thủ thuế Tính tuân thủ thuế thường được hiểu là mức độ người nộp thuế thực hiện đầy đủ, chính xác và đúng hạn các nghĩa vụ theo quy định pháp luật (OECD, 2004). Devos (2014) cho rằng tuân thủ thuế có thể chia thành hai dạng: (i) Tuân thủ bắt buộc, phát sinh từ nỗi lo bị kiểm tra, xử phạt; (ii) Tuân thủ tự nguyện, phản ánh niềm tin, thái độ và chuẩn mực xã hội của người nộp thuế. Kirchler (2007) nhấn mạnh rằng hành vi tuân thủ không chỉ là kết quả của cân nhắc kinh tế thuần túy mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý - xã hội như nhận thức về tính công bằng, mức độ tin cậy vào cơ quan thuế và chất lượng tương tác giữa người nộp thuế với cơ quan quản lý. Trong các hệ thống thuế hiện đại, tuân thủ tự nguyện được xem là nhân tố then chốt giúp giảm chi phí quản lý, hạn chế xung đột và củng cố tính chính danh của Chính phủ (Torgler, 2007; OECD, 2010, 2023). Do đó, việc phân tích các nhân tố tác động đến tính tuân thủ thuế có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhận thức, kinh tế, xã hội - tâm lý, thể chế và đặc điểm riêng của từng hộ kinh doanh. 2.2. Các lý thuyết nền tảng Hành vi tuân thủ thuế được giải thích bởi nhiều tiếp cận lý thuyết khác nhau. Thứ nhất, lý thuyết răn đe kinh tế (Economic Deterrence Theory) được phát triển bởi Allingham & Sandmo (1972). Lý thuyết này xem việc tuân thủ như một quyết định tối ưu hóa dựa trên so sánh lợi ích trốn thuế và nguy cơ bị phát hiện. Do đó đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích tốt các nhân tố như thuế suất và chi phí tuân thủ vì lý thuyết này cho rằng mức thuế quá cao và chi phí tuân thủ lớn có thể làm gia tăng động cơ né tránh thuế. Thứ hai, lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior). Lý thuyết này được phát triển bởi Ajzen (1991) cho rằng hành vi được quyết định bởi ý định, trong đó ý định hình thành từ ba cấu phần: thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Trong bối cảnh thuế, hiểu biết về thuế và khả năng kiểm soát thủ tục có thể củng cố niềm tin rằng người nộp thuế làm được và làm đúng, từ đó nâng cao ý định và hành vi tuân thủ (Loo, 2006; Devos, 2014). Đồng thời, chuẩn mực xã hội - tức nhận thức về kỳ vọng của cộng đồng và nhóm tham chiếu cũng ảnh hưởng mạnh đến hành vi tuân thủ thuế, đặc biệt trong các cộng đồng có sự gắn kết cao (Cialdini và cộng sự, 2007; Wenzel, 2005). Thứ ba, khung Slippery Slope và các tiếp cận về đạo đức thuế nhấn mạnh sự kết hợp giữa quyền lực của cơ quan thuế và mức độ tin cậy vào thể chế trong việc hình thành tuân thủ tự nguyện (Kirchler, 2007; Torgler, 2007). Khi người nộp thuế cảm nhận hệ thống thuế minh bạch, công bằng, thông tin rõ ràng và cán bộ thuế chuyên nghiệp, niềm tin và đạo đức thuế được củng cố, qua đó tăng động cơ hợp tác. Các lý thuyết bổ trợ như Equity Theory và các mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) cho thấy nhận thức về công bằng thủ tục, minh bạch thông tin và tính hữu ích - dễ sử dụng của hệ thống thuế điện tử cũng là tiền đề quan trọng thúc đẩy tuân thủ. 2.3. Phát triển giả thuyết Việc kết hợp các tiếp cận trên tạo nền tảng để lý giải và phát triển giả thuyết. Các giả thuyết bao gồm: Hiểu biết thuế (TAXLIT) Hiểu biết thuế phản ánh mức độ người nộp thuế nắm bắt các quy định về đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, mức thuế, thủ tục kê khai và nghĩa vụ pháp lý liên quan. Nhiều nghiên cứu cho thấy khi hiểu biết thuế được nâng cao, người nộp thuế giảm sai sót, chủ động hơn trong kê khai và có thái độ tích cực hơn với nghĩa vụ thuế (Loo, 2006; Devos, 2014, Ajzen 1991; Kirchler, 2007). Dưới góc độ lý thuyết hành vi có kế hoạch, hiểu biết thuế góp phần củng cố kiểm soát hành vi cảm nhận và thái độ, khiến người nộp thuế tin rằng họ có khả năng tuân thủ đúng và việc tuân thủ là hợp lý. Do đó, mức độ hiểu biết thuế cao được kỳ vọng gắn với mức độ tuân thủ cao hơn. Giả thuyết H1: Hiểu biết thuế (TAXLIT) tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP). Chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) Chuẩn mực xã hội hình thành từ những kỳ vọng và đánh giá của nhóm tham chiếu, cá nhân có xu hướng điều chỉnh hành vi để phù hợp với chuẩn này (Cialdini và cộng sự, 1990). Wenzel (2005) chỉ ra rằng khi cộng đồng coi việc nộp thuế là “đúng đắn”, cá nhân sẽ có động cơ mạnh hơn để tuân thủ nhằm duy trì hình ảnh và tránh cảm giác tội lỗi. Khung Slippery Slope cũng nhấn mạnh rằng khi người nộp thuế tin tưởng vào sự công bằng, minh bạch và liêm chính của cơ quan thuế, họ có xu hướng hợp tác thay vì đối đầu (Kirchler, 2007; OECD, 2023). Trong bối cảnh hộ kinh doanh gắn chặt với cộng đồng địa phương, danh dự và uy tín xã hội càng làm cho chuẩn mực xã hội trở thành động lực quan trọng của tuân thủ. Giả thuyết H2: Chuẩn mực xã hội - cộng đồng (SOCNORM) có tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP). Thuế suất (TAXRATE) Thuế suất là nhân tố trung tâm trong lý thuyết răn đe kinh tế. Theo Allingham và Sandmo (1972), người nộp thuế so sánh lợi ích kỳ vọng từ hành vi trốn thuế với rủi ro bị phát hiện và mức xử phạt; mức thuế càng cao thì lợi ích cận biên của việc giấu doanh thu càng lớn, từ đó gia tăng động cơ né tránh thuế, trừ khi được bù đắp bởi niềm tin và đạo đức thuế rất cao. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm xác nhận thuế suất quá cao hoặc bị cảm nhận là “không công bằng” có thể làm suy giảm tuân thủ (Devos, 2014). Đối với hộ kinh doanh, vốn nhạy cảm với biến động chi phí và dòng tiền, thuế suất được cảm nhận là “gánh nặng” sẽ dễ dẫn tới hành vi kê khai thấp hoặc nộp không đầy đủ. Giả thuyết H3: Thuế suất (TAXRATE) tác động tiêu cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP). Chi phí tuân thủ (COMPCOST) Chi phí tuân thủ bao gồm chi phí thời gian, chi phí tài chính, chi phí công nghệ và chi phí cơ hội liên quan đến việc tìm hiểu quy định, lập hồ sơ, kê khai, nộp thuế và đáp ứng các yêu cầu kiểm tra, thanh tra. Lý thuyết răn đe và các nghiên cứu về chi phí tuân thủ đều cho thấy khi chi phí thực hiện nghĩa vụ thuế tăng, người nộp thuế có xu hướng trì hoãn, tối thiểu hóa hoặc tìm cách né tránh nghĩa vụ (Allingham & Sandmo, 1972; Loo, 2006; Devos, 2014). Đối với hộ kinh doanh quy mô nhỏ, không có bộ phận kế toán chuyên trách, chi phí tuân thủ về thủ tục và công nghệ có thể trở thành rào cản đáng kể. Vì vậy, chi phí tuân thủ cao được kỳ vọng làm giảm mức độ tuân thủ thuế. Giả thuyết H4: Chi phí tuân thủ (COMPCOST) tác động tiêu cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP). Môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF) Một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và hệ thống thông tin thuế dễ tiếp cận, nhất quán làm giảm bất định, tăng cảm nhận công bằng và củng cố niềm tin vào cơ quan thuế (OECD, 2010; OECD, 2023). Trong khung Slippery Slope, đây là các điều kiện quan trọng để tăng trust và từ đó nâng cao tuân thủ tự nguyện (Kirchler, 2007). Nhân tố môi trường pháp lý và thông tin thuế trong nghiên cứu này phản ánh mức độ hộ kinh doanh cảm nhận rằng: (i) quy định thuế rõ ràng, dễ hiểu; (ii) thông tin, hướng dẫn dễ tra cứu; (iii) thủ tục ổn định, ít thay đổi bất chợt; và (iv) cơ quan thuế hỗ trợ kịp thời khi có vướng mắc. Giả thuyết H5: Môi trường pháp lý và thông tin thuế (LEGALINF) tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP). 3. Phương pháp nghiên cứu ▷ Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Ở giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận và tham vấn một số chuyên gia trong lĩnh vực thuế và quản lý hộ kinh doanh nhằm rà soát cơ sở lý thuyết, lựa chọn thang đo phù hợp và điều chỉnh ngôn ngữ câu hỏi cho phù hợp với bối cảnh Hà Nội. Kết quả giai đoạn này được sử dụng để hoàn thiện bảng hỏi khảo sát định lượng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu định lượng tiếp tục được triển khai khảo sát đối với các hộ kinh doanh đang hoạt động thực tế, có đăng ký mã số thuế hoặc thuộc diện quản lý thuế của cơ quan thuế, có nghĩa vụ nộp thuế trên địa bàn Hà Nội. Người trả lời khảo sát là các chủ hộ hoặc người trực tiếp thực hiện nghĩa vụ thuế theo hai hình thức là trực tiếp qua bảng hỏi giấy tại một số đội thuế liên phường và các khu vực có mật độ hộ kinh doanh cao; hoặc khảo sát trực tuyến qua đường link Google Forms qua Email, Zalo tới một số hộ trong danh sách quản lý và qua giới thiệu. Sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ, nghiên cứu thu được 527 phiếu được sử dụng cho phân tích thống kê. Dữ liệu được mã hóa, nhập và làm sạch trước khi đưa vào phân tích bằng phần mềm SPSS 26.0. ▷ Mô hình nghiên cứu Dựa trên cơ sở lý luận về tuân thủ thuế và tổng quan các nghiên cứu trước, nghiên cứu này đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh (TAXCOMP). Cụ thể, mô hình nghiên cứu giả định mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh chịu tác động trực tiếp của năm biến độc lập tương ứng với 5 giả thuyết đã đặt ra như Hình 1, bao gồm: (i) Hiểu biết về nghĩa vụ và chính sách thuế (TAXLIT), phản ánh mức độ nhận thức và năng lực tuân thủ của người nộp thuế; (ii) Môi trường pháp lý và cơ sở hạ tầng thông tin thuế (SOCNORM), thể hiện mức độ minh bạch, thuận lợi và hỗ trợ từ hệ thống quản lý thuế; (iii) Thuế suất (TAXRATE), đại diện cho gánh nặng thuế và yếu tố kinh tế tác động đến quyết định tuân thủ; (iv) Chi phí thực hiện nghĩa vụ thuế (COMPCOST), phản ánh chi phí thời gian, tài chính và thủ tục mà hộ kinh doanh phải bỏ ra để tuân thủ; và (v) Chuẩn mực xã hội và cộng đồng (LEGALINF), thể hiện áp lực xã hội, đạo đức thuế và ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Các biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, từ 1 - “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 - “Hoàn toàn đồng ý”. Mỗi nhân tố được đo bằng nhiều biến quan sát được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo kết quả từ nghiên cứu định tính. 4. Kết quả nghiên cứu Kiểm định độ tin cậy thang đo Trước khi tiến hành phân tích hồi quy, nghiên cứu kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha đều cho thấy tất cả các nhóm thang đo đều đạt giá trị Alpha > 0.8, đảm bảo độ tin cậy cao. Hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0.3, chứng tỏ các thang đo đạt tính nhất quán nội tại và đáng tin cậy cho phân tích tiếp theo. Kết quả cụ thể với các biến TAXLIT (6 biến quan sát); SOCNORM (5 biến quan sát); TAXRATE (5 biến quan sát); COMPCOST (5 biến quan sát); LEGALINF (6 biến quan sát) lần lượt là 0.912; 0.920; 0.888; 0.922; 0.909. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) Kết quả kiểm định KMO đạt 0.951 (> 0.5) và Bartlett’s Test có Sig. = 0.000 (< 0.05), khẳng định dữ liệu phù hợp cho EFA. Phân tích nhân tố khám phá theo phương pháp Principal Component Analysis với phép xoay Varimax rút trích được 5 nhóm nhân tố và các giả thuyết không thay đổi vẫn là 5 giả thuyết ban đầu, giải thích 71,965% tổng phương sai trích, đảm bảo giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Các hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) đều > 0.5, cho thấy các biến quan sát hội tụ tốt vào các nhóm khái niệm tương ứng. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) Sau khi các biến quan sát được gộp trung bình, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện với TAXCOMP là biến phụ thuộc và năm biến độc lập (TAXLIT, SOCNORM, TAXRATE, COMPCOST, LEGALINF). Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính như bảng 1 cho thấy 5 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Kiểm định giả thuyết và phân tích hệ số hồi quy Tất cả năm biến độc lập đều có Sig. < 0.05, nghĩa là có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%. Giá trị hệ số β chuẩn hóa (Standardized Beta) cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hành vi tuân thủ thuế. Phương trình hồi quy: TAXCOMP = 0.099 + 0.259*TAXLIT + 0.266*SOCNORM - 0.084*TAXRATE – 0.109*COMPCOST + 0.262*LEGALINF Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity) Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các biến độc lập trong mô hình đều có hệ số Tolerance > 0.1 và VIF < 10, do đó không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến, mô hình hồi quy đảm bảo độ tin cậy. Do đó, các hệ số hồi quy ước lượng có thể được sử dụng để suy luận và khái quát. 5. Bàn luận kết quả nghiên cứu Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy cả năm giả thuyết H1-H5 đều được chấp nhận. Chấp nhận giả thuyết H1 Hệ số β của biến TAXLIT dương là 0.259, có ý nghĩa thống kê và có giá trị lớn thứ 3 trong nhóm các biến độc lập, cho thấy hiểu biết thuế là nhân tố có tác động thuận chiều và mạnh đến mức độ tuân thủ thuế. Nói cách khác, hộ kinh doanh nắm vững quy định, căn cứ tính thuế và hậu quả pháp lý của vi phạm có xu hướng kê khai đầy đủ và nộp thuế đúng hạn hơn. Giả thuyết này củng cố bằng chứng rằng trong bối cảnh hộ kinh doanh Việt Nam, can thiệp vào tuyên truyền giáo dục hiểu biết thuế là một trong những đòn bẩy chính sách quan trọng nhất để cải thiện tuân thủ tự nguyện. Chấp nhận giả thuyết H2 Biến SOCNORM có hệ số β dương 0.266, có ý nghĩa thống kê và là nhân tố có tác động mạnh nhất đến TAXCOMP. Điều này cho thấy khi hộ kinh doanh cảm nhận cộng đồng, nhóm nghề, gia đình, bạn bè coi việc nộp thuế đầy đủ là chuẩn mực đúng đắn, họ có xu hướng điều chỉnh hành vi để phù hợp với kỳ vọng đó. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi quan hệ cộng đồng, uy tín cá nhân và dư luận địa phương có ảnh hưởng lớn, kết quả này đặc biệt có ý nghĩa. Chấp nhận giả thuyết H3 Hệ số β của TAXRATE là -0.084 mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, cho thấy mức thuế suất càng cao (hoặc bị cảm nhận là cao) thì mức độ tuân thủ thuế có xu hướng giảm. Mặc dù độ lớn tuyệt đối của β không mạnh bằng TAXLIT và SOCNORM, tác động này vẫn đủ lớn để khẳng định ý nghĩa thực tiễn. Chấp nhận giả thuyết H4 Biến COMPCOST có hệ số β là - 0.109 mang dấu âm, có ý nghĩa thống kê và có độ lớn tuyệt đối tương đối đáng kể, chứng tỏ chi phí tuân thủ cao (chi phí thời gian, chi phí tài chính, chi phí công nghệ và chi phí cơ hội do thủ tục phức tạp) làm giảm mức độ tuân thủ thuế của hộ kinh doanh. Nói cách khác, khi thủ tục rườm rà, phải đi lại nhiều lần hoặc hệ thống điện tử khó sử dụng, hộ kinh doanh dễ nảy sinh xu hướng tối thiểu hóa hoặc trì hoãn nghĩa vụ thuế. Trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, kết quả này nhấn mạnh rằng số hóa không tự động tạo ra tuân thủ nếu thiết kế hệ thống không đủ thân thiện, đơn giản và ổn định. Chấp nhận giả thuyết H5 LEGALINF có hệ số β là 0.262 mang dấu dương, có ý nghĩa thống kê và cũng nằm trong nhóm các nhân tố tác động mạnh đến TAXCOMP. Điều này cho thấy môi trường pháp lý minh bạch, thông tin thuế dễ tiếp cận, hướng dẫn rõ ràng và quy trình thực thi nhất quán góp phần nâng cao mức độ tuân thủ thuế. Khi hộ kinh doanh cảm nhận hệ thống pháp lý dễ hiểu, dễ dự đoán và đáng tin cậy, họ có xu hướng hợp tác hơn với cơ quan thuế. Bằng chứng thực nghiệm tại Hà Nội cho thấy việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cấp cổng thông tin, tài liệu hướng dẫn và kênh hỗ trợ là hướng đi có tính nền tảng bên cạnh việc gia tăng thanh tra, kiểm tra. 6. Một số hàm ý chính sách Thứ nhất, tăng cường hiểu biết thuế của hộ kinh doanh cần được xem là trụ cột trong chiến lược nâng cao tuân thủ. Cơ quan thuế nên thiết kế các chương trình giáo dục thuế đơn giản, dễ hiểu, gắn với tình huống thực tế của từng ngành nghề; đa dạng hóa kênh truyền tải (trực tuyến, mạng xã hội, video ngắn, tờ rơi) và cung cấp công cụ hỗ trợ tự tính, tự kiểm tra nghĩa vụ thuế nhằm nâng cao năng lực tuân thủ chủ động của hộ kinh doanh. Thứ hai, cần cải thiện mạnh mẽ môi trường pháp lý và thông tin thuế theo hướng minh bạch, ổn định và dễ tiếp cận. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa, đơn giản hóa ngôn ngữ văn bản pháp luật; Xây dựng cổng thông tin chuyên biệt; Đường dây nóng hỗ trợ riêng cho hộ kinh doanh; Đồng thời hạn chế sự thay đổi chính sách đột ngột và bảo đảm hướng dẫn thực thi được áp dụng nhất quán giữa các cấp quản lý. Thứ ba, kết quả về chuẩn mực xã hội - cộng đồng gợi ý việc khai thác tốt hơn vai trò của các tổ chức trung gian và cộng đồng nghề nghiệp. Cơ quan thuế có thể phối hợp với hội nghề nghiệp, ban quản lý chợ, trung tâm thương mại để xây dựng bộ quy tắc ứng xử về tuân thủ thuế, tôn vinh hộ kinh doanh gương mẫu, đồng thời tăng cường truyền thông làm rõ mối liên hệ giữa tuân thủ thuế với dịch vụ công, qua đó nâng cao đạo đức thuế và áp lực dư luận xã hội tích cực. Thứ tư, về thuế suất và chi phí tuân thủ, cần tránh tạo gánh nặng cho các hộ kinh doanh đặc biệt là nhóm hộ kinh doanh nhỏ. Bên cạnh rà soát lại mức thuế khoán và phương pháp ấn định doanh thu cho phù hợp thực tế từng ngành, cần ưu tiên giảm chi phí tuân thủ thông qua đơn giản hóa quy trình, cắt giảm giấy tờ trùng lặp, tối ưu giao diện và quy trình sử dụng các ứng dụng thuế điện tử (eTax, e-invoice). Cuối cùng, các kết quả cho thấy chính sách quản lý thuế đối với hộ kinh doanh cần chuyển trọng tâm từ cách tiếp cận thuần túy cưỡng chế sang mô hình quản lý dựa trên hành vi, kết hợp hài hòa giữa: (i) Nâng cao hiểu biết; (ii) Củng cố niềm tin thể chế; (iii) Phát huy chuẩn mực xã hội tích cực; (iv) Giảm gánh nặng thuế, chi phí tuân thủ thuế, có thể chấp nhận được đối với hộ kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số. Kết luận Nghiên cứu đã xác định và đo lường tác động của năm nhân tố chính (TAXLIT, SOCNORM, TAXRATE, COMPCOST, LEGALINF) đến mức độ tuân thủ thuế (TAXCOMP) của các hộ kinh doanh cá thể tại Hà Nội. Kết quả phân tích cho thấy Hiểu biết về thuế (TAXLIT), môi trường pháp lý - hạ tầng (SOCNORM) và chuẩn mực xã hội (LEGALINF) có tác động tích cực mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê, là những nhân tố thúc đẩy tuân thủ tự nguyện. Thuế suất (TAXRATE) và chi phí tuân thủ (COMPCOST) có tác động ngược chiều, phản ánh tầm quan trọng của việc thiết kế chính sách thuế hợp lý và giảm gánh nặng thủ tục. Hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh phụ thuộc chủ yếu vào nhận thức, niềm tin và chuẩn mực xã hội, thay vì chỉ dựa trên yếu tố cưỡng chế hay chính sách thuế. Tài liệu tham khảo 1. Ajzen, I. (1991), The theory of planned behavior, Organizational Behavior and Human Decision Processes, Vol. 50, No. 2, pp. 179–211; 2. Allingham, M. G. & Sandmo, A. (1972), Income tax evasion: A theoretical analysis, Journal of Public Economics, Vol. 1, No. 3–4, pp. 323–338; 3. Cialdini, R. B., Reno, R. R. & Kallgren, C. A. (2007), Managing social norms for persuasive impact, Social Influence, Vol. 1, No. 1, pp. 3–15; 4. Davis, F. D. (1989), Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology, MIS Quarterly, Vol. 13, No. 3, pp. 319–340; 5. Devos, K. N. H. (2014), Factors influencing individual taxpayer compliance behaviour, Springer; 6. Kirchler, E. (2007), The economic psychology of tax behaviour, Cambridge University Press; 7. Loo, E. C. (2006), The influence of the introduction of self assessment on compliance behaviour of individual taxpayers in Malaysia, Asian Review of Accounting, Vol. 14, No. 1–2, pp. 32–46; 8. Kirchler, E. (2007), The economic psychology of tax behaviour, Cambridge University Press; 9. OECD. (2004), Compliance risk management: Managing and improving tax compliance, OECD Publishing; 10. OECD. (2010), Understanding and influencing taxpayers’ compliance behaviour, OECD Publishing; 11. OECD. (2023), Tax administration 2023: Comparative information on OECD and other advanced and emerging economies, OECD Publishing; 12. Torgler, B. (2007), Tax compliance and tax morale: A theoretical and empirical analysis, Edward Elgar Publishing; 13. Wenzel, M. (2005), Motivation or rationalisation? Causal relations between ethics, norms and tax compliance, Journal of Economic Psychology, Vol. 26, No. 4, pp. 491–508.   Tác giả:  Nguyễn Linh Chi, Ngô Khánh Huy, Lê Quỳnh Giang, Cao Hương Giang - Đại học Thương mại (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2026)