Thứ bảy, 28/3/2026

Điện thoại (024) 6287 3463

Đường dây nóng (024) 6287 3463

Liên hệ quảng cáo (+84)915.632.345

Thứ bảy, 28/3/2026
Share on Facebook
Copy to Clipboard

Vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu trong kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước

Trong bối cảnh Kiểm toán nhà nước Việt Nam đang chuyển hướng mạnh mẽ sang kiểm toán hoạt động, việc vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu được xem là một trong những giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng và hiệu quả của kiểm toán công. Bài viết này hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và trọng yếu trong kiểm toán hoạt động; phân tích thực trạng vận dụng tại Kiểm toán nhà nước trong thời gian qua; đồng thời đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện việc áp dụng phương pháp này, hướng tới kiểm toán hoạt động chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả hơn. Các giải pháp được đề xuất bao gồm: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro quốc gia, nâng cao năng lực kiểm toán viên, hiện đại hóa công cụ và quy trình kiểm toán, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và hội nhập sâu hơn với thông lệ quốc tế.

Từ khóa: Kiểm toán nhà nước, kiểm toán hoạt động, đánh giá rủi ro, trọng yếu.

Applying the risk-based and materiality assessment audit approach in performance audits by the State Audit Office In the context of the State Audit Office of Vietnam’s strong transition toward performance auditing, the application of a risk-based and materiality assessment audit approach is considered a core solution to enhance the quality and efficiency of public auditing. This article systematizes the theoretical and practical foundations of the risk-based and materiality approach in performance audits; analyzes the current state of its application at the SAV in recent years and proposes a set of solutions to refine this methodology. The goal is to move toward a more professional, modern and effective performance audit framework. The proposed solutions include: refining the legal framework, building a national risk database, enhancing auditor capacity, modernizing audit tools and procedures, increasing the application of information technology and integrating more deeply with international standards and best practices.

Keywords: State Audit Office, performance audit, risk assessment, materiality.

JEL classification: D81, H83, M42

https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202604

Kiểm toán hoạt động là xu hướng tất yếu trong quá trình đổi mới quản lý công, góp phần bảo đảm việc sử dụng tài chính, tài sản nhà nước hiệu quả, tiết kiệm và minh bạch. Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030 (Nghị quyết 999/2020/ UBTVQH14) xác định rõ yêu cầu “hoàn thiện đầy đủ Hướng dẫn phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên trọng yếu, rủi ro theo Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước từng lĩnh vực”. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy, Kiểm toán nhà nước mới chỉ áp dụng rải rác một số yếu tố của phương pháp này, thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến kiểm toán còn dàn trải, chưa tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có rủi ro và tác động lớn.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu vào kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước là hết sức cấp thiết, nhằm đổi mới cách tiếp cận, nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm toán, đồng thời tiệm cận thông lệ quốc tế.

Thực trạng vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro và trọng yếu tại Kiểm toán nhà nước

Thực trạng vận dụng phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro và trọng yếu tại Kiểm toán nhà nước phản ánh những nỗ lực ban đầu nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả kiểm toán hoạt động. Về khung pháp lý, Kiểm toán nhà nước đã ban hành các chuẩn mực (Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 300, 3000) và hướng dẫn cho kiểm toán hoạt động, song chủ yếu dừng ở mức nguyên tắc, chưa cụ thể hóa quy trình nhận diện, đánh giá, lượng hóa rủi ro và xác định trọng yếu.

Ở tầm chiến lược, Kiểm toán nhà nước đã bước đầu tích hợp yếu tố rủi ro vào công tác lập kế hoạch. Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước 2030 yêu cầu xây dựng hướng dẫn tiếp cận kiểm toán theo rủi ro. Thực tế, một số cuộc kiểm toán hoạt động gần đây đã tập trung vào lĩnh vực có rủi ro cao, tác động lớn (như môi trường, phát triển công nghệ cao, giao thông công cộng). Tuy nhiên, việc lựa chọn chủ đề kiểm toán phần lớn vẫn dựa trên kinh nghiệm chủ quan do thiếu hướng dẫn đánh giá rủi ro ở tầm vĩ mô. Chưa có cơ sở dữ liệu rủi ro hay công cụ định lượng mang tính hệ thống (ví dụ ma trận rủi ro quốc gia, mô hình quản lý danh mục chương trình), dẫn đến thiếu nhất quán và hạn chế khả năng dự báo trong lập kế hoạch. Điều này đòi hỏi sớm hoàn thiện phương pháp và công cụ đánh giá rủi ro ở cấp chiến lược.

Ở cấp độ từng cuộc kiểm toán, một số đoàn đã lồng ghép đánh giá rủi ro, trọng yếu vào quy trình và thực hiện khảo sát nhận diện rủi ro tương đối bài bản. Tuy nhiên, việc lượng hóa mức độ rủi ro và xác định ngưỡng trọng yếu vẫn chủ yếu dựa vào xét đoán, chưa có công cụ định lượng hỗ trợ, nên khó chuẩn hóa và so sánh giữa các đơn vị, lĩnh vực.

Trong giai đoạn thực hiện, các đoàn kiểm toán tập trung vào những nội dung rủi ro cao nên phát hiện nhiều sai phạm lớn. Song chất lượng giữa các đoàn chưa đồng đều; việc thu thập, phân tích dữ liệu còn hạn chế do thiếu nguồn lực và công cụ, khiến kiểm toán viên khó định lượng ảnh hưởng của sai phạm đến hiệu quả, hiệu lực. Do đó, tác động kinh tế - xã hội của các rủi ro chưa được đánh giá toàn diện.

Ở bước lập báo cáo, Kiểm toán nhà nước đã chú trọng nêu bật các phát hiện trọng yếu và đề xuất những kiến nghị giá trị; báo cáo kiểm toán dần đưa ra bằng chứng rõ ràng và giải pháp cải thiện hiệu quả, hiệu lực quản lý. Tuy nhiên, phân tích nguyên nhân - hệ quả đôi khi chưa sâu, thiếu định lượng về tác động, làm giảm hiệu quả truyền đạt và hạn chế thông tin cho việc ra quyết định quản lý. Điều này cho thấy cần sớm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bổ sung công cụ định lượng và quy trình chi tiết nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả kiểm toán hoạt động.

Một số nội dung chính của đề xuất hướng vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu trong kiểm toán hoạt động

Phân tích rủi ro chiến lược và lựa chọn chủ đề kiểm toán

Việc phân tích rủi ro chiến lược và lựa chọn chủ đề kiểm toán là nội dung trọng tâm trong vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu đối với kiểm toán hoạt động. Quy trình được đề xuất hướng tới xây dựng một cơ chế lựa chọn chủ đề có tính hệ thống và dựa trên cơ sở dữ liệu nhằm bảo đảm tính khoa học và khả năng nhận diện chính xác các rủi ro ưu tiên ở tầm quốc gia. Trước hết, việc lựa chọn chủ đề bắt đầu từ quá trình thu thập thông tin rủi ro ở cấp độ vĩ mô thông qua khai thác cơ sở dữ liệu rủi ro của Kiểm toán nhà nước, báo cáo ngành, báo cáo ngân sách và các đánh giá của Chính phủ, Quốc hội. Đồng thời, việc phân tích chiến lược, chính sách và các chương trình quốc gia góp phần nhận diện những lĩnh vực nhạy cảm hoặc các vấn đề có nguy cơ trở thành “điểm nóng”.

Từ nền tảng thông tin đó, các chủ đề tiềm năng được nhận diện và phân loại theo các tiêu chí phản ánh khả năng ảnh hưởng đến tính kinh tế, hiệu quả, hiệu lực hoặc mức độ tuân thủ trong hoạt động công. Quy trình phân nhóm chủ đề theo từng lĩnh vực như đầu tư công, môi trường, y tế, giáo dục, an sinh xã hội hay chuyển đổi số tạo điều kiện cho việc phân tích sâu hơn. Tiếp theo, rủi ro của từng nhóm được lượng hóa thông qua ma trận rủi ro vĩ mô dựa trên hai yếu tố gồm khả năng xảy ra và mức độ tác động. Kết quả lượng hóa cho phép xếp hạng rủi ro và loại bỏ các chủ đề có mức rủi ro thấp nhằm tập trung nguồn lực vào các vấn đề trọng yếu.

Danh mục ưu tiên sơ bộ cho kế hoạch kiểm toán trung hạn được hình thành dựa trên kết quả đánh giá rủi ro và được rà soát định kỳ để phản ánh các biến động của môi trường kinh tế - xã hội và quá trình thực hiện kiến nghị kiểm toán. Mức độ ưu tiên của từng chủ đề sau đó được xác định bằng ma trận ưu tiên kết hợp ba yếu tố: mức độ rủi ro, mức độ trọng yếu định lượng và định tính, cùng mức độ quan tâm của Quốc hội, Chính phủ và xã hội. Trước khi phê duyệt, mỗi chủ đề được lượng hóa rủi ro độc lập dựa trên khảo sát sơ bộ và dữ liệu liên quan nhằm xác định mức ưu tiên cuối cùng.

Kết quả đánh giá được tổng hợp trong Báo cáo đánh giá rủi ro trình bày phương pháp, nguồn dữ liệu và danh mục chủ đề ưu tiên. Quy trình cuối cùng được tích hợp vào hệ thống phần mềm kiểm toán nhằm bảo đảm khả năng theo dõi rủi ro liên tục và điều chỉnh kế hoạch linh hoạt trước các biến động của môi trường quản lý công.

Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán

Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán là khâu trung tâm trong cách tiếp cận dựa trên rủi ro do tại đây xác định được các lĩnh vực trọng yếu, rủi ro cao cần tập trung kiểm tra. Chất lượng kế hoạch kiểm toán quyết định hiệu quả của cuộc kiểm toán, và tạo nền tảng cho việc triển khai thủ tục kiểm toán trọng tâm.

Quy trình lập kế hoạch bắt đầu bằng nghiên cứu hồ sơ và khảo sát thực tế nhằm đánh giá sơ bộ các rủi ro tại đơn vị. Kiểm toán viên nhận diện rủi ro vốn có trong hoạt động (nguy cơ không đạt mục tiêu, lãng phí, vi phạm quy định) dựa trên thông tin về bối cảnh hoạt động, hệ thống kiểm soát nội bộ và các yếu tố bên ngoài tác động. Tiếp đó, kiểm toán viên xác định ngưỡng trọng yếu và sử dụng ma trận rủi ro để lượng hóa các rủi ro đã nhận diện. Mức trọng yếu được xem xét linh hoạt tùy thuộc mức độ rủi ro (rủi ro cao thì trọng yếu đặt ngưỡng thấp hơn) trên cả khía cạnh định lượng và định tính.

Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro và trọng yếu, kiểm toán viên chuyển các rủi ro ưu tiên thành các câu hỏi kiểm toán cụ thể, xác định trọng tâm nội dung cần kiểm tra. Việc chuyển hóa này bảo đảm mối liên hệ chặt chẽ giữa rủi ro đã đánh giá và thủ tục kiểm toán sẽ thực hiện. Cuối cùng, kế hoạch kiểm toán chi tiết được xây dựng với phạm vi, mục tiêu, thời gian và thủ tục tập trung vào các câu hỏi kiểm toán ưu tiên, giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả và tránh dàn trải. Một kế hoạch được thiết kế tốt cho phép cuộc kiểm toán đạt hiệu quả cao, đáp ứng yêu cầu tuân thủ và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động.

Giai đoạn thực hiện kiểm toán

Ở giai đoạn thực hiện kiểm toán, kiểm toán viên cần tuân thủ định hướng đã đề ra nhưng đồng thời phải linh hoạt ứng phó với tình huống phát sinh. Chất lượng giai đoạn này phụ thuộc vào khả năng thu thập bằng chứng đầy đủ, phân tích các phát hiện và kịp thời điều chỉnh đánh giá rủi ro khi điều kiện thay đổi.

Trong quá trình triển khai kiểm toán, kiểm toán viên cần tập trung nguồn lực vào những nội dung được đánh giá có rủi ro cao và trọng yếu. Công tác thu thập bằng chứng được thực hiện chuyên sâu để chứng minh cho các phát hiện và kết luận kiểm toán. Ví dụ, khi có dấu hiệu lãng phí, kiểm toán viên sẽ kiểm tra các khoản chi lớn, quy trình đấu thầu, nghiệm thu để đánh giá việc tuân thủ và hiệu quả sử dụng ngân sách. Đồng thời, kiểm toán viên liên tục cập nhật, đánh giá lại mức độ rủi ro dựa trên bằng chứng mới thu thập. Những thông tin mới có thể làm thay đổi nhận định ban đầu, đòi hỏi điều chỉnh kế hoạch kiểm toán để không bỏ sót vấn đề quan trọng. Việc rà soát, điều chỉnh rủi ro trong khi thực hiện giúp cuộc kiểm toán sát thực tế hơn, tăng tính linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh quản lý công luôn biến động.

Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán

Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán là bước cuối cùng, nơi các phát hiện được tổng hợp và chuyển hóa thành kết luận cùng kiến nghị cụ thể. Đây là giai đoạn mang tính tổng hợp cao, đòi hỏi kiểm toán viên xử lý thông tin một cách khoa học và đảm bảo mọi kết luận đều dựa trên bằng chứng đáng tin cậy, phản ánh đúng bản chất rủi ro.

Trong quá trình này, kiểm toán viên tập hợp toàn bộ sai sót, yếu kém phát hiện được và sắp xếp, phân tích chúng theo mối liên hệ với các rủi ro đã đánh giá từ trước. Mỗi phát hiện phải được chứng minh bằng bằng chứng đầy đủ và có thể kiểm chứng nhằm đảm bảo tính thuyết phục, khách quan của báo cáo. Trên cơ sở các phát hiện, kiểm toán viên xây dựng các kiến nghị khắc phục những tồn tại, nâng cao hiệu quả quản lý tại đơn vị được kiểm toán. Các kiến nghị cần khả thi, giải quyết các rủi ro đã xác định, đồng thời góp phần cải thiện tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực trong hoạt động của đơn vị. Báo cáo kiểm toán không chỉ chỉ ra vấn đề mà còn hỗ trợ đơn vị được kiểm toán nâng cao chất lượng quản lý và sử dụng nguồn lực công.

Vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu trong kiểm toán hoạt động

Về tổ chức và chỉ đạo

Trong phương diện tổ chức và chỉ đạo ở cấp độ vĩ mô, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu rủi ro quốc gia là yêu cầu then chốt nhằm nâng cao chất lượng lập kế hoạch kiểm toán. Cơ sở dữ liệu này cần bao gồm hệ thống thông tin về rủi ro và các dấu hiệu trọng yếu theo từng lĩnh vực hoặc theo từng chương trình mục tiêu quốc gia như môi trường, y tế, hay đầu tư công. Đây sẽ là nền tảng xuyên suốt, hỗ trợ Kiểm toán nhà nước trong quá trình xây dựng kế hoạch chiến lược, kế hoạch trung hạn và lựa chọn chủ đề kiểm toán hằng năm, bảo đảm tính nhất quán và khoa học trong định hướng hoạt động.

Song song với đó, Kiểm toán nhà nước cần ban hành hướng dẫn về vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và trọng yếu đối với kiểm toán hoạt động. Việc có một văn bản hướng dẫn thống nhất sẽ giúp chuẩn hóa cách thức đánh giá rủi ro, xác định trọng yếu và xây dựng câu hỏi kiểm toán, qua đó tạo sự đồng bộ trong việc áp dụng phương pháp trên toàn ngành.

Về năng lực kiểm toán viên

Trong phương diện nâng cao năng lực kiểm toán viên, việc tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích rủi ro, xác định trọng yếu và lập kế hoạch kiểm toán hoạt động là hết sức cần thiết. Các khóa đào tạo này giúp kiểm toán viên nắm vững phương pháp luận, củng cố hiểu biết về bản chất rủi ro trong từng lĩnh vực và phát triển tư duy hệ thống khi xây dựng kế hoạch kiểm toán.

Bên cạnh đào tạo nền tảng, kiểm toán viên cần được bồi dưỡng các kỹ năng định lượng, đặc biệt là khả năng sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, xây dựng và vận hành ma trận rủi ro, cũng như ứng dụng mô hình PLM trong quá trình đánh giá. Việc tăng cường năng lực làm việc với dữ liệu và công cụ phân tích hiện đại góp phần nâng cao tính khách quan và độ tin cậy của các kết luận kiểm toán.

Song song với đó, việc phát triển đội ngũ chuyên gia theo từng lĩnh vực như môi trường, đầu tư công, y tế hay năng lượng có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm chất lượng chuyên môn cho hoạt động kiểm toán. Các chuyên gia này sẽ đóng vai trò hỗ trợ trực tiếp cho các đoàn kiểm toán, cung cấp kiến thức chuyên ngành sâu, giúp nhận diện rủi ro đặc thù và nâng cao hiệu quả trong đánh giá trọng yếu cũng như xây dựng câu hỏi kiểm toán.

Về quy trình và công cụ hỗ trợ

Trong phương diện hoàn thiện quy trình và công cụ hỗ trợ, việc tích hợp cơ chế đánh giá rủi ro và trọng yếu vào từng bước của quy trình kiểm toán hiện hành là yêu cầu trọng tâm. Việc lồng ghép đánh giá này từ giai đoạn lập kế hoạch, triển khai thực hiện cho đến khâu lập báo cáo sẽ giúp bảo đảm sự nhất quán về phương pháp, đồng thời tăng cường khả năng nhận diện các vấn đề cốt lõi cần kiểm tra.

Cùng với đó, việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như Big Data, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu nâng cao đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện bất thường và nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Những công nghệ này hỗ trợ kiểm toán viên tiếp cận nguồn dữ liệu lớn, phân tích nhanh và sâu hơn, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng đánh giá rủi ro.

Một giải pháp quan trọng khác là phát triển hệ thống phần mềm kiểm toán số (e-Audit) với khả năng lưu trữ, truy xuất và phân tích thông tin rủi ro và trọng yếu theo thời gian thực. Công cụ này không chỉ giúp hiện đại hóa quy trình làm việc mà còn tạo lập môi trường kiểm toán thống nhất, minh bạch và dễ dàng theo dõi ở mọi cấp độ.

Ngoài ra, việc áp dụng ma trận rủi ro - trọng yếu giúp lượng hóa mức độ khả năng xảy ra và mức độ tác động của từng rủi ro, qua đó cung cấp căn cứ khoa học cho việc lựa chọn chủ đề kiểm toán. Ma trận này góp phần chuẩn hóa quy trình đánh giá và tăng tính khách quan của các quyết định trong lập kế hoạch kiểm toán.

Về hoàn thiện khuôn khổ pháp lý

Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và trọng yếu trong kiểm toán hoạt động đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ trong hệ thống chuẩn mực và quy định hiện hành. Trọng tâm của quá trình này là cụ thể hóa các nội dung trong Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước, nhằm làm rõ hơn các bước đánh giá rủi ro, xác định trọng yếu cũng như cách thức vận dụng trong thực tiễn kiểm toán. Việc quy định rõ ràng hơn về phương pháp luận sẽ tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình và nâng cao tính thống nhất trong áp dụng.

Song song với sửa đổi về kỹ thuật, khuôn khổ pháp lý cần nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và tập thể trong việc thực hiện, cập nhật và lưu trữ hồ sơ rủi ro. Quy định trách nhiệm cụ thể giúp tăng cường tính giải trình, đồng thời bảo đảm hồ sơ rủi ro được xây dựng đầy đủ, chính xác và có thể truy xuất khi cần thiết trong suốt quá trình kiểm toán.

Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành và địa phương là yêu cầu thiết yếu nhằm tạo kênh chia sẻ thông tin phục vụ đánh giá rủi ro. Một hệ thống trao đổi thông tin hiệu quả sẽ giúp Kiểm toán nhà nước tiếp cận dữ liệu kịp thời và toàn diện hơn, qua đó nâng cao chất lượng nhận diện rủi ro và hỗ trợ việc lựa chọn chủ đề kiểm toán phù hợp với bối cảnh quản lý.

Kết luận

Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu là xu thế tất yếu trong đổi mới kiểm toán công, giúp Kiểm toán nhà nước Việt Nam nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng của kiểm toán hoạt động. Qua phân tích lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định: việc áp dụng phương pháp này giúp Kiểm toán nhà nước chuyển từ kiểm toán dàn trải sang kiểm toán trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào lĩnh vực có rủi ro cao, tác động lớn, qua đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công.

Tài liệu tham khảo

1. Chuẩn mực kiểm toán nhà nước số 300 - Các nguyên tắc cơ bản của kiểm toán hoạt động;

2. Performance Audit Manual (2017), The European Court of Auditors (ECA);

3. Risk Assessment in Performance Audits (2013), The European Court of Auditors (ECA);

4. Performance Auditing Guidelines (2014), Comptroller and Auditor General of India (CAG);

5. Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;

6. Kiểm toán nhà nước (2025), Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN ngày 03/03/2025 quy định Quy trình kiểm toán của Kiểm toán nhà nước;

7. Kiểm toán nhà nước (2025), Quyết định 25/QĐ-KTNN ngày 09/01/2025 ban hành Hướng dẫn kiểm toán hoạt động;

8. Một số kế hoạch kiểm toán, báo cáo kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước.

Tác giả:

ThS. Ngô Thị Ngọc Tú - Kiểm toán nhà nước khu vực IV

ThS. Lê Thị Thanh Bình - Kiểm toán nhà nước khu vực IV

ThS. Hoàng Đình Trung - Kiểm toán nhà nước khu vực II

(Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2026)

Lượt xem: 1

Tránh thuế doanh nghiệp dưới góc độ quản trị: Động cơ, kênh thực hiện và hàm ý chính sách

Tránh thuế doanh nghiệp là một chủ đề trung tâm trong nghiên cứu kế toán - tài chính, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các mô hình kinh doanh thâm dụng tài sản vô hình. Bài viết này tổng quan có hệ thống các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu nhằm làm rõ các động cơ kinh tế - quản trị và các kênh kỹ thuật chủ đạo của hành vi tránh thuế doanh nghiệp, đồng thời liên hệ với bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Dựa trên khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành và lý thuyết kế toán thực chứng, bài viết cho thấy tránh thuế không phải là một hành vi đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa mục tiêu tối đa hóa dòng tiền sau thuế, xung đột đại diện, cấu trúc khuyến khích và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Về mặt kỹ thuật, bằng chứng tổng hợp khẳng định vai trò chi phối của các kênh phi tài chính gắn với chuyển giá và tài sản vô hình, cùng với các kênh tài chính dựa trên cấu trúc vốn và dịch chuyển nợ nội bộ, trong khi các kỹ thuật khác như lựa chọn hiệp định thuế hay hoãn thuế có vai trò suy giảm tương đối sau các sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế. Bài viết đề xuất một khung tổng hợp liên kết động cơ, kênh tránh thuế và hàm ý chính sách, qua đó làm rõ đặc thù tránh thuế trong bối cảnh thị trường mới nổi. Từ khóa: Tránh thuế, động cơ tránh thuế, chuyển giá, tài sản vô hình, Việt Nam. Corporate tax avoidance from a governance perspective: motivations, channels and policy implications Corporate tax avoidance is a central theme in accounting and finance research, particularly in the context of globalization and the rise of intangible-asset-intensive business models. This article provides a systematic review of prominent international studies to clarify the economic-managerial motivations and the primary technical channels of corporate tax avoidance behavior, while relating these findings to the context of emerging economies like Vietnam. Based on the Agency Framework and Positive Accounting Theory, the article demonstrates that tax avoidance is not an isolated act but the result of interactions between objectives to maximize after-tax cash flows, agency conflicts, incentive structures and the quality of corporate governance. Technically, synthesized evidence confirms the dominant role of non-financial channels - linked to transfer pricing and intangible assets - alongside financial channels based on capital structure and internal debt shifting. Conversely, other techniques such as treaty shopping or tax deferral have seen a relative decline in significance following global anti-base erosion initiatives. The article proposes a consolidated framework linking motivations, avoidance channels, and policy implications, thereby elucidating the specific characteristics of tax avoidance within the emerging market context. Keywords: Tax avoidance, tax avoidance motivations, transfer pricing, intangible assets, Vietnam. JEL classification: H26, D22, G34 https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202603 1. Giới thiệu Tránh thuế doanh nghiệp đã trở thành một trong những chủ đề trung tâm của nghiên cứu kế toán - tài chính trong hơn hai thập niên qua, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh của các mô hình kinh doanh thâm dụng tài sản vô hình. Sự tách rời ngày càng rõ giữa nơi tạo ra giá trị kinh tế và nơi ghi nhận lợi nhuận chịu thuế đã làm gia tăng đáng kể khả năng doanh nghiệp giảm nghĩa vụ thuế thông qua các cấu trúc pháp lý và giao dịch liên kết phức tạp. Theo quan điểm học thuật hiện đại, tránh thuế không được tiếp cận như một trạng thái nhị phân tuân thủ hay không tuân thủ, mà là một phổ hành vi liên tục, trải dài từ tối ưu hóa thuế hợp pháp đến các chiến lược dịch chuyển lợi nhuận tiềm ẩn rủi ro pháp lý và chi phí đại diện đáng kể [14]. Trong bối cảnh đó, hai câu hỏi cốt lõi chi phối phần lớn tài liệu liên quan đến tránh thuế doanh nghiệp gồm: (i) những động cơ nào thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện tránh thuế và (ii) các kênh, kỹ thuật tránh thuế chủ đạo được triển khai như thế nào trong thực tiễn. Việc trả lời hai câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn mang hàm ý chính sách quan trọng, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi - nơi thể chế thuế, quản trị doanh nghiệp và cơ chế giám sát thị trường còn đang trong quá trình hoàn thiện, như Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết này tổng quan có hệ thống các nghiên cứu tiêu biểu về tránh thuế doanh nghiệp, tập trung làm rõ các động cơ kinh tế - quản trị và các kênh kỹ thuật chủ đạo, đồng thời liên hệ với bối cảnh các nền kinh tế mới nổi nhằm xác định những khoảng trống nghiên cứu và hàm ý chính sách còn bỏ ngỏ. 2. Khung khái niệm tránh thuế doanh nghiệp Trong các tài liệu kế toán - tài chính, tránh thuế doanh nghiệp được hiểu là tập hợp các quyết định và giao dịch làm giảm nghĩa vụ thuế thực tế của doanh nghiệp so với thu nhập trước thuế theo quy định pháp luật hiện hành [9]. Theo cách tiếp cận này, tránh thuế phản ánh một phổ hành vi liên tục, từ tuân thủ thuế đầy đủ đến các chiến lược giảm thuế mang tính che giấu và có thể tiệm cận với trốn thuế, với mức độ rủi ro gia tăng khi doanh nghiệp ngày càng rời xa trạng thái tuân thủ hoàn toàn [14]. Dưới góc độ khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát giữ vai trò trung tâm trong việc lý giải hành vi tránh thuế của doanh nghiệp [3]. Tránh thuế làm gia tăng dòng tiền sau thuế, qua đó có thể được xem như một lựa chọn mang tính rủi ro trong tập hợp các quyết định chiến lược mà nhà quản lý thực hiện [2]. Tuy nhiên, nếu bị cơ quan thuế phát hiện hoặc điều chỉnh, các hoạt động này có thể dẫn đến truy thu, tiền phạt và tổn hại uy tín, làm gia tăng rủi ro tổng thể của doanh nghiệp [14]. Theo lý thuyết kế toán thực chứng, mức độ tránh thuế được quyết định bởi nhà quản lý nhưng chịu sự chi phối bởi sở thích rủi ro của chủ sở hữu và chất lượng các cơ chế quản trị doanh nghiệp. Trong khi các cổ đông có danh mục đầu tư đa dạng thường được giả định là trung lập với rủi ro, các cổ đông lớn với mức độ tập trung tài sản cao có xu hướng thận trọng hơn và có thể ưu tiên mức độ tránh thuế thấp hơn. Sự khác biệt này tạo ra tiềm năng xung đột đại diện trong việc lựa chọn mức độ tránh thuế “tối ưu”. Mở rộng khuôn khổ truyền thống, các nghiên cứu sau đó nhấn mạnh rằng hành vi tránh thuế còn chịu ảnh hưởng của các bên liên quan khác, với mức độ tác động phụ thuộc vào tương quan quyền lực được phân bổ thông qua các thiết chế quản trị doanh nghiệp [16]. Từ đó, quản trị doanh nghiệp được kỳ vọng có vai trò điều tiết quan trọng đối với cả động cơ và hệ quả của tránh thuế. 3. Động cơ tránh thuế doanh nghiệp Các nghiên cứu cho thấy động cơ tránh thuế doanh nghiệp không thể được giải thích bằng một cơ chế đơn nhất, mà là kết quả của sự tương tác giữa mục tiêu tối đa hóa giá trị, xung đột đại diện, cấu trúc khuyến khích và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Chính sự tương tác này tạo ra mức độ dị biệt lớn trong hành vi tránh thuế và lý giải vì sao các hệ quả kinh tế của tránh thuế không đồng nhất giữa các doanh nghiệp và các bối cảnh thể chế khác nhau. 3.1. Tối đa hóa giá trị và dòng tiền sau thuế Theo cách tiếp cận cổ điển, tránh thuế được xem là một hoạt động tối ưu hóa nhằm gia tăng dòng tiền sau thuế và, theo đó, nâng cao giá trị doanh nghiệp. Lập luận này giải thích vì sao các doanh nghiệp có quy mô lớn, lợi nhuận cao và khả năng tiếp cận tư vấn thuế chuyên sâu thường có động cơ mạnh hơn để triển khai các chiến lược giảm thuế. Tại cấp độ doanh nghiệp, theo Dyreng và cộng sự (2008), có khoảng 25% số doanh nghiệp được khảo sát nộp thuế thấp hơn 20% số thuế nghĩa vụ thuế phải nộp theo luật định. Tương tự, Goh và cộng sự (2016) chỉ ra rằng, cứ một đồng tiền thuế tránh được sẽ mang lại cho cổ đông khoảng từ 0,13 đến 0,26 đồng. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm cho thấy cách tiếp cận thuần túy dựa trên tối đa hóa giá trị là chưa đủ, bởi không phải mọi doanh nghiệp đều tránh thuế ở mức độ tương tự ngay cả khi đối mặt với cùng ưu đãi và chênh lệch thuế suất [14]. Hơn nữa, phản ứng của thị trường vốn đối với tránh thuế không đồng nhất, hàm ý rằng nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến mức thuế thấp mà còn chú trọng đến mức độ rủi ro, tính minh bạch và động cơ đằng sau các chiến lược thuế. Điều này mở đường cho việc tích hợp lý thuyết đại diện vào phân tích động cơ tránh thuế [17]. 3.2. Tránh thuế và vấn đề đại diện Khung phân tích của Desai và Dharmapala (2006) đặt tránh thuế vào trung tâm của mối quan hệ đại diện giữa cổ đông và nhà quản lý. Theo đó, tránh thuế vừa có thể tạo giá trị cho cổ đông, vừa có thể trở thành công cụ che giấu hành vi tư lợi của nhà quản lý. Do các quyết định thuế mang tính kỹ thuật cao và khó quan sát từ bên ngoài, cùng một mức độ tránh thuế quan sát được có thể phản ánh tối ưu hóa giá trị hoặc gia tăng chi phí đại diện, tùy thuộc vào chất lượng giám sát. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy trong môi trường quản trị mạnh, tránh thuế thường được thị trường định giá giá trị doanh nghiệp cao hơn, trong khi ở môi trường quản trị yếu, tránh thuế gắn với hiệu quả đầu tư thấp, rủi ro thông tin cao và phản ứng tiêu cực từ thị trường vốn [14]. 3.3. Cấu trúc quản trị doanh nghiệp Theo khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành, cổ đông ủy quyền chức năng giám sát và định hướng chiến lược cho hội đồng quản trị, trong khi các nhà quản lý nội bộ - nhờ lợi thế thông tin - có thể gia tăng quyền lực và theo đuổi lợi ích cá nhân nếu thiếu các cơ chế kiểm soát hiệu quả [11]. Việc bổ nhiệm các thành viên độc lập bên ngoài được kỳ vọng sẽ tăng cường vai trò giám sát, qua đó hạn chế các hành vi quản lý mang tính tư lợi. Bằng chứng thực nghiệm về vai trò của hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán cho thấy tác động của quản trị doanh nghiệp lên tránh thuế mang tính điều kiện. Tính độc lập của hội đồng quản trị có thể hạn chế tránh thuế trong bối cảnh ổn định, nhưng lại thúc đẩy tránh thuế khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính và việc chấp nhận rủi ro được xem là có lợi cho cổ đông [20]. Các đặc điểm khác như giới tính, chuyên môn thuế và vai trò của ủy ban kiểm toán cũng góp phần định hình hành vi tránh thuế thông qua các kênh giám sát và tư vấn khác nhau. Chẳng hạn, một số nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của phụ nữ trong ban điều hành hoặc hội đồng quản trị thường gắn với mức độ tránh thuế thấp hơn, phản ánh xu hướng thận trọng hơn trong các quyết định rủi ro [12]. Ngược lại, chuyên môn thuế hoặc nền tảng pháp lý của thành viên hội đồng quản trị có thể làm gia tăng tránh thuế do cải thiện khả năng thiết kế và thực thi các chiến lược thuế phức tạp [22]. Cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến tránh thuế. Badertscher và cộng sự (2013) thừa nhận rằng, các công ty có tỷ lệ sở hữu quản lý cao thì tránh thuế ít hơn các công ty khác. Điều này hàm ý rằng sự tách biệt quyền sở hữu và quyền kiểm soát khuyến khích việc tránh thuế nhưng quyền sở hữu và quyền kiểm soát kết hợp với nhau làm giảm xu hướng tránh thuế. Tương tự, Chen và cộng sự (2022) nhận thấy sự gia tăng cơ cấu sở hữu tổ chức làm gia tăng mức độ tránh thuế, nhưng khi công ty đang có ngưỡng tránh thuế ở mức cao, nếu có sự gia nhập bởi nhà đầu tư tổ chức sẽ làm giảm mức tránh thuế, nguyên nhân chủ yếu các đơn vị có thêm nguồn lực và chiến lược phát triển dài hạn hơn nên sẽ hạn chế rủi ro thông qua việc giảm mức độ tránh thuế. Trái lại các công ty có vốn nhà nước chiếm tỷ trọng lớn thức có mức tránh thuế thấp hơn các doanh nghiệp khác ngoài nhà nước nhất là các doanh nghiệ FDI do đại diện chủ sở hữu nhà nước thường quan tâm nhiều hơn đến thành quả của công ty dưới góc độ đóng góp ngân sách nhà nước và phải thực hiện thêm cả các nhiệm vụ chính trị khác. 3.4. Khuyến khích quản lý và cấu trúc lương thưởng Thù lao dựa trên cổ phần thường làm gia tăng mức độ tránh thuế do thúc đẩy nhà quản lý chấp nhận rủi ro cao hơn nhằm tối đa hóa dòng tiền sau thuế [1]. Tuy nhiên, mối quan hệ này không tuyến tính và phụ thuộc vào mức độ tránh thuế ban đầu, thiết kế gói thù lao và đặc điểm cá nhân của nhà quản lý, chẳng hạn, Armstrong và cộng sự (2015) cho thấy thù lao khuyến khích thúc đẩy tránh thuế chủ yếu ở các doanh nghiệp ban đầu có mức tránh thuế thấp, trong khi có thể kìm hãm hành vi này ở các doanh nghiệp đã có mức tránh thuế cao. Trong một số bối cảnh, tăng cường gắn kết lợi ích còn có thể làm giảm tránh thuế khi các cơ chế giám sát được củng cố. Ngoài ra, các đặc điểm cá nhân của nhà quản lý cũng có thể làm suy yếu hiệu quả của cơ chế gắn kết khuyến khích. Các nghiên cứu cho thấy CEO và CFO có xu hướng chấp nhận rủi ro cao thường gắn liền với mức độ tránh thuế cao hơn [19]. Ngược lại, một số đặc điểm cá nhân như nền tảng đã từng tham gia quân ngũ lại liên quan đến mức độ tránh thuế thấp hơn, phản ánh hệ giá trị cá nhân ưu tiên tính chính danh của Nhà nước hơn lợi ích cổ đông thuần túy [18]. 4. Các kênh và kỹ thuật tránh thuế doanh nghiệp Tài liệu kế toán - tài chính quốc tế nhất quán ở điểm rằng tránh thuế doanh nghiệp, đặc biệt trong các tập đoàn đa quốc gia, không phải là kết quả của một kỹ thuật đơn lẻ mà là sự kết hợp có hệ thống của nhiều kênh khác nhau. Hai nhóm kênh giữ vai trò chi phối gồm các kênh phi tài chính gắn với chuyển giá và tài sản vô hình chiếm tỷ trọng khoảng 72% và các kênh tài chính dựa trên cấu trúc vốn và dịch chuyển nợ nội bộ, chiếm tỷ trọng khoảng 28% [15]. Đặc điểm nổi bật là tính tập trung cao của hoạt động tránh thuế, khi phần lớn lợi nhuận bị dịch chuyển sang một số ít khu vực có thuế suất rất thấp [4]. 4.1. Chuyển giá và cấp phép tài sản vô hình Chuyển giá (transfer pricing) được xem là kênh tránh thuế quan trọng nhất của các tập đoàn đa quốc gia. Thông qua việc điều chỉnh giá của các giao dịch nội bộ - bao gồm mua bán hàng hóa trung gian, cung cấp dịch vụ quản lý và đặc biệt là cấp phép tài sản vô hình - doanh nghiệp có thể phân bổ lợi nhuận sang các pháp nhân đặt tại quốc gia có thuế suất thấp mà không cần thay đổi đáng kể hoạt động kinh doanh thực. Tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu và thuật toán, giữ vai trò trung tâm trong chiến lược này do khó xác định giá thị trường độc lập, tạo điều kiện cho doanh nghiệp linh hoạt trong việc xác định giá chuyển giao. Các nghiên cứu thực nghiệm và tổng hợp cho thấy phần lớn phản ứng của lợi nhuận trước thuế đối với chênh lệch thuế suất đến từ các kênh phi tài chính, chủ yếu là chuyển giá và cấp phép tài sản vô hình [4]. Phân tích tổng hợp của Beer và cộng sự (2020) ước tính rằng khoảng 70%- 72% tổng mức dịch chuyển lợi nhuận toàn cầu diễn ra thông qua các kênh này. Các nghiên cứu gần đây sử dụng dữ liệu báo cáo theo quốc gia (country-by-country reporting - CbCR) tiếp tục củng cố vai trò trung tâm của tài sản vô hình. Bratta và cộng sự (2024) cho thấy độ co giãn của lợi nhuận báo cáo theo thuế suất mang tính phi tuyến, với phản ứng đặc biệt mạnh tại các “thiên đường thuế” so với các quốc gia có thuế suất trung bình. Ông cũng chỉ ra rằng khoảng 887 tỷ euro lợi nhuận đã được chuyển dịch trong năm 2017, tương ứng với số thu ngân sách bị thất thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp trên toàn cầu gần 245 tỷ euro, tập trung ở các vùng lãnh thổ hoặc quốc gia có thuế suất hiệu dụng dưới 12,5%. Điều này hàm ý rằng, cần bổ sung thêm các quy định để chống xói mòn cơ sở thuế. Điều này hàm ý rằng việc triển khai các cấu trúc chuyển giá dựa trên tài sản vô hình đòi hỏi chi phí cố định lớn và chỉ trở nên hấp dẫn khi chênh lệch thuế đủ cao. Ở bình diện vĩ mô, bằng chứng cho thấy chỉ cần chênh lệch 1 điểm phần trăm thuế suất doanh nghiệp cũng có thể làm lợi nhuận trước thuế báo cáo tăng khoảng 1,5%, phản ánh mức độ nhạy cảm đáng kể của lợi nhuận đối với chênh lệch thuế [4]. Tørsløv và cộng sự (2023) ước tính khoảng 36% lợi nhuận đa quốc gia bị dịch chuyển sang các khu vực thuế suất thấp, gây xói mòn đáng kể cơ sở thuế tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Đối với Việt Nam, các cơ chế này đặc biệt gắn với khu vực FDI và các giao dịch phí bản quyền, dịch vụ nội bộ xuyên biên giới - những lĩnh vực khó kiểm soát và dễ phát sinh tránh thuế. 4.2. Dịch chuyển nợ và cấu trúc vốn mỏng Bên cạnh các kênh phi tài chính, dịch chuyển lợi nhuận thông qua cấu trúc vốn và khấu trừ lãi vay nội bộ là một kỹ thuật tránh thuế quan trọng. Theo cơ chế này, các công ty con tại quốc gia có thuế suất cao được tài trợ bằng nợ từ các pháp nhân liên kết đặt tại quốc gia thuế suất thấp, qua đó chuyển lợi nhuận ra khỏi cơ sở thuế thông qua chi phí lãi vay được khấu trừ. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy kênh tài chính đóng góp khoảng 25%-30% tổng mức dịch chuyển lợi nhuận, thấp hơn so với chuyển giá nhưng vẫn có ý nghĩa kinh tế đáng kể [4]. Hiệu quả của kỹ thuật này phụ thuộc mạnh vào quy định thuế của từng quốc gia, đặc biệt là giới hạn khấu trừ lãi vay và các quy tắc chống vốn mỏng. Bằng chứng từ châu Âu cho thấy việc siết chặt quy định khấu trừ lãi vay làm giảm đáng kể dịch chuyển lợi nhuận qua nợ, nhưng đồng thời có thể làm gia tăng việc sử dụng các kênh tránh thuế khác, phản ánh hiệu ứng thay thế chính sách [21]. Ở cấp độ doanh nghiệp, tác động của kênh này mang tính hai mặt: tránh thuế ở mức “vừa phải” có thể gắn với chi phí vốn cổ phần thấp hơn nhờ dòng tiền kỳ vọng cao hơn và mức độ minh bạch chấp nhận được, trong khi các chiến lược dịch chuyển thu nhập mang tính tích cực thường bị thị trường định giá giá trị doanh nghiệp thấp hơn do rủi ro tuân thủ, rủi ro danh tiếng và thiên lệch đầu tư ngắn hạn [7]. 4.3. Các kỹ thuật khác Ngoài hai kênh tránh thuế cốt lõi nêu trên, văn liệu còn ghi nhận một số kỹ thuật tránh thuế khác như “treaty shopping” (lựa chọn cấu trúc đầu tư để tận dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần), hoãn thuế đối với lợi nhuận nước ngoài và đảo trụ sở doanh nghiệp. Các kỹ thuật này thể hiện khả năng thích ứng cao của doanh nghiệp trước thay đổi chính sách thuế và từng giữ vai trò đáng kể trong giai đoạn trước các sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy vai trò tương đối của các kỹ thuật này đã suy giảm so với chuyển giá và tài sản vô hình, đặc biệt sau khi nhiều quốc gia tăng cường hợp tác thuế quốc tế và triển khai các biện pháp trong khuôn khổ chống xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Trong bối cảnh Việt Nam, điều này hàm ý rằng trọng tâm chính sách chống tránh thuế cần tiếp tục tập trung vào giao dịch liên kết, tài sản vô hình và cấu trúc vốn, thay vì chỉ nhắm vào các hành vi trốn thuế rõ ràng theo nghĩa truyền thống (Bảng 1). 5. Kết luận và hàm ý chính sách Như vậy, tránh thuế doanh nghiệp là kết quả của sự tương tác giữa động cơ tối đa hóa dòng tiền sau thuế, xung đột đại diện và chất lượng các cơ chế quản trị doanh nghiệp, chứ không phải một hành vi đơn lẻ. Trong khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành, các động cơ này được chuyển hóa thành hành vi thông qua các kênh kỹ thuật chủ đạo như chuyển giá gắn với tài sản vô hình và dịch chuyển nợ nội bộ, với mức độ rủi ro và minh bạch khác nhau. Cùng một mức độ tránh thuế quan sát được có thể phản ánh tối ưu hóa giá trị cho cổ đông hoặc che giấu hành vi tư lợi của nhà quản lý, tùy thuộc vào bối cảnh quản trị và cấu trúc khuyến khích. Sự khác biệt này lý giải vì sao tác động của tránh thuế lên giá trị doanh nghiệp và phản ứng của thị trường vốn không đồng nhất giữa các doanh nghiệp và các hệ thống thể chế. Trên cơ sở đó, Bảng 1 cung cấp một khung tổng hợp liên kết động cơ, kênh tránh thuế và hàm ý chính sách, đặc biệt phù hợp để phân tích tránh thuế trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Tài liệu tham khảo: 1. Armstrong, C. S., Blouin, J. L., Jagolinzer, A. D., & Larcker, D. F. (2012), The incentives for tax planning. Journal of Accounting and Economics, 53(1–2), 391–411; 2. Armstrong, C. S., Blouin, J. L., Jagolinzer, A. D., & Larcker, D. F. (2015). Corporate governance, incentives, and tax avoidance. Journal of accounting and Economics, 60(1), 1-17; 3. Badertscher, B. A., Katz, S. P., & Rego, S. O. (2013). The separation of ownership and control and corporate tax avoidance. Journal of Accounting and Economics, 56(2–3), 228–250; 4. Beer, S., De Mooij, R., & Liu, L. (2020). International corporate tax avoidance: A review of the channels, magnitudes, and blind spots. Journal of economic surveys, 34(3), 660-688; 5. Bratta, B., Santomartino, V., & Acciari, P. (2024). Assessing profit shifting using country-by-country reports: A nonlinear response to tax rate differentials. National Tax Journal, 77(2), 349-380; 6. Chen, R., El Ghoul, S., Guedhami, O., Wang, H., & Yang, Y. (2022). Corporate governance and tax avoidance: evidence from US cross-listing. The Accounting Review, 97(7), 49-78; 7. Demeré, P., & Gramlich, J. (2019, January). The value of international income shifting to US multinational firms. In Proceedings. Annual conference on taxation and minutes of the annual meeting of the National Tax Association (Vol. 112, pp. 1-86). National Tax Association; 8. Desai, M. A., & Dharmapala, D. (2006). Corporate tax avoidance and high-powered incentives. Journal of Financial Economics, 79(1), 145–179; 9. Dyreng, S. D., Hanlon, M., & Maydew, E. L. (2008). Long‐run corporate tax avoidance. The accounting review, 83(1), 61-82; 10. Dyreng, S. D., Hanlon, M., & Maydew, E. L. (2010). The effects of executives on corporate tax avoidance. The Accounting Review, 85(4), 1163–1189; 11. Fama, E. F., & Jensen, M. C. (1983). Separation of ownership and control. Journal of Law and Economics, 26(2), 301–325; 12. Francis, B. B., Hasan, I., Wu, Q., & Yan, M. (2014). Are female CFOs less tax aggressive? Evidence from tax aggressiveness. The Journal of the American Taxation Association, 36(2), 171-202; 13. Goh, B. W., Lee, J., Lim, C. Y., & Shevlin, T. (2016). The effect of corporate tax avoidance on the cost of equity. The Accounting Review, 91(6), 1647-1670; 14. Hanlon, M., & Heitzman, S. (2010). A review of tax research. Journal of Accounting and Economics, 50(2–3), 127–178; 15. Heckemeyer, J. H., & Overesch, M. (2017). Multinationals’ profit response to tax differentials: Effect size and shifting channels. Canadian Journal of Economics/Revue canadienne d'économique, 50(4), 965-994; 16. Hill, C. W., & Jones, T. M. (1992). Stakeholder‐agency theory. Journal of management studies, 29(2), 131-154; 17. Kovermann, J., & Velte, P. (2019). The impact of corporate governance on corporate tax avoidance-A literature review. Journal of International Accounting, Auditing and Taxation, 36, 100270; 18. Law, K. K., & Mills, L. F. (2017). Military experience and corporate tax avoidance. Review of Accounting Studies, 22(1), 141-184; 19. Olsen, K. J., & Stekelberg, J. (2016). CEO narcissism and corporate tax sheltering. The journal of the American taxation association, 38(1), 1-22; 20. Richardson, G., Wang, B., & Zhang, X. (2016). Ownership structure and corporate tax avoidance: Evidence from publicly listed private firms in China. Journal of Contemporary Accounting & Economics, 12(2), 141-158; 21. Schindler, D., & Schjelderup, G. (2013). Transfer pricing and debt shifting in multinationals (No. 4381). CESifo Working Paper; 22. Taylor, G., & Richardson, G. (2014). Incentives for corporate tax planning and reporting: Empirical evidence from Australia. Journal of Contemporary Accounting & Economics, 10(1), 1-15; 23. Tørsløv, T., Wier, L., & Zucman, G. (2023). The missing profits of nations. The Review of Economic Studies, 90(3), 1499-1534. Tác giả: TS. Cao Tấn Huy Đại học Tài chính - Marketing (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2026)

Khái quát sự thay đổi của hệ thống tài khoản kế toán hành chính sự nghiệp ban hành theo Thông tư 24/2024/TT-BTC ngày 17/4/2024 với Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017

Ngày 17/4/2024 Bộ Tài chính ban hành hệ thống tài khoản kế toán hành chính sự nghiệp kèm theo Thông tư 24/2024/TT-BTC (sau đây gọi tắt là Thông tư 24). Thông tư 24 được ban hành nhằm thay thế 4 thông tư: Thông tư số 107/2017/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (sau đây gọi tắt là Thông tư 107); Thông tư số 108/2018/TT-BTC hướng dẫn kế toán dự trữ quốc gia; Thông tư số 79/2019/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán áp dụng cho ban quản lý dự án sử dụng vốn đầu tư công và Thông tư số 76/2019/TT-BTC hướng dẫn kế toán tài sản kết cấu hạ tầng giao thông, thủy lợi. Bài viết tóm tắt khái quát sự thay đổi của Hệ thống tài khoản kế toán ban hành kèm theo Thông tư 24 so với Thông tư 107. Từ khoá: Thông tư 24/2024/ TT-BTC, Thông tư 107/2017/TT-BTC , Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp… 1. Giới thiệu sơ lược Thông tư 24/2024/ TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính sự nghiệp   Thông tư 24  ban hành ngày 17/4/2024, bắt đầu áp dụng từ 01/01/2025 cho các đối tượng kế toán là cơ quan nhà nước (trừ uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn sử dụng ngân sách cấp xã) và các đơn vị sự nghiệp công lập (trừ một số đơn vị cụ thể); các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị xã hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và tổ chức, cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước hoặc thực hiện cơ chế tài chính của đơn vị sự nghiệp. Ngoài ra, Thông tư 24 cũng bổ sung đơn vị kế toán là các đơn vị hạch toán phụ thuộc và đầu mối chi tiêu. Về các quy định khái quát như sau: Về chứng từ kế toán: Thông tư 24 không quy định cụ thể mẫu chứng từ mà do đơn vị kế toán chủ động thiết kế theo quy định để phù hợp với yêu cầu quản lý và kế toán của đơn vị. Chứng từ thiết kế đảm bảo phản ánh đúng bản chất nghiệp vụ và đáp ứng các yêu cầu của Luật Kế toán. Thông tư cũng quy định về yêu cầu quản lý chặt chẽ, an toàn đối với các chứng từ kế toán in sẵn hoặc quy định riêng biệt tại các đơn vị kế toán sử dụng theo quy định riêng có liên quan. Về hệ thống tài khoản kế toán: Thông tư 24 ban hành Hệ thống tài khoản kế toán bao gồm các tài khoản trong bảng và các tài khoản ngoại bảng, quy định cụ thể nguyên tắc, nội dung hạch toán các tài khoản. Trường hợp cần bổ sung tài khoản ngang cấp với các tài khoản đã được quy định trong danh mục hệ thống tài khoản kế toán ban hành kèm theo Thông tư này đơn vị phải thực hiện theo quy định tại Luật Kế toán. Về sổ sách kế toán: Thông tư 24 quy định danh mục sổ kế toán, giải thích nội dung và phương pháp ghi sổ kế toán, tuy nhiên không yêu cầu đơn vị thực hiện mẫu biểu bắt buộc để các đơn vị chủ động thiết kế mẫu sổ phù hợp với yêu cầu quản lý. Đặc biệt, Thông tư nhấn mạnh quy định về giá ghi sổ đối với các trường hợp tài sản chưa xác định được giá chính thức là giá tạm tính và thực hiện điều chỉnh khi có giá chính thức. Về báo cáo kế toán: Thông tư 24 quy định 5 mẫu biểu quyết toán kinh phí hoạt động, quy định rõ nội dung mẫu biểu và việc lập các chỉ tiêu báo cáo trong từng mẫu biểu để đảm bảo đầy đủ thông tin, thống nhất việc lập báo cáo. Về báo cáo tài chính: Thông tư 24 quy định cụ thể về đối tượng, mục đích, nguyên tắc yêu cầu lập cũng như kì hạn và thời gian, phương thức cũng như cơ quan nộp đối với báo cáo tài chính và báo cáo quyết toán kinh phí. Thông tư chỉ quy định một mẫu biểu báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp và bổ sung thêm 2 mẫu biểu thuyết minh chi tiết số liệu tài sản kết cấu hạ tầng đơn vị được giao quản lý nhưng không trực tiếp khai thác, sử dụng (B04a/BCTC) và báo cáo về những thay đổi trong tài sản thuần (B05/BCTC). 2. Khái quát sự thay đổi của hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo Thông tư 24 so sánh với hệ thống tài khoản kế toán ban hành kèm theo Thông tư 107 Hệ thống tài khoản ban hành kèm theo Thông tư 24, với 60 tài khoản cấp 1 trong bảng và 20 tài khoản cấp 1 ngoại bảng hệ thống tài khoản này có nhiều thay đổi so với hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo Thông tư 107. Không chỉ thay đổi về mặt số lượng tài khoản, tên gọi và cách sắp xếp các tài khoản mà nội dung phản ánh của các tài khoản cũng có nhiều khác biệt, có khối lượng nhiều hơn, bao trùm nhưng cũng linh hoạt hơn để đáp ứng yêu cầu quản lý và tổ chức bộ máy kế toán tinh gọn, hiệu quả, cụ thể: Về tài khoản loại 1 Thông tư 24 có 18 tài khoản cấp 1 tăng 3 tài khoản cấp 1 so với Thông tư 107. Trong đó, bổ sung tài khoản 135 - Phải thu kinh phí được cấp, thay đổi tài khoản 137 - Tạm chi thành phải thu nhận ủy quyền, ủy thác chi trả, bổ sung thêm tài khoản 151 - Hàng mua đang đi đường và tài khoản 172 - Hàng dự trữ quốc gia. Sự thay đổi này nhằm mục đích phục vụ công tác kế toán các loại nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ hàng hóa của đơn vị đã mua, đã thuộc quyền quản lý của đơn vị nhưng đang trên đường vận chuyển hoặc đã về đến nhưng chưa kiểm nhận, nhập kho. Về tài khoản loại 2 Theo Thông tư 107, các tài khoản loại 2 được thiết kế để theo dõi và quản lý tài sản cố định của đơn vị và các tài sản dài hạn khác của đơn vị. Trong đó, tài sản cố định được thiết kế theo cách phân loại dựa trên hình thái biểu hiện và mục đích, tính chất sử dụng tương ứng các tài khoản 211 - Tài sản cố định hữu hình (có 7 tài khoản cấp 2 và 10 tài khoản cấp 3 được chi tiết theo mục đích, tính chất sử dụng); tài khoản 213 - Tài sản cố định vô hình và các tài khoản theo dõi khấu hao, tập hợp chi phí xây dựng cơ bản. Trong khi đó theo Thông tư 24, các tài khoản loại 2 nhằm theo dõi nhóm tài khoản tài sản cố định và nhóm tài sản dài hạn khác có cách tiếp cận tài sản cố định dựa trên cách phân loại theo quyền kiểm soát. Do đó, tài sản cố định dược hạch toán trên tài khoản loại 2 bao gồm tài sản cố định của đơn vị và tài sản kết cấu hạ tầng đơn vị trực tiếp khai thác sử dụng cùng với các tài khoản khấu hao, hao mòn, xây dựng cơ bản dở dang. Các tài khoản này đều chỉ mở cấp 2 chi tiết theo hình thái biểu hiện là tài sản cố định hữu hình hoặc tài sản cố định vô hình. Bên cạnh đó, nhóm tài khoản loại 2 của Thông tư 24 cũng bổ sung thêm tài khoản 229 dự phòng tổn thất tài sản và chi tiết cấp 2 cho các đối tượng  hàng tồn kho, khoản phải thu khó đòi và tổn thất đầu tư. Mặc dù số lượng tài khoản loại 2 tăng lên thành 8 tài khoản theo Thông tư 24, tăng lên 2 tài khoản so với Thông tư 107 nhưng có sự sắp xếp và đặt lại tên gọi phù hợp với nhu cầu theo dõi, quản lý và có tính tinh gọn hơn khi hướng tới các đối tượng sử dụng đa dạng và linh hoạt cho các đơn vị hơn. Về tài khoản loại 3 Thông tư 24 bỏ tài khoản 337 - Tạm thu và tài khoản 366 - Các khoản nhận trước chưa ghi thu, bổ sung thêm tài khoản 341 - Phải trả nợ vay và tài khoản 352 - Dự phòng phải trả, tài khoản 356 - Kinh phí điều hoà tập trung, 372 - Kinh phí dự trữ quốc gia. Đổi tài khoản 353 -  Các quỹ đặc thù thành tài khoản 353 - Các quỹ phải trả tương ứng sắp xếp và chi tiết các quỹ thuộc nhóm phải trả bằng 5 tài khoản cấp 2 và 2 tài khoản cấp 3. Sự thay đổi này nhằm phù hợp với những thay đổi về theo dõi, hạch toán và báo cáo các nguồn doanh thu, chi phí xác định kết quả của đơn vị ở các tài khoản loại 4 tới 9 và tích hợp các đối tượng áp dụng Thông tư 108, Thông tư 79 và Thông tư 76 nêu trên. Đặc biệt, việc chuyển đổi các khoản trước kia thuộc nhóm tài khoản quỹ vào nhóm nợ phải trả đã biểu hiện sự phân loại thống nhất và chính xác các khoản phải trả theo đúng định nghĩa là các nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các sự kiện mà việc thanh toán các nghĩa vụ này sẽ làm giảm các nguồn lực của đơn vị. Về tài khoản loại 4 Thông tư 24 tăng số lượng lên 5 tài khoản cấp 1 thay vì 4 tài khoản cấp 1 ban hành kèm theo Thông tư 107, đồng thời có sự  sắp xếp lại nội dung, thay đổi tên gọi cũng như giảm bớt các tài khoản cấp 2 của nhóm tài khoản này. Cụ thể, tài khoản 411 - Nguồn vốn kinh doanh chuyển sang thành 411 - Vốn góp, tài khoản 421 - Thặng dư (thâm hụt) lũy kế không quy định các tài khoản cấp 2 theo từng hoạt động, tài khoản 431 - Các quỹ theo Thông tư 24 chỉ còn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và quỹ khác thuộc đơn vị thay vì bao gồm cả quỹ khen thưởng, phúc lợi và bổ sung thu nhập, quỹ dự phòng ổn định thu nhập như quy định của Thông tư 107. Tài khoản 468 - Nguồn cải cách tiền lương theo Thông tư 107 được gọi tên đúng tính chất của nguồn này là 468 - Nguồn kinh phí mang sang năm sau, trong đó gồm kinh phí cải cách tiền lương và kinh phí khác. Từ đó, có thể thấy nhóm tài khoản loại 4 theo Thông tư 24 được bố trí, sắp xếp và hướng dẫn hạch toán để phản ánh các tài sản thuần của đơn vị, tức các nguồn lực thuộc về đơn vị được xác định bằng tổng tài sản trừ đi nợ phải trả. Về tài khoản loại 5 Đây là nhóm tài khoản có sự thay đổi lớn tại Thông tư 24 so với Thông tư 107. Tên gọi các tài khoản chuyển đổi từ Thu sang Doanh thu, điển hình như tài khoản 511 - Thu hoạt động do ngân sách nhà nước cấp thành 511 - Doanh thu từ kinh phí ngân sách nhà nước cấp và không qui định tài khoản cấp 2 chi tiết theo khoản chi thường xuyên hay không thường xuyên hay hoạt động khác; tài khoản 512 - Thu viện trợ, vay nợ nước ngoài chuyển thành tài khoản Doanh thu từ kinh phí ngân sách nhà nước cấp và tài khoản 514 - Thu phí được khấu trừ để lại đổi thành tài khoản 514 - Doanh thu từ phí được khấu trừ để lại. Các tài khoản 515, 531 được giữ nguyên, tuy nhiên tài khoản 531 được chi tiết hơn thành các tài khoản cấp 2 tương ứng với nguồn của khoản thu là đơn vị trực tiếp thu hay sử dụng từ ngân sách nhà nước. Thông tư 24 bổ sung thêm tài khoản 518 - Doanh thu từ hoạt động nghiệp vụ. Như vậy, thay vì phản ánh khoản thu, doanh thu của đơn vị như Thông tư 107 thì Thông tư 24 phản ánh doanh thu của đơn vị, nội dung phản ánh các nguồn lực đơn vị thu được trong kì báo cáo làm tăng tài sản thuần của đơn vị, không bao gồm các khoản đơn vị kế toán cấp dưới nhận kinh phí điều hòa tập trung do đơn vị kế toán cấp trên cấp từ quỹ thuộc đơn vị hoặc từ kinh phí mang sang năm sau. Đặc biệt, trong nguyên tắc và hướng dẫn hạch toán các tài khoản loại 5, Thông tư 24 làm rõ và cụ thể doanh thu từ giao dịch không trao đổi và doanh thu từ giao dịch trao đổi. Những nội dung này rất tiệm cận và tương thích với Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam số 23 và 09 đã được ban hành. Về tài khoản loại 6 Thông tư 24 thay đổi từ cách tiếp cận chi phí theo từng hoạt động và chi tiết theo tính chất thường xuyên hay không thường xuyên, nội dung chi cụ thể như chi lương, chi vật tư, chi khấu hao… của Thông tư 107 sang tiếp cận thiên về đặc điểm khoản chi tự chủ hay không tự chủ và chi tiết theo nội dung chi cụ thể như chi lương, chi vật tư, chi khấu hao… Do đó, các tài khoản cấp 1 loại 6 của Thông tư 24 có sự thay đổi từ 7 tài khoản xuống còn 6 tài khoản với tên gọi có nhiều thay đổi. Tài khoản 611 - Chi hoạt động thành tài khoản 611 - Chi phí hoạt động không giao tự chủ, tài khoản 612 - Chi từ nguồn viện trợ, vay nợ nước ngoài thay bằng 612 - Chi phí hoạt động giao tự chủ; Thông tư 24 bỏ tài khoản 614 - Chi phí hoạt động thu phí và tài khoản 652 - Chi phí chưa xác định đối tượng chịu chi phí đồng thời lại bổ sung thêm tài khoản 641 - Chi phí bán hàng. Sự thay đổi lớn này nhằm hướng tới phản ánh chi phí tại các đơn vị sự nghiệp và các cơ quan nhà nước, các đơn vị không có hoạt động sản xuất kinh doanh được rõ ràng, thuận tiện và đơn giản hơn. Đồng thời, việc bổ sung tài khoản 641 kết hợp với tài khoản 642 cũng giúp các đơn vị sự nghiệp theo dõi được chi phí của hoạt động sản xuất kinh doanh tách biệt hai khâu bán hàng và quản lý được rõ ràng hơn, do đó sẽ đáp ứng được nhu cầu quản lý tốt, ra quyết định hiệu quả hơn. Tài khoản loại 7 và 8 Nhóm các loại tài khoản này không có sự thay đổi lớn. Thông tư 24 bổ sung thêm tài khoản 812 - Chi phí tài sản bàn giao dành cho các đơn vị được giao mua sắm ấn chỉ, nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ, tài sản cố định cho toàn ngành khi thưc hiện cấp phát tài sản đã mua sắm cho đơn vị khác hoặc tại ban quản lý dự án đầu tư khi thực hiện bàn giao dự án, công trình hoàn thành cho cơ quan, đơn vị khác quản lý và sử dụng. Việc bổ sung này đáp ứng nhu cầu quản lý của các đơn vị nói trên. Tài khoản loại 9 Thông tư 24 chỉ quy định một tài khoản cấp 1 duy nhất 911 - Xác định kết quả, không chi tiết tài khoản cấp 2 theo từng hoạt đông như Thông tư 107, phù hợp với chủ trương không theo dõi chi tiết cho từng hoạt động trong đơn vị mà chỉ xác định kết quả hoạt động chung của đơn vị. Điều này cũng phù hợp và khắc phục được khó khăn khi thực hiện phân phối kết quả hoạt động vào các quỹ và cho các bên liên quan. Thông tư cũng chỉ rõ các đơn vị hoàn toàn chủ động mở tài khoản chi tiết để theo dõi cho từng hoạt động theo yêu cầu quản lý. Về các tài khoản ngoại bảng Tương ứng với sự thay đổi của các tài khoản trong bảng, 20 tài khoản ngoại bảng được ban hành theo Thông tư 24 thay đổi hầu hết kí hiệu, tên gọi, nội dung cũng như các tài khoản chi tiết. Tuy nhiên cũng như bản chất của 11 tài khoản ngoại bảng được ban hành theo Thông tư 107 thì các tài khoản ngoại bảng được sử dụng cùng mục đích hạch toán các nghiệp vụ kinh tế tài chính phát sinh chưa được hoạch toán vào các tài khoản trong bảng, đồng thời haạch toán nhận và sử dụng kinh phí để theo dõi số liệu phục vụ cho yêu cầu quyết toán kinh phí theo mục lục ngân sách nhà nước theo quy định. Do đó, khi thực hiện kế toán, các đơn vị dựa vào tính chất nghiệp vụ và nhu cầu quản lý để sử dung các tài khoản ngoại bảng thích hợp. 3. Kết luận Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp mới được Bộ Tài chính ban hành theo Thông tư 24, áp dụng từ năm 2025, bên cạnh những quy định mới đối với công tác kế toán trong các đơn vị hành chính, sự nghiệp thì sự thay đổi hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 24 áp dụng từ 01/01/2025 đặt ra yêu cầu nghiên cứu, áp dụng và thực hiện thay đổi nhiều đối với kế toán các đơn vị hành chính sự nghiệp. Nhưng dựa trên sự phân tích khái quát trên có thể thấy những thay đổi là cần thiết và phù hợp, hiệu quả hơn đối với các đơn vị. Những thay đổi này dẫn tới yêu cầu đặt ra hiện nay đối với các đơn vị kế toán hành chính, sự nghiệp là cần nghiên cứu, tổ chức thực hiện tốt các quy định của Thông tư trong thực tiễn hoạt động nói chung và công tác kế toán của các đơn vị nói riêng. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Thông tư 24/2024/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp; 2. Thông tư số 107/2017/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp; 3. Https://vcsvietnam.com/bai-viet/che-do-ke-toan-hanh-chinh-su-nghiep-moi-ban-hanh-va-quy-dinh-ve-su-dung-phan-mem-trong-cong-tac-ke-toan. Tác giả: Ths. Nguyễn Thị Cảnh Hoa, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Theo Tạp chí Nghiên cứu khoa học kiểm toán, tháng 9/2024)

Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước trong việc thu thập, phân loại các thông tin về đấu thầu được đăng tải trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia

Trong bất kì nền kinh tế nào, đấu thầu luôn là phương thức hữu hiệu nhất để chủ đầu tư có thể chọn được những nhà thầu có khả năng tốt nhất và đưa ra mức giá hợp lý nhất. Ứng dụng các tiến bộ của công nghệ thông tin vào hoạt động đấu thầu mua sắm công trên cơ sở đảm bảo quản trị tốt, góp phần phát triển kinh tế xã hội, cải cách thủ tục hành chính, tăng cường tính công khai, minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả kinh tế, ngăn ngừa tham nhũng và nâng cao niềm tin của người dân vào hoạt động đấu thầu mua sắm công. 1. Những vấn đề lý luận chung về đấu thầu và Hệ thống đấu thầu quốc gia Theo Luật Đấu thầu, đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp; lựa chọn nhà đầu tư để ký kết và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư, dự án đầu tư có sử dụng đất trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Mục tiêu chính của đấu thầu là đảm bảo sự hiệu quả về chi phí, đảm bảo chọn lựa nhà thầu có khả năng thực hiện với giá hợp lý nhất. Đấu thầu tạo ra một môi trường cạnh tranh, khuyến khích sự cạnh tranh giữa các nhà thầu để cung cấp giải pháp hay sản phẩm tốt nhất. Quá trình đấu thầu cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình chọn lựa nhà thầu, tạo niềm tin từ các bên liên quan. Nguyên tắc cơ bản của đấu thầu: ■ Nguyên tắc cạnh tranh: Cung cấp cơ hội cho nhiều nhà thầu cạnh tranh, tạo điều kiện cho sự sáng tạo và cải thiện liên tục. ■ Nguyên tắc công bằng: Đảm bảo mỗi nhà thầu có cơ hội bình đẳng để tham gia và được đánh giá dựa trên năng lực thực sự. ■ Nguyên tắc minh bạch: Cung cấp thông tin đầy đủ và minh bạch về quá trình đấu thầu, từ quy trình chào giá đến lựa chọn nhà thầu. ■ Nguyên tắc hiệu quả chi phí: Chọn lựa nhà thầu dựa trên khả năng thực hiện hiệu quả và chi phí hợp lý. Theo quy định tại Luật Đấu thầu, thì Hệ thống đấu thầu quốc gia là hệ thống công nghệ thông tin do cơ quan quản lý nhà nước về hoạt động đấu thầu xây dựng và quản lý nhằm mục đích thống nhất quản lý thông tin về đấu thầu và thực hiện đấu thầu qua mạng. Năm 2009, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, với sự trợ giúp của Chính phủ Hàn Quốc mà đại diện là Cơ quan hợp tác quốc tế Hàn Quốc (KOICA), đã tiến hành xây dựng Hệ thống đấu thầu điện tử thử nghiệm tại địa chỉ http://muasamcong.mpi.gov.vn dựa trên Hệ thống mua sắm chính phủ điện tử của Hàn Quốc (KONEPS) và được tối ưu hóa phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Trong giai đoạn thí điểm, Hệ thống do Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý và vận hành cung cấp cho người sử dụng đầy đủ các chức năng từ đăng tải kế hoạch đấu thầu, sơ tuyển, thông báo mời thầu, nộp hồ sơ dự thầu, lập biên bản mở thầu cho đến đăng tải kết quả đấu thầu, kiến nghị trong đấu thầu… Hệ thống đấu thầu quốc gia (hệ thống e-GP) mới được xây dựng trong khuôn khổ dự án "Ứng dụng thương mại điện tử trong mua sắm chính phủ" theo hình thức đối tác công tư (PPP) do Bộ Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chỉ đạo. Theo đó, hệ thống e-GP chạy được trên đa trình duyệt và đáp ứng mục tiêu quản lý thống nhất thông tin về đấu thầu cũng như thực hiện đấu thầu qua mạng. Hệ thống mới được chạy trên địa chỉ: https://muasamcong.mpi.gov.vn thay vì địa chỉ cũ: http://muasamcong.mpi.gov.vn (khác nhau chữ "s" ở http). Được đưa vào vận hành chính thức từ giữa tháng 9/2022, hệ thống e-GP được thiết kế với 11 phân hệ thành phần gồm cổng thông tin; quản lý người dùng; hỗ trợ người dùng; đấu thầu điện tử; mua sắm điện tử; quản lý hợp đồng điện tử; thanh toán điện tử; danh mục sản phẩm; văn bản điện tử; quản lý năng lực nhà cung cấp và bảo lãnh điện tử. 2. Thực trạng công tác thu thập, phân loại các thông tin về đấu thầu được đăng tải trên Hệ thống đấu thầu quốc gia tại Kiểm toán nhà nước 2.1. Nhu cầu về thu thập, phân loại thông tin về đấu thầu của Kiểm toán nhà nước Trong quá trình kiểm toán, đối với việc kiểm toán công tác lựa chọn nhà thầu cho thấy các sai sót thường gặp như: Hồ sơ mời thầu không đầy đủ, rõ ràng, chi tiết; phê duyệt hồ sơ và kế hoạch lựa chọn thầu không đúng thẩm quyền, không đủ số lượng nhà thầu tham dự tối thiểu (đối với đấu thầu hạn chế) hoặc không có nhà thầu tham dự do lập giá gói thầu quá thấp, không chấp hành quy định về thời gian; mở thầu không đủ thành phần; xét thầu không công bằng, thiếu cơ sở; không tổ chức đấu thầu rộng rãi mà chỉ đấu thầu hạn chế hoặc chỉ định thầu; hồ sơ mời thầu lập có sai sót dẫn tới việc lựa chọn nhà thầu không đảm bảo yêu cầu dự án làm ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình; mô tả gói thầu không đầy đủ, rõ ràng dẫn đến cách hiểu không như nhau dễ dẫn đến xảy ra tranh chấp khi thực hiện hợp đồng; tiêu chí đánh giá hồ sơ dự thầu không hợp lý, qua đó tạo điều kiện cho các nhà thầu có ít năng lực, kinh nghiệm vẫn có thể tham gia đấu thầu và trúng thầu hoặc có thể đưa ra những tiêu chí đánh giá bất lợi cho các nhà thầu có năng lực… Qua đó cho thấy, nhu cầu về phần mềm thu thập, phân loại thông tin đấu thầu với mục tiêu: Xây dựng Hệ thống thông tin đấu thầu phục vụ hoạt động kiểm toán giúp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kiểm toán; hỗ trợ tổng hợp, thu thập được đầy đủ các thông tin về đấu thầu đáp ứng được nhu cầu của các kiểm toán viên, thành viên đoàn kiểm toán, tổ kiểm toán trong quá trình thực hiện kiểm tra tại các đơn vị và hoạt động kiểm toán nói chung cũng như khi có nhu cầu. Kiểm toán nhà nước cần xác định rõ mục tiêu sử dụng thông tin đấu thầu để có cái nhìn chi tiết và tổng quan về các hoạt động đấu thầu mua sắm công. Việc này đặt ra câu hỏi về mục đích cụ thể như kiểm toán những gói thầu lớn, theo dõi chiến lược của nhà thầu hay đánh giá hiệu suất toàn bộ quá trình. Về việc xác định độ chi tiết cần thiết: Nhu cầu về chi tiết thông tin cần phản ánh sự đa dạng và chiều sâu của các hoạt động đấu thầu. Kiểm toán nhà nước cần xác định mức độ chi tiết cần thiết để đảm bảo rằng thông tin thu được không chỉ đáp ứng các yêu cầu cụ thể của nhiệm vụ kiểm toán mà còn cung cấp cái nhìn tổng thể. Quá trình thu thập và phân loại thông tin cần được thống nhất với các tiêu chuẩn và quy trình của Kiểm toán nhà nước. Điều này đảm bảo rằng dữ liệu thu được có tính nhất quán và có thể được so sánh và phân tích một cách hiệu quả. Ngoài việc xác định mục tiêu, Kiểm toán nhà nước cũng cần xác định đối tượng cụ thể cần theo dõi. Có thể đó là các gói thầu cụ thể, nhà thầu chiến lược, hoặc các dự án mua sắm công đặc biệt. * Về phân loại nhu cầu, bao gồm: Thu thập thông tin và chuẩn hóa về đối tượng nghiệp vụ; Phân loại đối tượng; tìm mối liên kết giữa các đối tượng; hệ thống báo cáo về các đối tượng; nhu cầu phân tích chuyên sâu về các rủi ro trong hoạt động đấu thầu. * Về nội dung, nhu cầu chủ yếu:  - Xây dựng Hệ thống thông tin đấu thầu phục vụ hoạt động kiểm toán cung cấp các thông tin về nhà thầu, nhà đầu tư, thông tin các gói thầu, kế hoạch lựa chọn nhà thầu. - Thu thập thông tin đấu thầu phục vụ hoạt động kiểm toán là công cụ tác nghiệp của cán bộ có nhu cầu khai thác thông tin về đấu thầu trong quá trình thu thập thông tin kiểm toán. - Hình thành cơ sở dữ liệu điện tử của cơ quan về thông tin đấu thầu, sẵn sàng phục vụ khai thác, phân tích thông tin khi cần thiết. - Hệ thống thông tin đấu thầu phục vụ hoạt động kiểm toán cung cấp các thông tin về đấu thầu, được cài đặt trên hệ thống hạ tầng hiện có của Kiểm toán nhà nước. Kết nối và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống phần mềm khác của Kiểm toán nhà nước nhằm tận dụng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hiện có. 2.2 Thực trạng thu thập, phân loại thông tin về đấu thầu trên Hệ thống đấu thầu quốc gia Hiện nay, cán bộ có nhu cầu tìm hiểu về thông tin đấu thầu gắn với các đối tượng được kiểm toán là hoàn toàn thụ động, phải thông qua sự chắt lọc từ những thông tin rời rạc thu thập được từ trên mạng qua các nguồn khác nhau, do đó thông tin không đảm bảo đầy đủ, chính xác như mong muốn. Trong quá trình thu thập dữ liệu cho thấy dữ liệu lấy từ Hệ thống đấu thầu quốc gia vẫn là dữ liệu thô, nhiều trường dữ liệu chưa được chuẩn hóa, chưa được tổ chức thành danh mục (ví dụ như đối với dự án và chủ đầu tư), thiếu thông tin định danh. Vì vậy, để khai thác được dữ liệu theo đơn vị, chủ đầu tư hoặc bên mời thầu, liên kết thông tin dự án, gói thầu và quá trình tổ chức đấu thầu, cần phải tổ chức chuẩn hóa dữ liệu để liên kết được dữ liệu, từ đó phục vụ việc tìm kiếm, khai thác thông tin bằng phần mềm theo các tiêu chí khác nhau. Hiện tại, các kiểm toán viên nói riêng và Kiểm toán nhà nước hiện chưa có một công cụ hữu hiệu nào có thể tổng hợp, thu thập được đầy đủ các thông tin về đấu thầu đáp ứng được nhu cầu của cán bộ kiểm toán khi có nhu cầu. Trong khi đó, xu thế chung hiện nay, lựa chọn nhà thầu qua mạng đã dần trở nên phổ biến. 2.3 Hạn chế, tồn tại trong thu thập, phân loại thông tin về đấu thầu trên Hệ thống đấu thầu quốc gia - Công tác thống kê số liệu: Các dự án được đăng tải trên Hệ thống đấu thầu quốc gia độc lập với nhau, không có thông tin để phân cấp dự án và các dự án thành phần (dự án cha và các dự án thành phần hoặc tiểu dự án). - Một dự án nhưng được đăng nhiều lần theo tiến độ triển khai gói thầu thực tế có thể dẫn đến số thống kê dự án sẽ tăng nhiều so với thực tế, đồng thời ảnh hưởng đến việc liên kết thông tin dự án và các gói thầu trong dự án. - Thông tin dự án khai thác theo nhóm dự án được đăng tải còn chưa theo tiêu chí phân loại dự án được quy định tại Luật Đầu tư công. - Quá tải thông tin: Lượng thông tin đấu thầu khổng lồ có sẵn trên Hệ thống đấu thầu quốc gia đôi khi có thể quá tải, khiến kiểm toán viên gặp khó khăn trong việc xác định các thông tin phù hợp nhất - Xác định hiệu quả (tỷ lệ tiết kiệm) công tác đấu thầu, lựa chọn nhà thầu các dự án sử dụng vốn đầu tư công. - Hạn chế trong xác minh thông tin: Việc phân loại thông tin đấu thầu có sẵn trên Hệ thống đấu thầu quốc gia để tránh lãng phí thời gian và nguồn lực khi truy cập, khai thác. Như:  Xác định số lượng nhà thầu tham dự; Xác định đảm bảo dự thầu; Xác định việc điều chỉnh, bổ sung sau khi nộp hồ sơ dự thầu;  Xác định việc liên danh giữa các nhà thầu; Xác định ý kiến phản hồi về sai sót của hồ sơ mời thầu… 3. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong thu thập, phân loại các thông tin về đấu thầu từ Hệ thống đấu thầu quốc gia 3.1. Tổng quan về các giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong thu thập, phân tích, xử lý dữ liệu Thu thập dữ liệu là quá trình tổng hợp và đánh giá thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tìm kiếm câu trả lời cho vấn đề nghiên cứu, giải đáp câu hỏi, đánh giá kết quả và dự báo xu hướng và xác suất. Đây là một giai đoạn quan trọng trong mọi nghiên cứu, phân tích và quyết định, bao gồm cả những công việc trong lĩnh vực khoa học xã hội, kinh doanh và chăm sóc sức khỏe. Các phương pháp thu thập dữ liệu thay đổi tùy thuộc vào loại ứng dụng cụ thể. Một số phương pháp liên quan đến việc sử dụng công nghệ, trong khi những phương pháp khác lại là quy trình thủ công. Trong quá trình thu thập dữ liệu, có 5 bước chính cần được thực hiện. Dưới đây là giải thích ngắn gọn về mỗi bước: Quyết định dữ liệu muốn thu thập; Thiết lập thời hạn thu thập dữ liệu; Chọn phương pháp thu thập dữ liệu; Thu thập thông tin; Kiểm tra thông tin và áp dụng kết quả. Dữ liệu ở dạng thô thường không có nhiều giá trị hữu ích, vì vậy để khai thác triệt để các thông tin và giá trị từ dữ liệu thì quá trình xử lý dữ liệu là rất cần thiết. Xử lý dữ liệu là phương pháp thu thập dữ liệu thô và chuyển nó thành thông tin có thể sử dụng được. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ lần lượt trải qua các quá trình như lọc, sắp xếp, xử lý, phân tích, lưu trữ… Quy trình này thường được thực hiện bởi các nhà khoa học và kỹ sư dữ liệu. Về cơ bản, chu trình xử lý dữ liệu thường có 6 giai đoạn được thể hiện như Hình dưới đây: Chu trình xử lý dữ liệu ​​​​​ 3.2 Mô hình giải pháp tổng thể Để tối ưu hóa quá trình thu thập và phân loại thông tin đấu thầu trên Hệ thống đấu thầu quốc gia, nghiên cứu đề xuất xây dựng một mô hình tích hợp chứa đựng các thành phần chính: (1) Web Crawling (WS), (2) Mô hình AI, (3) Kho dữ liệu (Data warehouse - DWH) và (4) Business Intelligence (BI). Mô hình này không chỉ giúp thu thập dữ liệu một cách hiệu quả mà còn tự động hóa quá trình phân loại thông tin. Các thành phần của mô hình được miêu tả như Hình 2.1 dưới đây: Mô hình tổng thể đề xuất Tổng quan chức năng của từng thành phần được miêu tả như sau: 1. Web Crawling và Thu thập thông tin: Sử dụng Scrapy để tự động hóa việc thu thập thông tin từ trang web đấu thầu quốc gia. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác và linh hoạt trong quá trình thu thập dữ liệu động. 2. Mô hình AI - NLP: Sử dụng mô hình AI NLP như BERT để phân loại thông tin đấu thầu thành các đối tượng nghiệp vụ cụ thể. Mô hình này tự động cập nhật khi có dữ liệu mới. Cùng với đó các thư viện xử lý ngôn ngữ tự nhiên như NLTK hoặc spaCy để tiền xử lý văn bản. Đồng thời, chuẩn hóa dữ liệu về định dạng chuẩn để thuận tiện cho quá trình phân loại. Với mô hình này, chúng sẽ đạt được hiệu quả cao, giảm thiểu sự can thiệp của con người, và đảm bảo tính chính xác và linh hoạt trong quá trình quản lý thông tin đấu thầu quốc gia. 3. Kho dữ liệu (Data warehouse - DWH): Dữ liệu thu thập và xử lý được lưu trữ trong kho dữ liệu linh hoạt. Điều này giúp quản lý hiệu suất và tốc độ truy vấn, đồng thời đáp ứng nhanh chóng với sự gia tăng lượng dữ liệu. 4. Xây dựng Hệ thống Business Intelligence (BI): Các công cụ BI như Tableau hoặc Power BI được tích hợp để tạo ra các bảng điều khiển và báo cáo dữ liệu. Điều này giúp người dùng dễ dàng tạo các thống kê quan trọng và tương tác với thông tin. Dữ liệu sau khi phân loại cũng sẽ được tích hợp vào công cụ BI giúp người dùng nhanh chóng tìm hiểu thông tin và xu hướng. 3.3 Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập dữ liệu từ Hệ thống đấu thầu quốc gia Giải pháp đề xuất Web crawling: Web crawling là một phương pháp tự động hóa để thu thập dữ liệu từ trang web một cách hiệu quả. Trong trường hợp này, Web crawling sẽ được áp dụng để trích xuất thông tin về đấu thầu từ Hệ thống đấu thầu quốc gia.   Minh họa về Web Crawling Các ưu điểm khi sử dụng phương pháp này có thể kể đến như: • Tiết kiệm thời gian và năng lực: Web crawling giúp tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và tiết kiệm thời gian cho Kiểm toán nhà nước. • Độ chính xác và tính nhất quán: Phương pháp này cung cấp độ chính xác và tính nhất quán cao vì thông tin được lấy trực tiếp từ nguồn mà không phải thông qua bước trung gian. • Theo dõi thời gian thực: Web crawling có thể được thiết lập để theo dõi thời gian thực, đảm bảo rằng Kiểm toán nhà nước có được thông tin mới nhất và cập nhật. Về các bước thực hiện giải pháp Web Crawling có thể bao gồm các công việc như: 1. Lập kế hoạch và thiết kế cấu trúc Web Crawling: Xác định các trang web cần thu thập dữ liệu, và thiết kế cấu trúc web crawling để đảm bảo phủ hết thông tin quan trọng từ các trang đó. 2. Xác định dữ liệu cần thu thập: Đặt ra các tiêu chí cụ thể và quyết định loại thông tin cần thu thập từ Hệ thống đấu thầu quốc gia. Điều này bao gồm thông tin về gói thầu, chủ thầu, lịch sử đấu thầu, v.v. 3. Phát triển và tối ưu hóa robot web crawling: Xây dựng robot web crawling hoặc sử dụng các công cụ có sẵn, điều chỉnh và tối ưu hóa chúng để đảm bảo hiệu suất và tính ổn định trong quá trình thu thập dữ liệu. 4. Xử lý dữ liệu thu thập: Sau khi thu thập được dữ liệu, tiến hành xử lý để đảm bảo độ chính xác và phù hợp với định dạng mà Kiểm toán nhà nước yêu cầu. 5. Đảm bảo tuân thủ pháp luật và chính sách: Kiểm tra và đảm bảo rằng quá trình web crawling tuân thủ tất cả các quy định pháp luật và chính sách về quyền riêng tư và bảo mật thông tin. Nghiên cứu đề xuất giải pháp thu thập dữ liệu từ Hệ thống đấu thầu quốc gia bằng kỹ thuật Web crawling được mô tả như Hình 2.11 dưới đây: Giải pháp thu thập dữ liệu từ bằng kỹ thuật Web Crawling Phương pháp Web Crawling được thực hiện thông qua việc bóc tách và phân tích trên hệ thống website e-GP. Quá trình thu thập dữ liệu được tổ chức thông qua các luồng xử lý và tiến trình dựa trên các thuật toán tiên tiến. Điều này không chỉ giới hạn việc quét qua các trang, thu thập và lập chỉ mục thông tin mà còn mở rộng tìm kiếm đến các liên kết có liên quan, tăng cường phạm vi thu thập. Các tiến trình được đặt lịch trình chạy theo các khoảng thời gian cụ thể, giúp đảm bảo sự đều đặn và hiệu quả trong việc cập nhật dữ liệu. Quá trình này không chỉ giúp tự động hóa thu thập mà còn đảm bảo rằng thông tin mới nhất và quan trọng nhất được cập nhật đúng, kịp thời. Dữ liệu sau khi thu thập được không chỉ được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu mà còn kèm theo Meta-data của chúng, giúp theo dõi nguồn gốc, thời gian thu thập và các thông tin liên quan khác. Quá trình này giúp tạo ra một nguồn dữ liệu có cấu trúc, dễ quản lý và có thể được sử dụng một cách hiệu quả cho quá trình kiểm toán và phân tích. 3.4. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong việc xử lý và phân loại các thông tin về đấu thầu sau khi thu thập từ Hệ thống đấu thầu quốc gia Việc phân loại và xử lý lượng lớn thông tin từ Hệ thống đấu thầu quốc gia đòi hỏi giải pháp hiệu quả và tự động để tối ưu hóa công việc kiểm toán. Một trong những phương pháp tiên tiến là sử dụng Trí tuệ nhân tạo và cụ thể là các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Mô hình xử lý được đề xuất như sau: Mô hình xử lý, phân loại dữ liệu đề xuất Tiền xử lý dữ liệu: ■ Dữ liệu đấu thầu thu thập từ Hệ thống đấu thầu quốc gia được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và chuẩn hóa văn bản. ■ Các thông tin cần phân loại như loại hình đấu thầu, ngành nghề, quy mô dự án được trích xuất và gán nhãn. Lựa chọn mô hình NLP: ■ Chọn một mô hình NLP phù hợp với yêu cầu, có khả năng hiểu và phân tích các thuộc tính đặc trưng của dữ liệu đấu thầu. Các mô hình học máy hiện đại như BERT, GPT, hoặc các mô hình phân loại văn bản như Naive Bayes có thể được sử dụng. Huấn luyện mô hình: ■ Mô hình NLP được huấn luyện trên dữ liệu được gán nhãn để học cách phân loại thông tin vào các danh mục tương ứng. Cùng với đó là tối ưu hóa mô hình để đạt được độ chính xác cao và khả năng tự động hóa tốt. Phân loại tự động: ■ Mô hình được triển khai để tự động phân loại thông tin mới từ Hệ thống đấu thầu quốc gia vào các danh mục đã xác định trước. ■ Quá trình này diễn ra liên tục và tự động, giúp cập nhật thông tin mới một cách nhanh chóng. Điều chỉnh và giám sát: ■ Liên tục giám sát hoạt động của mô hình để đảm bảo độ chính xác và đồng nhất trong việc phân loại. ■ Nếu có thay đổi trong cấu trúc dữ liệu đấu thầu hoặc xuất hiện các trường hợp đặc biệt, mô hình được điều chỉnh để phản ánh những thay đổi này. Tính tự động và linh hoạt của các mô hình NLP trong việc phân loại dữ liệu đấu thầu giúp tối ưu hóa quá trình kiểm toán, giảm công sức và thời gian, đồng thời đảm bảo rằng thông tin được sắp xếp và quản lý một cách chính xác và hiệu quả. Mô hình tra cứu thông tin Về việc sử dụng mô hình tra cứu thông tin, Elasticsearch là một công nghệ mạnh mẽ được sử dụng chủ yếu cho việc tra cứu và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống phức tạp. Được xây dựng dựa trên Apache Lucene, Elasticsearch cung cấp một cơ sở dữ liệu tìm kiếm phân tán, linh hoạt và hiệu suất cao. Các ưu điểm chính của Elasticsearch: ■ Tra cứu hiệu quả: Elasticsearch sử dụng cơ sở dữ liệu ngược (inverted index) để tăng tốc quá trình tra cứu. Điều này giúp tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt khi đối mặt với lượng dữ liệu lớn. ■ Phân tán và mở rộng dễ dàng: Elasticsearch được thiết kế để hoạt động trên một mô hình phân tán, cho phép nó linh hoạt mở rộng để xử lý tăng trưởng dữ liệu và người dùng. Cụm máy chủ có thể được thêm vào hệ thống mà không làm giảm hiệu suất. ■ Lưu trữ dữ liệu đa dạng: Elasticsearch hỗ trợ lưu trữ và tra cứu nhiều loại dữ liệu khác nhau, bao gồm văn bản, số, địa lý, và nhiều loại dữ liệu khác. Điều này làm cho nó trở thành một giải pháp đa nhiệm cho nhiều loại ứng dụng. ■ Api đa dạng: Elasticsearch cung cấp nhiều api cho phép tương tác với hệ thống, bao gồm Restful API, Json API, và nhiều API khác, giúp dễ dàng tích hợp và tương tác với các ứng dụng khác. ■ Hỗ trợ tìm kiếm gần nhất (proximity search): Elasticsearch cho phép thực hiện các truy vấn tìm kiếm gần nhất, giúp người dùng tìm kiếm thông tin có liên quan dựa trên sự gần kề của từ khóa. Mô hình tra cứu thông tin dựa trên Elasticsearch được đề xuất như sau: Mô hình tra cứu thông tin Theo mô hình trên, kiểm toán viên sử dụng giao diện tra cứu thông tin để trực tiếp tương tác với Hệ thống Elasticsearch, nơi chứa dữ liệu đấu thầu. Dưới đây là mô tả chi tiết về cấu trúc của hệ thống: ■ Kiểm toán viên: là người sử dụng cuối cùng của hệ thống, kiểm toán viên sử dụng giao diện tra cứu thông tin để thực hiện các truy vấn và tìm kiếm thông tin liên quan đến đấu thầu. Giao diện này có thể cung cấp các tính năng tìm kiếm nâng cao, lọc dữ liệu và hiển thị kết quả một cách trực quan. ■ Giao diện tra cứu thông tin: giao diện này là điểm giao tiếp giữa kiểm toán viên và hệ thống. Nó có thể được thiết kế để đơn giản, dễ sử dụng và có khả năng tương tác linh hoạt. ■ Hệ thống Elasticsearch: là cốt lõi của hệ thống, Elasticsearch chứa và quản lý dữ liệu đấu thầu. Các chức năng chính bao gồm tra cứu, tìm kiếm, và lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả. ■ Dữ liệu đấu thầu: gồm ba phần chính: kế hoạch lựa chọn nhà thầu, thông báo mời thầu, và kết quả lựa chọn nhà thầu. Mỗi phần có thể được tổ chức và lưu trữ theo định dạng cấu trúc, giúp việc tra cứu và tìm kiếm trở nên thuận tiện. Với mô hình này, kiểm toán viên có khả năng nhanh chóng và dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết với giao diện tra cứu thông tin và sức mạnh của Elasticsearch. Dữ liệu đấu thầu được tổ chức và lưu trữ một cách linh hoạt, cho phép dễ dàng mở rộng và thêm mới thông tin khi cần thiết. Kết luận Bài viết đã tập trung phân tích và đề xuất giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước trong việc thu thập và phân loại thông tin về đấu thầu từ Hệ thống đấu thầu quốc gia. Bài viết đã chỉ ra rằng việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc, giảm thiểu sai sót, mà còn mở ra cơ hội tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, tạo ra một cơ sở dữ liệu tổ chức và dễ quản lý. Bằng cách này, Kiểm toán nhà nước có thể nâng cao khả năng đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt trước sự biến động của môi trường kinh tế. Sự ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ đơn thuần là một tiến bộ trong công nghệ mà còn là một bước quan trọng hướng tới sự minh bạch, công khai và niềm tin từ phía cộng đồng và dư luận. Tóm lại, việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ là một nhu cầu cần thiết mà còn là một bước quan trọng để đưa Kiểm toán nhà nước vào một tương lai hiệu quả và tích cực hơn trong việc đảm bảo sự minh bạch và công khai trong quá trình kiểm toán. Tài liệu tham khảo 1. Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 ngày 26/11/2013 và Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 ngày 23/06/2023 của Quốc hội; Nghị định số 63/2014/NĐ-CP ngày 26/6/2014 và Nghị định 24/2024/NĐ-CP ngày 27/02/2024 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu; 2. Thông tư số 06/2017/TT-BKHĐT ngày 05/12/2017 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết việc cung cấp thông tin về đấu thầu, báo cáo tình hình thực hiện hoạt động đấu thầu về lựa chọn nhà thầu; 3. Thông tư số 08/2022/TT-BKHĐT ngày 31/05/2022 quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin về đấu thầu và lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và Thông tư số 01/2024/TT-BKHĐT ngày 15/02/2024 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn việc cung cấp, đăng tải thông tin về lựa chọn nhà thầu và mẫu hồ sơ đấu thầu trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; 4. Quyết định 47/2021/QĐ-KTNN ngày 14/01/2021 của Kiểm toán nhà nước ban hành hướng dẫn kiểm toán dự án đầu tư xây dựng công trình của Kiểm toán nhà nước. Tác giả:  ThS. Đào Trọng Tường, ThS. Trần Việt - Kiểm toán nhà nước chuyên ngành VII (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán - số tháng 9/2024)

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN VIỆC QUẢN LÝ, SỬ DỤNG ĐẤT ĐAI DO CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC NẮM GIỮ

Nguyễn Giang Sơn Phó Kiểm toán trưởng KTNN khu vực VII Trong những năm qua, với mục tiêu trở thành công cụ hữu hiệu của Đảng và Nhà nước, góp phần làm minh bạch nền tài chính quốc gia, Kiểm toán nhà nước đã và đang tiếp tục đi sâu vào kiểm toán các lĩnh vực có nhiều rủi ro, được dư luận xã hội và cử tri cả nước quan tâm nhằm góp phần hoàn thiện thể chế, phát hiện và ngăn chặn các sai phạm trong quản lý tài chính, tài sản công, trong đó công tác kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ luôn được xác định là nhiệm vụ trọng tâm. Từ thực tiễn các hoạt động kiểm toán của Ngành, các quy định của pháp luật, kinh nghiệm quốc tế trong hoạt động kiểm toán, bài viết nhằm đưa ra một số đánh giá công tác kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ, qua đó chỉ ra kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ. Từ khóa: Đất đai, kiểm toán, Kiểm toán nhà nước. Improving the quality of audits on the management and use of land held by state-owned enterprises In recent years, with the goal of becoming an effective tool of the Party and the State, contributing to the transparency of national finance, the State Audit Office of Vietnam has been continuing to delve into auditing areas with high risks, which are of interest to public opinion and voters nationwide, aiming to contribute to perfecting the institution, detecting and preventing violations in the management of public finance and assets, in which auditing the management and use of land held by state-owned enterprises has always been identified as a key task. From the practical audit activities, legal regulations, international experience in audit activities, the article aims to provide some assessments of the audit work on the management and use of land held by state-owned enterprises, thereby pointing out the results achieved, the shortcomings, limitations and causes to propose solutions to improve the quality of audits on the management and use of land held by state-owned enterprises. Keywords: Land, audit, State Audit Office of Vietnam.  1. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ Quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả là nhiệm vụ quan trọng, quyết định đến sự phát triển một cách bền vững của nền kinh tế, đảm bảo mục tiêu ổn định chính trị - xã hội. Do lịch sử để lại và là lực lượng vật chất quan trọng, then chốt của kinh tế nhà nước, có vai trò là công cụ hỗ trợ Nhà nước giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng, điều tiết, dẫn dắt thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, khắc phục các “khuyết tật” của cơ chế thị trường, thực hiện công bằng xã hội nên các doanh nghiệp nhà nước đã và đang được giao quản lý, sử dụng số lượng diện tích đất rất lớn vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, khu vực kinh tế này vẫn chưa thể hiện tốt vị thế của mình, chưa phát huy được lợi thế về nắm giữ nguồn lực đất đai trong thực hiện sứ mệnh được giao. Kết quả kiểm toán của Kiểm toán nhà nước thời gian qua cho thấy: Hệ thống chính sách, pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và sắp xếp, cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp còn thiếu ổn định, chưa đồng bộ và chậm được sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện, trong đó nhiều nội dung còn bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn và có kẽ hở để các tổ chức và cá nhân liên quan trục lợi, tham nhũng, lãng phí trong quản lý và sử dụng đất đai; việc thực hiện sắp xếp lại, xử lý nhà, đất của các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ chậm được triển khai và có nhiều vướng mắc ảnh hưởng đến việc quản lý, sử dụng đất cũng như quá trình cổ phần hóa, thoái vốn của doanh nghiệp. Việc quản lý, sử dụng đất đai của các doanh nghiệp nhà nước còn nhiều hạn chế, sai phạm và chia làm 04 nhóm sai phạm, cụ thể: (1) Về thực hiện thủ tục pháp lý về đất đai: Tình trạng đất hồ sơ pháp lý đất đai không đầy đủ, chưa có quyết định giao đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê kéo dài nhiều năm. Sau quá trình sắp xếp, tái cơ cấu, cổ phần hóa, nhiều doanh nghiệp nhà nước chưa thực hiện kê khai, đăng ký cấp lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ký lại hợp đồng thuê đất phù hợp với tên pháp nhân hiện tại. Nhiều diện tích được Nhà nước giao đất trước thời điểm Luật Đất đai 2013 có hiệu lực thi hành theo hình thức không thu tiền sử dụng đất hoặc được công nhận như đất giao không thu tiền hoặc đã hết thời hạn được giao đất có thu tiền sử dụng đất nhưng chưa làm thủ tục với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để chuyển sang hình thức thuê đất theo quy định mới. Tại nhiều doanh nghiệp, thông tin trên các tài liệu pháp lý về đất đai không thống nhất nhưng doanh nghiệp chưa rà soát và thực hiện các thủ tục xin gia hạn, điều chỉnh kịp thời theo quy định. Tại nhiều doanh nghiệp, diện tích đất thực tế có chênh lệch với hồ sơ pháp lý nhưng chưa được rà soát, kiểm kê, đo đạc, xác định nguyên nhân chênh lệch làm cơ sở kê khai, đăng ký biến động về đất đai, thực hiện các thủ tục điều chỉnh theo quy định. Nhiều trường hợp doanh nghiệp cổ phần hóa không xây dựng, phê duyệt phương án sử dụng đất khi cổ phần hóa; (2) Về sử dụng đất của doanh nghiệp: Nhiều diện tích đất của doanh nghiệp nhà nước và các đơn vị thành viên không hoặc chậm đưa vào sử dụng, quá thời hạn đầu tư thực hiện dự án hoặc để hoang hóa, lãng phí. Nhiều doanh nghiệp để xảy ra tình trạng đất bị tranh chấp, lấn chiếm kéo dài nhiều năm, chưa giải quyết triệt để. Một số doanh nghiệp sử dụng đất không đúng mục đích sử dụng đất đã được Nhà nước giao, cho thuê.  Một số dự án chuyển đổi nhà xưởng, cơ sở sản xuất sang đất xây dựng nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại của doanh nghiệp nhà nước không xuất phát từ quy hoạch xây dựng hay quy hoạch sử dụng đất đã được duyệt hoặc phương án sử dụng đất khi cổ phần hóa mà ngược lại, hợp thức hóa làm căn cứ để điều chỉnh quy hoạch và cập nhật vào quy hoạch. Một số doanh nghiệp sử dụng đất thuộc các kết cấu hạ tầng đường bộ, đường sắt, hàng không, cảng biển vào hoạt động sản xuất kinh doanh, hợp tác, liên doanh, liên kết nhưng chưa xây dựng và trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt Đề án khai thác tài sản theo quy định. Một số doanh nghiệp nông, lâm nghiệp thực hiện giao khoán đất cho công nhân, hộ dân trên địa bàn còn tồn tại, hạn chế như: giao khoán không đúng đối tượng; không quy định cụ thể về quản lý sản phẩm giao khoán; hồ sơ giao nhận khoán không đầy đủ, hợp đồng giao khoán không chặt chẽ, không thực hiện đo đạc, cắm mốc giới cụ thể khi giao khoán… dẫn đến bị người dân tranh chấp, bị lấn chiếm, tự chuyển nhượng đất của doanh nghiệp; (3) Về thực hiện các giao dịch kinh tế liên quan đến đất đai: Một số doanh nghiệp sản xuất phi nông nghiệp, thương mại, dịch vụ nhận chuyển nhượng đất trồng lúa, đất nông lâm nghiệp, đất làm muối của cá nhân khi chưa được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nhiều trường hợp góp vốn thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác, liên doanh kinh doanh bằng quyền sử dụng đất nhưng không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo quy định. Khi xác định giá trị quyền sử dụng đất để chuyển nhượng, góp vốn, cổ phần hóa còn có trường hợp không tính hoặc tính thiếu giá trị quyền sử dụng đất, dẫn đến giá đất xác định thấp hơn giá thị trường; (4) Về thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước liên quan đến đất: Nhiều diện tích đất của doanh nghiệp nhà nước mặc dù đã sử dụng nhiều năm nhưng chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý thu, ký hợp đồng thuê đất điều chỉnh đơn giá thuê đất. Có trường hợp xác định sai căn cứ tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, phương pháp xác định giá đất không phù hợp. Nhiều doanh nghiệp thực hiện kê khai tiền thuê đất, thuế sản xuất phi nông nghiệp, tiền sử dụng đất chưa đầy đủ như: áp dụng đơn giá đất để tính tiền sử dụng đất không đúng, tính tiền sử dụng đất không phù hợp với diện tích, thời điểm được giao đất; sử dụng đất được Nhà nước giao không thu tiền sử dụng đất, đất thuộc các kết cấu hạ tầng vào sản xuất kinh doanh nhưng không kê khai, nộp tiền thuê đất; áp dụng chính sách miễn, giảm tiền thuê đất, khấu trừ tiền sử dụng đất không đúng đơn giá, diện tích; xác định thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế trước bạ của hoạt động bất động sản không kịp thời, đầy đủ theo quy định. Có trường hợp được hưởng các ưu đãi đầu tư, trong đó có các ưu đãi về miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất nhưng cho thuê lại đất, góp vốn bằng quyền thuê đất không mục đích sử dụng đất theo giấy chứng nhận đầu tư, hợp đồng thuê đất. 2. Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 2.1. Định hướng Việc tiếp tục đẩy mạnh kiểm toán việc quản lý, sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp nhà nước, trong đó nguồn lực đất đai là một nhiệm vụ trọng tâm, có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với Kiểm toán nhà nước. Việc kiểm toán về quản lý, sử dụng đất đai do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ cần đáp ứng được các yêu cầu sau: Một là, Kiểm toán nhà nước cần bám sát chủ trương, đường lối của Đảng về quản lý, sử dụng đất đai. Trong giai đoạn từ năm 2017 trở lại đây, Đảng ta đã ban hành nhiều chủ trương, đường lối về quản lý, sử dụng đất đai, trong đó có các nội dung về quản lý, sử dụng đất đai của doanh nghiệp nhà nước, điển hình là Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 03/6/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về tiếp tục cơ cấu lại, đổi mới, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước và các chủ trương của Đảng về doanh nghiệp nhà nước; Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII ngày 01/02/2021 của Đảng Cộng sản Việt Nam; Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, tạo động lực đưa nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao. Hai là, đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản lý, quản trị tốt của các cơ quan, tổ chức, đơn vị được giao quyền quản lý, sử dụng đất đai, tài nguyên. Trên cơ sở đó kiến nghị xử lý trách nhiệm tập thể, cá nhân liên quan, kiến nghị các cơ quan có thẩm quyền kịp thời ngăn chặn và xử lý các hành vi lợi dụng, vi phạm pháp luật, tham nhũng, tiêu cực, góp phần phòng ngừa, loại bỏ nguy cơ và hành vi vi phạm pháp luật trong quản lý, sử dụng đất đai. Đồng thời,  nâng cao năng lực quản lý nhà nước về đất đai,  đáp ứng yêu cầu, cũng như việc thực thi nghiêm các chính sách, pháp luật đất đai, không để các cá nhân, tổ chức lợi dụng, tham nhũng, trục lợi, gây thất thoát, lãng phí trong quản lý và sử dụng đất đai. Ba là, thúc đẩy hệ thống quản lý, quản trị tài chính, tài sản quốc gia nói chung và đất đai, tài nguyên nói riêng của cả nước cũng như trong từng cơ quan, đơn vị, tổ chức một cách hợp lý và lành mạnh. Thông qua hoạt động kiểm tra hệ thống quản lý, quản trị tài chính, tài sản công, Kiểm toán nhà nước cung cấp những thông tin, báo cáo hợp lý, đáng tin cậy cho đơn vị được kiểm toán, các cơ quan quản lý nhà nước, công chúng nhằm đảm bảo tính minh bạch, sự toàn vẹn của hệ thống tài chính, tài sản công - trong đó có đất đai, từ đó nâng cao nhận thức về những rủi ro liên quan đến việc lợi dụng, lạm dụng quyền lực, tham ô, lãng phí, không tuân thủ pháp luật trong quản lý đất đai, việc sử dụng kém hiệu quả các nguồn lực đất đai quốc gia. Bốn là, kịp thời phát hiện những hạn chế, bất cập, chồng chéo, thiếu thống nhất, thiếu đồng bộ những kẽ hở, lỗ hổng của cơ chế, chính sách, pháp luật về đất đai, là nguyên nhân gây tình trạng quản lý lỏng lẻo, bị lợi dụng mang lại lợi ích cho cá nhân, lợi ích nhóm, tham nhũng, trục lợi, gây thất thoát, lãng phí, kém hiệu quả trong quản lý và sử dụng đất đai. Qua đó kiến nghị kịp thời khắc phục những “lỗ hổng” về cơ chế, chính sách, tăng cường kỷ cương, kỷ luật trong quản lý, quản trị và sử dụng đất đai; kiến nghị các giải pháp để hoàn thiện cơ chế, chính sách, pháp luật nhà nước góp phần phòng ngừa, loại bỏ nguy cơ lợi dụng quyền lực, quan liêu, tham nhũng, tiêu cực và các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực đất đai, tài nguyên. 2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 2.2.1. Các giải pháp đối với Kiểm toán nhà nước (1) Hoàn thiện và áp dụng chính sách, văn bản hướng dẫn chuyên môn nghiệp vụ kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai trong lĩnh vực doanh nghiệp Cho đến nay, Kiểm toán nhà nước chưa có hướng dẫn chuyên môn về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kỹ thuật kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai trong lĩnh vực doanh nghiệp. Hướng dẫn kiểm toán doanh nghiệp hiện nay chưa đề cập đến nội dung kiểm toán công tác quản lý, sử dụng đất đai. Do đó, để nâng cao chất lượng kiểm toán, Kiểm toán nhà nước cần nghiên cứu, bổ sung hướng dẫn chuyên môn về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kỹ thuật kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai trong lĩnh vực doanh nghiệp. Bài viết đề xuất việc hướng dẫn nội dung kiểm toán chủ yếu đối với công tác quản lý, sử dụng đất đai do các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ gồm các nội dung, cụ thể: - Kiểm toán việc thực hiện thủ tục pháp lý về đất đai với Nhà nước. - Kiểm toán việc sử dụng đất của doanh nghiệp. - Kiểm toán việc thực hiện các giao dịch kinh tế liên quan đến đất đai. - Kiểm toán việc thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước liên quan đến đất đai. (2) Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện kiểm toán - Đổi mới cách thức tổ chức kiểm toán theo hướng tăng cường các cuộc kiểm toán chuyên đề trong kế hoạch kiểm toán trung hạn và hằng năm nhằm đi sâu đánh giá một số khía cạnh, vấn đề trọng yếu trong quản lý, sử dụng đất đai của doanh nghiệp nhà nước. - Chi tiết hóa nội dung kiểm toán đất đai trong kế hoạch kiểm toán tổng quát của đoàn kiểm toán và kế hoạch kiểm toán chi tiết của các tổ kiểm toán để bảo đảm tính phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh cụ thể cuộc kiểm toán. - Tăng cường đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong công tác lập kế hoạch kiểm toán và thực hiện kiểm toán. - Thực hiện đa dạng, nhiều phương pháp, thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán. - Sử dụng cộng tác viên là chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý trong nước và ngoài nước trong lĩnh vực địa chính, đất đai. - Sử dụng công nghệ viễn thám trong công tác quản lý, sử dụng đất. - Thực hiện nghiêm túc, chặt chẽ công tác kiểm soát chất lượng kiểm toán trong tất cả các khâu, bước của quy trình kiểm toán. (3) Hoàn thiện công tác đào tạo, bố trí nhân sự đoàn kiểm toán Các giải pháp đã nêu ở trên sẽ không thể được thực thi hiệu quả nếu thiếu đi yếu tố con người. Do đó, giải pháp mang tính chất “kỹ thuật” cần song hành với giải pháp về mặt “nhân lực”. Nâng cao chất lượng, trình độ của đội ngũ Kiểm toán viên nhà nước vẫn luôn là nền tảng cho mọi giải pháp để nâng cao hiệu quả kiểm toán, nhất là với lĩnh vực kiểm toán quản lý, sử dụng đất đai vốn rất đặc thù và có tính phức tạp cao. Một số giải pháp về mặt nhân lực cụ thể: - Nghiên cứu, bổ sung và cập nhật nội dung kiểm toán công tác quản lý, sử dụng đất trong chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng kiểm toán doanh nghiệp. Hiện nay, các tài liệu bồi dưỡng kỹ năng kiểm toán doanh nghiệp đang tập trung đào tạo các nội dung kiểm toán báo cáo tài chính. Nội dung kiểm toán đất đai trong các tài liệu đào tạo lĩnh vực khác lại chủ yếu tiếp cận từ giác độ kiểm toán tại các cơ quản lý nhà nước. Do đó, việc xây dựng tài liệu đào tạo cho Kiểm toán viên nhà nước về nội dung kiểm toán đất đai gắn liền với lĩnh vực doanh nghiệp là hết sức cần thiết và nên tập trung vào một số nội dung sau: Thứ nhất, Kiểm toán nhà nước nên cân nhắc, nghiên cứu việc phối hợp, hợp tác, thuê ngoài các chuyên gia, giảng viên có uy tín trong lĩnh vực đất đai đến từ các bộ ngành, cơ sở đào tạo trong nước để biên soạn tài liệu và tổ chức giảng dạy. Việc biên soạn tài liệu giảng dạy hiện nay của Kiểm toán nhà nước hầu như dựa trên kinh nghiệm, trí tuệ của đội ngũ công chức, người lao động của các đơn vị trực thuộc Kiểm toán nhà nước. Những tài liệu giảng dạy do Kiểm toán nhà nước biên soạn trong thời gian qua đã đạt được những kết quả rất đáng kể, có mức độ bao phủ rộng về đề tài, đảm bảo phong phú về nội dung và có tính chuyên sâu trong kiến thức. Tuy nhiên, khi xét đến chủ đề quản lý, sử dụng đất đai trong doanh nghiệp nhà nước là một chủ đề có phạm vi rất rộng và phức tạp thì những tài liệu được xây dựng nội bộ sẽ không tránh khỏi những hạn chế mang tính cố hữu, chủ quan do xuất phát từ góc nhìn của đơn vị đi kiểm tra, kiểm toán và có thể chưa cập nhật kịp thời những vấn đề thời sự phát sinh trong thực tiễn quản lý, điều hành của doanh nghiệp. Thứ hai, tài liệu đào tạo cần hạn chế việc chỉ trích dẫn và liệt kê lại các quy định sẵn có trong các văn bản quy phạm pháp luật do các quy định này thường xuyên được sửa đổi, bổ sung, thay thế; đồng thời tăng cường số lượng ví dụ minh họa trong hệ thống bài tập và câu hỏi ôn tập để Kiểm toán viên nhà nước có điều kiện thực hành, kiểm tra và vận dụng kiến thức của cá nhân. Thông qua các ví dụ cụ thể trong giáo trình và trong hệ thống câu hỏi ôn tập, Kiểm toán viên nhà nước có thể bước đầu vận dụng, áp dụng các quy định của hệ thống văn bản pháp luật vào trong những tình huống sát hơn với thực tế. Thứ ba, nội dung bồi dưỡng đào tạo cần phù hợp với nền tảng chuyên môn của từng đối tượng học viên. Như đã đề cập, một tỷ lệ đáng kể các Kiểm toán viên nhà nước thực hiện kiểm toán đối tượng doanh nghiệp có xuất phát điểm chuyên ngành đào tạo tại cấp bậc đại học và sau đại học chủ yếu về kinh tế và chưa được đào tạo cơ bản về công tác quản lý, sử dụng đất. Theo đó, chương trình đào tạo cần được bố trí thành nhiều cấp độ với nội dung nâng cao dần để Kiểm toán viên nhà nước có thể hiểu và từng bước có cách vận dụng, áp dụng thủ tục kiểm toán phù hợp. - Tăng cường hoạt động tự đào tạo nội bộ, tọa đàm chia sẻ, trao đổi kinh nghiệm trong và ngoài ngành về công tác quản lý, sử dụng đất đai tại các doanh nghiệp nhà nước. Nhằm bổ sung, hỗ trợ cho công tác giảng dạy, bồi dưỡng mang tính chính tắc thì việc tổ chức các hoạt động tự đào tạo nội bộ, chia sẻ, trao đổi kinh nghiệm là rất cần thiết và hữu ích. Các hoạt động này có thể được tổ chức dưới các hình thức đa dạng, phong phú, phù hợp tùy điều kiện về không gian, thời gian của các đơn vị thuộc Kiểm toán nhà nước, chẳng hạn như: tự đào tạo nội bộ trong các đơn vị chủ trì kiểm toán; tọa đàm chia sẻ, trao đổi kinh nghiệm với các đơn vị trong và ngoài ngành. - Bố trí hài hòa giữa Kiểm toán viên nhà nước có kinh nghiệm với Kiểm toán viên nhà nước chưa có kinh nghiệm kiểm toán quản lý, sử dụng đất đai trong các cuộc kiểm toán doanh nghiệp nhà nước. (4) Ứng dụng công nghệ thông tin trong thực hiện kiểm toán Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi phương pháp kiểm toán truyền thống sang phương pháp kiểm toán hiện đại dựa trên dữ liệu số là một trong những nội dung quan trọng trong Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030 được Ủy ban Thường vụ Quốc hội phê duyệt tại Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kiểm toán nói chung, kiểm toán quản lý, sử dụng đất do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ nói riêng sẽ giúp Kiểm toán nhà nước thích ứng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4, góp phần đưa Kiểm toán nhà nước tham gia tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế số. Mặt khác, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình kiểm toán sẽ giúp Kiểm toán viên nhà nước, các tổ kiểm toán, đoàn kiểm toán thu thập đầy đủ hơn các bằng chứng kiểm toán thích hợp, đảm bảo tính khách quan, đúng đắn, trung thực của số liệu được kiểm toán, rút ngắn thời gian kiểm toán, giảm thiểu rủi ro phát sinh. Một số giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào kiểm toán quản lý, sử dụng đất do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ có thể triển khai là: (1) Xây dựng và tích hợp dữ liệu về đất đai của các doanh nghiệp nhà nước vào quá trình phát triển Hệ thống hạ tầng dữ liệu của Kiểm toán nhà nước; (2) Liên thông, kết nối với các nguồn dữ liệu bên ngoài về quản lý, sử dụng đất; (3) Nghiên cứu ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong kiểm toán quản lý, sử dụng đất đai. (5) Các giải pháp khác - Tăng cường hiệu lực, hiệu quả công tác đôn đốc, theo dõi tình hình thực hiện kiến nghị kiểm toán liên quan đến quản lý, sử dụng đất đai của doanh nghiệp nhà nước thông qua việc: + Thiết lập kênh thông tin liên lạc thường xuyên với các doanh nghiệp nhà nước được kiểm toán, cơ quan đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp và các bộ, ngành, trong đó có nội dung theo dõi, đôn đốc tình hình thực hiện kiến nghị kiểm toán. + Thực hiện nghiêm quy trình theo dõi, đôn đốc việc thực hiện kiến nghị kiểm toán; tổng hợp và tổ chức thảo luận, tọa đàm trao đổi định kỳ giữa các cơ quan đơn vị liên quan về vấn đề còn khó khăn, vướng mắc trong quá trình theo dõi thực hiện kiến nghị nhằm đề ra biện pháp kịp thời, giảm thiểu yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả công tác theo dõi tình hình thực hiện kiến nghị kiểm toán. - Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, tọa đàm, chia sẻ kinh nghiệm làm cơ sở định hướng hoàn thiện công tác tổ chức kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai, trong đó tập trung vào những vấn đề mới phát sinh, tiềm ẩn nguy cơ tham nhũng, lãng phí và các kẽ hở, lỗ hổng của cơ chế, chính sách, pháp luật nhằm tham gia sâu hơn vào việc xây dựng chính sách, pháp luật cũng như kiến nghị giải pháp hoàn thiện bất cập của chế độ chính sách về đất đai. Tăng cường ứng dụng kết quả nghiên cứu, tọa đàm, chia sẻ kinh nghiệm vào thực tiễn để nâng cao chất lượng công tác kế hoạch và tổ chức thực hiện các cuộc kiểm toán về đất đai. 2.2.2. Các giải pháp bên ngoài ngành (1) Công tác phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến quản lý, sử dụng đất đai Kiểm toán nhà nước cần tăng cường mối quan hệ phối hợp công tác với các cơ quan quản lý nhà nước khác thông qua các hoạt động: kết nối, chia sẻ dữ liệu về đất đai, quy hoạch, việc thực hiện các nghĩa vụ đối với ngân sách nhà nước; hỗ trợ, tham vấn chuyên môn trong quá trình kiểm toán; đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, tập huấn, phổ biến chính sách, pháp luật, chia sẻ kinh nghiệm quản lý; tổ chức theo dõi thực hiện kiến nghị kiểm toán; tham gia hoàn thiện cơ chế, chính sách về đất đai… để nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả kiểm toán. Việc tăng cường phối hợp công tác không chỉ đơn thuần mang lại lợi ích cho riêng Kiểm toán nhà nước mà còn góp phần đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, nâng cao năng lực quản lý nhà nước về đất đai của từng cơ quan, đơn vị, tổ chức. (2) Công tác phối hợp với các cơ quan thanh tra, kiểm tra Kiểm toán nhà nước đã xây dựng quy chế phối hợp công tác và tổ chức làm việc với Thanh tra Chính phủ, các địa phương khi xây dựng kế hoạch kiểm toán hằng năm nhưng do phạm vi, đối tượng thanh tra, kiểm tra, kiểm toán rộng, trong đó nhiều nội dung, đối tượng chưa thể xác định cụ thể khi xây dựng kế hoạch kiểm toán năm nên thời gian qua, việc xử lý trùng lắp, chồng chéo cũng còn những hạn chế nhất định. Do đó, giải pháp tiềm năng đem lại lợi ích cho các bên có thể được cân nhắc, xem xét là xây dựng cơ sở dữ liệu chung giữa các cơ quan thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, trong đó có nội dung thanh tra, kiểm tra, kiểm toán về quản lý, sử dụng đất đai. Cơ sở dữ liệu có thể bao gồm các (nhóm) thông tin cơ bản như: Tên đối tượng thanh kiểm tra, niên độ được kiểm tra, các tồn tại chính phát hiện qua thanh tra, kiểm tra. Ở cấp độ cao hơn, cơ sở dữ liệu dùng chung có thể lưu giữ kết quả thanh kiểm tra với những đối tượng chi tiết như từng đơn vị thành viên, từng vị trí đất qua từng thời kỳ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung góp phần mang lại các lợi ích: - Giảm thiểu chồng chéo trong việc lập kế hoạch thanh tra, kiểm toán giữa các đơn vị, đảm bảo việc thanh tra, kiểm tra, kiểm toán không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo tinh thần Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII. - Các cơ quan có thể được sử dụng kết quả thanh tra, kiểm tra, kiểm toán của cơ quan khác như một nguồn thông tin hữu ích để tham khảo, bổ trợ cho việc thu thập bằng chứng cũng như có góc nhìn đánh giá mang tính khách quan khi đưa ra đánh giá, kết luận về cùng một vấn đề. (3) Công tác phối hợp với các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ đất đai Với sự định hướng của Chính phủ, hoạt động chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại hầu hết doanh nghiệp nhà nước, điển hình như tại VIETTEL, EVN, PVN, VNPT... Công nghệ số đã và đang trở thành cơ hội, công cụ để các doanh nghiệp thay đổi căn bản cách thức vận hành, mô hình kinh doanh và cung cấp các giá trị mới cho khách hàng. Hiện nay, tại nhiều doanh nghiệp, hầu hết công việc quản trị, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh đều đã được thực hiện trong môi trường số và sự kết nối, liên thông với hệ thống công nghệ thông tin của các cơ quan, tổ chức bên ngoài như thuế, bảo hiểm xã hội, ngân hàng… Các thông tin tài chính, tài sản, giao dịch, sản xuất kinh doanh... của doanh nghiệp đang từng bước được tạo lập, lưu trữ bằng dữ liệu điện tử, thay cho dữ liệu giấy tờ, tài liệu. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức để Kiểm toán nhà nước phải thay đổi và thích ứng để thực hiện nhiệm vụ. Vì vậy, thời gian tới, Kiểm toán nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh hơn nữa việc kết nối, liên thông dữ liệu với các doanh nghiệp nhà nước để chia sẻ, kết nối các thông tin về tài chính, đất đai của doanh nghiệp, cũng như các dữ liệu về kết quả kiểm toán, tình hình thực hiện kiến nghị kiểm toán.   TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013;  2. Các Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương Đảng các khóa;  3. Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030 được ban hành kèm theo Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;  4. Luật Kiểm toán nhà nước số 81/2015/QH13 ngày 24/6/2015;  5. Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ;  6. Luật Đất đai số 45/2013/QH13 ngày 29/11/2013; số 31/2024/QH15 ngày 18/01/2024;  7. Báo cáo về hoạt động đầu tư, quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp của Chính phủ báo cáo kỳ họp 6, Quốc hội khóa XV;  8. Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán của Kiểm toán nhà nước;  9. Đề cương kiểm toán quản lý đất đai trong, sau cổ phần hóa giai đoạn 2011-2017 tại Quyết số 2051/QĐ-KTNN ngày 18/10/2018;  10. Hướng dẫn kiểm toán doanh nghiệp ban hành kèm theo Quyết định số 244/QĐ-KTNN ngày 08/3/2021 của Tổng Kiểm toán nhà nước;  11. Hướng dẫn và thực hiện kiểm toán chuyên đề “Công tác quản lý nhà nước về đất đai giai đoạn 2017-2021 tại một số địa phương” và “Việc quản lý, sử dụng đất đai trong và sau quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2017”;  12. Một số báo cáo kiểm toán liên quan;  13. Quản lý đất đai ở Việt Nam 1980-2020, Nguyễn Đình Bồng (2012), Nhà xuất bản chính trị Quốc gia, Hà Nội.

ĐÁNH GIÁ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ ĐẾN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA

TS. Vũ Thị Sen, Khoa Kinh tế - Trường Đại học Tây Bắc Sinh viên Lò Thị Xuân, K63ĐHKT- Khoa Kinh tế - Trường Đại học Tây Bắc     Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát 71 người trong ban giám đốc và các kế toán doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La về việc sử dụng hóa đơn điện tử. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra tác động tích cực của sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La sau 2 năm triển khai thực hiện rộng rãi theo quy định. Đồng thời, qua đó cũng cho thấy một số khó khăn, vướng mắc trong việc áp dụng hóa đơn điện tử vào công tác kế toán của doanh nghiệp trên địa bàn. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị xuất phát từ thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La. ​ Từ khóa: Hóa đơn, hóa đơn điện tử, công tác kế toán, công nghệ thông tin. ​ Evaluating the effects of e-invoice implementation on accounting practices in Son La businesses ​ This study employs a mixed-methods approach, combining qualitative and quantitative research through in-depth interviews and a survey of 71 executives and accountants in Son La province to investigate the impact of electronic invoicing on accounting practices. The findings indicate positive effects of electronic invoicing on accounting work in Son La enterprises after two years of widespread implementation, while also highlighting some challenges and limitations. Based on the empirical findings, the study proposes several solutions and recommendations to enhance the effectiveness of electronic invoicing in accounting. ​ Keywords: Invoice, electronic invoice, accounting work, information technology.   1. Giới thiệu ​ Kế toán là một trong những hoạt động chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của công nghệ thông tin. Theo Phan Lê Trang & cộng sự (2022), ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán nhằm: Nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng công việc, nâng cao hiệu quả kinh doanh và tính hữu hiệu trong công tác kế toán. Từ đó, đã làm thay đổi vai trò của kế toán trong thu thập, xử lý, phân tích thông tin kế toán. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp từng bước có những chuyển biến tích cực. Hiện nay, việc ứng dụng hoá đơn điện tử trong doanh nghiệp đã trở lên quen thuộc trong giao dịch mua, bán hàng hóa dưới sự hỗ trợ của máy tính, phần mềm từ đó thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán. ​ Theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP: Hóa đơn điện tử là hóa đơn được thể hiện ở dạng dữ liệu điện tử do tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ lập, ghi nhận thông tin bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, ký số, ký điện tử theo quy định bằng phương tiện điện tử, bao gồm cả trường hợp hóa đơn được khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối chuyển dữ liệu điện tử với cơ quan thuế. Ngày 17/9/2021, Bộ Tài chính đã chính thức ban hành Thông tư 78/2021/TT-BTC quy định những nội dung mới, quan trọng về hóa đơn điện tử như: Lộ trình triển khai áp dụng hóa đơn điện tử, ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử, xử lý hóa đơn điện tử sai sót... Theo thông tư này, các doanh nghiệp bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử từ ngày 01/7/2022. ​ Hóa đơn điện tử mang lại tác động tích cực tới công tác kế toán của doanh nghiệp nói riêng và hoạt động tổng thể của doanh nghiệp nói chung. Việc triển khai hóa đơn điện tử đã mang lại hiệu quả thiết thực về thời gian và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý kinh doanh, hạch toán kế toán nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh, chất lượng dịch vụ và tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Qua đó, ban quản trị có thể theo dõi thường xuyên tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó, đưa ra những quyết định tối ưu cho doanh nghiệp. Việc sử dụng hóa đơn điện tử trước hết đảm bảo việc luân chuyển hoá đơn trở nên thuận tiện và an toàn, tiết kiệm thời gian phát hành, đơn giản hóa việc quản lý tìm kiếm hóa đơn phù hợp với công tác kế toán, đối chiếu số liệu và các tranh chấp liên quan đến hoá đơn. ​ Hóa đơn điện tử giúp nâng cao hiệu quả công tác kế toán của doanh nghiệp. Ngày càng nhiều doanh nghiệp nhận ra những lợi ích ưu việt mà hóa đơn điện tử mang lại, đặc biệt là trong công tác kế toán doanh nghiệp. Việc sử dụng hóa đơn điện tử giảm thiểu những hạn chế, bất cập của hóa đơn giấy truyền thống, đồng thời hiện đại hóa quy trình hoạt động của bộ phận kế toán.Theo nghiên cứu của Phạm Hữu Trị (2019), việc sử dụng hóa đơn điện tử trong doanh nghiệp giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, hữu ích, thuận tiện, an toàn, đem lại hiệu quả quản lý. Phạm Thị Thu Huyền (2022) cũng khẳng định việc sử dụng hóa đơn điện tử sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí hoạt động của doanh nghiệp, cụ thể là chi phí in ấn và lưu trữ. Theo Nguyễn Thị Thu Trang (2018), thì việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm được thời gian (giảm tới 70% các bước quy trình phát hành và 90% các tranh chấp liên quan đến hóa đơn, rút ngắn tới 99% thời gian thanh toán, quản lý hóa đơn, tiết kiệm 80% chi phí cho mỗi hóa đơn). ​ Hóa đơn điện tử mang lại lợi ích cho hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. Không chỉ mang lại lợi ích cho công tác kế toán, hóa đơn điện tử còn tác động tích cực tới hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. Việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí phát hành, vận chuyển, bảo quản, lưu trữ hóa đơn, giảm thiểu thủ tục hành chính cũng như đảm bảo độ chính xác và an toàn cao, tránh tình trạng hóa đơn bị làm giả. ​ Tỉnh Sơn La nằm ở khu vực Tây Bắc, có nền kinh tế đa dạng với nhiều loại hình doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực như nông nghiệp, chế biến thực phẩm, du lịch và thương mại, chế tạo máy, dịch vụ... Nông nghiệp là lĩnh vực chủ lực, nổi tiếng với các sản phẩm nông sản như chè, cà phê, và các loại trái cây. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào sản xuất và chế biến nông sản, giúp nâng cao giá trị kinh tế, chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhiều doanh nghiệp có quy mô nhỏ, tập trung vào sản xuất và chế biến nông sản. Theo thống kê trên cổng thông tin điện tử tỉnh Sơn La đến ngày 10/11/2023 tổng số doanh nghiệp đăng ký hoạt động trên địa bàn tỉnh là 3.444 doanh nghiệp, với tổng vốn đăng ký là 53.804 tỷ đồng. ​ Để hoạt động của các doanh nghiệp trong địa bàn Tỉnh ngày càng hiệu quả, công tác kế toán thực hiện tốt vai trò, nhiệm vụ của mình trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa thì việc tìm hiểu và xử lý các tình huống, khó khăn, ảnh hưởng của việc áp dụng hóa đơn điện tử vào công tác kế toán tại các doanh nghiệp là hết sức cần thiết. ​ Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát các đối tượng liên quan đến phát hành và tiếp nhận hóa đơn điện tử trong doanh nghiệp gồm: Ban giám đốc, kế toán trong doanh nghiệp nhằm xin ý kiến phản hồi về hiệu quả sau hơn 2 năm triển khai sử dụng rộng rãi hóa đơn điện tử trên địa bàn tỉnh Sơn La. Kết quả thu được này sử dụng cho việc phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn. Đồng thời, nghiên cứu thu thập các ý kiến tư vấn, góp ý làm cơ sở đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng hóa đơn điện tử và ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La. ​ 2. Hiệu quả ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La ​ Bài viết dựa trên kết quả nghiên cứu, đánh giá của 71 phiếu khảo sát, trong đó có 4,2% đối tượng trả lời là Giám đốc, Phó Giám đốc doanh nghiệp, 58% là kế toán trưởng và phụ trách kế toán, 38% là kế toán viên trong các loại hình doanh nghiệp. Đối tượng lựa chọn khảo sát được chọn ngẫu nhiên, đảm bảo việc thu thập ý kiến khách quan, trung thực của doanh nghiệp về vấn đề sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán. Đối tượng trả lời khảo sát có 35% thuộc loại hình doanh nghiệp thương mại và dịch vụ; 48% thuộc lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp; 17% doanh nghiệp thuộc lĩnh vực nông nghiệp. ​ Tổng số phiếu phát ra đối với các đối tượng trả lời phiếu trên khoảng hơn 100 doanh nghiệp, gửi phiếu thông qua đường link bảng hỏi đến khoảng 350 người. Kết quả thu về 71 phiếu trả lời, các phiếu đảm bảo yêu cầu sử dụng là 71 phiếu, chiếm 21%. ​ Thời gian thực hiện khảo sát cho nghiên cứu từ tháng 7/2024 đến tháng 9/2024. ​ Bài viết đã sử dụng công cụ thống kê mô tả và biểu đồ để phân tích kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La như sau: ​ Về đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán tại doanh nghiệp ​ Từ kết quả thống kê khảo sát cho thấy có 96% doanh nghiệp được khảo sát đã ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán (trong đó có 75% doanh nghiệp ứng dụng một phần công nghệ thông tin vào công tác kế toán, 21% doanh nghiệp biết sử dụng công nghệ thông minh, trí tuệ nhân tạo vào công tác kế toán doanh nghiệp) và có 100% doanh nghiệp đã sử dụng hóa đơn điện tử vào công tác kế toán tại doanh nghiệp. ​ Các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La đánh giá về lợi ích của sử dụng hóa đơn điện tử: 85% doanh nghiệp của tỉnh Sơn La đánh giá hóa đơn điện tử mang lại tất cả các lợi ích như: Tiết kiệm chi phí, dễ quản lý, tiết kiệm thời gian, hữu ích, thuận tiện; 15% doanh nghiệp đánh giá hóa đơn điện tử mang lại một hoặc một số lợi ích cho doanh nghiệp như trên. Ngoài ra, gần 90% người được khảo sát đánh giá hóa đơn điện tử ứng dụng trong công tác kế toán phù hợp với các đặc điểm doanh nghiệp như: Phù hợp với mọi quy mô và đặc điểm của bộ máy kế toán; phù hợp với mọi yêu cầu xử lý và cung cấp thông tin, yêu cầu tích hợp dữ liệu và lập báo cáo tài chính; phù hợp với mọi yêu cầu xử lý và cung cấp thông tin, yêu cầu tích hợp dữ liệu lên sổ và lập báo cáo tài chính. ​ Sơn La là một tỉnh miền núi, các doanh nghiệp đóng trên địa bàn tỉnh có điều kiện tiếp nhận công nghệ thông tin còn hạn chế nhất định so với các thành phố lớn hoặc các tỉnh đồng bằng. Tuy nhiên, với kết quả khảo sát thu được trên đây cho thấy công tác truyền thông và triển khai đồng bộ, mạnh mẽ ứng dụng hóa đơn điện tử cho các doanh nghiệp và tổ chức trên địa bàn tỉnh đã thực hiện một cách sâu rộng. Các doanh nghiệp đã nhận thức và ứng dụng bước đầu cho thấy hiệu quả, doanh nghiệp đã thấy rõ những lợi ích và sự phù hợp của sử dụng hóa đơn điện tử trong giao dịch và hạch toán kế toán của doanh nghiệp. ​ Về đánh giá tác động của hóa đơn điện tử đến năng suất, chất lượng lao động và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp     Biểu đồ 1: Đánh giá hiệu quả của ứng dụng hóa đơn điện tử đến năng suất, chất lượng lao động và hiệu quả kinh doanh   Kết quả khảo sát thu được theo Biểu đồ 1 cho thấy 83,1% ban giám đốc và kế toán doanh nghiệp đều nhận thức và thấy rõ hiệu quả ứng dụng hóa đơn điện tử đã có tác động lên mọi mặt hiệu quả của doanh nghiệp như: Giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng công tác kế toán, nâng cao hiệu quả kinh doanh và hóa đơn điện tử là công cụ hữu hiệu, dễ sử dụng trong công tác kế toán. 17% doanh nghiệp nhận thức và đánh giá hiệu quả của hóa đơn điện tử đạt được một trong các khía cạnh hiệu quả trên đây. Điều này cho thấy sự đánh giá cao của ban giám đốc và kế toán các doanh nghiệp về hiệu quả của hóa đơn điện tử mang lại khi được đưa vào sử dụng trong thời gian qua. ​ Đánh giá về yếu tố bên trong của doanh nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán     Biểu đồ 2: Yếu tố bên trong của doanh nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán   Kết quả nghiên cứu trên cho thấy cho thấy 80,3% ban giám đốc và các kế toán đánh giá có 4 yếu tố bên trong ảnh hưởng đến chất lượng ứng dụng hóa đơn điện tử trong doanh nghiệp là: Trình độ của nhân viên đáp ứng việc ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán; trang thiết bị, cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp đáp ứng việc ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán; quy mô, địa vị, chính sách, chế độ kế toán mà doanh nghiệp đăng ký áp dụng.   Đánh giá yếu tố bên ngoài ảnh hưởng lớn nhất đến việc ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán:   Biểu đồ 3:Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng lớn nhất đến ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán doanh nghiệp   Kết quả từ Biểu đồ 3 cho thấy sự đa dạng hơn về quan điểm đánh giá các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán doanh nghiệp. Trong đó, 40,8% ý kiến cho rằng do sự tác động của lãnh đạo, nhân viên của đối tác có ảnh hưởng lớn nhất đến việc ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán; 52,1% ý kiến cho rằng ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán là một xu hướng của xã hội nên việc ứng dụng hóa đơn điện tử là tất yếu; 21,1% đánh giá ảnh hưởng lớn là từ tác động theo các doanh nghiệp có quy mô lớn, doanh nghiệp có uy tín; 22,5% đánh giá do sự ảnh hưởng lớn từ truyền thông. Kết quả này cho thấy để việc triển khai áp dụng một chế độ chính sách như chính sách sử dụng hóa đơn điện tử hiện nay sẽ rất cần có sự tác động và tham gia từ nhiều bên nhằm đem lại hiệu quả trong triển khai và thực hiện.   Đánh giá về tính năng vượt trội khi sử dụng hóa đơn điện tử: Gần 90% ban giám đốc và kế toán doanh nghiệp được khảo sát đánh giá hóa đơn điện tử có tất cả những tính năng vượt trội như: Đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, ổn định; Đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu; Đảm bảo tính linh hoạt; Đảm bảo độ tin cậy và chính xác cao.   Đánh giá về sự hài lòng của các doanh nghiệp tỉnh Sơn La về việc sử dụng hóa đơn điện tử hiện nay cho thấy: Trên 97% người được hỏi đánh giá hài lòng và rất hài lòng với việc sử dụng hóa đơn điện tử, 2,8% người được hỏi đánh giá tương đối hài lòng và không có ai trả lời là không hài lòng. Điều này cho thấy chủ trương và chính sách áp dụng hóa đơn điện tử hiện nay trong bối cảnh yêu cầu đặt ra trong tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, công nghệ số vào các hoạt động kinh tế xã hội trong đó có công tác kế toán là cần thiết với thực tiễn. Do đó, cho thấy chủ trương, chính sách và thực tiễn triển khai thực hiện phù hợp, nhận được sự ủng hộ cao của cộng đồng doanh nghiệp vì tính hiệu quả và tính hữu ích trong thực tiễn áp dụng.   Bên cạnh những thành tựu, kết quả đạt được trong ứng dụng hóa đơn điện tử vào hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và công tác kế toán như trên, đến nay quá trình áp dụng hóa đơn điện tử tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La cũng vẫn còn có những hạn chế, khó khăn nhất định. Cụ thể: Trên 90% doanh nghiệp được khảo sát cho thấy doanh nghiệp từng bị vướng mắc về hệ thống mạng internet hay gặp sự cố mạng kém hoặc không ổn định, dẫn đến đôi khi việc cập nhật dữ liệu trên hóa đơn điện tử còn chưa kịp thời, chưa đảm bảo cho hoạt động thông suốt của doanh nghiệp. Đây cũng là khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp gặp phải, nguyên nhân là do đường truyền mạng internet của doanh nghiệp trang bị chưa đáp ứng được yêu cầu sử dụng công nghệ số hiện tại hoặc có một số doanh nghiệp đóng trên địa bàn vùng sâu, vùng xa của các xã, huyện miền núi bị hạn chế về địa hình hiểm trở nên sóng internet không ổn định, vì vậy, dẫn đến khó khăn này xảy ra thường xuyên với doanh nghiệp làm ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động giao dịch và thanh toán trong doanh nghiệp.   Ngoài ra, có đến gần 30% ý kiến khảo sát cho biết doanh nghiệp từng gặp vấn đề hoặc sự cố nảy sinh khi sử dụng hóa đơn điện tử mà nhân viên kế toán lúng túng, chưa biết cách xử lý, giải quyết. Nguyên nhân do việc sử dụng hóa đơn điện tử được triển khai rộng rãi đến các doanh nghiệp được hơn 2 năm, với một số kế toán doanh nghiệp chưa quen tình huống mới phát sinh, kỹ năng của một số kế toán còn hạn chế nên đôi khi bị lúng túng trong một số trường hợp xử lý sai sót hóa đơn.   Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có những lo ngại về rủi ro gặp phải khi sử dụng hóa đơn điện tử như: 86% người trả lời khảo sát còn lo lắng rủi ro về tính bảo mật của doanh nghiệp, có thể bị sao chép thông tin khi thông tin hóa đơn điện tử được truyền dưới dạng điện tử, có thể bị đối tượng xấu xâm nhập, chiếm quyền kiểm soát hoặc lấy cắp thông tin; 4% lo lắng bị sai lệch thông tin khi tiếp nhận hoặc thiết lập hóa đơn điện tử cho khách hàng, do không trực tiếp cung cấp thông tin để nhận kiểm tra trực tiếp như hóa đơn giấy trước đây; 20% lo lắng về gian lận trong giao nhận hàng hóa, khi có người cố tình ngụy tạo hóa đơn điện tử trên web giả để lừa giao nhận hàng hóa giả, không đúng giao dịch.   Ban giám đốc và các kế toán doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh cũng đưa ra những nhận định về xu hướng ứng dụng hóa đơn điện tử trong thời gian tới với bối cảnh phát triên mạnh mẽ của công nghệ thông tin như: 82% doanh nghiệp cho rằng việc áp dụng hóa đơn điện tử sẽ ngày càng được áp dụng một cách đồng bộ, toàn diện; 18% doanh nghiệp cho rằng việc ứng dụng hóa đơn điện tử kết hợp với công nghệ AI trong công tác kế toán để nâng cao hiệu quả hạch toán sẽ được ứng dụng tại doanh nghiệp của họ trong thời gian tới. Từ kết quả này cho thấy, mặc dù là 1 tỉnh miền núi vùng Tây Bắc luôn được coi là vùng trũng về điều kiện tiếp cận phát triển kinh tế xã hội, nhưng những nhận định về xu hướng ứng dụng hóa đơn điện tử trong thời gian tới tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La đã bắt kịp theo xu hướng chung của cả nước, điều này cho thấy tác động của ứng dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực kế toán thông qua ứng dụng sử dụng hóa đơn điện tử là rất lớn.   3. Một số giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La   Sau hơn 2 năm triển khai thực hiện rộng rãi đến 100% các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La, kết quả cho thấy đánh giá tích cực từ ban giám đốc và các kế toán viên chỉ ra lợi ích và sự hài lòng ở mức cao, trong đó tỷ lệ rất hài lòng chiếm đến 56,3%. Tuy vậy, một số băn khoăn, lo lắng, vướng mắc trong quá trình sử dụng hóa đơn điện tử cần tiếp tục được tháo gỡ trong thời gian tới nhằm tăng cường hiệu quả, từ đó tác động thuận lợi cho công tác tổ chức thực hiện khâu chứng từ ban đầu vào tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp trên địa bàn Tỉnh. Do đó, bài viết đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị cần thực hiện như sau:   Một là, để đảm bảo sự hoạt động liên tục trong việc phát hành, tiếp nhận, sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán hiệu quả hơn thì yêu cầu đặt ra là doanh nghiệp phải tăng cường đầu tư, nâng cấp đường truyền mạng internet, nâng cấp trang thiết bị, cơ sở hạ tầng phục vụ cho việc khởi tạo, xuất, gửi và lưu trữ hóa đơn đáp ứng được yêu cầu sử dụng. Đảm bảo sự đồng bộ, phù hợp về đường truyền internet, cấu hình máy tính và hệ thống máy chủ trong doanh nghiệp.   Hai là, cần nâng cao trình độ của nhân viên kế toán, tăng cường nhận thức và kỹ năng về công nghệ thông tin. Đây là giải pháp có ý nghĩa quyết định trong việc ứng dụng thành công công nghệ thông tin và sử dụng hóa đơn điện tử ngày càng có hiệu quả trong doanh nghiệp. Dù doanh nghiệp có trang bị hệ thống trang thiết bị hiện đại hay chọn nhà cung cấp dịch vụ tốt về hóa đơn điện tử nhưng nếu nhân viên kế toán không đủ kỹ năng hoặc hiểu biết về công nghệ và quy trình ứng dụng hóa đơn điện tử đồng bộ trong hạch toán tự động vào sổ và báo cáo kế toán, thì hiệu quả của việc triển khai sẽ bị giảm sút.   Ba là, để nâng cao năng lực của kế toán viên, thì cơ quan chức năng tiếp tục thường xuyên tổ chức các buổi tọa đàm đào tạo, hội thảo, tập huấn nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ trong công tác kế toán, hiện đại hóa quy trình kế toán thông qua ứng dụng công nghệ số, giúp kế toán có thể ứng dụng, vận dụng hiệu quả vào doanh nghiệp của mình.   Bốn là, cần tăng cường tính chủ động tiếp cận, học hỏi của nhân viên kế toán, nâng cao kỹ năng xử lý các trường hợp điều chỉnh hóa đơn khi bị sai, hủy bỏ hóa đơn điện tử một cách thành thạo. Đồng thời, kế toán cần chủ động học hỏi để có kiến thức cơ bản trong quy trình bảo mật thông tin trên không gian mạng, đảm bảo sự an toàn dữ liệu kế toán và thông tin khi ứng dụng liên thông dữ liệu hóa đơn điện tử với phần mềm kế toán trong hạch toán ghi sổ và lập báo cáo kế toán.   Như vậy, thông qua kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu các đối tượng trong ban giám đốc và các kế toán doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Sơn La, bài viết đã cho thấy hiệu quả tác động tích cực rõ rệt của việc ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán của các doanh nghiệp thời gian qua, cũng như nắm bắt về nhận thức xu hướng ứng dụng hóa đơn điện tử thời gian tới. Đồng thời, ghi nhận phán ánh về những khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng hóa đơn điện tử với điều kiện tình hình thực tiễn của các doanh nghiệp. Từ đó, bài viết đã đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị phù hợp nhằm tháo gỡ khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi, góp phần tăng cường hơn nữa hiệu quả ứng dụng hóa đơn điện tử trong công tác kế toán của doanh nghiệp trên địa bàn Sơn La.   TÀI LIỆU THAM KHẢO   1. Bộ Tài chính (2021), Thông tư 78/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành ngày 17/9/2021;   2. Chính phủ (2020), Nghị định số 123/2020/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 19/10/2020 quy định về hóa đơn, chứng từ;   3. Phạm Hữu Trị (2019), Nghiên cứu xu hướng sử dụng hóa đơn điện tử của các doanh nghiệp tại chi cục thuế quận Bình Thủy thành phố Cần Thơ, Luận văn thạc sỹ;   4. Phạm Thị Thu Huyền (2022), Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả sử dụng hóa đơn điện tử trong công tác quản lý tại Việt Nam hiện nay, Tạp chí Công Thương;   5. Phan Lê Trang, Phí Thị Diễm Hồng, Trần Nguyễn Thị Yến, Nguyễn thị Hải Bình (2022), Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà Nội, Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 20(5): 665-676;   6. Nguyễn Thu Trang (2018), Một số vấn đề về Hóa đơn điện tử, Tạp chí Tài chính.

Tránh thuế doanh nghiệp dưới góc độ quản trị: Động cơ, kênh thực hiện và hàm ý chính sách

Tránh thuế doanh nghiệp là một chủ đề trung tâm trong nghiên cứu kế toán - tài chính, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các mô hình kinh doanh thâm dụng tài sản vô hình. Bài viết này tổng quan có hệ thống các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu nhằm làm rõ các động cơ kinh tế - quản trị và các kênh kỹ thuật chủ đạo của hành vi tránh thuế doanh nghiệp, đồng thời liên hệ với bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Dựa trên khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành và lý thuyết kế toán thực chứng, bài viết cho thấy tránh thuế không phải là một hành vi đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa mục tiêu tối đa hóa dòng tiền sau thuế, xung đột đại diện, cấu trúc khuyến khích và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Về mặt kỹ thuật, bằng chứng tổng hợp khẳng định vai trò chi phối của các kênh phi tài chính gắn với chuyển giá và tài sản vô hình, cùng với các kênh tài chính dựa trên cấu trúc vốn và dịch chuyển nợ nội bộ, trong khi các kỹ thuật khác như lựa chọn hiệp định thuế hay hoãn thuế có vai trò suy giảm tương đối sau các sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế. Bài viết đề xuất một khung tổng hợp liên kết động cơ, kênh tránh thuế và hàm ý chính sách, qua đó làm rõ đặc thù tránh thuế trong bối cảnh thị trường mới nổi. Từ khóa: Tránh thuế, động cơ tránh thuế, chuyển giá, tài sản vô hình, Việt Nam. Corporate tax avoidance from a governance perspective: motivations, channels and policy implications Corporate tax avoidance is a central theme in accounting and finance research, particularly in the context of globalization and the rise of intangible-asset-intensive business models. This article provides a systematic review of prominent international studies to clarify the economic-managerial motivations and the primary technical channels of corporate tax avoidance behavior, while relating these findings to the context of emerging economies like Vietnam. Based on the Agency Framework and Positive Accounting Theory, the article demonstrates that tax avoidance is not an isolated act but the result of interactions between objectives to maximize after-tax cash flows, agency conflicts, incentive structures and the quality of corporate governance. Technically, synthesized evidence confirms the dominant role of non-financial channels - linked to transfer pricing and intangible assets - alongside financial channels based on capital structure and internal debt shifting. Conversely, other techniques such as treaty shopping or tax deferral have seen a relative decline in significance following global anti-base erosion initiatives. The article proposes a consolidated framework linking motivations, avoidance channels, and policy implications, thereby elucidating the specific characteristics of tax avoidance within the emerging market context. Keywords: Tax avoidance, tax avoidance motivations, transfer pricing, intangible assets, Vietnam. JEL classification: H26, D22, G34 https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202603 1. Giới thiệu Tránh thuế doanh nghiệp đã trở thành một trong những chủ đề trung tâm của nghiên cứu kế toán - tài chính trong hơn hai thập niên qua, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh của các mô hình kinh doanh thâm dụng tài sản vô hình. Sự tách rời ngày càng rõ giữa nơi tạo ra giá trị kinh tế và nơi ghi nhận lợi nhuận chịu thuế đã làm gia tăng đáng kể khả năng doanh nghiệp giảm nghĩa vụ thuế thông qua các cấu trúc pháp lý và giao dịch liên kết phức tạp. Theo quan điểm học thuật hiện đại, tránh thuế không được tiếp cận như một trạng thái nhị phân tuân thủ hay không tuân thủ, mà là một phổ hành vi liên tục, trải dài từ tối ưu hóa thuế hợp pháp đến các chiến lược dịch chuyển lợi nhuận tiềm ẩn rủi ro pháp lý và chi phí đại diện đáng kể [14]. Trong bối cảnh đó, hai câu hỏi cốt lõi chi phối phần lớn tài liệu liên quan đến tránh thuế doanh nghiệp gồm: (i) những động cơ nào thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện tránh thuế và (ii) các kênh, kỹ thuật tránh thuế chủ đạo được triển khai như thế nào trong thực tiễn. Việc trả lời hai câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn mang hàm ý chính sách quan trọng, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi - nơi thể chế thuế, quản trị doanh nghiệp và cơ chế giám sát thị trường còn đang trong quá trình hoàn thiện, như Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết này tổng quan có hệ thống các nghiên cứu tiêu biểu về tránh thuế doanh nghiệp, tập trung làm rõ các động cơ kinh tế - quản trị và các kênh kỹ thuật chủ đạo, đồng thời liên hệ với bối cảnh các nền kinh tế mới nổi nhằm xác định những khoảng trống nghiên cứu và hàm ý chính sách còn bỏ ngỏ. 2. Khung khái niệm tránh thuế doanh nghiệp Trong các tài liệu kế toán - tài chính, tránh thuế doanh nghiệp được hiểu là tập hợp các quyết định và giao dịch làm giảm nghĩa vụ thuế thực tế của doanh nghiệp so với thu nhập trước thuế theo quy định pháp luật hiện hành [9]. Theo cách tiếp cận này, tránh thuế phản ánh một phổ hành vi liên tục, từ tuân thủ thuế đầy đủ đến các chiến lược giảm thuế mang tính che giấu và có thể tiệm cận với trốn thuế, với mức độ rủi ro gia tăng khi doanh nghiệp ngày càng rời xa trạng thái tuân thủ hoàn toàn [14]. Dưới góc độ khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát giữ vai trò trung tâm trong việc lý giải hành vi tránh thuế của doanh nghiệp [3]. Tránh thuế làm gia tăng dòng tiền sau thuế, qua đó có thể được xem như một lựa chọn mang tính rủi ro trong tập hợp các quyết định chiến lược mà nhà quản lý thực hiện [2]. Tuy nhiên, nếu bị cơ quan thuế phát hiện hoặc điều chỉnh, các hoạt động này có thể dẫn đến truy thu, tiền phạt và tổn hại uy tín, làm gia tăng rủi ro tổng thể của doanh nghiệp [14]. Theo lý thuyết kế toán thực chứng, mức độ tránh thuế được quyết định bởi nhà quản lý nhưng chịu sự chi phối bởi sở thích rủi ro của chủ sở hữu và chất lượng các cơ chế quản trị doanh nghiệp. Trong khi các cổ đông có danh mục đầu tư đa dạng thường được giả định là trung lập với rủi ro, các cổ đông lớn với mức độ tập trung tài sản cao có xu hướng thận trọng hơn và có thể ưu tiên mức độ tránh thuế thấp hơn. Sự khác biệt này tạo ra tiềm năng xung đột đại diện trong việc lựa chọn mức độ tránh thuế “tối ưu”. Mở rộng khuôn khổ truyền thống, các nghiên cứu sau đó nhấn mạnh rằng hành vi tránh thuế còn chịu ảnh hưởng của các bên liên quan khác, với mức độ tác động phụ thuộc vào tương quan quyền lực được phân bổ thông qua các thiết chế quản trị doanh nghiệp [16]. Từ đó, quản trị doanh nghiệp được kỳ vọng có vai trò điều tiết quan trọng đối với cả động cơ và hệ quả của tránh thuế. 3. Động cơ tránh thuế doanh nghiệp Các nghiên cứu cho thấy động cơ tránh thuế doanh nghiệp không thể được giải thích bằng một cơ chế đơn nhất, mà là kết quả của sự tương tác giữa mục tiêu tối đa hóa giá trị, xung đột đại diện, cấu trúc khuyến khích và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Chính sự tương tác này tạo ra mức độ dị biệt lớn trong hành vi tránh thuế và lý giải vì sao các hệ quả kinh tế của tránh thuế không đồng nhất giữa các doanh nghiệp và các bối cảnh thể chế khác nhau. 3.1. Tối đa hóa giá trị và dòng tiền sau thuế Theo cách tiếp cận cổ điển, tránh thuế được xem là một hoạt động tối ưu hóa nhằm gia tăng dòng tiền sau thuế và, theo đó, nâng cao giá trị doanh nghiệp. Lập luận này giải thích vì sao các doanh nghiệp có quy mô lớn, lợi nhuận cao và khả năng tiếp cận tư vấn thuế chuyên sâu thường có động cơ mạnh hơn để triển khai các chiến lược giảm thuế. Tại cấp độ doanh nghiệp, theo Dyreng và cộng sự (2008), có khoảng 25% số doanh nghiệp được khảo sát nộp thuế thấp hơn 20% số thuế nghĩa vụ thuế phải nộp theo luật định. Tương tự, Goh và cộng sự (2016) chỉ ra rằng, cứ một đồng tiền thuế tránh được sẽ mang lại cho cổ đông khoảng từ 0,13 đến 0,26 đồng. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm cho thấy cách tiếp cận thuần túy dựa trên tối đa hóa giá trị là chưa đủ, bởi không phải mọi doanh nghiệp đều tránh thuế ở mức độ tương tự ngay cả khi đối mặt với cùng ưu đãi và chênh lệch thuế suất [14]. Hơn nữa, phản ứng của thị trường vốn đối với tránh thuế không đồng nhất, hàm ý rằng nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến mức thuế thấp mà còn chú trọng đến mức độ rủi ro, tính minh bạch và động cơ đằng sau các chiến lược thuế. Điều này mở đường cho việc tích hợp lý thuyết đại diện vào phân tích động cơ tránh thuế [17]. 3.2. Tránh thuế và vấn đề đại diện Khung phân tích của Desai và Dharmapala (2006) đặt tránh thuế vào trung tâm của mối quan hệ đại diện giữa cổ đông và nhà quản lý. Theo đó, tránh thuế vừa có thể tạo giá trị cho cổ đông, vừa có thể trở thành công cụ che giấu hành vi tư lợi của nhà quản lý. Do các quyết định thuế mang tính kỹ thuật cao và khó quan sát từ bên ngoài, cùng một mức độ tránh thuế quan sát được có thể phản ánh tối ưu hóa giá trị hoặc gia tăng chi phí đại diện, tùy thuộc vào chất lượng giám sát. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy trong môi trường quản trị mạnh, tránh thuế thường được thị trường định giá giá trị doanh nghiệp cao hơn, trong khi ở môi trường quản trị yếu, tránh thuế gắn với hiệu quả đầu tư thấp, rủi ro thông tin cao và phản ứng tiêu cực từ thị trường vốn [14]. 3.3. Cấu trúc quản trị doanh nghiệp Theo khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành, cổ đông ủy quyền chức năng giám sát và định hướng chiến lược cho hội đồng quản trị, trong khi các nhà quản lý nội bộ - nhờ lợi thế thông tin - có thể gia tăng quyền lực và theo đuổi lợi ích cá nhân nếu thiếu các cơ chế kiểm soát hiệu quả [11]. Việc bổ nhiệm các thành viên độc lập bên ngoài được kỳ vọng sẽ tăng cường vai trò giám sát, qua đó hạn chế các hành vi quản lý mang tính tư lợi. Bằng chứng thực nghiệm về vai trò của hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán cho thấy tác động của quản trị doanh nghiệp lên tránh thuế mang tính điều kiện. Tính độc lập của hội đồng quản trị có thể hạn chế tránh thuế trong bối cảnh ổn định, nhưng lại thúc đẩy tránh thuế khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính và việc chấp nhận rủi ro được xem là có lợi cho cổ đông [20]. Các đặc điểm khác như giới tính, chuyên môn thuế và vai trò của ủy ban kiểm toán cũng góp phần định hình hành vi tránh thuế thông qua các kênh giám sát và tư vấn khác nhau. Chẳng hạn, một số nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của phụ nữ trong ban điều hành hoặc hội đồng quản trị thường gắn với mức độ tránh thuế thấp hơn, phản ánh xu hướng thận trọng hơn trong các quyết định rủi ro [12]. Ngược lại, chuyên môn thuế hoặc nền tảng pháp lý của thành viên hội đồng quản trị có thể làm gia tăng tránh thuế do cải thiện khả năng thiết kế và thực thi các chiến lược thuế phức tạp [22]. Cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến tránh thuế. Badertscher và cộng sự (2013) thừa nhận rằng, các công ty có tỷ lệ sở hữu quản lý cao thì tránh thuế ít hơn các công ty khác. Điều này hàm ý rằng sự tách biệt quyền sở hữu và quyền kiểm soát khuyến khích việc tránh thuế nhưng quyền sở hữu và quyền kiểm soát kết hợp với nhau làm giảm xu hướng tránh thuế. Tương tự, Chen và cộng sự (2022) nhận thấy sự gia tăng cơ cấu sở hữu tổ chức làm gia tăng mức độ tránh thuế, nhưng khi công ty đang có ngưỡng tránh thuế ở mức cao, nếu có sự gia nhập bởi nhà đầu tư tổ chức sẽ làm giảm mức tránh thuế, nguyên nhân chủ yếu các đơn vị có thêm nguồn lực và chiến lược phát triển dài hạn hơn nên sẽ hạn chế rủi ro thông qua việc giảm mức độ tránh thuế. Trái lại các công ty có vốn nhà nước chiếm tỷ trọng lớn thức có mức tránh thuế thấp hơn các doanh nghiệp khác ngoài nhà nước nhất là các doanh nghiệ FDI do đại diện chủ sở hữu nhà nước thường quan tâm nhiều hơn đến thành quả của công ty dưới góc độ đóng góp ngân sách nhà nước và phải thực hiện thêm cả các nhiệm vụ chính trị khác. 3.4. Khuyến khích quản lý và cấu trúc lương thưởng Thù lao dựa trên cổ phần thường làm gia tăng mức độ tránh thuế do thúc đẩy nhà quản lý chấp nhận rủi ro cao hơn nhằm tối đa hóa dòng tiền sau thuế [1]. Tuy nhiên, mối quan hệ này không tuyến tính và phụ thuộc vào mức độ tránh thuế ban đầu, thiết kế gói thù lao và đặc điểm cá nhân của nhà quản lý, chẳng hạn, Armstrong và cộng sự (2015) cho thấy thù lao khuyến khích thúc đẩy tránh thuế chủ yếu ở các doanh nghiệp ban đầu có mức tránh thuế thấp, trong khi có thể kìm hãm hành vi này ở các doanh nghiệp đã có mức tránh thuế cao. Trong một số bối cảnh, tăng cường gắn kết lợi ích còn có thể làm giảm tránh thuế khi các cơ chế giám sát được củng cố. Ngoài ra, các đặc điểm cá nhân của nhà quản lý cũng có thể làm suy yếu hiệu quả của cơ chế gắn kết khuyến khích. Các nghiên cứu cho thấy CEO và CFO có xu hướng chấp nhận rủi ro cao thường gắn liền với mức độ tránh thuế cao hơn [19]. Ngược lại, một số đặc điểm cá nhân như nền tảng đã từng tham gia quân ngũ lại liên quan đến mức độ tránh thuế thấp hơn, phản ánh hệ giá trị cá nhân ưu tiên tính chính danh của Nhà nước hơn lợi ích cổ đông thuần túy [18]. 4. Các kênh và kỹ thuật tránh thuế doanh nghiệp Tài liệu kế toán - tài chính quốc tế nhất quán ở điểm rằng tránh thuế doanh nghiệp, đặc biệt trong các tập đoàn đa quốc gia, không phải là kết quả của một kỹ thuật đơn lẻ mà là sự kết hợp có hệ thống của nhiều kênh khác nhau. Hai nhóm kênh giữ vai trò chi phối gồm các kênh phi tài chính gắn với chuyển giá và tài sản vô hình chiếm tỷ trọng khoảng 72% và các kênh tài chính dựa trên cấu trúc vốn và dịch chuyển nợ nội bộ, chiếm tỷ trọng khoảng 28% [15]. Đặc điểm nổi bật là tính tập trung cao của hoạt động tránh thuế, khi phần lớn lợi nhuận bị dịch chuyển sang một số ít khu vực có thuế suất rất thấp [4]. 4.1. Chuyển giá và cấp phép tài sản vô hình Chuyển giá (transfer pricing) được xem là kênh tránh thuế quan trọng nhất của các tập đoàn đa quốc gia. Thông qua việc điều chỉnh giá của các giao dịch nội bộ - bao gồm mua bán hàng hóa trung gian, cung cấp dịch vụ quản lý và đặc biệt là cấp phép tài sản vô hình - doanh nghiệp có thể phân bổ lợi nhuận sang các pháp nhân đặt tại quốc gia có thuế suất thấp mà không cần thay đổi đáng kể hoạt động kinh doanh thực. Tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu và thuật toán, giữ vai trò trung tâm trong chiến lược này do khó xác định giá thị trường độc lập, tạo điều kiện cho doanh nghiệp linh hoạt trong việc xác định giá chuyển giao. Các nghiên cứu thực nghiệm và tổng hợp cho thấy phần lớn phản ứng của lợi nhuận trước thuế đối với chênh lệch thuế suất đến từ các kênh phi tài chính, chủ yếu là chuyển giá và cấp phép tài sản vô hình [4]. Phân tích tổng hợp của Beer và cộng sự (2020) ước tính rằng khoảng 70%- 72% tổng mức dịch chuyển lợi nhuận toàn cầu diễn ra thông qua các kênh này. Các nghiên cứu gần đây sử dụng dữ liệu báo cáo theo quốc gia (country-by-country reporting - CbCR) tiếp tục củng cố vai trò trung tâm của tài sản vô hình. Bratta và cộng sự (2024) cho thấy độ co giãn của lợi nhuận báo cáo theo thuế suất mang tính phi tuyến, với phản ứng đặc biệt mạnh tại các “thiên đường thuế” so với các quốc gia có thuế suất trung bình. Ông cũng chỉ ra rằng khoảng 887 tỷ euro lợi nhuận đã được chuyển dịch trong năm 2017, tương ứng với số thu ngân sách bị thất thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp trên toàn cầu gần 245 tỷ euro, tập trung ở các vùng lãnh thổ hoặc quốc gia có thuế suất hiệu dụng dưới 12,5%. Điều này hàm ý rằng, cần bổ sung thêm các quy định để chống xói mòn cơ sở thuế. Điều này hàm ý rằng việc triển khai các cấu trúc chuyển giá dựa trên tài sản vô hình đòi hỏi chi phí cố định lớn và chỉ trở nên hấp dẫn khi chênh lệch thuế đủ cao. Ở bình diện vĩ mô, bằng chứng cho thấy chỉ cần chênh lệch 1 điểm phần trăm thuế suất doanh nghiệp cũng có thể làm lợi nhuận trước thuế báo cáo tăng khoảng 1,5%, phản ánh mức độ nhạy cảm đáng kể của lợi nhuận đối với chênh lệch thuế [4]. Tørsløv và cộng sự (2023) ước tính khoảng 36% lợi nhuận đa quốc gia bị dịch chuyển sang các khu vực thuế suất thấp, gây xói mòn đáng kể cơ sở thuế tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Đối với Việt Nam, các cơ chế này đặc biệt gắn với khu vực FDI và các giao dịch phí bản quyền, dịch vụ nội bộ xuyên biên giới - những lĩnh vực khó kiểm soát và dễ phát sinh tránh thuế. 4.2. Dịch chuyển nợ và cấu trúc vốn mỏng Bên cạnh các kênh phi tài chính, dịch chuyển lợi nhuận thông qua cấu trúc vốn và khấu trừ lãi vay nội bộ là một kỹ thuật tránh thuế quan trọng. Theo cơ chế này, các công ty con tại quốc gia có thuế suất cao được tài trợ bằng nợ từ các pháp nhân liên kết đặt tại quốc gia thuế suất thấp, qua đó chuyển lợi nhuận ra khỏi cơ sở thuế thông qua chi phí lãi vay được khấu trừ. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy kênh tài chính đóng góp khoảng 25%-30% tổng mức dịch chuyển lợi nhuận, thấp hơn so với chuyển giá nhưng vẫn có ý nghĩa kinh tế đáng kể [4]. Hiệu quả của kỹ thuật này phụ thuộc mạnh vào quy định thuế của từng quốc gia, đặc biệt là giới hạn khấu trừ lãi vay và các quy tắc chống vốn mỏng. Bằng chứng từ châu Âu cho thấy việc siết chặt quy định khấu trừ lãi vay làm giảm đáng kể dịch chuyển lợi nhuận qua nợ, nhưng đồng thời có thể làm gia tăng việc sử dụng các kênh tránh thuế khác, phản ánh hiệu ứng thay thế chính sách [21]. Ở cấp độ doanh nghiệp, tác động của kênh này mang tính hai mặt: tránh thuế ở mức “vừa phải” có thể gắn với chi phí vốn cổ phần thấp hơn nhờ dòng tiền kỳ vọng cao hơn và mức độ minh bạch chấp nhận được, trong khi các chiến lược dịch chuyển thu nhập mang tính tích cực thường bị thị trường định giá giá trị doanh nghiệp thấp hơn do rủi ro tuân thủ, rủi ro danh tiếng và thiên lệch đầu tư ngắn hạn [7]. 4.3. Các kỹ thuật khác Ngoài hai kênh tránh thuế cốt lõi nêu trên, văn liệu còn ghi nhận một số kỹ thuật tránh thuế khác như “treaty shopping” (lựa chọn cấu trúc đầu tư để tận dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần), hoãn thuế đối với lợi nhuận nước ngoài và đảo trụ sở doanh nghiệp. Các kỹ thuật này thể hiện khả năng thích ứng cao của doanh nghiệp trước thay đổi chính sách thuế và từng giữ vai trò đáng kể trong giai đoạn trước các sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy vai trò tương đối của các kỹ thuật này đã suy giảm so với chuyển giá và tài sản vô hình, đặc biệt sau khi nhiều quốc gia tăng cường hợp tác thuế quốc tế và triển khai các biện pháp trong khuôn khổ chống xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Trong bối cảnh Việt Nam, điều này hàm ý rằng trọng tâm chính sách chống tránh thuế cần tiếp tục tập trung vào giao dịch liên kết, tài sản vô hình và cấu trúc vốn, thay vì chỉ nhắm vào các hành vi trốn thuế rõ ràng theo nghĩa truyền thống (Bảng 1). 5. Kết luận và hàm ý chính sách Như vậy, tránh thuế doanh nghiệp là kết quả của sự tương tác giữa động cơ tối đa hóa dòng tiền sau thuế, xung đột đại diện và chất lượng các cơ chế quản trị doanh nghiệp, chứ không phải một hành vi đơn lẻ. Trong khuôn mẫu ủy nhiệm - thừa hành, các động cơ này được chuyển hóa thành hành vi thông qua các kênh kỹ thuật chủ đạo như chuyển giá gắn với tài sản vô hình và dịch chuyển nợ nội bộ, với mức độ rủi ro và minh bạch khác nhau. Cùng một mức độ tránh thuế quan sát được có thể phản ánh tối ưu hóa giá trị cho cổ đông hoặc che giấu hành vi tư lợi của nhà quản lý, tùy thuộc vào bối cảnh quản trị và cấu trúc khuyến khích. Sự khác biệt này lý giải vì sao tác động của tránh thuế lên giá trị doanh nghiệp và phản ứng của thị trường vốn không đồng nhất giữa các doanh nghiệp và các hệ thống thể chế. Trên cơ sở đó, Bảng 1 cung cấp một khung tổng hợp liên kết động cơ, kênh tránh thuế và hàm ý chính sách, đặc biệt phù hợp để phân tích tránh thuế trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Tài liệu tham khảo: 1. Armstrong, C. S., Blouin, J. L., Jagolinzer, A. D., & Larcker, D. F. (2012), The incentives for tax planning. Journal of Accounting and Economics, 53(1–2), 391–411; 2. Armstrong, C. S., Blouin, J. L., Jagolinzer, A. D., & Larcker, D. F. (2015). Corporate governance, incentives, and tax avoidance. Journal of accounting and Economics, 60(1), 1-17; 3. Badertscher, B. A., Katz, S. P., & Rego, S. O. (2013). The separation of ownership and control and corporate tax avoidance. Journal of Accounting and Economics, 56(2–3), 228–250; 4. Beer, S., De Mooij, R., & Liu, L. (2020). International corporate tax avoidance: A review of the channels, magnitudes, and blind spots. Journal of economic surveys, 34(3), 660-688; 5. Bratta, B., Santomartino, V., & Acciari, P. (2024). Assessing profit shifting using country-by-country reports: A nonlinear response to tax rate differentials. National Tax Journal, 77(2), 349-380; 6. Chen, R., El Ghoul, S., Guedhami, O., Wang, H., & Yang, Y. (2022). Corporate governance and tax avoidance: evidence from US cross-listing. The Accounting Review, 97(7), 49-78; 7. Demeré, P., & Gramlich, J. (2019, January). The value of international income shifting to US multinational firms. In Proceedings. Annual conference on taxation and minutes of the annual meeting of the National Tax Association (Vol. 112, pp. 1-86). National Tax Association; 8. Desai, M. A., & Dharmapala, D. (2006). Corporate tax avoidance and high-powered incentives. Journal of Financial Economics, 79(1), 145–179; 9. Dyreng, S. D., Hanlon, M., & Maydew, E. L. (2008). Long‐run corporate tax avoidance. The accounting review, 83(1), 61-82; 10. Dyreng, S. D., Hanlon, M., & Maydew, E. L. (2010). The effects of executives on corporate tax avoidance. The Accounting Review, 85(4), 1163–1189; 11. Fama, E. F., & Jensen, M. C. (1983). Separation of ownership and control. Journal of Law and Economics, 26(2), 301–325; 12. Francis, B. B., Hasan, I., Wu, Q., & Yan, M. (2014). Are female CFOs less tax aggressive? Evidence from tax aggressiveness. The Journal of the American Taxation Association, 36(2), 171-202; 13. Goh, B. W., Lee, J., Lim, C. Y., & Shevlin, T. (2016). The effect of corporate tax avoidance on the cost of equity. The Accounting Review, 91(6), 1647-1670; 14. Hanlon, M., & Heitzman, S. (2010). A review of tax research. Journal of Accounting and Economics, 50(2–3), 127–178; 15. Heckemeyer, J. H., & Overesch, M. (2017). Multinationals’ profit response to tax differentials: Effect size and shifting channels. Canadian Journal of Economics/Revue canadienne d'économique, 50(4), 965-994; 16. Hill, C. W., & Jones, T. M. (1992). Stakeholder‐agency theory. Journal of management studies, 29(2), 131-154; 17. Kovermann, J., & Velte, P. (2019). The impact of corporate governance on corporate tax avoidance-A literature review. Journal of International Accounting, Auditing and Taxation, 36, 100270; 18. Law, K. K., & Mills, L. F. (2017). Military experience and corporate tax avoidance. Review of Accounting Studies, 22(1), 141-184; 19. Olsen, K. J., & Stekelberg, J. (2016). CEO narcissism and corporate tax sheltering. The journal of the American taxation association, 38(1), 1-22; 20. Richardson, G., Wang, B., & Zhang, X. (2016). Ownership structure and corporate tax avoidance: Evidence from publicly listed private firms in China. Journal of Contemporary Accounting & Economics, 12(2), 141-158; 21. Schindler, D., & Schjelderup, G. (2013). Transfer pricing and debt shifting in multinationals (No. 4381). CESifo Working Paper; 22. Taylor, G., & Richardson, G. (2014). Incentives for corporate tax planning and reporting: Empirical evidence from Australia. Journal of Contemporary Accounting & Economics, 10(1), 1-15; 23. Tørsløv, T., Wier, L., & Zucman, G. (2023). The missing profits of nations. The Review of Economic Studies, 90(3), 1499-1534. Tác giả: TS. Cao Tấn Huy Đại học Tài chính - Marketing (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2026)

Vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu trong kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước

Trong bối cảnh Kiểm toán nhà nước Việt Nam đang chuyển hướng mạnh mẽ sang kiểm toán hoạt động, việc vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu được xem là một trong những giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng và hiệu quả của kiểm toán công. Bài viết này hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và trọng yếu trong kiểm toán hoạt động; phân tích thực trạng vận dụng tại Kiểm toán nhà nước trong thời gian qua; đồng thời đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện việc áp dụng phương pháp này, hướng tới kiểm toán hoạt động chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả hơn. Các giải pháp được đề xuất bao gồm: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro quốc gia, nâng cao năng lực kiểm toán viên, hiện đại hóa công cụ và quy trình kiểm toán, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và hội nhập sâu hơn với thông lệ quốc tế. Từ khóa: Kiểm toán nhà nước, kiểm toán hoạt động, đánh giá rủi ro, trọng yếu. Applying the risk-based and materiality assessment audit approach in performance audits by the State Audit Office In the context of the State Audit Office of Vietnam’s strong transition toward performance auditing, the application of a risk-based and materiality assessment audit approach is considered a core solution to enhance the quality and efficiency of public auditing. This article systematizes the theoretical and practical foundations of the risk-based and materiality approach in performance audits; analyzes the current state of its application at the SAV in recent years and proposes a set of solutions to refine this methodology. The goal is to move toward a more professional, modern and effective performance audit framework. The proposed solutions include: refining the legal framework, building a national risk database, enhancing auditor capacity, modernizing audit tools and procedures, increasing the application of information technology and integrating more deeply with international standards and best practices. Keywords: State Audit Office, performance audit, risk assessment, materiality. JEL classification: D81, H83, M42 https://doi.org/10.65771/ati-jas.01202604 Kiểm toán hoạt động là xu hướng tất yếu trong quá trình đổi mới quản lý công, góp phần bảo đảm việc sử dụng tài chính, tài sản nhà nước hiệu quả, tiết kiệm và minh bạch. Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030 (Nghị quyết 999/2020/ UBTVQH14) xác định rõ yêu cầu “hoàn thiện đầy đủ Hướng dẫn phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên trọng yếu, rủi ro theo Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước từng lĩnh vực”. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy, Kiểm toán nhà nước mới chỉ áp dụng rải rác một số yếu tố của phương pháp này, thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến kiểm toán còn dàn trải, chưa tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có rủi ro và tác động lớn. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu vào kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước là hết sức cấp thiết, nhằm đổi mới cách tiếp cận, nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm toán, đồng thời tiệm cận thông lệ quốc tế. Thực trạng vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro và trọng yếu tại Kiểm toán nhà nước Thực trạng vận dụng phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro và trọng yếu tại Kiểm toán nhà nước phản ánh những nỗ lực ban đầu nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả kiểm toán hoạt động. Về khung pháp lý, Kiểm toán nhà nước đã ban hành các chuẩn mực (Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước 300, 3000) và hướng dẫn cho kiểm toán hoạt động, song chủ yếu dừng ở mức nguyên tắc, chưa cụ thể hóa quy trình nhận diện, đánh giá, lượng hóa rủi ro và xác định trọng yếu. Ở tầm chiến lược, Kiểm toán nhà nước đã bước đầu tích hợp yếu tố rủi ro vào công tác lập kế hoạch. Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước 2030 yêu cầu xây dựng hướng dẫn tiếp cận kiểm toán theo rủi ro. Thực tế, một số cuộc kiểm toán hoạt động gần đây đã tập trung vào lĩnh vực có rủi ro cao, tác động lớn (như môi trường, phát triển công nghệ cao, giao thông công cộng). Tuy nhiên, việc lựa chọn chủ đề kiểm toán phần lớn vẫn dựa trên kinh nghiệm chủ quan do thiếu hướng dẫn đánh giá rủi ro ở tầm vĩ mô. Chưa có cơ sở dữ liệu rủi ro hay công cụ định lượng mang tính hệ thống (ví dụ ma trận rủi ro quốc gia, mô hình quản lý danh mục chương trình), dẫn đến thiếu nhất quán và hạn chế khả năng dự báo trong lập kế hoạch. Điều này đòi hỏi sớm hoàn thiện phương pháp và công cụ đánh giá rủi ro ở cấp chiến lược. Ở cấp độ từng cuộc kiểm toán, một số đoàn đã lồng ghép đánh giá rủi ro, trọng yếu vào quy trình và thực hiện khảo sát nhận diện rủi ro tương đối bài bản. Tuy nhiên, việc lượng hóa mức độ rủi ro và xác định ngưỡng trọng yếu vẫn chủ yếu dựa vào xét đoán, chưa có công cụ định lượng hỗ trợ, nên khó chuẩn hóa và so sánh giữa các đơn vị, lĩnh vực. Trong giai đoạn thực hiện, các đoàn kiểm toán tập trung vào những nội dung rủi ro cao nên phát hiện nhiều sai phạm lớn. Song chất lượng giữa các đoàn chưa đồng đều; việc thu thập, phân tích dữ liệu còn hạn chế do thiếu nguồn lực và công cụ, khiến kiểm toán viên khó định lượng ảnh hưởng của sai phạm đến hiệu quả, hiệu lực. Do đó, tác động kinh tế - xã hội của các rủi ro chưa được đánh giá toàn diện. Ở bước lập báo cáo, Kiểm toán nhà nước đã chú trọng nêu bật các phát hiện trọng yếu và đề xuất những kiến nghị giá trị; báo cáo kiểm toán dần đưa ra bằng chứng rõ ràng và giải pháp cải thiện hiệu quả, hiệu lực quản lý. Tuy nhiên, phân tích nguyên nhân - hệ quả đôi khi chưa sâu, thiếu định lượng về tác động, làm giảm hiệu quả truyền đạt và hạn chế thông tin cho việc ra quyết định quản lý. Điều này cho thấy cần sớm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bổ sung công cụ định lượng và quy trình chi tiết nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả kiểm toán hoạt động. Một số nội dung chính của đề xuất hướng vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu trong kiểm toán hoạt động Phân tích rủi ro chiến lược và lựa chọn chủ đề kiểm toán Việc phân tích rủi ro chiến lược và lựa chọn chủ đề kiểm toán là nội dung trọng tâm trong vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu đối với kiểm toán hoạt động. Quy trình được đề xuất hướng tới xây dựng một cơ chế lựa chọn chủ đề có tính hệ thống và dựa trên cơ sở dữ liệu nhằm bảo đảm tính khoa học và khả năng nhận diện chính xác các rủi ro ưu tiên ở tầm quốc gia. Trước hết, việc lựa chọn chủ đề bắt đầu từ quá trình thu thập thông tin rủi ro ở cấp độ vĩ mô thông qua khai thác cơ sở dữ liệu rủi ro của Kiểm toán nhà nước, báo cáo ngành, báo cáo ngân sách và các đánh giá của Chính phủ, Quốc hội. Đồng thời, việc phân tích chiến lược, chính sách và các chương trình quốc gia góp phần nhận diện những lĩnh vực nhạy cảm hoặc các vấn đề có nguy cơ trở thành “điểm nóng”. Từ nền tảng thông tin đó, các chủ đề tiềm năng được nhận diện và phân loại theo các tiêu chí phản ánh khả năng ảnh hưởng đến tính kinh tế, hiệu quả, hiệu lực hoặc mức độ tuân thủ trong hoạt động công. Quy trình phân nhóm chủ đề theo từng lĩnh vực như đầu tư công, môi trường, y tế, giáo dục, an sinh xã hội hay chuyển đổi số tạo điều kiện cho việc phân tích sâu hơn. Tiếp theo, rủi ro của từng nhóm được lượng hóa thông qua ma trận rủi ro vĩ mô dựa trên hai yếu tố gồm khả năng xảy ra và mức độ tác động. Kết quả lượng hóa cho phép xếp hạng rủi ro và loại bỏ các chủ đề có mức rủi ro thấp nhằm tập trung nguồn lực vào các vấn đề trọng yếu. Danh mục ưu tiên sơ bộ cho kế hoạch kiểm toán trung hạn được hình thành dựa trên kết quả đánh giá rủi ro và được rà soát định kỳ để phản ánh các biến động của môi trường kinh tế - xã hội và quá trình thực hiện kiến nghị kiểm toán. Mức độ ưu tiên của từng chủ đề sau đó được xác định bằng ma trận ưu tiên kết hợp ba yếu tố: mức độ rủi ro, mức độ trọng yếu định lượng và định tính, cùng mức độ quan tâm của Quốc hội, Chính phủ và xã hội. Trước khi phê duyệt, mỗi chủ đề được lượng hóa rủi ro độc lập dựa trên khảo sát sơ bộ và dữ liệu liên quan nhằm xác định mức ưu tiên cuối cùng. Kết quả đánh giá được tổng hợp trong Báo cáo đánh giá rủi ro trình bày phương pháp, nguồn dữ liệu và danh mục chủ đề ưu tiên. Quy trình cuối cùng được tích hợp vào hệ thống phần mềm kiểm toán nhằm bảo đảm khả năng theo dõi rủi ro liên tục và điều chỉnh kế hoạch linh hoạt trước các biến động của môi trường quản lý công. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán là khâu trung tâm trong cách tiếp cận dựa trên rủi ro do tại đây xác định được các lĩnh vực trọng yếu, rủi ro cao cần tập trung kiểm tra. Chất lượng kế hoạch kiểm toán quyết định hiệu quả của cuộc kiểm toán, và tạo nền tảng cho việc triển khai thủ tục kiểm toán trọng tâm. Quy trình lập kế hoạch bắt đầu bằng nghiên cứu hồ sơ và khảo sát thực tế nhằm đánh giá sơ bộ các rủi ro tại đơn vị. Kiểm toán viên nhận diện rủi ro vốn có trong hoạt động (nguy cơ không đạt mục tiêu, lãng phí, vi phạm quy định) dựa trên thông tin về bối cảnh hoạt động, hệ thống kiểm soát nội bộ và các yếu tố bên ngoài tác động. Tiếp đó, kiểm toán viên xác định ngưỡng trọng yếu và sử dụng ma trận rủi ro để lượng hóa các rủi ro đã nhận diện. Mức trọng yếu được xem xét linh hoạt tùy thuộc mức độ rủi ro (rủi ro cao thì trọng yếu đặt ngưỡng thấp hơn) trên cả khía cạnh định lượng và định tính. Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro và trọng yếu, kiểm toán viên chuyển các rủi ro ưu tiên thành các câu hỏi kiểm toán cụ thể, xác định trọng tâm nội dung cần kiểm tra. Việc chuyển hóa này bảo đảm mối liên hệ chặt chẽ giữa rủi ro đã đánh giá và thủ tục kiểm toán sẽ thực hiện. Cuối cùng, kế hoạch kiểm toán chi tiết được xây dựng với phạm vi, mục tiêu, thời gian và thủ tục tập trung vào các câu hỏi kiểm toán ưu tiên, giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả và tránh dàn trải. Một kế hoạch được thiết kế tốt cho phép cuộc kiểm toán đạt hiệu quả cao, đáp ứng yêu cầu tuân thủ và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động. Giai đoạn thực hiện kiểm toán Ở giai đoạn thực hiện kiểm toán, kiểm toán viên cần tuân thủ định hướng đã đề ra nhưng đồng thời phải linh hoạt ứng phó với tình huống phát sinh. Chất lượng giai đoạn này phụ thuộc vào khả năng thu thập bằng chứng đầy đủ, phân tích các phát hiện và kịp thời điều chỉnh đánh giá rủi ro khi điều kiện thay đổi. Trong quá trình triển khai kiểm toán, kiểm toán viên cần tập trung nguồn lực vào những nội dung được đánh giá có rủi ro cao và trọng yếu. Công tác thu thập bằng chứng được thực hiện chuyên sâu để chứng minh cho các phát hiện và kết luận kiểm toán. Ví dụ, khi có dấu hiệu lãng phí, kiểm toán viên sẽ kiểm tra các khoản chi lớn, quy trình đấu thầu, nghiệm thu để đánh giá việc tuân thủ và hiệu quả sử dụng ngân sách. Đồng thời, kiểm toán viên liên tục cập nhật, đánh giá lại mức độ rủi ro dựa trên bằng chứng mới thu thập. Những thông tin mới có thể làm thay đổi nhận định ban đầu, đòi hỏi điều chỉnh kế hoạch kiểm toán để không bỏ sót vấn đề quan trọng. Việc rà soát, điều chỉnh rủi ro trong khi thực hiện giúp cuộc kiểm toán sát thực tế hơn, tăng tính linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh quản lý công luôn biến động. Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán là bước cuối cùng, nơi các phát hiện được tổng hợp và chuyển hóa thành kết luận cùng kiến nghị cụ thể. Đây là giai đoạn mang tính tổng hợp cao, đòi hỏi kiểm toán viên xử lý thông tin một cách khoa học và đảm bảo mọi kết luận đều dựa trên bằng chứng đáng tin cậy, phản ánh đúng bản chất rủi ro. Trong quá trình này, kiểm toán viên tập hợp toàn bộ sai sót, yếu kém phát hiện được và sắp xếp, phân tích chúng theo mối liên hệ với các rủi ro đã đánh giá từ trước. Mỗi phát hiện phải được chứng minh bằng bằng chứng đầy đủ và có thể kiểm chứng nhằm đảm bảo tính thuyết phục, khách quan của báo cáo. Trên cơ sở các phát hiện, kiểm toán viên xây dựng các kiến nghị khắc phục những tồn tại, nâng cao hiệu quả quản lý tại đơn vị được kiểm toán. Các kiến nghị cần khả thi, giải quyết các rủi ro đã xác định, đồng thời góp phần cải thiện tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực trong hoạt động của đơn vị. Báo cáo kiểm toán không chỉ chỉ ra vấn đề mà còn hỗ trợ đơn vị được kiểm toán nâng cao chất lượng quản lý và sử dụng nguồn lực công. Vận dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu trong kiểm toán hoạt động Về tổ chức và chỉ đạo Trong phương diện tổ chức và chỉ đạo ở cấp độ vĩ mô, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu rủi ro quốc gia là yêu cầu then chốt nhằm nâng cao chất lượng lập kế hoạch kiểm toán. Cơ sở dữ liệu này cần bao gồm hệ thống thông tin về rủi ro và các dấu hiệu trọng yếu theo từng lĩnh vực hoặc theo từng chương trình mục tiêu quốc gia như môi trường, y tế, hay đầu tư công. Đây sẽ là nền tảng xuyên suốt, hỗ trợ Kiểm toán nhà nước trong quá trình xây dựng kế hoạch chiến lược, kế hoạch trung hạn và lựa chọn chủ đề kiểm toán hằng năm, bảo đảm tính nhất quán và khoa học trong định hướng hoạt động. Song song với đó, Kiểm toán nhà nước cần ban hành hướng dẫn về vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và trọng yếu đối với kiểm toán hoạt động. Việc có một văn bản hướng dẫn thống nhất sẽ giúp chuẩn hóa cách thức đánh giá rủi ro, xác định trọng yếu và xây dựng câu hỏi kiểm toán, qua đó tạo sự đồng bộ trong việc áp dụng phương pháp trên toàn ngành. Về năng lực kiểm toán viên Trong phương diện nâng cao năng lực kiểm toán viên, việc tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích rủi ro, xác định trọng yếu và lập kế hoạch kiểm toán hoạt động là hết sức cần thiết. Các khóa đào tạo này giúp kiểm toán viên nắm vững phương pháp luận, củng cố hiểu biết về bản chất rủi ro trong từng lĩnh vực và phát triển tư duy hệ thống khi xây dựng kế hoạch kiểm toán. Bên cạnh đào tạo nền tảng, kiểm toán viên cần được bồi dưỡng các kỹ năng định lượng, đặc biệt là khả năng sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, xây dựng và vận hành ma trận rủi ro, cũng như ứng dụng mô hình PLM trong quá trình đánh giá. Việc tăng cường năng lực làm việc với dữ liệu và công cụ phân tích hiện đại góp phần nâng cao tính khách quan và độ tin cậy của các kết luận kiểm toán. Song song với đó, việc phát triển đội ngũ chuyên gia theo từng lĩnh vực như môi trường, đầu tư công, y tế hay năng lượng có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm chất lượng chuyên môn cho hoạt động kiểm toán. Các chuyên gia này sẽ đóng vai trò hỗ trợ trực tiếp cho các đoàn kiểm toán, cung cấp kiến thức chuyên ngành sâu, giúp nhận diện rủi ro đặc thù và nâng cao hiệu quả trong đánh giá trọng yếu cũng như xây dựng câu hỏi kiểm toán. Về quy trình và công cụ hỗ trợ Trong phương diện hoàn thiện quy trình và công cụ hỗ trợ, việc tích hợp cơ chế đánh giá rủi ro và trọng yếu vào từng bước của quy trình kiểm toán hiện hành là yêu cầu trọng tâm. Việc lồng ghép đánh giá này từ giai đoạn lập kế hoạch, triển khai thực hiện cho đến khâu lập báo cáo sẽ giúp bảo đảm sự nhất quán về phương pháp, đồng thời tăng cường khả năng nhận diện các vấn đề cốt lõi cần kiểm tra. Cùng với đó, việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như Big Data, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu nâng cao đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện bất thường và nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Những công nghệ này hỗ trợ kiểm toán viên tiếp cận nguồn dữ liệu lớn, phân tích nhanh và sâu hơn, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng đánh giá rủi ro. Một giải pháp quan trọng khác là phát triển hệ thống phần mềm kiểm toán số (e-Audit) với khả năng lưu trữ, truy xuất và phân tích thông tin rủi ro và trọng yếu theo thời gian thực. Công cụ này không chỉ giúp hiện đại hóa quy trình làm việc mà còn tạo lập môi trường kiểm toán thống nhất, minh bạch và dễ dàng theo dõi ở mọi cấp độ. Ngoài ra, việc áp dụng ma trận rủi ro - trọng yếu giúp lượng hóa mức độ khả năng xảy ra và mức độ tác động của từng rủi ro, qua đó cung cấp căn cứ khoa học cho việc lựa chọn chủ đề kiểm toán. Ma trận này góp phần chuẩn hóa quy trình đánh giá và tăng tính khách quan của các quyết định trong lập kế hoạch kiểm toán. Về hoàn thiện khuôn khổ pháp lý Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và trọng yếu trong kiểm toán hoạt động đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ trong hệ thống chuẩn mực và quy định hiện hành. Trọng tâm của quá trình này là cụ thể hóa các nội dung trong Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước, nhằm làm rõ hơn các bước đánh giá rủi ro, xác định trọng yếu cũng như cách thức vận dụng trong thực tiễn kiểm toán. Việc quy định rõ ràng hơn về phương pháp luận sẽ tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình và nâng cao tính thống nhất trong áp dụng. Song song với sửa đổi về kỹ thuật, khuôn khổ pháp lý cần nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và tập thể trong việc thực hiện, cập nhật và lưu trữ hồ sơ rủi ro. Quy định trách nhiệm cụ thể giúp tăng cường tính giải trình, đồng thời bảo đảm hồ sơ rủi ro được xây dựng đầy đủ, chính xác và có thể truy xuất khi cần thiết trong suốt quá trình kiểm toán. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành và địa phương là yêu cầu thiết yếu nhằm tạo kênh chia sẻ thông tin phục vụ đánh giá rủi ro. Một hệ thống trao đổi thông tin hiệu quả sẽ giúp Kiểm toán nhà nước tiếp cận dữ liệu kịp thời và toàn diện hơn, qua đó nâng cao chất lượng nhận diện rủi ro và hỗ trợ việc lựa chọn chủ đề kiểm toán phù hợp với bối cảnh quản lý. Kết luận Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu là xu thế tất yếu trong đổi mới kiểm toán công, giúp Kiểm toán nhà nước Việt Nam nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng của kiểm toán hoạt động. Qua phân tích lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định: việc áp dụng phương pháp này giúp Kiểm toán nhà nước chuyển từ kiểm toán dàn trải sang kiểm toán trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào lĩnh vực có rủi ro cao, tác động lớn, qua đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công. Tài liệu tham khảo 1. Chuẩn mực kiểm toán nhà nước số 300 - Các nguyên tắc cơ bản của kiểm toán hoạt động; 2. Performance Audit Manual (2017), The European Court of Auditors (ECA); 3. Risk Assessment in Performance Audits (2013), The European Court of Auditors (ECA); 4. Performance Auditing Guidelines (2014), Comptroller and Auditor General of India (CAG); 5. Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; 6. Kiểm toán nhà nước (2025), Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN ngày 03/03/2025 quy định Quy trình kiểm toán của Kiểm toán nhà nước; 7. Kiểm toán nhà nước (2025), Quyết định 25/QĐ-KTNN ngày 09/01/2025 ban hành Hướng dẫn kiểm toán hoạt động; 8. Một số kế hoạch kiểm toán, báo cáo kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước. Tác giả: ThS. Ngô Thị Ngọc Tú - Kiểm toán nhà nước khu vực IV ThS. Lê Thị Thanh Bình - Kiểm toán nhà nước khu vực IV ThS. Hoàng Đình Trung - Kiểm toán nhà nước khu vực II (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 01/2026)