Giai đoạn 2026–2030, đầu tư công tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong phát triển kết cấu hạ tầng, tạo động lực tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Với quy mô vốn đầu tư công rất lớn, cùng yêu cầu đẩy nhanh tiến độ thực hiện và giải ngân, rủi ro không chỉ nằm ở tình trạng chậm giải ngân mà còn ở nguy cơ chạy theo tiến độ, làm phát sinh thất thoát, lãng phí, tăng tổng mức đầu tư, giảm chất lượng công trình và hiệu quả sử dụng vốn. Bài viết phân tích các nhóm rủi ro chủ yếu trong toàn bộ chu trình đầu tư công, từ quyết định đầu tư, đấu thầu, thực hiện dự án đến thanh toán, quyết toán và khai thác công trình; đồng thời đề xuất đổi mới hoạt động kiểm toán theo hướng dựa trên rủi ro, tăng cường kiểm toán hoạt động, ứng dụng dữ liệu số và thiết lập cơ chế cảnh báo sớm. Trọng tâm là chuyển từ kiểm toán chủ yếu phát hiện sai phạm sau khi xảy ra sang góp phần phòng ngừa rủi ro, nâng cao trách nhiệm giải trình và giá trị đồng tiền của nguồn lực công.
Từ khóa: Đầu tư công; giải ngân; kiểm toán; kiểm soát rủi ro; kiểm toán hoạt động; hiệu quả đầu tư.
Áp lực giải ngân lớn và yêu cầu kiểm soát rủi ro mới
Giai đoạn 2026–2030 mở ra một chu kỳ đầu tư công có quy mô lớn. Quốc hội đã quyết định tổng mức vốn kế hoạch đầu tư công trung hạn nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2026–2030 là 8,22 triệu tỷ đồng, trong đó ngân sách trung ương 3,8 triệu tỷ đồng và ngân sách địa phương 4,42 triệu tỷ đồng. Mục tiêu đặt ra là đưa tỷ trọng vốn đầu tư công lên khoảng 20–22% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đồng thời phấn đấu tỷ lệ giải ngân hằng năm trên 95%. Riêng năm 2026, tổng kế hoạch vốn đầu tư công được giao đã vượt 1 triệu tỷ đồng. Đến hết tháng 8/2026, tỷ lệ giải ngân mới đạt xấp xỉ một nửa kế hoạch. Điều này đồng nghĩa với việc một khối lượng vốn rất lớn tiếp tục phải được đưa vào nền kinh tế trong những tháng còn lại. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đẩy nhanh giải ngân là cần thiết. Đầu tư công chậm làm giảm hiệu quả sử dụng ngân sách, kéo dài thời gian thi công, gia tăng chi phí cơ hội và hạn chế khả năng dẫn dắt đầu tư xã hội. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ kiểm toán, vấn đề không chỉ là giải ngân chậm. Khi chỉ tiêu giải ngân trở thành áp lực quá lớn, nguy cơ xuất hiện tâm lý “giải ngân bằng mọi giá” cũng cần được nhận diện. Áp lực hoàn thành kế hoạch có thể dẫn đến việc đẩy nhanh nghiệm thu, thanh toán khi hồ sơ chưa thật sự đầy đủ; điều chỉnh khối lượng, đơn giá hoặc hợp đồng chưa chặt chẽ; lựa chọn nhà thầu chưa đáp ứng đầy đủ năng lực; hay ưu tiên tiến độ trước mắt hơn chất lượng và hiệu quả dài hạn của công trình. Do đó, bài toán của giai đoạn 2026–2030 phải được đặt đầy đủ hơn: không chỉ giải ngân nhanh, mà phải giải ngân đúng, an toàn, tiết kiệm và tạo ra hiệu quả kinh tế - xã hội tương xứng với nguồn lực đã bỏ ra. Đây chính là điểm đặt ra yêu cầu phải đổi mới hoạt động kiểm toán nhà nước.
Rủi ro hình thành từ toàn bộ vòng đời dự án
Một hạn chế thường gặp trong quản lý đầu tư công là tập trung kiểm soát quá nhiều ở khâu thanh toán, quyết toán, trong khi nhiều nguyên nhân gây thất thoát và lãng phí đã hình thành từ trước đó.
Trước hết là rủi ro trong quyết định đầu tư. Nếu việc xác định nhu cầu đầu tư chưa chính xác, phương án kỹ thuật chưa tối ưu, dự báo lưu lượng hoặc nhu cầu sử dụng chưa sát thực tế, tổng mức đầu tư tính toán thiếu căn cứ thì rủi ro đã xuất hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.Một dự án được lựa chọn không đúng ưu tiên có thể vẫn giải ngân đầy đủ và đúng quy trình nhưng hiệu quả xã hội thấp. Ngược lại, một dự án thật sự cấp thiết nhưng chuẩn bị đầu tư không tốt có thể liên tục điều chỉnh, kéo dài tiến độ và đội vốn. Vì vậy, kiểm toán đầu tư công cần quan tâm nhiều hơn tới câu hỏi: Dự án có thực sự cần thiết hay không? Quy mô đầu tư có hợp lý không? Lợi ích dự kiến có tương xứng với chi phí ngân sách bỏ ra hay không? Nhóm rủi ro thứ hai nằm ở đấu thầu và quản lý hợp đồng. Khi hàng loạt dự án lớn được triển khai cùng thời điểm, năng lực nhà thầu, nguồn cung nhân công, thiết bị và vật liệu đều chịu áp lực. Rủi ro không chỉ là thông thầu, gian lận hoặc vi phạm quy trình đấu thầu, mà còn có thể xuất hiện ở việc chọn nhà thầu chào giá thấp nhưng năng lực thực hiện hạn chế, dẫn đến chậm tiến độ và phát sinh điều chỉnh sau đó. Đặc biệt cần chú ý đến tình trạng tăng khối lượng, điều chỉnh hợp đồng, bổ sung hạng mục hoặc thay đổi thiết kế sau đấu thầu. Đây là những khu vực có mức độ rủi ro cao đối với chi phí đầu tư.
Nhóm rủi ro thứ ba liên quan đến giải phóng mặt bằng, vật liệu và điều kiện thi công. Nhiều dự án giao thông lớn phụ thuộc mạnh vào tiến độ bàn giao mặt bằng, nguồn cát, đá, đất đắp và sự phối hợp giữa nhiều địa phương. Chậm ở một khâu có thể làm chậm cả dự án. Khi phải bù tiến độ trong thời gian ngắn, nguy cơ chi phí tăng, quản lý chất lượng không chặt hoặc thay đổi phương án thi công cũng tăng theo.
Nhóm rủi ro thứ tư là dồn giải ngân vào cuối năm. Nếu phần lớn vốn được giải ngân trong thời gian ngắn, cơ quan quản lý dễ tập trung vào tỷ lệ hoàn thành kế hoạch vốn mà xem nhẹ chất lượng của khối lượng đã nghiệm thu.
Ở đây cần phân biệt rõ: giải ngân là đầu vào tài chính, không phải kết quả cuối cùng của đầu tư công. Một dự án có thể giải ngân hết vốn nhưng nếu chậm khai thác, công suất sử dụng thấp, chi phí duy tu cao hoặc không tạo ra lợi ích kinh tế - xã hội như dự kiến thì chưa thể coi là thành công.
Kiểm toán cần chuyển mạnh sang phương pháp dựa trên rủi ro
Trước quy mô đầu tư công ngày càng lớn, hoạt động kiểm toán không thể dàn đều nguồn lực cho mọi chương trình, dự án. Kế hoạch kiểm toán năm 2026 của Kiểm toán nhà nước đã tập trung hơn vào các chuyên đề, dự án quan trọng quốc gia và những lĩnh vực có rủi ro cao. Đồng thời, việc xây dựng kế hoạch kiểm toán trung hạn giai đoạn 2026–2028 tạo điều kiện để tăng tính chủ động trong lựa chọn đối tượng kiểm toán.
Tuy nhiên, trong giai đoạn tới cần tiến thêm một bước: chuyển từ lựa chọn đối tượng kiểm toán theo kinh nghiệm và chu kỳ sang quản trị danh mục kiểm toán dựa trên mức độ rủi ro. Theo đó, cần xây dựng hệ thống chỉ báo nhận diện dự án có nguy cơ cao, chẳng hạn: Quy mô vốn lớn; tổng mức đầu tư tăng nhiều lần; tiến độ kéo dài; tỷ lệ giải ngân bất thường; tạm ứng cao; thay đổi thiết kế nhiều; giá trúng thầu sát giá gói thầu; tập trung nhiều hợp đồng vào một nhóm nhà thầu; phát sinh khối lượng lớn; hoặc đơn vị có nhiều kiến nghị kiểm toán chưa được thực hiện. Thông qua chấm điểm rủi ro, Kiểm toán nhà nước có thể tập trung nhân lực vào những nơi khả năng xảy ra sai phạm hoặc thất thoát lớn nhất. Cách tiếp cận này vừa nâng cao hiệu quả kiểm toán, vừa phù hợp với thực tế nguồn lực kiểm toán luôn có giới hạn trong khi phạm vi đầu tư công rất rộng.
Hướng tới kiểm toán toàn bộ vòng đời dự án
Để nâng cao hiệu quả kiểm soát, có thể tiếp cận hoạt động kiểm toán đầu tư công theo 5 tầng liên tục. Tầng thứ nhất là kiểm toán quyết định đầu tư và phân bổ vốn. Trọng tâm là xem xét cơ sở lựa chọn dự án, tính cần thiết, dự báo nhu cầu, khả năng cân đối vốn, phương án kỹ thuật và hiệu quả kinh tế - xã hội. Tầng thứ hai là kiểm toán công tác chuẩn bị đầu tư và đấu thầu. Cần tập trung vào chất lượng khảo sát, lập thiết kế, dự toán, hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu và các điều khoản hợp đồng có nguy cơ làm tăng chi phí về sau. Tầng thứ ba là kiểm toán quá trình thực hiện và giải ngân. Đây là khu vực kiểm toán truyền thống, nhưng cần ứng dụng mạnh dữ liệu số để phát hiện bất thường về khối lượng, đơn giá, nghiệm thu, tạm ứng, điều chỉnh hợp đồng và thanh toán. Tầng thứ tư là kiểm toán kết quả và hiệu quả khai thác. Đây là nội dung cần được tăng cường trong giai đoạn tới. Kiểm toán không chỉ hỏi công trình đã hoàn thành hay chưa, mà phải đánh giá tài sản công hình thành có phát huy công suất không, có giải quyết được điểm nghẽn phát triển không và hiệu quả thực tế có tương xứng với vốn đầu tư không. Tầng thứ năm là kiểm toán chính sách. Từ kết quả nhiều cuộc kiểm toán, cần nhận diện những hạn chế có tính hệ thống về định mức, đấu thầu, định giá, hợp đồng, phân cấp hoặc bố trí vốn để kiến nghị sửa đổi chính sách. Như vậy, giá trị của kiểm toán không chỉ nằm ở phát hiện từng sai phạm cụ thể mà còn ở khả năng ngăn ngừa những sai lệch mang tính hệ thống.
Đẩy mạnh kiểm toán hoạt động và đánh giá “giá trị đồng tiền”
Một thay đổi quan trọng trong giai đoạn 2026–2030 là cần tăng tỷ trọng kiểm toán hoạt động. Nếu kiểm toán tuân thủ chủ yếu trả lời câu hỏi “có làm đúng quy định không?”, thì kiểm toán hoạt động phải trả lời thêm hai câu hỏi quan trọng hơn: “có làm hiệu quả không?” và “nguồn lực công có tạo ra giá trị tương xứng không?” Theo thông lệ kiểm toán công quốc tế, kiểm toán hoạt động tập trung vào ba khía cạnh: tính kinh tế, tính hiệu quả và tính hiệu lực. Áp dụng vào đầu tư công, một dự án giao thông chẳng hạn không nên chỉ được đánh giá bằng tỷ lệ giải ngân hoặc mức độ tuân thủ hồ sơ. Cần xem xét cả chi phí trên một đơn vị chiều dài, thời gian di chuyển giảm bao nhiêu, năng lực vận tải tăng thế nào, chi phí logistics thay đổi ra sao, lưu lượng thực tế so với dự báo và khả năng kết nối các vùng kinh tế. Điều này đặc biệt quan trọng vì trong giai đoạn đầu tư công quy mô lớn, rủi ro lớn nhất không chỉ là tiền bị chi sai mà còn là tiền được chi đúng thủ tục nhưng tạo ra hiệu quả thấp.
Dữ liệu số phải trở thành công cụ cảnh báo sớm
Một khối lượng đầu tư hàng triệu tỷ đồng không thể được kiểm toán hiệu quả nếu phương thức chủ yếu vẫn là kiểm tra thủ công sau khi các nghiệp vụ đã kết thúc. Kiểm toán nhà nước cần từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu kết nối với cơ sở dữ liệu đầu tư công, Kho bạc Nhà nước, đấu thầu, thuế, đất đai, giá vật liệu và quản lý dự án. Mỗi dự án cần có mã định danh thống nhất để theo dõi từ khi phê duyệt chủ trương đầu tư, bố trí vốn, đấu thầu, thi công, giải ngân đến quyết toán. Trên cơ sở đó, có thể thiết lập các chỉ báo cảnh báo tự động, chẳng hạn giải ngân tăng đột biến vào cuối kỳ; dự án điều chỉnh tổng mức đầu tư nhiều lần; nhà thầu cùng lúc trúng quá nhiều gói; tỷ lệ tiết kiệm đấu thầu rất thấp; hoặc tạm ứng kéo dài bất thường. Cách tiếp cận này cho phép kiểm toán chuyển dần từ “kiểm tra toàn bộ hồ sơ” sang phân tích dữ liệu để tìm ngoại lệ và điểm bất thường. Đây cũng là nền tảng để hình thành mô hình kiểm toán liên tục và cảnh báo sớm.
Kiểm toán từ sớm nhưng không làm thay cơ quan quản lý
Phòng ngừa một quyết định đầu tư sai thường hiệu quả hơn nhiều so với phát hiện sai phạm sau khi dự án đã hoàn thành. Vì vậy, tăng cường kiểm toán đối với dự án ngay từ giai đoạn đầu là cần thiết. Tuy nhiên, phải bảo đảm ranh giới giữa kiểm toán và quản lý. Kiểm toán nhà nước không nên trở thành cơ quan thẩm định hoặc “phê duyệt trước” cho chủ đầu tư. Nếu tham gia trực tiếp vào việc lựa chọn phương án và ra quyết định, tính độc lập của kiểm toán có thể bị ảnh hưởng. Do đó, “kiểm toán từ sớm” nên được hiểu là nhận diện rủi ro từ sớm, đánh giá hệ thống kiểm soát từ sớm và cảnh báo từ sớm, chứ không làm thay trách nhiệm của cơ quan quản lý.
Đổi thước đo từ giải ngân sang hiệu quả đầu tư
Tỷ lệ giải ngân là chỉ tiêu cần thiết nhưng không nên trở thành thước đo duy nhất.Trong giai đoạn 2026–2030, cần từng bước chuyển sang hệ chỉ tiêu cân bằng hơn giữa tiến độ, chi phí, chất lượng, hiệu quả và tác động xã hội. Đối với Kiểm toán nhà nước cũng vậy, hiệu quả hoạt động không nên chỉ được nhìn qua số tiền kiến nghị xử lý tài chính. Một kiến nghị kiểm toán giúp sửa đổi một cơ chế gây lãng phí hàng nghìn tỷ đồng trong tương lai có thể tạo giá trị lớn hơn nhiều so với việc phát hiện một khoản sai phạm đã xảy ra. Vì vậy, ngoài số tiền tăng thu, giảm chi, cần quan tâm thêm các chỉ tiêu như giá trị thất thoát được ngăn ngừa, số bất cập chính sách được sửa đổi, tỷ lệ thực hiện kiến nghị kiểm toán và mức độ cải thiện hiệu quả quản trị của đơn vị được kiểm toán.
Một số kiến nghị
Để kiểm soát tốt rủi ro đầu tư công trong giai đoạn 2026–2030, cần tập trung vào một số định hướng. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện lập kế hoạch kiểm toán dựa trên rủi ro, ưu tiên những dự án lớn, phức tạp, có nhiều lần điều chỉnh hoặc dấu hiệu bất thường. Thứ hai, tăng cường kiểm toán hoạt động, đặc biệt đối với các chương trình và dự án đã hoàn thành để đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế - xã hội.Thứ ba, xây dựng hệ thống dữ liệu và bản đồ rủi ro đầu tư công, hỗ trợ kiểm toán viên phát hiện sớm các giao dịch và dự án bất thường. Thứ tư, hoàn thiện quy định về sử dụng dữ liệu điện tử, BIM, dữ liệu địa không gian, hình ảnh viễn thám và kết quả của chuyên gia độc lập làm bằng chứng kiểm toán. Thứ năm, phát triển đội ngũ kiểm toán viên theo hướng đa ngành. Kiểm toán các dự án cao tốc, sân bay, đường sắt, năng lượng hay hạ tầng số đòi hỏi không chỉ kiến thức tài chính - kế toán mà cả kỹ thuật, công nghệ, hợp đồng và phân tích dự án. Cuối cùng, cần tăng cường theo dõi thực hiện kiến nghị kiểm toán. Kiến nghị chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành thay đổi trong quản lý và ngăn ngừa sai phạm tái diễn.
Kết luận
Giai đoạn 2026–2030 là giai đoạn Việt Nam sử dụng một lượng nguồn lực công rất lớn cho phát triển kết cấu hạ tầng và tạo động lực tăng trưởng mới. Quy mô đầu tư càng lớn thì yêu cầu kiểm soát thất thoát, lãng phí và hiệu quả sử dụng vốn càng cao. Bài toán đặt ra không phải lựa chọn giữa giải ngân nhanh và kiểm soát chặt, mà phải thực hiện đồng thời cả hai. Trong bối cảnh đó, Kiểm toán nhà nước cần chuyển mạnh từ phương thức chủ yếu phát hiện sai phạm sau khi xảy ra sang kiểm toán dựa trên rủi ro, tăng kiểm toán hoạt động, ứng dụng dữ liệu lớn và thiết lập cơ chế cảnh báo sớm. Nếu nguồn vốn đầu tư công giai đoạn 2026–2030 được coi là một nguồn lực quan trọng để kiến tạo năng lực phát triển mới, thì yêu cầu đối với hoạt động kiểm toán cũng cần được nâng lên một cấp độ mới. Không chỉ kiểm toán xem “đồng tiền đã được chi đúng hay chưa”, mà phải ngày càng trả lời rõ hơn câu hỏi: “đồng tiền công đã tạo ra giá trị gì, với chi phí nào và đem lại lợi ích thực chất gì cho nền kinh tế và người dân?”Đó cũng là nội dung cốt lõi của đổi mới hoạt động kiểm toán đầu tư công trong giai đoạn 2026–2030.
Tài liệu tham khảo
1. Quốc hội (2026), Nghị quyết về Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026–2030.
2. Chính phủ, Bộ Tài chính (2026), Các báo cáo về tình hình phân bổ và giải ngân vốn đầu tư công năm 2026.
3. Kiểm toán nhà nước (2020), Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030.
4. Kiểm toán nhà nước (2026), Kế hoạch kiểm toán năm 2026 và Kế hoạch kiểm toán trung hạn giai đoạn 2026–2028.
5. INTOSAI, ISSAI 300 – Performance Audit Principles.