Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) là lĩnh vực khoa học máy tính nghiên cứu, xây dựng các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ vốn đòi hỏi trí tuệ con người: hiểu ngôn ngữ, nhận dạng, suy luận, ra quyết định. Đối với hoạt động kiểm toán, AI hỗ trợ kiểm toán viên một cách hiệu quả trong việc thu thập thông tin và lập kế hoạch kiểm toán; trong phân tích hồ sơ, bóc tách dữ liệu; hỗ trợ soát xét tuân thủ quy định, văn bản pháp luật; hỗ trợ tổng hợp, lập và rà soát báo cáo kiểm toán. Tuy nhiên, do yêu cầu công việc, bên cạnh việc khai thác có kiểm soát các nền tảng AI thương mại, Kiểm toán nhà nước chủ trương đầu tư xây dựng các ứng dụng AI nội bộ.
1. Sự cần thiêt của các công cụ AI nội bộ do Kiểm toán nhà nước phát triển
Một là, yêu cầu bảo mật và an toàn dữ liệu đặc thù của khu vực công. Hồ sơ kiểm toán, dữ liệu ngân sách, dữ liệu của đơn vị được kiểm toán là tài liệu mật hoặc nội bộ, không được phép đưa lên ChatGPT, Gemini hay các nền tảng AI công cộng, do dữ liệu sẽ rời khỏi hạ tầng của Kiểm toán nhà nước và có thể bị sử dụng để huấn luyện mô hình của bên thứ ba. Ứng dụng nội bộ bảo đảm toàn bộ dữ liệu được xử lý, lưu trữ trong phạm vi hệ thống thông tin của cơ quan.
Hai là, tính đặc thù của tri thức kiểm toán nhà nước. Các công cụ AI phổ thông được huấn luyện trên dữ liệu mở toàn cầu, không hiểu sâu hệ thống pháp luật Việt Nam về ngân sách nhà nước, Luật Kiểm toán nhà nước, Hệ thống chuẩn mực kiểm toán nhà nước và quy trình kiểm toán của ngành. Ứng dụng tự xây dựng được huấn luyện, tinh chỉnh trên kho dữ liệu nghiệp vụ của Kiểm toán nhà nước sẽ cho kết quả chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Ba là, khả năng tích hợp vào quy trình và hệ thống nội bộ. Ứng dụng do Kiểm toán nhà nước xây dựng kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu hồ sơ kiểm toán, hệ thống quản lý văn bản điều hành, kho báo cáo kiểm toán, kho đề tài nghiên cứu khoa học - điều mà công cụ bên ngoài không thể thực hiện được.
Bốn là, chủ động công nghệ, không phụ thuộc nhà cung cấp nước ngoài. Tự chủ ứng dụng giúp giảm rủi ro gián đoạn dịch vụ, thay đổi chính sách giá hoặc hạn chế truy cập từ phía nhà cung cấp; đồng thời phù hợp với định hướng tự chủ công nghệ và chương trình chuyển đổi số quốc gia.
Năm là, trách nhiệm giải trình và kiểm soát chất lượng đầu ra. Kết quả của ứng dụng AI sử dụng trong hoạt động kiểm toán phải truy xuất được nguồn, kiểm chứng được và chịu trách nhiệm pháp lý. Yêu cầu này chỉ đáp ứng được khi Kiểm toán nhà nước làm chủ mô hình, dữ liệu huấn luyện và quy trình kiểm soát.
2. Một số ứng dụng AI của Kiểm toán nhà nước
2.1 Ứng dụng AI khai thác sai sót trên Báo cáo kiểm toán lĩnh vực ngân sách địa phương
- Bối cảnh và nhu cầu: Qua nhiều năm, Kiểm toán nhà nước đã tích lũy khối lượng lớn báo cáo kiểm toán ngân sách địa phương. Các sai sót, hạn chế được phát hiện nằm rải rác trong hàng nghìn trang văn bản phi cấu trúc; việc tổng hợp thủ công để nhận diện vấn đề có tính hệ thống tốn nhiều thời gian và dễ bỏ sót.
- Mục tiêu: Khai thác tự động kho báo cáo kiểm toán đã phát hành nhằm tổng hợp, phân loại sai sót và nhận diện các mẫu hình sai sót lặp lại qua các năm và giữa các địa phương, phục vụ định hướng kiểm toán, xây dựng cẩm nang nghiệp vụ và kiến nghị hoàn thiện chính sách.
- Tính năng chính: (i) bóc tách tự động các đoạn mô tả sai sót, kiến nghị từ báo cáo kiểm toán; (ii) phân loại sai sót theo bộ danh mục chuẩn (lập dự toán, chấp hành, quyết toán, đầu tư công, quản lý tài sản…); (iii) thống kê tần suất, giá trị xử lý tài chính theo loại sai sót, theo địa phương, theo năm; (iv) nhận diện mẫu hình lặp lại và xu hướng qua thời gian; (v) tra cứu ngữ nghĩa: nhập mô tả tình huống, hệ thống trả về các sai sót tương tự đã từng được phát hiện kèm trích dẫn nguồn báo cáo.
- Quy trình sử dụng: Đăng nhập bằng tài khoản nội bộ → chọn phạm vi khai thác (năm, địa phương, lĩnh vực) → nhập yêu cầu tra cứu hoặc chọn báo cáo thống kê có sẵn → nhận kết quả kèm trích dẫn đến đoạn gốc trong báo cáo nguồn → xuất kết quả ra bảng tính/văn bản phục vụ tổng hợp.
- Đối tượng và phạm vi áp dụng: Các đơn vị tham mưu tổng hợp, các Kiểm toán nhà nước khu vực thực hiện kiểm toán ngân sách địa phương; sử dụng trong giai đoạn xây dựng kế hoạch kiểm toán năm, chuẩn bị kiểm toán và tổng kết, đánh giá theo chuyên đề.
2.2 Ứng dụng AI hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng kiểm toán
- Bối cảnh và nhu cầu: Hệ thống kiểm soát chất lượng hiện hành đang bộc lộ độ trễ và rủi ro hệ thống do sự mất cân đối giữa khối lượng tài liệu ngày càng lớn và phương pháp rà soát thủ công, chọn mẫu. Ba điểm nghẽn chính đã được nhận diện: (i) phương pháp chọn mẫu không bảo đảm rà soát 100% hồ sơ, tiềm ẩn nguy cơ bỏ lọt sai sót trọng yếu; (ii) thông tin dễ bị đứt gãy, lược bỏ, thay đổi bản chất hoặc sai lệch số học trong quá trình tổng hợp qua nhiều cấp - từ Nhật ký kiểm toán lên Tổ, Đoàn, Vụ (thực tế đã xảy ra trường hợp sao chép kết quả từ Biên bản kiểm toán của Tổ lên Dự thảo báo cáo cấp Vụ làm thiếu sót một kiến nghị thu hồi tài chính mà cán bộ kiểm soát không thể phát hiện ngay do hồ sơ quá dày); (iii) tính chủ quan trong đánh giá, đối chiếu vi phạm và khó khăn trong thẩm định tức thời hiệu lực của hàng nghìn văn bản quy phạm pháp luật được viện dẫn - đã có trường hợp sử dụng Thông tư hết hiệu lực làm căn cứ kết luận, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của kết luận kiểm toán. Về mặt công nghệ, các công cụ truyền thống (chức năng Compare của Word, tìm kiếm từ khóa) hoạt động theo cơ chế so khớp mặt chữ nên bất lực trước ngôn ngữ hành chính phong phú, nhiều cách diễn đạt đồng nghĩa; chỉ nền tảng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) - so sánh văn bản theo ngữ nghĩa trên không gian vector thay vì theo ký tự - mới giải quyết được triệt để yêu cầu đối chiếu nghiệp vụ.

- Mục tiêu: Số hóa toàn bộ quy trình kiểm soát chất lượng thông qua việc đối chiếu tự động, đạt độ phủ 100% hồ sơ trên toàn bộ luồng dữ liệu kiểm toán - từ Nhật ký kiểm toán đến Báo cáo kiểm toán phát hành; bảo đảm tính trọn vẹn, nhất quán của thông tin qua các cấp tổng hợp; phát hiện sớm sai lệch số liệu, thay đổi bản chất nhận định và rủi ro pháp lý về căn cứ viện dẫn để cảnh báo kịp thời cho cán bộ kiểm soát và lãnh đạo.
- Tính năng chính: Hệ thống được tùy biến để giải quyết trọn vẹn 7 bài toán đối chiếu luồng dữ liệu của hoạt động kiểm toán, theo đúng trình tự hình thành hồ sơ. Xuyên suốt 7 bài toán, hệ thống ứng dụng năng lực hiểu ngữ nghĩa của AI để nhận diện sự tương ứng nghiệp vụ dù cách hành văn khác nhau (ví dụ “rà soát dự toán công trình” và “kiểm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật”), trích xuất và đối soát con số cụ thể, đồng thời hỗ trợ thẩm định trạng thái hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật được viện dẫn.
- Quy trình sử dụng: Cán bộ kiểm soát chọn hồ sơ cuộc kiểm toán và cặp tài liệu cần đối chiếu theo một trong 7 bài toán (hoặc chạy đồng thời toàn luồng) → hệ thống tự động phân tích, đối chiếu ngữ nghĩa và số liệu → nhận kết quả dưới dạng bảng thống kê các điểm chênh lệch, phân mức cảnh báo (cảnh báo đỏ đối với sai lệch trọng yếu) kèm dẫn chiếu đến vị trí cụ thể trong tài liệu gốc → cán bộ kiểm soát kiểm tra trực tiếp từng cảnh báo trên hồ sơ, xác nhận hoặc loại trừ → tổng hợp các cảnh báo đã xác nhận vào báo cáo kiểm soát chất lượng; riêng bài toán 7, hồ sơ chỉ chuyển sang khâu phát hành khi hệ thống xác nhận khớp đúng 100% hoặc các sai lệch đã được xử lý, giải trình.
- Đối tượng và phạm vi áp dụng: Vụ Chế độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán, các tổ kiểm soát chất lượng tại đơn vị chủ trì cuộc kiểm toán sử dụng trong hoạt động kiểm soát thường xuyên và đột xuất; lãnh đạo Đoàn, Tổ trưởng sử dụng để tự rà soát hồ sơ trước khi trình từng cấp; áp dụng trên toàn bộ chuỗi tài liệu của cuộc kiểm toán, từ Nhật ký kiểm toán đến Báo cáo kiểm toán phát hành. Kết quả của hệ thống là thông tin cảnh báo hỗ trợ; việc xác nhận sai sót và kết luận kiểm soát chất lượng thuộc trách nhiệm của cán bộ kiểm soát theo quy định.
2.3 Ứng dụng AI hỗ trợ xác định, lựa chọn đơn vị được kiểm toán phục vụ lập kế hoạch kiểm toán năm (lĩnh vực tài chính, ngân hàng)
- Bối cảnh và nhu cầu: Số lượng tổ chức tài chính, ngân hàng thuộc phạm vi kiểm toán lớn trong khi nguồn lực kiểm toán có hạn; việc lựa chọn đơn vị đưa vào kế hoạch năm cần dựa trên đánh giá rủi ro định lượng, khách quan thay vì chủ yếu định tính như trước.
- Mục tiêu: Phân tích dữ liệu đa nguồn để chấm điểm rủi ro, từ đó gợi ý danh sách đơn vị ưu tiên đưa vào kế hoạch kiểm toán năm theo nguyên tắc kiểm toán dựa trên rủi ro.
- Tính năng chính: (i) tích hợp, chuẩn hóa dữ liệu từ báo cáo tài chính, chỉ tiêu an toàn hoạt động, kết quả kiểm toán/thanh tra các kỳ trước và thông tin giám sát; (ii) bộ mô hình chấm điểm rủi ro theo nhóm tiêu chí (quy mô, chất lượng tài sản, hiệu quả, tuân thủ, lịch sử sai sót, thời gian từ lần kiểm toán gần nhất); (iii) xếp hạng và phân nhóm đơn vị theo mức rủi ro, hiển thị trực quan; (iv) giải thích cấu phần điểm rủi ro của từng đơn vị (yếu tố nào đóng góp chính); (v) mô phỏng phương án kế hoạch theo các kịch bản nguồn lực khác nhau.

Kiểm toán nhà nước tham gia sâu rộng vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển AI - Quy trình sử dụng: Cập nhật dữ liệu kỳ đánh giá → chạy mô hình chấm điểm → rà soát bảng xếp hạng và phần giải thích điểm số → bộ phận tham mưu điều chỉnh trọng số/tiêu chí nếu cần và kết hợp các yêu cầu quản lý nhà nước khác → trình danh mục dự kiến để cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định.
- Đối tượng và phạm vi áp dụng: Đơn vị chủ trì kiểm toán lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bộ phận xây dựng kế hoạch kiểm toán năm. Kết quả xếp hạng chỉ là một căn cứ tham mưu; quyết định lựa chọn thuộc thẩm quyền của lãnh đạo Kiểm toán nhà nước theo quy định.
2.4 Ứng dụng AI trong khai thác, phân tích, tổng hợp kết quả đề tài nghiên cứu khoa học
- Bối cảnh và nhu cầu: Kho đề tài nghiên cứu khoa học của Kiểm toán nhà nước tích lũy qua nhiều năm chứa nhiều kết quả có giá trị nhưng phân tán, khó tra cứu; tri thức từ các đề tài chưa được kết nối với hoạt động nghiệp vụ và đào tạo.
- Mục tiêu: Biến kho đề tài thành kho tri thức “sống”: tra cứu nhanh theo ngữ nghĩa, tóm tắt tự động, liên kết tri thức giữa các đề tài và giữa đề tài với thực tiễn kiểm toán.
- Tính năng chính: (i) tìm kiếm ngữ nghĩa toàn văn kho đề tài (tìm theo nội dung, không chỉ theo tên đề tài); (ii) tóm tắt tự động từng đề tài ở nhiều cấp độ (3 câu, 1 trang, tóm tắt theo chương); (iii) hỏi - đáp trên kho tri thức kèm trích dẫn đến đề tài và vị trí trang nguồn; (iv) liên kết các đề tài cùng chủ đề, phát hiện khoảng trống nghiên cứu và nội dung trùng lặp phục vụ xét duyệt đề tài mới; (v) tổng hợp các kiến nghị từ nhiều đề tài theo chủ đề phục vụ xây dựng văn bản, chính sách.
- Quy trình sử dụng: Nhập câu hỏi hoặc chủ đề cần tra cứu → hệ thống trả về câu trả lời tổng hợp kèm danh mục đề tài nguồn và trích dẫn → mở bản tóm tắt hoặc toàn văn đề tài để kiểm chứng → lưu/xuất kết quả tổng hợp.
- Đối tượng và phạm vi áp dụng: Đơn vị quản lý khoa học, các ban chủ nhiệm đề tài, giảng viên và toàn thể công chức có nhu cầu tra cứu tri thức nghiệp vụ; phục vụ hoạt động nghiên cứu, đào tạo và tham mưu chính sách.
2.5 Ứng dụng AI trong lập, thẩm định dự thảo văn bản, xử lý văn bản, tờ trình
- Bối cảnh và nhu cầu: Khối lượng văn bản hành chính (công văn, tờ trình, quyết định, báo cáo) phát sinh hằng ngày rất lớn; việc soạn thảo, kiểm tra thể thức, rà soát căn cứ pháp lý chiếm nhiều thời gian của chuyên viên và bộ phận thẩm định.
- Mục tiêu: Rút ngắn thời gian lập, thẩm định và xử lý văn bản hành chính; nâng cao tính thống nhất về thể thức và chất lượng căn cứ pháp lý của văn bản do các đơn vị phát hành.

- Tính năng chính: (i) hỗ trợ soạn dự thảo theo mẫu và theo loại văn bản, kế thừa dữ liệu từ hệ thống quản lý văn bản; (ii) kiểm tra tự động thể thức, kỹ thuật trình bày văn bản theo quy định hiện hành về công tác văn thư (Nghị định số 30/2020/NĐ-CP), cảnh báo lỗi cụ thể; (iii) đối chiếu căn cứ pháp lý: kiểm tra số hiệu, trích yếu, tình trạng hiệu lực của văn bản được viện dẫn trên cơ sở dữ liệu văn bản; (iv) tóm tắt văn bản đến và gợi ý phương án xử lý, dự thảo phiếu trình; (v) so sánh các phiên bản dự thảo, tổng hợp ý kiến góp ý của các đơn vị.
- Quy trình sử dụng: Chuyên viên tạo dự thảo trên hệ thống (tự soạn hoặc dùng AI khởi tạo từ yêu cầu) → chạy kiểm tra thể thức và căn cứ pháp lý, xử lý các cảnh báo → trình lãnh đạo; bộ phận thẩm định sử dụng cùng công cụ để rà soát độc lập → hoàn thiện, phát hành theo quy trình văn thư.
- Đối tượng và phạm vi áp dụng: Toàn thể công chức tham gia soạn thảo, xử lý văn bản; văn phòng và các bộ phận thẩm định văn bản tại các đơn vị. Người soạn thảo và người ký vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng về nội dung, thể thức văn bản theo quy định.
3. Một số yêu cầu khi sử dụng các ứng dụng AI trong hoạt động công vụ
Việc sử dụng AI tại Kiểm toán nhà nước phải đặt trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, trọng tâm gồm: Pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước (Luật Bảo vệ bí mật nhà nước và các văn bản hướng dẫn; danh mục bí mật nhà nước thuộc lĩnh vực kiểm toán nhà nước): nghiêm cấm cung cấp, chuyển giao thông tin mật cho tổ chức, cá nhân không có thẩm quyền - bao gồm việc nhập vào hệ thống AI bên ngoài; Pháp luật về an toàn thông tin mạng, an ninh mạng: yêu cầu bảo vệ hệ thống thông tin theo cấp độ; kiểm soát luồng dữ liệu ra ngoài hệ thống; Pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân: dữ liệu cá nhân thu thập trong hoạt động kiểm toán (thông tin cán bộ, người nộp thuế, đối tượng thụ hưởng ngân sách…) chỉ được xử lý đúng mục đích; việc chuyển dữ liệu cá nhân vào dịch vụ AI có máy chủ ở nước ngoài tiềm ẩn vi phạm quy định về chuyển dữ liệu ra nước ngoài; Luật Kiểm toán nhà nước và Hệ thống chuẩn mực kiểm toán nhà nước: nghĩa vụ bảo mật thông tin của đơn vị được kiểm toán; trách nhiệm nghề nghiệp của kiểm toán viên đối với bằng chứng và kết luận kiểm toán; Quy chế, quy định nội bộ của Kiểm toán nhà nước về quản lý, sử dụng hệ thống công nghệ thông tin, hồ sơ kiểm toán và các văn bản chỉ đạo về ứng dụng AI (cập nhật theo hướng dẫn hiện hành của cơ quan tại từng thời điểm).
Bên cạnh đó, cần nhận diện được các rủi ro khi sử dụng AI như: Lộ lọt bí mật nhà nước, bí mật nghiệp vụ; Vi phạm dữ liệu cá nhân; Ảo giác - sai lệch chuyên môn; Tấn công qua dữ liệu đầu vào (prompt injection); Phụ thuộc - suy giảm năng lực thẩm định; Mạo danh - lừa đảo bằng AI (deepfake); Rủi ro pháp lý về trách nhiệm.
Do đó, kiểm toán viên cần tuân thủ quy tắc “10 không 5 phải” khi sử dụng AI.
-PR000000609-thumbnail.png)
KHÔNG nhập thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước vào bất kỳ hệ thống AI nào chưa được phê duyệt riêng; KHÔNG nhập hồ sơ kiểm toán, dữ liệu của đơn vị được kiểm toán, dự thảo báo cáo chưa phát hành vào AI công cộng; KHÔNG nhập dữ liệu cá nhân (họ tên gắn với số định danh, tài khoản, thu nhập, sức khỏe…) vào AI công cộng; KHÔNG sử dụng tài khoản AI cá nhân/miễn phí cho công việc cơ quan; KHÔNG nhập mật khẩu, chuỗi kết nối, sơ đồ hạ tầng, địa chỉ máy chủ nội bộ vào prompt; KHÔNG đưa nguyên kết quả AI vào văn bản nghiệp vụ khi chưa kiểm chứng nguồn, số liệu, căn cứ pháp lý; KHÔNG dùng AI để đưa ra kết luận, ý kiến kiểm toán, xác định hành vi vi phạm thay cho xét đoán của kiểm toán viên; KHÔNG cài đặt ứng dụng, tiện ích AI không rõ nguồn gốc trên thiết bị công vụ; không cấp quyền truy cập hộp thư, ổ lưu trữ cơ quan cho dịch vụ AI chưa được phê duyệt; KHÔNG dùng AI tạo nội dung giả mạo văn bản, chữ ký, con dấu, hình ảnh, giọng nói dưới mọi hình thức, mục đích; KHÔNG che giấu việc sử dụng AI khi cấp có thẩm quyền yêu cầu báo cáo về quá trình tạo lập sản phẩm.
PHẢI ẩn danh hóa, khái quát hóa dữ liệu trước khi tương tác với AI (kể cả với dữ liệu Cấp 2); PHẢI kiểm chứng độc lập mọi số liệu, trích dẫn pháp lý, kết quả tính toán do AI cung cấp trước khi sử dụng; PHẢI sử dụng đúng nền tảng, đúng tài khoản được cơ quan cấp và bật xác thực hai yếu tố; PHẢI báo cáo ngay đầu mối an toàn thông tin của đơn vị khi phát hiện hoặc nghi ngờ lộ lọt dữ liệu qua AI (kể cả do chính mình thao tác nhầm) để xử lý kịp thời; PHẢI chịu trách nhiệm cá nhân toàn diện về sản phẩm cuối cùng theo quy định về trách nhiệm công vụ và đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên nhà nước.
Ứng dụng AI trong các hoạt động công cụ là xu hướng thời đại, là đòi hỏi khách quan của quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, để AI thực sự là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công việc, kiểm toán viên cần được trang bị kiến thức toàn diện về AI, đặc biệt là đạo đức AI.